Volvo XC60

Volvo

Volvo XC60 B5 hay T8: khi nào đáng trả thêm 451 triệu?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Volvo XC60 tại Việt Nam: 2.299 triệu đồng–2.750 triệu đồng. XC60 B5 được hãng niêm yết từ 2,299 tỷ, T8 Plug-in Hybrid từ 2,75 tỷ: chênh giá niêm yết 451 triệu đồng, chưa gồm lăn bánh và ưu đãi riêng. B5 có 183 kW/350 Nm, không cắm sạc; T8 có tổng hệ 340 kW/709 Nm và phạm vi điện tối đa 89 km theo nguồn hãng. T8 hợp người có chỗ sạc và thường xuyên tận dụng chế độ điện, nhưng không thể dùng 1,6 L/100 km có trọng số để hứa hoàn vốn phần chênh giá. Nếu không sạc đều, B5 đáng đưa vào danh sách ưu tiên và đối chiếu lại tổng chi phí bằng quãng đi/giá nhiên liệu của mình. Cả hai cần thử không gian 5 chỗ, hành lý và độ êm trên tuyến thường dùng. Brochure MY26 khác trang hiện tại ở chiều cao/tiêu thụ; gầm 205 mm trong brochure không phải 216 mm cũ. Chính sách pin T8 không được áp sang pin 48 V B5.

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,299,000,000 – ₫2,750,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

mhev / Plug-in hybrid

Công suất công bố lớn nhất

340 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

89 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

18.8 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,299,000,000 – ₫2,750,000,000

  • XC60 Ultra (B5 AWD)₫2,299,000,000
  • XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD)₫2,750,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolvo
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngmhev / Plug-in hybrid
  • Động cơXăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạc
  • Phạm viTối đa 89 km
  • Công suấtTối đa 340 kW

Bảo hành

  • XeXe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.
  • PinB5 dùng mild hybrid 48 V, không thuộc điều khoản pin cao áp 400 V 8 năm/160.000 km. Chưa xác nhận thời hạn riêng cho pin 48 V theo VIN; ắc quy 12 V có quy định riêng 36 tháng, không được áp sang 48 V.
  • PinPin cao áp từ 400 V trở lên (≥400 V): 96 tháng/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng thời điểm bắt đầu bảo hành xe. Không gán điều khoản pin BEV tự động sang pin 48 V.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Volvo XC60 B5 hay T8: khi nào đáng trả thêm 451 triệu?

Volvo XC60 tại Việt Nam: 2.299 triệu đồng–2.750 triệu đồng. XC60 B5 được hãng niêm yết từ 2,299 tỷ, T8 Plug-in Hybrid từ 2,75 tỷ: chênh giá niêm yết 451 triệu đồng, chưa gồm lăn bánh và ưu đãi riêng. B5 có 183 kW/350 Nm, không cắm sạc; T8 có tổng hệ 340 kW/709 Nm và phạm vi điện tối đa 89 km theo nguồn hãng. T8 hợp người có chỗ sạc và thường xuyên tận dụng chế độ điện, nhưng không thể dùng 1,6 L/100 km có trọng số để hứa hoàn vốn phần chênh giá. Nếu không sạc đều, B5 đáng đưa vào danh sách ưu tiên và đối chiếu lại tổng chi phí bằng quãng đi/giá nhiên liệu của mình. Cả hai cần thử không gian 5 chỗ, hành lý và độ êm trên tuyến thường dùng. Brochure MY26 khác trang hiện tại ở chiều cao/tiêu thụ; gầm 205 mm trong brochure không phải 216 mm cũ. Chính sách pin T8 không được áp sang pin 48 V B5. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình muốn so SUV hạng sang 5 chỗ AWD và có phương án sử dụng/sạc cụ thể cho từng bản.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai bản được tách đúng giá, tổng công suất và nguồn sạc; bảo hành xe/pin không lẫn; giá chênh dễ đối chiếu.

Hạn chế cần cân nhắc

Không có phép tính hoàn vốn đáng tin nếu thiếu quãng đi và lịch sạc; nguồn MY26 có chênh thông số theo quy cách.

XC60 B5 được hãng niêm yết từ 2,299 tỷ, T8 Plug-in Hybrid từ 2,75 tỷ: chênh giá niêm yết 451 triệu đồng, chưa gồm lăn bánh và ưu đãi riêng. B5 có 183 kW/350 Nm, không cắm sạc; T8 có tổng hệ 340 kW/709 Nm và phạm vi điện tối đa 89 km theo nguồn hãng. T8 hợp người có chỗ sạc và thường xuyên tận dụng chế độ điện, nhưng không thể dùng 1,6 L/100 km có trọng số để hứa hoàn vốn phần chênh giá. Nếu không sạc đều, B5 đáng đưa vào danh sách ưu tiên và đối chiếu lại tổng chi phí bằng quãng đi/giá nhiên liệu của mình. Cả hai cần thử không gian 5 chỗ, hành lý và độ êm trên tuyến thường dùng. Brochure MY26 khác trang hiện tại ở chiều cao/tiêu thụ; gầm 205 mm trong brochure không phải 216 mm cũ. Chính sách pin T8 không được áp sang pin 48 V B5.

XC60 T8 mạnh và tiết kiệm hơn B5 trong điều kiện nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Volvo XC60: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcXC60 Ultra (B5 AWD)XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD)
0–100 km/h (s)6,94,8
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)183340
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)350709
Tốc độ tối đa (km/h)180180
Công suất động cơ đốt trong (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất mô-tơ (HP)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam145

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Volvo XC60: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Volvo XC60: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcXC60 Ultra (B5 AWD)XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD)
Chiều dài (mm)47084708
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)19021902
Chiều cao (mm)16551651
Trục cơ sở (mm)28652865
Khoảng sáng gầm (mm)205205
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng483 L mở / 613 L tối đa dựng hàng hai; 965 / 1.543 L gập hàng hai468 L mở / 598 L tối đa dựng hàng hai; 950 / 1.528 L gập hàng hai
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)16531653
Vệt bánh sau (mm)16571657

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá XC60 B5 và T8 chênh bao nhiêu trước lăn bánh?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Volvo XC60: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcXC60 Ultra (B5 AWD)XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.299 triệu đồng2.750 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (đơn vị ghi theo từng bản)7,6 L/100km1,6 L/100km (có trọng số)
Loại/mã động cơXăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạcI4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8
Dung tích động cơ (cc)19691969
Bình nhiên liệu (L)7171
Hộp sốTự động 8 cấp GeartronicTự động 8 cấp Geartronic
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trước235/55 R19235/55 R19
Lốp sau235/55 R19235/55 R19
Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg)24502660
Dẫn độngawdawd
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốTrang hiện tại cao 1.655 mm, 7,6 L/100 km; brochure MY26 11/2025 cao 1.660 mm, 8,56 L/100 km. Gầm 205 mm lấy brochure, không giữ 216 mm cũ chưa có nguồn. Vệt bánh hiện tại 1.653/1.657 mm.Trang hiện tại cao 1.651 mm, tiêu thụ có trọng số 1,6 L/100 km; brochure MY26 11/2025 cao 1.656 mm, 1,59 L/100 km. Gầm 205 mm theo brochure. 233 kW động cơ xăng cũ chưa có bằng chứng đúng bản; mô-tơ được brochure ghi 145 HP, không tự đổi sang 107 kW.
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam18,8
Thời gian sạc AC theo điều kiện nguồnChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam0–100%: khoảng 3 giờ, 2 pha 16 A
Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam1,6
Điện năng tiêu thụ có trọng số theo chu trình (kWh/100km (NEDC))Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam23,7
Phạm vi và chu trình công bố (km)Chưa xác nhận đúng chu trình89 km WLTP

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Volvo XC60 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
XC60 Ultra (B5 AWD): 2.299 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own model From price, excluding navigation cards for other models: 2.299.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer displayed starting price, not on-road/stock/VIN quote.
XC60 Ultra (B5 AWD) — 0–100 km/h (s): 6,9xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row accel: accel: 6.9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Chiều dài (mm): 4708xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row length: length: 4708Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Số chỗ: 5xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row seats: seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 183xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row power: power: 183Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Tiêu thụ năng lượng công bố (đơn vị ghi theo từng bản): 7,6xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row consumption: consumption: 7.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Loại/mã động cơ: Xăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạcXC60 Ultra (B5 AWD); national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row engine: engine: Xăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Dung tích động cơ (cc): 1969XC60 Ultra (B5 AWD); national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row engine_cc: engine_cc: 1969Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Chiều rộng (mm): 1902xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row width: width: 1902Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 350xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row torque: torque: 350Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Bình nhiên liệu (L): 71xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 71Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Chiều cao (mm): 1655xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row height: height: 1655Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Hộp số: Tự động 8 cấp GeartronicXC60 Ultra (B5 AWD); national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row transmission: transmission: Tự động 8 cấp GeartronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Trục cơ sở (mm): 2865xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2865Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Khoảng sáng gầm (mm): 205XC60 Ultra (B5 AWD); Technical specifications + equipment 19-inch tyres; technical specification row ground_clearance: ground_clearance: 205Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 483 L mở / 613 L tối đa dựng hàng hai; 965 / 1.543 L gập hàng haixc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row trunk: trunk: 483 L mở / 613 L tối đa dựng hàng hai; 965 / 1.543 L gập hàng haiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Tốc độ tối đa (km/h): 180xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row top_speed: top_speed: 180Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Vệt bánh trước (mm): 1653xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_front: track_front: 1653Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Vệt bánh sau (mm): 1657xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_rear: track_rear: 1657Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Lốp trước: 235/55 R19XC60 Ultra (B5 AWD); Technical specifications + equipment 19-inch tyres; technical specification row tyres_front: tyres_front: 235/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Lốp sau: 235/55 R19XC60 Ultra (B5 AWD); Technical specifications + equipment 19-inch tyres; technical specification row tyres_rear: tyres_rear: 235/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 2450xc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row gross_weight: gross_weight: 2450Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Dẫn động: awdxc60; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row drivetrain: drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC60 Ultra (B5 AWD) — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Trang hiện tại cao 1.655 mm, 7,6 L/100 km; brochure MY26 11/2025 cao 1.660 mm, 8,56 L/100 km. Gầm 205 mm lấy brochure, không giữ 216 mm cũ chưa có nguồn. Vệt bánh hiện tại 1.653/1.657 mm.Current specifications versus manufacturer MY26 PDF 11/2025: Trang hiện tại cao 1.655 mm, 7,6 L/100 km; brochure MY26 11/2025 cao 1.660 mm, 8,56 L/100 km. Gầm 205 mm lấy brochure, không giữ 216 mm cũ chưa có nguồn. Vệt bánh hiện tại 1.653/1.657 mm.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD): 2.750 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own model From price, excluding navigation cards for other models: 2.750.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer displayed starting price, not on-road/stock/VIN quote.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — 0–100 km/h (s): 4,8xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row accel: accel: 4.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Chiều dài (mm): 4708xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row length: length: 4708Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Số chỗ: 5xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row seats: seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 340xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row power: power: 340Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Tiêu thụ năng lượng công bố (đơn vị ghi theo từng bản): 1,6XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD); weighted combined fuel consumption, not depleted-battery or urban real use: 1.6 l/100kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 18,8xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row battery: battery: 18.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Loại/mã động cơ: I4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD); national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row engine: engine: I4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Dung tích động cơ (cc): 1969XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD); national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row engine_cc: engine_cc: 1969Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Chiều rộng (mm): 1902xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row width: width: 1902Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 709xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row torque: torque: 709Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Bình nhiên liệu (L): 71xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 71Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Chiều cao (mm): 1651xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row height: height: 1651Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Hộp số: Tự động 8 cấp GeartronicXC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD); national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row transmission: transmission: Tự động 8 cấp GeartronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Trục cơ sở (mm): 2865xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2865Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Khoảng sáng gầm (mm): 205XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD); Technical specifications + equipment 19-inch tyres; technical specification row ground_clearance: ground_clearance: 205Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Công suất mô-tơ (HP): 145XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD); Động cơ điện: 145HPĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 468 L mở / 598 L tối đa dựng hàng hai; 950 / 1.528 L gập hàng haixc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row trunk: trunk: 468 L mở / 598 L tối đa dựng hàng hai; 950 / 1.528 L gập hàng haiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Tốc độ tối đa (km/h): 180xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row top_speed: top_speed: 180Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Vệt bánh trước (mm): 1653xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_front: track_front: 1653Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Vệt bánh sau (mm): 1657xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_rear: track_rear: 1657Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Lốp trước: 235/55 R19XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD); Technical specifications + equipment 19-inch tyres; technical specification row tyres_front: tyres_front: 235/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Lốp sau: 235/55 R19XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD); Technical specifications + equipment 19-inch tyres; technical specification row tyres_rear: tyres_rear: 235/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 2660xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row gross_weight: gross_weight: 2660Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Dẫn động: awdxc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row drivetrain: drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Thời gian sạc AC theo điều kiện nguồn: 0–100%: khoảng 3 giờ, 2 pha 16 Axc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row ac_charge_time: ac_charge_time: 0–100%: khoảng 3 giờ, 2 pha 16 APhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km): 1,6xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row weighted_fuel_consumption: weighted_fuel_consumption: 1.6Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Điện năng tiêu thụ có trọng số theo chu trình (kWh/100km (NEDC)): 23,7xc60-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row weighted_electric_consumption: weighted_electric_consumption: 23.7Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Trang hiện tại cao 1.651 mm, tiêu thụ có trọng số 1,6 L/100 km; brochure MY26 11/2025 cao 1.656 mm, 1,59 L/100 km. Gầm 205 mm theo brochure. 233 kW động cơ xăng cũ chưa có bằng chứng đúng bản; mô-tơ được brochure ghi 145 HP, không tự đổi sang 107 kW.Current specifications versus manufacturer MY26 PDF 11/2025: Trang hiện tại cao 1.651 mm, tiêu thụ có trọng số 1,6 L/100 km; brochure MY26 11/2025 cao 1.656 mm, 1,59 L/100 km. Gầm 205 mm theo brochure. 233 kW động cơ xăng cũ chưa có bằng chứng đúng bản; mô-tơ được brochure ghi 145 HP, không tự đổi sang 107 kW.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD): 89 km WLTPNational manufacturer brochure EV-only range WLTP reference: 89kmSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
7 hạng mục còn thiếu xác nhậnXC60 Ultra (B5 AWD): Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Không áp dụng cắm sạc cho B5 mild hybrid; 6,4 kW cũ gán nhầm từ PHEV.; XC60 Ultra (B5 AWD): Bán kính quay (m) — Nguồn Việt Nam dịch vòng quay thành bán kính; bản Anh ghi turning circle. Không tự lấy đường kính chia đôi hoặc giữ bán kính cũ.; XC60 Ultra (B5 AWD): Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD): Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD): Công suất động cơ đốt trong (kW) — Chưa xác nhận riêng động cơ xăng theo đúng cấu hình Việt Nam; không lấy 233 kW từ thị trường khác.; XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD): Bán kính quay (m) — Nguồn Việt Nam dịch vòng quay thành bán kính; bản Anh ghi turning circle. Không tự lấy đường kính chia đôi hoặc giữ bán kính cũ.; XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD): Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Không coi bảng thông số tham chiếu là cam kết VIN, tồn kho, lăn bánh hoặc AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMọi chiều dữ liệu cũ được giữ trong trước/sau; thiếu bằng chứng được ghi chưa xác nhận, không vay thông số thị trường khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuXC60 Ultra (B5 AWD): Trang hiện tại cao 1.655 mm, 7,6 L/100 km; brochure MY26 11/2025 cao 1.660 mm, 8,56 L/100 km. Gầm 205 mm lấy brochure, không giữ 216 mm cũ chưa có nguồn. Vệt bánh hiện tại 1.653/1.657 mm.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuXC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD): Trang hiện tại cao 1.651 mm, tiêu thụ có trọng số 1,6 L/100 km; brochure MY26 11/2025 cao 1.656 mm, 1,59 L/100 km. Gầm 205 mm theo brochure. 233 kW động cơ xăng cũ chưa có bằng chứng đúng bản; mô-tơ được brochure ghi 145 HP, không tự đổi sang 107 kW.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.XC60 Ultra (B5 AWD); vehicle warranty scope and exclusions: 05 năm không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: B5 dùng mild hybrid 48 V, không thuộc điều khoản pin cao áp 400 V 8 năm/160.000 km. Chưa xác nhận thời hạn riêng cho pin 48 V theo VIN; ắc quy 12 V có quy định riêng 36 tháng, không được áp sang 48 V.XC60 Ultra (B5 AWD); battery warranty scope and exclusions: Các loại ắc quy 12/48V chỉ được chấp nhận bảo hành nếu nguyên nhân là do lỗi sản xuất.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD); vehicle warranty scope and exclusions: 05 năm không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp từ 400 V trở lên (≥400 V): 96 tháng/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng thời điểm bắt đầu bảo hành xe. Không gán điều khoản pin BEV tự động sang pin 48 V.XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD); battery warranty scope and exclusions: 08 năm hoặc 160.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
XC60 Ultra (B5 AWD)₫2,299,000,000Dẫn động 4 bánhXăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạcTự động 8 cấp Geartronic183 kW350 Nm7.6 L/100km5 chỗ
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD)₫2,750,000,000Dẫn động 4 bánhI4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8Tự động 8 cấp Geartronic340 kW709 Nm1.6 L/100km (có trọng số)5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Volvo XC60 trả góp khoảng 27.824.978 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 460 triệu đ1.8 tỷ đ57.210.556 đ44.469.836 đ36.853.795 đ31.799.975 đ
25% · 575 triệu đ1.7 tỷ đ53.634.897 đ41.690.472 đ34.550.433 đ29.812.476 đ
30% · 690 triệu đ1.6 tỷ đ50.059.237 đ38.911.107 đ32.247.071 đ27.824.978 đ
35% · 805 triệu đ1.5 tỷ đ46.483.577 đ36.131.742 đ29.943.708 đ25.837.479 đ
40% · 920 triệu đ1.4 tỷ đ42.907.917 đ33.352.377 đ27.640.346 đ23.849.981 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)49.323.440 đ38.164.474 đ31.487.802 đ27.052.220 đ
7,5% (thị trường)50.059.237 đ38.911.107 đ32.247.071 đ27.824.978 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)51.175.310 đ40.047.499 đ33.406.421 đ29.008.497 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
XC60 Ultra (B5 AWD)2.3 tỷ đ50.059.237 đ38.911.107 đ32.247.071 đ27.824.978 đ
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD)2.8 tỷ đ59.879.470 đ46.544.386 đ38.573.051 đ33.283.466 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Volvo XC60 B5 hay T8: khi nào đáng trả thêm 451 triệu?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Chênh 451 triệu từ B5 lên T8 có được bù bằng tiền xăng không?

Chưa thể kết luận. Chênh 2,75 tỷ trừ 2,299 tỷ là 451 triệu trước lăn bánh; để tính hiệu quả cần quãng đi, lịch sạc, giá điện/xăng và chi phí bảo dưỡng. Mức 1,6 L/100 km có trọng số của T8 không được áp cho tất cả hành trình hay pin cạn.

B5 có cắm sạc và bảo hành pin 8 năm như T8 không?

Không có cắm sạc cho B5 mild hybrid; con số AC 6,4 kW cũ gán B5 đã bỏ. Quy định pin cao áp 8 năm/160.000 km dùng cho T8 theo phạm vi chính sách, không tự áp sang pin 48 V B5.

T8 340 kW có phải lấy động cơ xăng cộng mô-tơ không?

Bảng dùng tổng 340 kW do hãng công bố, không tự tính tổng. Brochure ghi riêng mô-tơ 145 HP; 233 kW động cơ xăng cũ chưa đủ bằng chứng đúng bản Việt Nam nên không giữ như số đã xác minh.

Vì sao chiều cao, tiêu thụ và gầm XC60 khác giữa các nguồn?

Trang hiện tại và brochure MY26 11/2025 có quy cách/cấu hình tham chiếu khác. Bảng tách nguồn, dùng gầm 205 mm từ brochure và vệt bánh 1.653/1.657 mm ở trang hiện tại; trước khi chọn VIN, yêu cầu đăng kiểm và nhãn năng lượng thực tế.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Cẩm nang

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium

Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

Sam28 thg 8, 2026
Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Xe điệnWuling

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog

Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Yamaha Grande cũ có nên mua không? Chọn đời Hybrid và bản ABS
Xe cũ

Yamaha Grande cũ có nên mua không? Chọn đời Hybrid và bản ABS

Phân tích Yamaha Grande cũ tại Việt Nam theo giá rao từng đời, mốc Blue Core Hybrid 2018 và thế hệ 2022, cách phân biệt bản ABS, kiểm CVT, Smart Key, Y-Connect và giấy tờ.

Sam20 thg 9, 2026
Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí
Cẩm nang

Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí

So chức năng khóa của Vision, LEAD, Air Blade và Janus. Tách giá nâng bản, hậu lắp, mất FOB, bảo hành và đi lại khi thiếu xe.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?

EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

AutoTest Editorial1 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Xe cũFord

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X

Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ
Cẩm nang

Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ

Chọn xe tay ga cho người cao 1m50 đến 1m60 qua Vision Janus FreeGo và Evo Grand so yên khối lượng và bài thử dắt xe trước khi mua.

Biên tập viên AutoTest30 thg 9, 2026

Liên kết liên quan