
Volvo
Volvo XC60 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Volvo XC60 có B5 AWD mild-hybrid 183 kW/350 Nm và T8 AWD PHEV 340 kW/709 Nm. T8 dùng pin 18,8 kWh, điện 89 km WLTP và không dùng tuple B5.
Giá niêm yết
₫2,299,000,000 – ₫2,750,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid / Plug-in hybrid
Công suất cao nhất
340 kW
XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD)
Phạm vi tối đa
89 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
18.8 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫2,299,000,000 – ₫2,750,000,000
- XC60 Ultra (B5 AWD)₫2,299,000,000
- XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD)₫2,750,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVolvo
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngHybrid / Plug-in hybrid
- Động cơ2.0L Turbo B5 mild-hybrid 48V
- Phạm viTối đa 89 km
- Công suấtTối đa 340 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Volvo XC60 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Volvo XC60 có B5 AWD mild-hybrid 183 kW/350 Nm và T8 AWD PHEV 340 kW/709 Nm. T8 dùng pin 18,8 kWh, điện 89 km WLTP và không dùng tuple B5. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC60 B5 specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình ưu tiên an toàn tuyệt đối; bản PHEV phù hợp di chuyển đô thị dưới 80 km/ngày và hưởng lợi từ chính sách giảm thuế xe điện hóa.
Điểm mạnh đã xác minh
An toàn hàng đầu phân khúc (City Safety, Pilot Assist, 7 túi khí); bản T8 PHEV 462 mã lực, 0-100 km/h 4,8s và chạy điện thuần tới 89 km WLTP; giá 2,299 tỷ cạnh tranh hơn đối thủ Đức cùng cỡ.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản B5 mild hybrid chỉ 249 mã lực, 0-100 6,9s; PHEV sạc AC tối đa 6,4 kW, không hỗ trợ sạc nhanh DC; khoang hành lý 483 lít nhỏ hơn BMW X5 / Mercedes GLE.
Volvo XC60 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: XC60 Ultra (B5 AWD) và XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD), giá niêm yết ₫2.299.000.000–₫2.750.000.000. Hệ dẫn động Hybrid và Plug-in Hybrid. Phù hợp gia đình ưu tiên an toàn tuyệt đối.
Hiệu năng từng phiên bản Volvo XC60 như thế nào?
Volvo XC60 tại Việt Nam có 2 phiên bản (XC60 Ultra (B5 AWD) và XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD)); hệ dẫn động Hybrid và Plug-in Hybrid; công suất 183–340 kW.
| Thông số | XC60 Ultra (B5 AWD) | XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Plug-in Hybrid |
| Công suất (kW) | 183 kW | 340 kW |
| Mô-men xoắn | 350 | 709 |
| 0–100 km/h | 6.9 giây | 4.8 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | 180 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7.6 | 1.6 |
| Quãng đường điện (km) | — | 89 km |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC60 B5 specifications
Công suất từ 183 kW (XC60 Ultra (B5 AWD)) đến 340 kW (XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD)). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Volvo XC60 ra sao?
Kích thước Volvo XC60 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4708 mm, 5 chỗ.
| Thông số | XC60 Ultra (B5 AWD) | XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4708 mm | 4708 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1902 mm | 1902 mm |
| Chiều cao (mm) | 1655 mm | 1651 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2865 mm | 2865 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 483–1.543 L | 468–1.528 L |
| Khối lượng (kg) | 1920 kg | 1920 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC60 B5 specifications
Volvo XC60 tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Volvo XC60
Volvo XC60 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid và Plug-in Hybrid, dung tích 1969 cc, pin 18.8 kWh, hộp số 8AT Geartronic, dẫn động AWD.
| Thông số | XC60 Ultra (B5 AWD) | XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1969 cc | 1969 cc |
| Hộp số | 8AT Geartronic | 8AT Geartronic |
| Dẫn động | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 71 lít | 71 lít |
| Pin (kWh) | — | 18.8 kWh |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC60 B5 specifications
Volvo XC60 tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Hybrid và Plug-in Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫451.000.000, tương đương tăng khoảng 19.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 183 kW lên 340 kW
- •Hybrid → Plug-in Hybrid
- •Bản XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) đắt hơn ₫451.000.000 so với bản XC60 Ultra (B5 AWD) tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Volvo Cars Vietnam — XC60 B5 specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Volvo Car Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XC60 Ultra (B5 AWD) | ₫2,299,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0L Turbo B5 mild-hybrid 48V | 8AT Geartronic | 183 kW | 350 Nm | 7.6 | 5 chỗ |
| XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) | ₫2,750,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0L Turbo xăng + mô-tơ điện T8 PHEV | 8AT Geartronic | 340 kW | 709 Nm | 1.6 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Volvo XC60 trả góp khoảng 27.824.978 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 460 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 57.210.556 đ | 44.469.836 đ | 36.853.795 đ | 31.799.975 đ |
| 25% · 575 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 53.634.897 đ | 41.690.472 đ | 34.550.433 đ | 29.812.476 đ |
| 30% · 690 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
| 35% · 805 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 46.483.577 đ | 36.131.742 đ | 29.943.708 đ | 25.837.479 đ |
| 40% · 920 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.907.917 đ | 33.352.377 đ | 27.640.346 đ | 23.849.981 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 49.323.440 đ | 38.164.474 đ | 31.487.802 đ | 27.052.220 đ |
| 7,5% (thị trường) | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 51.175.310 đ | 40.047.499 đ | 33.406.421 đ | 29.008.497 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| XC60 Ultra (B5 AWD) | 2.3 tỷ đ | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
| XC60 Plug-in Hybrid Ultra (T8 AWD) | 2.8 tỷ đ | 59.879.470 đ | 46.544.386 đ | 38.573.051 đ | 33.283.466 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Volvo Cars Vietnam — XC60 B5 specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Volvo Cars Vietnam — XC60 T8 specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Volvo XC60 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Volvo XC60 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 89 km (WLTP), tùy phiên bản.
Volvo XC60 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Honda Air Blade cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Air Blade cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Air Blade đã qua sử dụng 2026 tại Việt Nam.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Hướng dẫn đăng ký xe ô tô mới 2026: giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình, lệ phí biển số theo khu vực và thời gian nhận biển.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.



