Mercedes-Benz GLC

Mercedes-Benz

Mercedes-Benz GLC 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-Benz GLC có GLC 200 4MATIC 2,319 tỷ và GLC 300 4MATIC từ 2,839 tỷ đồng; cả hai là AWD nhưng khác công suất.

Giá niêm yết

₫2,319,000,000 – ₫2,839,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

190 kW

GLC 300 4MATIC

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

400 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫2,319,000,000 – ₫2,839,000,000

  • GLC 200 4MATIC₫2,319,000,000
  • GLC 300 4MATIC₫2,839,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-Benz
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0L Turbo Mild Hybrid
  • Công suấtTối đa 190 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / không giới hạn km
  • Pin3 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mercedes-Benz GLC 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mercedes-Benz GLC có GLC 200 4MATIC 2,319 tỷ và GLC 300 4MATIC từ 2,839 tỷ đồng; cả hai là AWD nhưng khác công suất. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLC X254 brochure

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần một SUV hạng sang đa dụng, an toàn, thương hiệu mạnh cho cả đô thị lẫn đường dài.

Điểm mạnh đã xác minh

SUV bán chạy nhất phân khúc xe sang tại Việt Nam với không gian rộng rãi, vận hành êm ái và gói công nghệ MBUX đầy đủ.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá bán cao hơn đối thủ cùng cỡ như BMW X3, khoảng sáng gầm và khả năng off-road thực tế có giới hạn.

Mercedes-Benz GLC tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: GLC 200 4MATIC và GLC 300 4MATIC, giá niêm yết ₫2.319.000.000–₫2.839.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình cần một SUV hạng sang đa dụng, an toàn, thương hiệu mạnh cho cả đô thị lẫn đường dài.

Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-Benz GLC như thế nào?

Mercedes-Benz GLC tại Việt Nam có 2 phiên bản (GLC 200 4MATIC và GLC 300 4MATIC); hệ dẫn động Xăng; công suất 150–190 kW.

Hiệu năng Mercedes-Benz GLC Việt Nam năm 2026
Thông sốGLC 200 4MATICGLC 300 4MATIC
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)150 kW190 kW
Mô-men xoắn320400
0–100 km/h7.8 giây6.2 giây
Tốc độ tối đa221 km/h240 km/h
Mức tiêu thụ7.27.2

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLC X254 brochure

Công suất từ 150 kW (GLC 200 4MATIC) đến 190 kW (GLC 300 4MATIC). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-Benz GLC ra sao?

Kích thước Mercedes-Benz GLC tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4716 mm, khoang hành lý 620 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Mercedes-Benz GLC năm 2026
Thông sốGLC 200 4MATICGLC 300 4MATIC
Chiều dài (mm)4716 mm4716 mm
Chiều rộng (mm)1890 mm1890 mm
Chiều cao (mm)1640 mm1640 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2888 mm2888 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)620 lít620 lít
Khối lượng (kg)1925 kg1925 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLC X254 brochure

Khoang hành lý 620 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-Benz GLC

Mercedes-Benz GLC tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1999 cc, hộp số 9G-TRONIC + 4MATIC AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Mercedes-Benz GLC 2026
Thông sốGLC 200 4MATICGLC 300 4MATIC
Dung tích động cơ (cc)1999 cc1999 cc
Hộp số9G-TRONIC + 4MATIC AWD9G-TRONIC + 4MATIC AWD
Dẫn độngAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)62 lít62 lít

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLC X254 brochure

Mercedes-Benz GLC tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 62 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnGLC 200 4MATIC₫2.319.000.000
+₫520.000.000 (+22.4%)
Phiên bản cao hơnGLC 300 4MATIC₫2.839.000.000

Chênh lệch ₫520.000.000, tương đương tăng khoảng 22.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 150 kW lên 190 kW
  • Bản GLC 300 4MATIC đắt hơn ₫520.000.000 so với bản GLC 200 4MATIC tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mercedes-Benz Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMercedes-Benz Vietnam — GLC X254 brochureThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMercedes-Benz Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
GLC 200 4MATIC₫2,319,000,000Dẫn động 4 bánh2.0L Turbo Mild Hybrid9G-TRONIC + 4MATIC AWD150 kW320 Nm7.25 chỗ
GLC 300 4MATIC₫2,839,000,000Dẫn động 4 bánh2.0L Turbo Mild Hybrid9G-TRONIC + 4MATIC AWD190 kW400 Nm7.25 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-Benz GLC trả góp khoảng 28.067.039 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 464 triệu đ1.9 tỷ đ57.708.256 đ44.856.699 đ37.174.402 đ32.076.616 đ
25% · 580 triệu đ1.7 tỷ đ54.101.490 đ42.053.155 đ34.851.002 đ30.071.828 đ
30% · 696 triệu đ1.6 tỷ đ50.494.724 đ39.249.612 đ32.527.602 đ28.067.039 đ
35% · 812 triệu đ1.5 tỷ đ46.887.958 đ36.446.068 đ30.204.202 đ26.062.251 đ
40% · 928 triệu đ1.4 tỷ đ43.281.192 đ33.642.524 đ27.880.802 đ24.057.462 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)49.752.526 đ38.496.483 đ31.761.728 đ27.287.559 đ
7,5% (thị trường)50.494.724 đ39.249.612 đ32.527.602 đ28.067.039 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)51.620.506 đ40.395.889 đ33.697.038 đ29.260.854 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
GLC 200 4MATIC2.3 tỷ đ50.494.724 đ39.249.612 đ32.527.602 đ28.067.039 đ
GLC 300 4MATIC2.8 tỷ đ61.817.387 đ48.050.732 đ39.821.415 đ34.360.640 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

GLC 200: 150 kW/320 NmGLC 300: 190 kW/400 Nm9G-TRONIC, 4MATIC AWDGLC 200 0–100 km/h 7,8 giâyGLC 300 0–100 km/h 6,2 giâyGiá 2,319/2,839 tỷ đồng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mercedes-Benz GLC xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mercedes-Benz GLC chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mercedes-Benz GLC như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Xe cũMercedes-Benz

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ

Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Xe cũToyota

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80

Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Sam20 thg 8, 2026
Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
Đánh giá

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu

K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Xe điện

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính

Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Sam17 thg 8, 2026
Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ
Xe cũ

Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ

So sánh Kia K5 cũ và Mazda6 cũ theo 157 tin, đúng đời, động cơ, hộp số, quỹ làm ngay và điều kiện đổi lựa chọn trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Cẩm nang

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới

Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan