Mercedes-Benz GLC

Mercedes-Benz

GLC 200 hay GLC 300 4MATIC: khi nào nên nâng bản?

SUV · D · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-Benz GLC tại Việt Nam: 2.319 triệu đồng–2.859 triệu đồng. GLC 200 4MATIC là điểm bắt đầu hợp lý nếu bạn cần SUV 5 chỗ, ưu tiên sử dụng hàng ngày và không thấy cần khả năng tăng tốc của GLC 300. Catalogue ghi 150 kW/320 Nm và 7,8 giây cho bản 200, 190 kW/400 Nm và 6,2 giây cho bản 300; cả hai có 9G-TRONIC và 4MATIC. Bản 300 chỉ đáng nâng nếu hiệu suất và trang bị ghi trong cấu hình giao thực sự có ích. Đừng lấy giá dòng GLC “từ” làm giá GLC 200 4MATIC: trên thị trường có cấu hình khác tên gần giống và các gói gói trang bị/gói trang bị/gói trang bị.

Giá tham khảo có nguồn

₫2,319,000,000 – ₫2,859,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất công bố lớn nhất

190 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

400 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫2,319,000,000 – ₫2,859,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • GLC 200 4MATIC₫2,319,000,000
  • GLC 300 4MATIC₫2,859,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-Benz
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơI 4
  • Công suấtTối đa 190 kW

Bảo hành

  • XeXe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.
  • PinChưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

GLC 200 hay GLC 300 4MATIC: khi nào nên nâng bản?

Mercedes-Benz GLC tại Việt Nam: 2.319 triệu đồng–2.859 triệu đồng. GLC 200 4MATIC là điểm bắt đầu hợp lý nếu bạn cần SUV 5 chỗ, ưu tiên sử dụng hàng ngày và không thấy cần khả năng tăng tốc của GLC 300. Catalogue ghi 150 kW/320 Nm và 7,8 giây cho bản 200, 190 kW/400 Nm và 6,2 giây cho bản 300; cả hai có 9G-TRONIC và 4MATIC. Bản 300 chỉ đáng nâng nếu hiệu suất và trang bị ghi trong cấu hình giao thực sự có ích. Đừng lấy giá dòng GLC “từ” làm giá GLC 200 4MATIC: trên thị trường có cấu hình khác tên gần giống và các gói gói trang bị/gói trang bị/gói trang bị. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV 5 chỗ để đi phố và cuối tuần, có garage đủ chỗ; người thường vượt xe hoặc muốn trang bị cao hơn nên chạy thử cả hai bản trên cùng tuyến.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai phiên bản dùng cùng động cơ dung tích 1999 cc nhưng khác công suất và mô-men; việc so 200 với 300 có cơ sở rõ. Catalogue nêu gói công nghệ riêng để kiểm tra trên xe giao, tránh mua theo ảnh quảng cáo.

Hạn chế cần cân nhắc

Tên GLC 200 được dùng cho cấu hình khác nhau, khiến giá khởi điểm dễ bị áp sai. Khối lượng trên trang web và catalogue không hoàn toàn trùng; kích cỡ lốp cần theo nhãn xe, không sao chép từ bản 200 sang bản 300.

GLC 200 4MATIC là điểm bắt đầu hợp lý nếu bạn cần SUV 5 chỗ, ưu tiên sử dụng hàng ngày và không thấy cần khả năng tăng tốc của GLC 300. Catalogue ghi 150 kW/320 Nm và 7,8 giây cho bản 200, 190 kW/400 Nm và 6,2 giây cho bản 300; cả hai có 9G-TRONIC và 4MATIC. Bản 300 chỉ đáng nâng nếu hiệu suất và trang bị ghi trong cấu hình giao thực sự có ích. Đừng lấy giá dòng GLC “từ” làm giá GLC 200 4MATIC: trên thị trường có cấu hình khác tên gần giống và các gói gói trang bị/gói trang bị/gói trang bị.

GLC 300 mạnh hơn GLC 200 bao nhiêu theo catalogue?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mercedes-Benz GLC: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcGLC 200 4MATICGLC 300 4MATIC
0–100 km/h (s)7,86,2
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)150190
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)320400
Tốc độ tối đa (km/h)221240

Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mercedes-Benz GLC: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mercedes-Benz GLC: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcGLC 200 4MATICGLC 300 4MATIC
Chiều dài4730 mm trong bảng phiên bản; 4716 mm ở hình minh họa — cần chốt đúng VIN/khẩu đo4730 mm trong bảng phiên bản; 4716 mm ở hình minh họa — cần chốt đúng VIN/khẩu đo
Số chỗ55
Chiều rộng1935 mm trong bảng phiên bản; 1890 mm ở hình minh họa — cần chốt đúng VIN/khẩu đo1935 mm trong bảng phiên bản; 1890 mm ở hình minh họa — cần chốt đúng VIN/khẩu đo
Chiều cao (mm)16581640
Trục cơ sở (mm)28882888
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)19251925
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá GLC 4MATIC có phải giá GLC khởi điểm không?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mercedes-Benz GLC: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcGLC 200 4MATICGLC 300 4MATIC
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.319 triệu đồng2.859 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lýTham khảo đại lý
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơI 4I 4
Dung tích động cơ (cc)19991999
Bình nhiên liệu (L)6262
Hộp sốTự động 9 cấp 9G-TRONICTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngawdawd

Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mercedes-Benz GLC — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
GLC 200 4MATIC: 2.319 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: GLC 200 4MT – ALLNEW 2025 | 2,319,000,000 | GLC 300 4MT – LLNEW 2025 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP..
GLC 200 4MATIC — 0–100 km/h (s): 7,8printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 7,8 6,2 Vận tốc tối đa (km/h) 221 240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Chiều dài: 4730 mm trong bảng phiên bản; 4716 mm ở hình minh họa — cần chốt đúng VIN/khẩu đoprinted p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 4730 x 1935 x 1658 4730 x 1935 x 1640 Chiều dài cơ sở (mm) 2888Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Số chỗ: 5Current official VN overview seat row; matching sedan/SUV family, not an AMG/GLE alternative; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 5 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 150printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field power; exact source row below: Công suất cực đại 150kW tại 6100 190kW tại 5800 (kW tại vòng/phút) Mô-men xoắn cực đại 320 Nm tại 2000 - 4000 400 Nm tại 2000 - 3200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Loại/mã động cơ: I 4printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field engine; exact source row below: Động cơ I4 Dung tích công tác (cc) 1999 Công suất cực đại 150kW tại 6100 190kW tại 5800 (kW tại vòng/phút)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Dung tích động cơ (cc): 1999printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 1999 Công suất cực đại 150kW tại 6100 190kW tại 5800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Chiều rộng: 1935 mm trong bảng phiên bản; 1890 mm ở hình minh họa — cần chốt đúng VIN/khẩu đoprinted p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 4730 x 1935 x 1658 4730 x 1935 x 1640 Chiều dài cơ sở (mm) 2888Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 320printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại 320 Nm tại 2000 - 4000 400 Nm tại 2000 - 3200 (Nm tại vòng/phút) Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONICĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Bình nhiên liệu (L): 62printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 62Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Chiều cao (mm): 1658printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 4730 x 1935 x 1658 4730 x 1935 x 1640 Chiều dài cơ sở (mm) 2888Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONICprinted p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATICĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Trục cơ sở (mm): 2888printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 2888 Tự trọng / Tải trọng (kg) 1925/585Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Khối lượng không tải (kg): 1925printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng / Tải trọng (kg) 1925/585 Động cơ I4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Tốc độ tối đa (km/h): 221printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 221 240 Dung tích bình xăng (l) 62Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 200 4MATIC — Dẫn động: awdprinted p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 7,8 6,2Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC: 2.859 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: GLC 300 4MT – LLNEW 2025 | 2,859,000,000 | GLE – CLASSViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP..
GLC 300 4MATIC — 0–100 km/h (s): 6,2printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 7,8 6,2 Vận tốc tối đa (km/h) 221 240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Chiều dài: 4730 mm trong bảng phiên bản; 4716 mm ở hình minh họa — cần chốt đúng VIN/khẩu đoprinted p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 4730 x 1935 x 1658 4730 x 1935 x 1640 Chiều dài cơ sở (mm) 2888Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Số chỗ: 5Current official VN overview seat row; matching sedan/SUV family, not an AMG/GLE alternative; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 5 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 190printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field power; exact source row below: Công suất cực đại 150kW tại 6100 190kW tại 5800 (kW tại vòng/phút) Mô-men xoắn cực đại 320 Nm tại 2000 - 4000 400 Nm tại 2000 - 3200Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Loại/mã động cơ: I 4printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field engine; exact source row below: Động cơ I4 Dung tích công tác (cc) 1999 Công suất cực đại 150kW tại 6100 190kW tại 5800 (kW tại vòng/phút)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Dung tích động cơ (cc): 1999printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 1999 Công suất cực đại 150kW tại 6100 190kW tại 5800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Chiều rộng: 1935 mm trong bảng phiên bản; 1890 mm ở hình minh họa — cần chốt đúng VIN/khẩu đoprinted p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 4730 x 1935 x 1658 4730 x 1935 x 1640 Chiều dài cơ sở (mm) 2888Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại 320 Nm tại 2000 - 4000 400 Nm tại 2000 - 3200 (Nm tại vòng/phút) Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONICĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Bình nhiên liệu (L): 62printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 62Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Chiều cao (mm): 1640printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 4730 x 1935 x 1658 4730 x 1935 x 1640 Chiều dài cơ sở (mm) 2888Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONICprinted p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATICĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Trục cơ sở (mm): 2888printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 2888 Tự trọng / Tải trọng (kg) 1925/585Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Khối lượng không tải (kg): 1925printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng / Tải trọng (kg) 1925/585 Động cơ I4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Tốc độ tối đa (km/h): 240printed p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 221 240 Dung tích bình xăng (l) 62Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
GLC 300 4MATIC — Dẫn động: awdprinted p.12, exact GLC 200/300 4MATIC columns; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 7,8 6,2Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Bảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này..
16 hạng mục còn thiếu xác nhậnGLC 200 4MATIC: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 200 4MATIC: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 200 4MATIC: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 200 4MATIC: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 200 4MATIC: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 200 4MATIC: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 200 4MATIC: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 200 4MATIC: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 300 4MATIC: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 300 4MATIC: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 300 4MATIC: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 300 4MATIC: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 300 4MATIC: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 300 4MATIC: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 300 4MATIC: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLC 300 4MATIC: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026; số hãng công bố không phải thử đường thực của AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBáo giá theo VIN/năm sản xuất/trang bị; mức tham khảo chưa gồm lăn bánh, không bảo đảm ưu đãi hay tồn kho.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ tất cả hạng mục dữ liệu; mục chưa xác nhận không được thay bằng ước lượng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng catalogue 10/2024 ghi dài 4730/rộng 1935 mm, hình minh họa ghi 4716/1890 mm; khối lượng bảng 1925 kg khác web GLC 2001952 kg. Giữ giới hạn cấu hình và khẩu đo, không ghép dữ liệu giữa các đời; giá khởi điểm của dòng GLC chưa chứng minh giá bản 4MATIC này.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mớiÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Chưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin.printed p.8–9 high-voltage PHEV/BEV battery certificate clause; no generic duration stated: Thời hạn bảo hành bình ắc-quy (pin) điện áp cao cho xe lai (Plug-in hybrid) và xe thuần điện (Battery Electric Vehicle), xem chi tiết trongÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mớiÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Chưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin.printed p.8–9 high-voltage PHEV/BEV battery certificate clause; no generic duration stated: Thời hạn bảo hành bình ắc-quy (pin) điện áp cao cho xe lai (Plug-in hybrid) và xe thuần điện (Battery Electric Vehicle), xem chi tiết trongÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
GLC 200 4MATIC₫2,319,000,000Dẫn động 4 bánhI 4Tự động 9 cấp 9G-TRONIC150 kW320 NmChưa xác nhận hạng mục đúng cấu hình Việt Nam/VIN từ nguồn đã lưu; không ước lượng.5 chỗ
GLC 300 4MATIC₫2,859,000,000Dẫn động 4 bánhI 4Tự động 9 cấp 9G-TRONIC190 kW400 NmChưa xác nhận hạng mục đúng cấu hình Việt Nam/VIN từ nguồn đã lưu; không ước lượng.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-Benz GLC trả góp khoảng 28.067.039 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 464 triệu đ1.9 tỷ đ57.708.256 đ44.856.699 đ37.174.402 đ32.076.616 đ
25% · 580 triệu đ1.7 tỷ đ54.101.490 đ42.053.155 đ34.851.002 đ30.071.828 đ
30% · 696 triệu đ1.6 tỷ đ50.494.724 đ39.249.612 đ32.527.602 đ28.067.039 đ
35% · 812 triệu đ1.5 tỷ đ46.887.958 đ36.446.068 đ30.204.202 đ26.062.251 đ
40% · 928 triệu đ1.4 tỷ đ43.281.192 đ33.642.524 đ27.880.802 đ24.057.462 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)49.752.526 đ38.496.483 đ31.761.728 đ27.287.559 đ
7,5% (thị trường)50.494.724 đ39.249.612 đ32.527.602 đ28.067.039 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)51.620.506 đ40.395.889 đ33.697.038 đ29.260.854 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
GLC 200 4MATIC2.3 tỷ đ50.494.724 đ39.249.612 đ32.527.602 đ28.067.039 đ
GLC 300 4MATIC2.9 tỷ đ62.252.874 đ48.389.236 đ40.101.947 đ34.602.702 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

GLC 200 hay GLC 300 4MATIC: khi nào nên nâng bản?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

GLC 200 và 300 có cùng dẫn động không?

Hai phiên bản 4MATIC đang đối chiếu đều được catalogue ghi dẫn động 4 bánh toàn thời gian. Điều đó không có nghĩa mọi xe mang tên GLC 200 ngoài thị trường đều là 4MATIC; kiểm tra tên cấu hình đầy đủ trên đơn đặt xe.

Khi nào nên nâng lên GLC 300?

Khi bạn thấy mức 190 kW/400 Nm và 6,2 giây, cùng trang bị riêng, có ích đủ để trả khoản chênh trong báo giá. Nếu chủ yếu đi phố và không dùng những trang bị thêm, đừng mặc định bản đắt hơn là lựa chọn tốt hơn.

4MATIC có khiến xe đi nước sâu an toàn không?

Không. Dẫn động 4 bánh không xác nhận độ sâu lội nước của chiếc xe và không thay thế hướng dẫn sử dụng. Khi chưa có bằng chứng đúng cấu hình về khoảng sáng/lội nước, không nên dựa vào tên SUV để đánh giá đường ngập.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
Đánh giáMercedes-Benz

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng

GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Ban biên tập AutoTest29 thg 10, 2026
Mercedes V 300 AMG hay Avantgarde: chênh 1,2 tỷ, mua bản nào?
Cẩm nangMercedes-Benz

Mercedes V 300 AMG hay Avantgarde: chênh 1,2 tỷ, mua bản nào?

V 300 Avantgarde đang được đại lý chào 2,799 tỷ trong khi AMG giữ 3,999 tỷ, đẩy khoảng cách lên 1,2 tỷ. Hai bản chung động cơ 231 mã lực, chung cơ sở 3.200 mm; khác biệt chủ yếu là gói ngoại thất và 230 mm chiều dài.

Ban biên tập AutoTest25 thg 10, 2026
Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Xe điện

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính

Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Sam17 thg 8, 2026
Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Peugeot có tốt không? Hãng xe Pháp, Thaco lắp ráp Chu Lai; 5 dòng 2008, 3008, 408, 5008, Traveller giá 829 triệu - 1,589 tỷ, bảo hành 5 năm (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Xe cũ mất lịch sử bảo dưỡng có nên mua? Cách dựng baseline
Xe cũ

Xe cũ mất lịch sử bảo dưỡng có nên mua? Cách dựng baseline

Xe cũ thiếu lịch sử không tự động phải bỏ, nhưng cần dựng lại mốc bằng VIN, kiểm tra chất lỏng, lỗi, hạng mục theo tuổi/km và báo giá nền.

Sam5 thg 9, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Cẩm nang

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN

Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Honda LEAD cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra
Xe cũ

Honda LEAD cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra

LEADcũ: phân biệt đời và phanh, thử thân thể/cốp, kiểm nóng-nguội và dự toán ngân sách sau mua

Ban biên tập AutoTest20 thg 9, 2026

Liên kết liên quan