
BMW
X3 20 xDrive, 20 M Sport hay 30 M Sport Pro: chênh lệch hiệu năng và trang bị nào đáng tiền?
SUV · D · Đang bán tại Việt Nam
BMW X3 All-new tại Việt Nam: 2.299 triệu đồng–2.899 triệu đồng. BMW X3 G45 Việt Nam là SUV năm chỗ mild hybrid có xDrive; 20 xDrive và 20 M Sport cùng 310 Nm/8,5 giây, 30 M Sport Pro đạt 400 Nm/6,3 giây theo PDF hãng. Cổng đặt xe hiển thị sản phẩm lô 2026 2,299 / 2,649 / 2,899 tỷ đồng; URL của bản 30 còn chữ 2025 nhưng tiêu đề và bảng giá ghi 2026, vì vậy năm trên hợp đồng/VIN vẫn phải kiểm tra. M Sport không tự tăng công suất nếu vẫn là bản 20.
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫2,299,000,000 – ₫2,899,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
400 Nm
Hộp số
8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫2,299,000,000 – ₫2,899,000,000
- X3 20 xDrive₫2,299,000,000
- X3 20 xDrive M Sport₫2,649,000,000
- X3 30 xDrive M Sport Pro₫2,899,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơB48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid
Bảo hành
- XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.
- PinChưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
X3 20 xDrive, 20 M Sport hay 30 M Sport Pro: chênh lệch hiệu năng và trang bị nào đáng tiền?
BMW X3 All-new tại Việt Nam: 2.299 triệu đồng–2.899 triệu đồng. BMW X3 G45 Việt Nam là SUV năm chỗ mild hybrid có xDrive; 20 xDrive và 20 M Sport cùng 310 Nm/8,5 giây, 30 M Sport Pro đạt 400 Nm/6,3 giây theo PDF hãng. Cổng đặt xe hiển thị sản phẩm lô 2026 2,299 / 2,649 / 2,899 tỷ đồng; URL của bản 30 còn chữ 2025 nhưng tiêu đề và bảng giá ghi 2026, vì vậy năm trên hợp đồng/VIN vẫn phải kiểm tra. M Sport không tự tăng công suất nếu vẫn là bản 20. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn SUV AWD năm chỗ, chọn 20 cho nhu cầu cơ bản hoặc 30 khi thật sự cần hiệu năng.
Điểm mạnh đã xác minh
Brochure tách camera 360, ADAS và ACC/treo thích ứng theo từng bản; chính sách hãng ghi 5 năm không giới hạn km.
Hạn chế cần cân nhắc
Tiêu hao bản 30 trong brochure 7,50 khác nhãn chứng nhận trên website 7,82; không chọn một số thấp rồi coi là mức dùng thực tế.
BMW X3 G45 Việt Nam là SUV năm chỗ mild hybrid có xDrive; 20 xDrive và 20 M Sport cùng 310 Nm/8,5 giây, 30 M Sport Pro đạt 400 Nm/6,3 giây theo PDF hãng. Cổng đặt xe hiển thị sản phẩm lô 2026 2,299 / 2,649 / 2,899 tỷ đồng; URL của bản 30 còn chữ 2025 nhưng tiêu đề và bảng giá ghi 2026, vì vậy năm trên hợp đồng/VIN vẫn phải kiểm tra. M Sport không tự tăng công suất nếu vẫn là bản 20.
BMW X3 All-new dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | X3 20 xDrive | X3 20 xDrive M Sport | X3 30 xDrive M Sport Pro |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 8,5 | 8,5 | 6,3 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản) | 140 kW | 140 kW | 258 HP |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 310 | 310 | 400 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 215 | 215 | 215 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW X3 All-new: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | X3 20 xDrive | X3 20 xDrive M Sport | X3 30 xDrive M Sport Pro |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4755 | 4755 | 4755 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1920 | 1920 | 1920 |
| Chiều cao (mm) | 1660 | 1660 | 1660 |
| Trục cơ sở (mm) | 2865 | 2865 | 2865 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 216 | 216 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | 6,01 | 6,01 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 570 | 570 | 570 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1855 | 1855 | 1855 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW X3 All-new giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | X3 20 xDrive | X3 20 xDrive M Sport | X3 30 xDrive M Sport Pro |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.299 triệu đồng | 2.649 triệu đồng | 2.899 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 7,5 | 7,5 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid |
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 | 1998 | 1998 |
| Bình nhiên liệu (L) | 65 | 65 | 65 |
| Hộp số | 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng | 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng | 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng |
| Lốp trước | 245/50 R 19 | 285/40 R20 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | 245/50 R 19 | 285/40 R20 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hành lý tối đa khi mở rộng (L) | 1600 | 1600 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd | awd | awd |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| X3 20 xDrive: 2.299 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW X3 20 ALL NEW 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 2.299.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| X3 20 xDrive — 0–100 km/h (s): 8,5 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; accel: 8.5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Chiều dài (mm): 4755 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; length: 4755 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Số chỗ: 5 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản): 140 | Bảng đúng X3 G45 20; explicit kW (not hp conversion): 140 kW (190 Hp) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,5 | BMW X3 20 xDrive / 20 xDrive M Sport: kết hợp: 7.50 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Loại/mã động cơ: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; engine: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Chiều rộng (mm): 1920 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; width: 1920 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 310 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; torque: 310 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Bình nhiên liệu (L): 65 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; fuel_tank: 65 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Chiều cao (mm): 1660 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; height: 1660 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Hộp số: 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; transmission: 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Trục cơ sở (mm): 2865 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; wheelbase: 2865 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Khoảng sáng gầm (mm): 216 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 216 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Bán kính quay (m): 6,01 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 6010 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 570 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 570 - 1600 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Khối lượng không tải (kg): 1855 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; kerb_weight: 1855 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Tốc độ tối đa (km/h): 215 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; top_speed: 215 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Lốp trước: 245/50 R 19 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: 245/50 R 19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Lốp sau: 245/50 R 19 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: 245/50 R 19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1600 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 570 - 1600 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive — Dẫn động: awd | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive; drivetrain: awd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport: 2.649 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW X3 20 MSPORT ALL NEW 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 2.649.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| X3 20 xDrive M Sport — 0–100 km/h (s): 8,5 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; accel: 8.5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Chiều dài (mm): 4755 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; length: 4755 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Số chỗ: 5 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản): 140 | Bảng đúng X3 G45 20; explicit kW (not hp conversion): 140 kW (190 Hp) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,5 | BMW X3 20 xDrive / 20 xDrive M Sport: kết hợp: 7.50 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Loại/mã động cơ: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; engine: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Chiều rộng (mm): 1920 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; width: 1920 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 310 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; torque: 310 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Bình nhiên liệu (L): 65 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; fuel_tank: 65 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Chiều cao (mm): 1660 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; height: 1660 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Hộp số: 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; transmission: 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Trục cơ sở (mm): 2865 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; wheelbase: 2865 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 216 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 216 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Bán kính quay (m): 6,01 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 6010 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 570 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 570 - 1600 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Khối lượng không tải (kg): 1855 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; kerb_weight: 1855 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 215 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; top_speed: 215 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Lốp trước: 285/40 R20 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: 285/40 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Lốp sau: 285/40 R20 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: 285/40 R20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1600 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 570 - 1600 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| X3 20 xDrive M Sport — Dẫn động: awd | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 20 xDrive M Sport; drivetrain: awd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro: 2.899 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW X3 30 MSPORT PRO ALL NEW 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 2.899.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — 0–100 km/h (s): 6,3 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; accel: 6.3 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Chiều dài (mm): 4755 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; length: 4755 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Số chỗ: 5 | Trang X3 thế hệ mới G45 (4755mm/2865mm): số chỗ, không dùng công suất20 bị lẫn208Hp trong trang đại lý: Số chỗ 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản): 258 | PDF đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro: công suất HP, giữ nhãn gốc: 258 @ 4400-6500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; PDF labels HP, not PS. No automatic HP→kW conversion; 190 kW not independently verified for this exact column.. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Loại/mã động cơ: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; engine: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Chiều rộng (mm): 1920 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; width: 1920 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; torque: 400 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Bình nhiên liệu (L): 65 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; fuel_tank: 65 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Chiều cao (mm): 1660 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; height: 1660 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Hộp số: 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; transmission: 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Trục cơ sở (mm): 2865 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; wheelbase: 2865 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 570 | X3 G45: khoang hành lý cơ bản; không dùng thể tích tối đa1700l khác bảngTHACO1600l: Khoang hành lý 570 lít | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Khối lượng không tải (kg): 1855 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; kerb_weight: 1855 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Tốc độ tối đa (km/h): 215 | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; top_speed: 215 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X3 30 xDrive M Sport Pro — Dẫn động: awd | bmw-x3; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X3 30 xDrive M Sport Pro; drivetrain: awd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 11 hạng mục còn thiếu xác nhận | X3 20 xDrive: Vệt bánh trước (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X3 20 xDrive: Vệt bánh sau (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X3 20 xDrive M Sport: Vệt bánh trước (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X3 20 xDrive M Sport: Vệt bánh sau (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X3 30 xDrive M Sport Pro: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact30 PDF7.50 versus Vietnam certification-page7.82; unresolved.; X3 30 xDrive M Sport Pro: Khoảng sáng gầm (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X3 30 xDrive M Sport Pro: Bán kính quay (m) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X3 30 xDrive M Sport Pro: Vệt bánh trước (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X3 30 xDrive M Sport Pro: Vệt bánh sau (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X3 30 xDrive M Sport Pro: Lốp trước — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X3 30 xDrive M Sport Pro: Lốp sau — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Chỉ G45, không lấy dữ liệu X3 G01 cũ. URL THACO của bản 30 có 2025 nhưng tiêu đề/sản phẩm ghi 2026: phải xác nhận VIN/năm xe trong báo giá. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 30 xDrive: brochure kết hợp 7,50 khác nhãn trên website 7,82; giữ chờ xác nhận, không chọn mức thấp. Công suất 258 HP được giữ đơn vị gốc vì chưa có kW độc lập đúng cột 30. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá hiển thị cổng đặt xe | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| X3 20 xDrive | ₫2,299,000,000 | Dẫn động 4 bánh | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng | 140 kW | 310 Nm | 7.5 L/100km | 5 chỗ |
| X3 20 xDrive M Sport | ₫2,649,000,000 | Dẫn động 4 bánh | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng | 140 kW | 310 Nm | 7.5 L/100km | 5 chỗ |
| X3 30 xDrive M Sport Pro | ₫2,899,000,000 | Dẫn động 4 bánh | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | 8AT Steptronic, có lẫy chuyển số sau vô-lăng | 258 HP | 400 Nm | Chưa xác nhận: cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản Việt Nam/xe giao; giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng số thị trường khác. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW X3 All-new trả góp khoảng 27.824.978 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 460 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 57.210.556 đ | 44.469.836 đ | 36.853.795 đ | 31.799.975 đ |
| 25% · 575 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 53.634.897 đ | 41.690.472 đ | 34.550.433 đ | 29.812.476 đ |
| 30% · 690 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
| 35% · 805 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 46.483.577 đ | 36.131.742 đ | 29.943.708 đ | 25.837.479 đ |
| 40% · 920 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.907.917 đ | 33.352.377 đ | 27.640.346 đ | 23.849.981 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 49.323.440 đ | 38.164.474 đ | 31.487.802 đ | 27.052.220 đ |
| 7,5% (thị trường) | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 51.175.310 đ | 40.047.499 đ | 33.406.421 đ | 29.008.497 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| X3 20 xDrive | 2.3 tỷ đ | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
| X3 20 xDrive M Sport | 2.6 tỷ đ | 57.680.260 đ | 44.834.938 đ | 37.156.368 đ | 32.061.055 đ |
| X3 30 xDrive M Sport Pro | 2.9 tỷ đ | 63.123.849 đ | 49.066.246 đ | 40.663.009 đ | 35.086.825 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW X3 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW X3 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
BMW X3 có phải xe hybrid không?
Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.
Trang này có dùng thông số X3 G01 không?
Không dùng G01 thay G45. Bản G45 cần brochure, cấu hình và VIN riêng; những hạng mục chưa có nguồn khớp được giữ ở trạng thái chưa xác nhận.
258 HP của X3 30 có bằng 258 kW không?
Không. Brochure ghi HP cho bản 30; không đổi sang kW nếu chưa có giá trị độc lập hoặc quy ước chuyển đổi được chứng minh. Số liệu tiêu hao đang có nguồn chính thức chưa khớp.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Chọn U50 từ tuyến, tải, quyền sạc và tiền nhận xe; tách công bố hãng khỏi số đo sử dụng.

Volvo XC60 cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
XC60 cũ: đọc giá B6 Inscription và Ultimate nhiều năm, kiểm điện và AWD, chuyển tài khoản cũ, tính ngân sách cùng phương án xưởng.

Mua pin, thuê pin hay đổi pin xe máy điện: tính 3 và 5 năm
So sánh mua, thuê và đổi pin theo chi phí 3–5 năm; thêm kiểm tra khả năng sạc tại chung cư, cấu trúc pin từng mẫu và lịch nạp cho tuyến 20/50/80 km/ngày.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)
Navara cũ 2.5L (2018–2021) vs 2.3L tăng áp kép 4WD: giá, lỗi thường gặp, quỹ dự phòng theo nhóm sử dụng; so sánh Ranger/Hilux (08/2026).

Mazda3 hay Kia K3: so bản đang có giá hãng, an toàn, lăn bánh và trả góp
So Mazda3 sedan với K3 Luxury theo giá hãng: túi khí, tiện nghi, ghế trẻ, tiền nhận xe, khoản vay và chi tiền 5 năm; không coi giá cũ là hiện giá.



