
BMW
BMW X1 (All New) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BMW X1 sDrive20i giá 1,689 tỷ đồng, dùng 2.0L 150 kW/300 Nm, 7DCT và FWD; mức tiêu thụ công bố 6,8 L/100 km WLTP, cốp 540–1.600 lít.
Giá niêm yết
₫1,689,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
150 kW
X1 sDrive20i
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
300 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,689,000,000
- X1 sDrive20i₫1,689,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0L TwinPower Turbo xăng
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
BMW X1 (All New) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BMW X1 sDrive20i giá 1,689 tỷ đồng, dùng 2.0L 150 kW/300 Nm, 7DCT và FWD; mức tiêu thụ công bố 6,8 L/100 km WLTP, cốp 540–1.600 lít. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — X1 sDrive20i current product page
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp với gia đình trẻ cần một chiếc SUV hạng sang cỡ nhỏ để đi phố và du lịch cuối tuần.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế SAV trẻ trung, khoang nội thất rộng rãi, màn hình cong BMW Curved Display và gói an toàn ADAS đầy đủ.
Hạn chế cần cân nhắc
Chỉ có duy nhất một phiên bản sDrive20i dẫn động cầu trước, không có tùy chọn AWD hay phiên bản hiệu năng cao tại Việt Nam.
BMW X1 (All New) tại Việt Nam đang bán bản X1 sDrive20i, giá niêm yết ₫1.689.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp với gia đình trẻ cần một chiếc SUV hạng sang cỡ nhỏ để đi phố và du lịch cuối tuần.
Hiệu năng từng phiên bản BMW X1 (All New) như thế nào?
BMW X1 (All New) tại Việt Nam đang bán bản X1 sDrive20i, hệ Xăng, công suất 150 kW.
| Thông số | X1 sDrive20i |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 300 |
| 0–100 km/h | 7.6 giây |
| Tốc độ tối đa | 236 km/h |
| Mức tiêu thụ | 6.8 |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — X1 sDrive20i current product page
BMW X1 (All New) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 150 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BMW X1 (All New) ra sao?
Kích thước BMW X1 (All New) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4500 mm, 5 chỗ.
| Thông số | X1 sDrive20i |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4500 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1845 mm |
| Chiều cao (mm) | 1642 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2692 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 540–1.600 L |
| Khối lượng (kg) | 1625 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — X1 sDrive20i current product page
BMW X1 (All New) tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BMW X1 (All New)
BMW X1 (All New) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1998 cc, hộp số 7DCT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | X1 sDrive20i |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 cc |
| Hộp số | 7DCT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 54 lít |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — X1 sDrive20i current product page
BMW X1 (All New) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 54 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BMW Vietnam — X1 sDrive20i current product page | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| X1 sDrive20i | ₫1,689,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0L TwinPower Turbo xăng | 7DCT, FWD | 150 kW | 300 Nm | 6.8 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW X1 (All New) trả góp khoảng 20.442.100 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 338 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.030.722 đ | 32.670.532 đ | 27.075.276 đ | 23.362.400 đ |
| 25% · 422 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.403.802 đ | 30.628.624 đ | 25.383.071 đ | 21.902.250 đ |
| 30% · 507 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.776.882 đ | 28.586.716 đ | 23.690.867 đ | 20.442.100 đ |
| 35% · 591 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.149.962 đ | 26.544.807 đ | 21.998.662 đ | 18.981.950 đ |
| 40% · 676 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.523.041 đ | 24.502.899 đ | 20.306.457 đ | 17.521.800 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 36.236.316 đ | 28.038.189 đ | 23.133.057 đ | 19.874.380 đ |
| 7,5% (thị trường) | 36.776.882 đ | 28.586.716 đ | 23.690.867 đ | 20.442.100 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 37.596.824 đ | 29.421.586 đ | 24.542.603 đ | 21.311.593 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| X1 sDrive20i | 1.7 tỷ đ | 36.776.882 đ | 28.586.716 đ | 23.690.867 đ | 20.442.100 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Vietnam — X1 sDrive20i current product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW X1 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW X1 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW X1 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy
Tính giá lăn bánh VinFast Evo/Evo Lite, xử lý hai mốc giá 2026, so một–hai pin, tầm chạy, tốc độ, chi phí sạc và điều kiện nhận xe.

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản



