
BMW
X1 sDrive20i mới có phù hợp SUV đô thị và có phải xDrive AWD không?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
BMW X1 (All New) tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. BMW X1 sDrive20i mới tại Việt Nam dùng B48 xăng 1.998 cc, hộp số 7 cấp và dẫn động cầu trước, không phải AWD. Xe dài 4.500 mm, 300 Nm và tăng tốc công bố 7,6 giây. Danh mục BMW hiện ghi giá từ 1,689 tỷ; thông cáo ra mắt ngày 07/08/2026 ghi 1,668 tỷ tại thời điểm công bố. Hai mức giá khác thời điểm không được gộp thành giá khuyến mại chắc chắn, cần báo giá mới của đúng xe.
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
300 Nm
Hộp số
AT 7 cấp
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
- X1 sDrive20i—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơB48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo
Bảo hành
- XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
X1 sDrive20i mới có phù hợp SUV đô thị và có phải xDrive AWD không?
BMW X1 (All New) tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. BMW X1 sDrive20i mới tại Việt Nam dùng B48 xăng 1.998 cc, hộp số 7 cấp và dẫn động cầu trước, không phải AWD. Xe dài 4.500 mm, 300 Nm và tăng tốc công bố 7,6 giây. Danh mục BMW hiện ghi giá từ 1,689 tỷ; thông cáo ra mắt ngày 07/08/2026 ghi 1,668 tỷ tại thời điểm công bố. Hai mức giá khác thời điểm không được gộp thành giá khuyến mại chắc chắn, cần báo giá mới của đúng xe. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình chọn BMW gọn để đi phố và hiểu sDrive là cầu trước trên đúng X1 này.
Điểm mạnh đã xác minh
PDF và thông cáo Việt Nam khớp 4.500 × 1.845 × 1.642 mm, 2.692 mm cơ sở; cốp công bố 540–1.600 lít theo bố trí ghế.
Hạn chế cần cân nhắc
204 Hp được giữ đúng nhãn nguồn, không tự đổi thành 150 kW. Cỡ lốp và giới hạn nhiên liệu/khối lượng phải theo đúng tài liệu xe giao.
BMW X1 sDrive20i mới tại Việt Nam dùng B48 xăng 1.998 cc, hộp số 7 cấp và dẫn động cầu trước, không phải AWD. Xe dài 4.500 mm, 300 Nm và tăng tốc công bố 7,6 giây. Danh mục BMW hiện ghi giá từ 1,689 tỷ; thông cáo ra mắt ngày 07/08/2026 ghi 1,668 tỷ tại thời điểm công bố. Hai mức giá khác thời điểm không được gộp thành giá khuyến mại chắc chắn, cần báo giá mới của đúng xe.
BMW X1 (All New) dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | X1 sDrive20i |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 7,6 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (HP) | 204 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 300 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 236 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW X1 (All New): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | X1 sDrive20i |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4500 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 1845 |
| Chiều cao (mm) | 1642 |
| Trục cơ sở (mm) | 2692 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 540 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1505 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW X1 (All New) giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | X1 sDrive20i |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 6,8 |
| Loại/mã động cơ | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo |
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 7AT |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | fwd |
| Hành lý tối đa khi mở rộng (L) | 1600 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| X1 sDrive20i — 0–100 km/h (s): 7,6 | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; accel: 7.6 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Chiều dài (mm): 4500 | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; length: 4500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (HP): 204 | PDF bảng All-new X1 sDrive20i: Công suất cực đại; giữ đơn vị gốc: 204 @ 5000-6500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; PDF explicitly labels Hp. Do not assume mechanical hp or PS; no conversion to kW without explicit kW corroboration.. |
| X1 sDrive20i — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,8 | sDrive20i: mức kết hợp (WLTP): 6,8 l/100 km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Loại/mã động cơ: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; engine: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Chiều rộng (mm): 1845 | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; width: 1845 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 300 | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; torque: 300 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Chiều cao (mm): 1642 | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; height: 1642 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Hộp số: 7AT | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; transmission: 7AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Trục cơ sở (mm): 2692 | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; wheelbase: 2692 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 540 | Khoang hành lý khi đủ ghế / khi gập ghế (không gộp tối đa vào cốp): 540 – 1.600 lít | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Khối lượng không tải (kg): 1505 | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; kerb_weight: 1505 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Tốc độ tối đa (km/h): 236 | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; top_speed: 236 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Dẫn động: fwd | bmw-x1; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột X1 sDrive20i; drivetrain: fwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| X1 sDrive20i — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1600 | Khoang hành lý tối đa khi gập ghế: 540 – 1.600 lít | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 4 hạng mục còn thiếu xác nhận | X1 sDrive20i: Số chỗ — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X1 sDrive20i: Bình nhiên liệu (L) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X1 sDrive20i: Lốp trước — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; X1 sDrive20i: Lốp sau — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá danh mục 1,689 tỷ khác giá ra mắt 1,668 tỷ ngày 07/08/2026; không coi giá ra mắt là báo giá hiện hành. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 204 Hp là đơn vị gốc của brochure, không mặc định 204 mechanical hp hay PS để đổi kW. Mâm 19 inch không phải kích thước lốp. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| X1 sDrive20i | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo | AT 7 cấp | 204 HP | 300 Nm | 6.8 L/100km |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW X1 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW X1 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW X1 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Giá từ 1,689 tỷ có áp dụng mọi X1 không?
Đó là mức khởi điểm dòng xe trong danh mục. Không tự gắn vào mọi trim, tùy chọn hoặc lô xe; giá ra mắt 1,668 tỷ cũng không chứng minh báo giá hôm nay.
204 Hp có được đọc là 204 kW không?
Không. Hp và kW là hai đơn vị khác nhau. Brochure đang ghi 204 Hp; khi chưa rõ quy ước HP/PS, không tự đổi và không gọi con số này là kW.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?
Giá rao xe cũ không phải giá giao dịch. Hãy chuẩn hóa đúng xe, ghi lịch sử điều chỉnh và lập khoảng trả tối đa bằng chi phí đã kiểm tra.

Q5 Sportback, GLC 300 hay X3: nâng xe có đáng tiền?
Chọn SUV sang đầu tiên theo đúng cấu hình Việt Nam, người và đồ thực tế, thiết bị thường dùng, tiền nhận xe và khoản trả sau ưu đãi.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Honda SH Mode 2027 bản nào? Tách ABS, màu, giá HEAD và tiền góp
Chọn SH Mode 2027 theo CBS/ABS trước, màu và giá HEAD riêng; lăn bánh theo vùng, góp 24 tháng đã tính lại, 20/30/50% trả trước và phí/tất toán cần xác nhận.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản



