
Audi
Audi Q3 SUV Advanced hay Sportback S line: cùng động cơ, chênh 100 triệu để đổi điều gì?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
Audi Q3 mới tại Việt Nam: 2.099 triệu đồng–2.199 triệu đồng. Audi Q3 mới Việt Nam có SUV TFSI Advanced 2,099 tỷ và Sportback TFSI S line 2,199 tỷ theo hãng. Cả hai dùng 110 kW/250 Nm, 7 cấp S tronic, cầu trước và 9,1 giây 0–100 km/h. PDF Việt Nam ghi 1.395 cc; không dùng 1.498 cc hoặc mild hybrid của cấu hình thị trường khác. SUV cao 1.601 mm, tốc độ tối đa 209 km/h; Sportback 1.559 mm, 207 km/h. Cốp cơ bản cùng 488 lít nhưng gập ghế lần lượt 1.386/1.289 lít. Chọn Sportback vì dáng và gói S line, không vì nghĩ động cơ mạnh hơn SUV.
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,099,000,000 – ₫2,199,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
2.099 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.4 L
Mô-men xoắn tối đa
250 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,099,000,000 – ₫2,199,000,000
- Q3 SUV TFSI Advanced₫2,099,000,000
- Q3 Sportback TFSI S line₫2,199,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuAudi
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc
- Công suấtTối đa 110 kW
Bảo hành
- XeAudi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Audi Q3 SUV Advanced hay Sportback S line: cùng động cơ, chênh 100 triệu để đổi điều gì?
Audi Q3 mới tại Việt Nam: 2.099 triệu đồng–2.199 triệu đồng. Audi Q3 mới Việt Nam có SUV TFSI Advanced 2,099 tỷ và Sportback TFSI S line 2,199 tỷ theo hãng. Cả hai dùng 110 kW/250 Nm, 7 cấp S tronic, cầu trước và 9,1 giây 0–100 km/h. PDF Việt Nam ghi 1.395 cc; không dùng 1.498 cc hoặc mild hybrid của cấu hình thị trường khác. SUV cao 1.601 mm, tốc độ tối đa 209 km/h; Sportback 1.559 mm, 207 km/h. Cốp cơ bản cùng 488 lít nhưng gập ghế lần lượt 1.386/1.289 lít. Chọn Sportback vì dáng và gói S line, không vì nghĩ động cơ mạnh hơn SUV. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV đô thị và muốn so ngoại hình với không gian/mức chênh giá rõ ràng.
Điểm mạnh đã xác minh
PDF tách từng kiểu thân xe, công suất kW và bảo hành 3 năm không giới hạn km.
Hạn chế cần cân nhắc
SUV tiêu hao 7,64 L/100 km theo VR; Sportback 6,7 theo Audi Đức. Không xem chênh lệch này là thử nghiệm cùng điều kiện. Ưu đãi tới 100 triệu không phải giảm 100 triệu cho mọi xe.
Audi Q3 mới Việt Nam có SUV TFSI Advanced 2,099 tỷ và Sportback TFSI S line 2,199 tỷ theo hãng. Cả hai dùng 110 kW/250 Nm, 7 cấp S tronic, cầu trước và 9,1 giây 0–100 km/h. PDF Việt Nam ghi 1.395 cc; không dùng 1.498 cc hoặc mild hybrid của cấu hình thị trường khác. SUV cao 1.601 mm, tốc độ tối đa 209 km/h; Sportback 1.559 mm, 207 km/h. Cốp cơ bản cùng 488 lít nhưng gập ghế lần lượt 1.386/1.289 lít. Chọn Sportback vì dáng và gói S line, không vì nghĩ động cơ mạnh hơn SUV.
Audi Q3 mới dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Q3 SUV TFSI Advanced | Q3 Sportback TFSI S line |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 9,1 | 9,1 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 110 | 110 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 250 | 250 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 209 | 207 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Audi Q3 mới: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Q3 SUV TFSI Advanced | Q3 Sportback TFSI S line |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4531 | 4531 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1859 | 1859 |
| Chiều cao (mm) | 1601 | 1559 |
| Trục cơ sở (mm) | 2681 | 2681 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | 5,9 | 5,9 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 488 | 488 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1600 | 1589 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1588 | 1588 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1581 | 1581 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Audi Q3 mới giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Q3 SUV TFSI Advanced | Q3 Sportback TFSI S line |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.099 triệu đồng | 2.199 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 7,64 | 6,7 |
| Loại/mã động cơ | Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc | Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc |
| Dung tích động cơ (cc) | 1395 | 1395 |
| Bình nhiên liệu (L) | 60 | 60 |
| Hộp số | 7cấpS tronic | 7cấpS tronic |
| Lốp trước | 255/45 R19 | 255/45 R19 |
| Lốp sau | 255/45 R19 | 255/45 R19 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
| Hành lý tối đa khi mở rộng (L) | 1386 | 1289 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Q3 SUV TFSI Advanced: 2.099 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Giá khởi điểm đúng thân xe, kết hợp thông cáo 19/06/2026 định danh trim: 2.099.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá khởi điểm cấu hình Việt Nam cơ sở của đúng thân xe/trim. Tùy chọn, đăng ký và ưu đãi theo điều kiện riêng; không tự trừ khuyến mại tối đa.. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — 0–100 km/h (s): 9,1 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 9.1 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Chiều dài (mm): 4531 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; length: 4531 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Số chỗ: 5 | Bảng thôngsố đúngthânQ3mới1395cc/4531mm: sốchỗ: 5chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 110 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; power: 110 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,64 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; consumption: 7.64 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Brochure footnote(a):VR; not comparable to AudiGermany cycle ofSportback.. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Loại/mã động cơ: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Dung tích động cơ (cc): 1395 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 1395 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Chiều rộng (mm): 1859 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; width: 1859 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 250 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Bình nhiên liệu (L): 60 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; fuel_tank: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Chiều cao (mm): 1601 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; height: 1601 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Hộp số: 7cấpS tronic | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: 7cấpS tronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Trục cơ sở (mm): 2681 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; wheelbase: 2681 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Bán kính quay (m): 5,9 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; turning_radius: Đường kính vòng quay11,8m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Radius = reported diameter/2, explicit unit conversion; not reported manufacturer radius.. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 488 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 488 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Khối lượng không tải (kg): 1600 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1600 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Original brochure labels Trọng lượng xe; exact local delivered-vehicle basis to be checked, no DIN/EU basis asserted.. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Tốc độ tối đa (km/h): 209 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 209 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Vệt bánh trước (mm): 1588 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_front: 1588 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Vệt bánh sau (mm): 1581 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_rear: 1581 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Lốp trước: 255/45 R19 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_front: 255/45 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Lốp sau: 255/45 R19 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_rear: 255/45 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Dẫn động: fwd | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: fwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Q3 SUV TFSI Advanced — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1386 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk_max: 1386 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line: 2.199 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Giá khởi điểm đúng thân xe, kết hợp thông cáo 19/06/2026 định danh trim: 2.199.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá khởi điểm cấu hình Việt Nam cơ sở của đúng thân xe/trim. Tùy chọn, đăng ký và ưu đãi theo điều kiện riêng; không tự trừ khuyến mại tối đa.. |
| Q3 Sportback TFSI S line — 0–100 km/h (s): 9,1 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 9.1 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Chiều dài (mm): 4531 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; length: 4531 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Số chỗ: 5 | Bảng thôngsố đúngthânQ3mới1395cc/4531mm: sốchỗ: 5chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 110 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; power: 110 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,7 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; consumption: 6.7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Brochure footnote(a):AudiGermany technical data; not an AutoTest Vietnam road test.. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Loại/mã động cơ: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Dung tích động cơ (cc): 1395 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 1395 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Chiều rộng (mm): 1859 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; width: 1859 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 250 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Bình nhiên liệu (L): 60 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; fuel_tank: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Chiều cao (mm): 1559 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; height: 1559 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Hộp số: 7cấpS tronic | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: 7cấpS tronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Trục cơ sở (mm): 2681 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; wheelbase: 2681 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Bán kính quay (m): 5,9 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; turning_radius: Đường kính vòng quay11,8m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Radius = reported diameter/2, explicit unit conversion; not reported manufacturer radius.. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 488 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 488 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Khối lượng không tải (kg): 1589 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1589 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Original brochure labels Trọng lượng xe; exact local delivered-vehicle basis to be checked, no DIN/EU basis asserted.. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Tốc độ tối đa (km/h): 207 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 207 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Vệt bánh trước (mm): 1588 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_front: 1588 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Vệt bánh sau (mm): 1581 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_rear: 1581 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Lốp trước: 255/45 R19 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_front: 255/45 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Lốp sau: 255/45 R19 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_rear: 255/45 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Dẫn động: fwd | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: fwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Q3 Sportback TFSI S line — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1289 | audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk_max: 1289 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 2 hạng mục còn thiếu xác nhận | Q3 SUV TFSI Advanced: Khoảng sáng gầm (mm) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.; Q3 Sportback TFSI S line: Khoảng sáng gầm (mm) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | PDF Việt Nam ngày 17/06/2026 ghi 1.395 cc. Không tự đổi sang 1.498 cc hoặc thêm mild hybrid từ bản 1.5 TFSI thị trường khác. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | SUV ghi 7,64 L/100 km với chú thích VR; Sportback ghi 6,7 với chú thích Audi Đức. Cơ sở đo khác nhau nên chưa kết luận Sportback tiết kiệm hơn ngoài thực tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Ưu đãi Q3 SUV tới 100 triệu có hiệu lực đến 31/12/2026 theo điều kiện áp dụng. Bảng dùng giá cơ sở 2,099 tỷ, không tự trừ mức ưu đãi tối đa. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Dữ liệu công bố, không phải roadtest AutoTest. Giá, option, năm xe, VIN, tồn kho và bảo hành phải theo báo giá/hợp đồng thực tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Audi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi. | Audi Việt Nam: mục Bảo hành xe mới: 3 năm không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Audi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi. | Audi Việt Nam: mục Bảo hành xe mới: 3 năm không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Q3 SUV TFSI Advanced | ₫2,099,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc | 7cấpS tronic | 110 kW | 250 Nm | 7.64 L/100km | 5 chỗ |
| Q3 Sportback TFSI S line | ₫2,199,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc | 7cấpS tronic | 110 kW | 250 Nm | 6.7 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Audi Q3 mới trả góp khoảng 25.404.362 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 420 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 52.233.562 đ | 40.601.212 đ | 33.647.723 đ | 29.033.557 đ |
| 25% · 525 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 48.968.964 đ | 38.063.636 đ | 31.544.741 đ | 27.218.959 đ |
| 30% · 630 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 45.704.366 đ | 35.526.061 đ | 29.441.758 đ | 25.404.362 đ |
| 35% · 735 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.439.769 đ | 32.988.485 đ | 27.338.775 đ | 23.589.765 đ |
| 40% · 840 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.175.171 đ | 30.450.909 đ | 25.235.792 đ | 21.775.167 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 45.032.580 đ | 34.844.380 đ | 28.748.542 đ | 24.698.830 đ |
| 7,5% (thị trường) | 45.704.366 đ | 35.526.061 đ | 29.441.758 đ | 25.404.362 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 46.723.347 đ | 36.563.593 đ | 30.500.251 đ | 26.484.922 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Q3 SUV TFSI Advanced | 2.1 tỷ đ | 45.704.366 đ | 35.526.061 đ | 29.441.758 đ | 25.404.362 đ |
| Q3 Sportback TFSI S line | 2.2 tỷ đ | 47.881.802 đ | 37.218.584 đ | 30.844.414 đ | 26.614.670 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Audi Việt Nam — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Audi Việt Nam — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Audi Q3 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Audi Q3 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Audi Q3 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Q3 Sportback có mạnh hơn SUV Advanced không?
Hai bản Việt Nam có cùng 110 kW/250 Nm, 7 cấp S tronic, cầu trước và 9,1 giây. Mức chênh 100 triệu không đồng nghĩa tăng công suất.
Có thể so trực tiếp mức tiêu hao 7,64 và 6,7 L/100 km không?
Không nên. PDF SUV dẫn dữ liệu VR, còn Sportback dẫn Audi Đức. Hai cơ sở chưa phải thử nghiệm cùng điều kiện, không kết luận Sportback tiết kiệm hơn trên đường thực.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Suzuki Ciaz cũ có nên mua không? Chọn đời nào
Suzuki Ciaz cũ nên chọn form 2016–2019 hay New Ciaz 2020+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 1.4/4AT.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Lập lịch theo đúng xe/VIN, tách kiểm và thay, so báo giá cùng phạm vi; thêm Sealion 6/J 7 PHEV và ngân sách 5 năm không tính trùng.

Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV
Yaris Cross cũ nên chọn xăng hay HEV? Xem 95 tin đã lọc, ma trận giá theo hệ truyền động, điểm hòa vốn và chi phí vận hành 5 năm.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Honda Việt Nam: danh mục ô tô, giá từ và cách chọn
Honda Việt Nam ô tô: Dùng danh mục để thu hẹp còn hai dòng phù hợp, sau đó mở trang của đúng phiên bản. Chưa đặt cọc chỉ từ trang danh mục; cần hai báo giá đúng bản và lần thử đủ gia đình.

Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả
Vay mua xe cũ phải tính lãi theo dư nợ, phí, bảo hiểm, tiền sửa và kịch bản thu nhập giảm. Có bảng nhập số và ngưỡng dừng trước hồ sơ.



