Audi Q3 mới

Audi

Audi Q3 SUV Advanced hay Sportback S line: cùng động cơ, chênh 100 triệu để đổi điều gì?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

Audi Q3 mới tại Việt Nam: 2.099 triệu đồng–2.199 triệu đồng. Audi Q3 mới Việt Nam có SUV TFSI Advanced 2,099 tỷ và Sportback TFSI S line 2,199 tỷ theo hãng. Cả hai dùng 110 kW/250 Nm, 7 cấp S tronic, cầu trước và 9,1 giây 0–100 km/h. PDF Việt Nam ghi 1.395 cc; không dùng 1.498 cc hoặc mild hybrid của cấu hình thị trường khác. SUV cao 1.601 mm, tốc độ tối đa 209 km/h; Sportback 1.559 mm, 207 km/h. Cốp cơ bản cùng 488 lít nhưng gập ghế lần lượt 1.386/1.289 lít. Chọn Sportback vì dáng và gói S line, không vì nghĩ động cơ mạnh hơn SUV.

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,099,000,000 – ₫2,199,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

2.099 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.4 L

Mô-men xoắn tối đa

250 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,099,000,000 – ₫2,199,000,000

  • Q3 SUV TFSI Advanced₫2,099,000,000
  • Q3 Sportback TFSI S line₫2,199,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuAudi
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc
  • Công suấtTối đa 110 kW

Bảo hành

  • XeAudi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Audi Q3 SUV Advanced hay Sportback S line: cùng động cơ, chênh 100 triệu để đổi điều gì?

Audi Q3 mới tại Việt Nam: 2.099 triệu đồng–2.199 triệu đồng. Audi Q3 mới Việt Nam có SUV TFSI Advanced 2,099 tỷ và Sportback TFSI S line 2,199 tỷ theo hãng. Cả hai dùng 110 kW/250 Nm, 7 cấp S tronic, cầu trước và 9,1 giây 0–100 km/h. PDF Việt Nam ghi 1.395 cc; không dùng 1.498 cc hoặc mild hybrid của cấu hình thị trường khác. SUV cao 1.601 mm, tốc độ tối đa 209 km/h; Sportback 1.559 mm, 207 km/h. Cốp cơ bản cùng 488 lít nhưng gập ghế lần lượt 1.386/1.289 lít. Chọn Sportback vì dáng và gói S line, không vì nghĩ động cơ mạnh hơn SUV. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV đô thị và muốn so ngoại hình với không gian/mức chênh giá rõ ràng.

Điểm mạnh đã xác minh

PDF tách từng kiểu thân xe, công suất kW và bảo hành 3 năm không giới hạn km.

Hạn chế cần cân nhắc

SUV tiêu hao 7,64 L/100 km theo VR; Sportback 6,7 theo Audi Đức. Không xem chênh lệch này là thử nghiệm cùng điều kiện. Ưu đãi tới 100 triệu không phải giảm 100 triệu cho mọi xe.

Audi Q3 mới Việt Nam có SUV TFSI Advanced 2,099 tỷ và Sportback TFSI S line 2,199 tỷ theo hãng. Cả hai dùng 110 kW/250 Nm, 7 cấp S tronic, cầu trước và 9,1 giây 0–100 km/h. PDF Việt Nam ghi 1.395 cc; không dùng 1.498 cc hoặc mild hybrid của cấu hình thị trường khác. SUV cao 1.601 mm, tốc độ tối đa 209 km/h; Sportback 1.559 mm, 207 km/h. Cốp cơ bản cùng 488 lít nhưng gập ghế lần lượt 1.386/1.289 lít. Chọn Sportback vì dáng và gói S line, không vì nghĩ động cơ mạnh hơn SUV.

Audi Q3 mới dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Audi Q3 mới: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcQ3 SUV TFSI AdvancedQ3 Sportback TFSI S line
0–100 km/h (s)9,19,1
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)110110
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)250250
Tốc độ tối đa (km/h)209207

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Audi Q3 mới: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Audi Q3 mới: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcQ3 SUV TFSI AdvancedQ3 Sportback TFSI S line
Chiều dài (mm)45314531
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18591859
Chiều cao (mm)16011559
Trục cơ sở (mm)26812681
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)5,95,9
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)488488
Khối lượng không tải (kg)16001589
Vệt bánh trước (mm)15881588
Vệt bánh sau (mm)15811581

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Audi Q3 mới giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Audi Q3 mới: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcQ3 SUV TFSI AdvancedQ3 Sportback TFSI S line
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.099 triệu đồng2.199 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)7,646,7
Loại/mã động cơXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395ccXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc
Dung tích động cơ (cc)13951395
Bình nhiên liệu (L)6060
Hộp số7cấpS tronic7cấpS tronic
Lốp trước255/45 R19255/45 R19
Lốp sau255/45 R19255/45 R19
Dẫn độngfwdfwd
Hành lý tối đa khi mở rộng (L)13861289

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Audi Q3 mới — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Q3 SUV TFSI Advanced: 2.099 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Giá khởi điểm đúng thân xe, kết hợp thông cáo 19/06/2026 định danh trim: 2.099.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá khởi điểm cấu hình Việt Nam cơ sở của đúng thân xe/trim. Tùy chọn, đăng ký và ưu đãi theo điều kiện riêng; không tự trừ khuyến mại tối đa..
Q3 SUV TFSI Advanced — 0–100 km/h (s): 9,1audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 9.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Chiều dài (mm): 4531audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; length: 4531Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Số chỗ: 5Bảng thôngsố đúngthânQ3mới1395cc/4531mm: sốchỗ: 5chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 110audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; power: 110Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,64audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; consumption: 7.64Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Brochure footnote(a):VR; not comparable to AudiGermany cycle ofSportback..
Q3 SUV TFSI Advanced — Loại/mã động cơ: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395ccaudi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Dung tích động cơ (cc): 1395audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 1395Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Chiều rộng (mm): 1859audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; width: 1859Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 250audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Bình nhiên liệu (L): 60audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; fuel_tank: 60Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Chiều cao (mm): 1601audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; height: 1601Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Hộp số: 7cấpS tronicaudi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: 7cấpS tronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Trục cơ sở (mm): 2681audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; wheelbase: 2681Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Bán kính quay (m): 5,9audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; turning_radius: Đường kính vòng quay11,8mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Radius = reported diameter/2, explicit unit conversion; not reported manufacturer radius..
Q3 SUV TFSI Advanced — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 488audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 488Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Khối lượng không tải (kg): 1600audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Original brochure labels Trọng lượng xe; exact local delivered-vehicle basis to be checked, no DIN/EU basis asserted..
Q3 SUV TFSI Advanced — Tốc độ tối đa (km/h): 209audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 209Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Vệt bánh trước (mm): 1588audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_front: 1588Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Vệt bánh sau (mm): 1581audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_rear: 1581Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Lốp trước: 255/45 R19audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_front: 255/45 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Lốp sau: 255/45 R19audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_rear: 255/45 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Dẫn động: fwdaudi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Q3 SUV TFSI Advanced — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1386audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk_max: 1386Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line: 2.199 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Giá khởi điểm đúng thân xe, kết hợp thông cáo 19/06/2026 định danh trim: 2.199.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá khởi điểm cấu hình Việt Nam cơ sở của đúng thân xe/trim. Tùy chọn, đăng ký và ưu đãi theo điều kiện riêng; không tự trừ khuyến mại tối đa..
Q3 Sportback TFSI S line — 0–100 km/h (s): 9,1audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 9.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Chiều dài (mm): 4531audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; length: 4531Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Số chỗ: 5Bảng thôngsố đúngthânQ3mới1395cc/4531mm: sốchỗ: 5chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 110audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; power: 110Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,7audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; consumption: 6.7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Brochure footnote(a):AudiGermany technical data; not an AutoTest Vietnam road test..
Q3 Sportback TFSI S line — Loại/mã động cơ: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395ccaudi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Dung tích động cơ (cc): 1395audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 1395Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Chiều rộng (mm): 1859audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; width: 1859Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 250audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Bình nhiên liệu (L): 60audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; fuel_tank: 60Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Chiều cao (mm): 1559audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; height: 1559Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Hộp số: 7cấpS tronicaudi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: 7cấpS tronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Trục cơ sở (mm): 2681audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; wheelbase: 2681Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Bán kính quay (m): 5,9audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; turning_radius: Đường kính vòng quay11,8mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Radius = reported diameter/2, explicit unit conversion; not reported manufacturer radius..
Q3 Sportback TFSI S line — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 488audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 488Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Khối lượng không tải (kg): 1589audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1589Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Original brochure labels Trọng lượng xe; exact local delivered-vehicle basis to be checked, no DIN/EU basis asserted..
Q3 Sportback TFSI S line — Tốc độ tối đa (km/h): 207audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 207Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Vệt bánh trước (mm): 1588audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_front: 1588Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Vệt bánh sau (mm): 1581audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_rear: 1581Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Lốp trước: 255/45 R19audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_front: 255/45 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Lốp sau: 255/45 R19audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_rear: 255/45 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Dẫn động: fwdaudi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Q3 Sportback TFSI S line — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1289audi-q3: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk_max: 1289Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
2 hạng mục còn thiếu xác nhậnQ3 SUV TFSI Advanced: Khoảng sáng gầm (mm) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.; Q3 Sportback TFSI S line: Khoảng sáng gầm (mm) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuPDF Việt Nam ngày 17/06/2026 ghi 1.395 cc. Không tự đổi sang 1.498 cc hoặc thêm mild hybrid từ bản 1.5 TFSI thị trường khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuSUV ghi 7,64 L/100 km với chú thích VR; Sportback ghi 6,7 với chú thích Audi Đức. Cơ sở đo khác nhau nên chưa kết luận Sportback tiết kiệm hơn ngoài thực tế.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuƯu đãi Q3 SUV tới 100 triệu có hiệu lực đến 31/12/2026 theo điều kiện áp dụng. Bảng dùng giá cơ sở 2,099 tỷ, không tự trừ mức ưu đãi tối đa.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDữ liệu công bố, không phải roadtest AutoTest. Giá, option, năm xe, VIN, tồn kho và bảo hành phải theo báo giá/hợp đồng thực tế.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Audi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi.Audi Việt Nam: mục Bảo hành xe mới: 3 năm không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Audi Việt Nam: 3 năm không giới hạn km kể từ ngày giao xe mới. Đây không phải thời hạn còn lại của xe cũ; sổ bảo hành và VIN quyết định phạm vi.Audi Việt Nam: mục Bảo hành xe mới: 3 năm không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Q3 SUV TFSI Advanced₫2,099,000,000Dẫn động cầu trướcXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc7cấpS tronic110 kW250 Nm7.64 L/100km5 chỗ
Q3 Sportback TFSI S line₫2,199,000,000Dẫn động cầu trướcXăng;I4 tăngáp;phuntrựctiếp;1395cc7cấpS tronic110 kW250 Nm6.7 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Audi Q3 mới trả góp khoảng 25.404.362 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 420 triệu đ1.7 tỷ đ52.233.562 đ40.601.212 đ33.647.723 đ29.033.557 đ
25% · 525 triệu đ1.6 tỷ đ48.968.964 đ38.063.636 đ31.544.741 đ27.218.959 đ
30% · 630 triệu đ1.5 tỷ đ45.704.366 đ35.526.061 đ29.441.758 đ25.404.362 đ
35% · 735 triệu đ1.4 tỷ đ42.439.769 đ32.988.485 đ27.338.775 đ23.589.765 đ
40% · 840 triệu đ1.3 tỷ đ39.175.171 đ30.450.909 đ25.235.792 đ21.775.167 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)45.032.580 đ34.844.380 đ28.748.542 đ24.698.830 đ
7,5% (thị trường)45.704.366 đ35.526.061 đ29.441.758 đ25.404.362 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)46.723.347 đ36.563.593 đ30.500.251 đ26.484.922 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Q3 SUV TFSI Advanced2.1 tỷ đ45.704.366 đ35.526.061 đ29.441.758 đ25.404.362 đ
Q3 Sportback TFSI S line2.2 tỷ đ47.881.802 đ37.218.584 đ30.844.414 đ26.614.670 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Audi Q3 SUV Advanced hay Sportback S line: cùng động cơ, chênh 100 triệu để đổi điều gì?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Audi Q3 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Audi Q3 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Audi Q3 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Q3 Sportback có mạnh hơn SUV Advanced không?

Hai bản Việt Nam có cùng 110 kW/250 Nm, 7 cấp S tronic, cầu trước và 9,1 giây. Mức chênh 100 triệu không đồng nghĩa tăng công suất.

Có thể so trực tiếp mức tiêu hao 7,64 và 6,7 L/100 km không?

Không nên. PDF SUV dẫn dữ liệu VR, còn Sportback dẫn Audi Đức. Hai cơ sở chưa phải thử nghiệm cùng điều kiện, không kết luận Sportback tiết kiệm hơn trên đường thực.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Suzuki Ciaz cũ có nên mua không? Chọn đời nào
Xe cũ

Suzuki Ciaz cũ có nên mua không? Chọn đời nào

Suzuki Ciaz cũ nên chọn form 2016–2019 hay New Ciaz 2020+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 1.4/4AT.

Sam3 thg 9, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Cẩm nang

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục

Lập lịch theo đúng xe/VIN, tách kiểm và thay, so báo giá cùng phạm vi; thêm Sealion 6/J 7 PHEV và ngân sách 5 năm không tính trùng.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV
Xe cũToyota

Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV

Yaris Cross cũ nên chọn xăng hay HEV? Xem 95 tin đã lọc, ma trận giá theo hệ truyền động, điểm hòa vốn và chi phí vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Việt Nam: danh mục ô tô, giá từ và cách chọn
Cẩm nang

Honda Việt Nam: danh mục ô tô, giá từ và cách chọn

Honda Việt Nam ô tô: Dùng danh mục để thu hẹp còn hai dòng phù hợp, sau đó mở trang của đúng phiên bản. Chưa đặt cọc chỉ từ trang danh mục; cần hai báo giá đúng bản và lần thử đủ gia đình.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả
Xe cũ

Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả

Vay mua xe cũ phải tính lãi theo dư nợ, phí, bảo hiểm, tiền sửa và kịch bản thu nhập giảm. Có bảng nhập số và ngưỡng dừng trước hồ sơ.

Sam5 thg 9, 2026

Liên kết liên quan