
Audi
Audi Q3 mới 2026 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Audi Q3 thế hệ mới có SUV Advanced 2,099 tỷ và Sportback S line 2,199 tỷ đồng; cùng dùng 1.5 TFSI 110 kW/250 Nm, 7 S tronic và FWD.
Giá niêm yết
₫2,099,000,000 – ₫2,199,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
110 kW
Q3 SUV TFSI Advanced
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
250 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫2,099,000,000 – ₫2,199,000,000
- Q3 SUV TFSI Advanced₫2,099,000,000
- Q3 Sportback TFSI S line₫2,199,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuAudi
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5 TFSI Mild Hybrid
- Công suấtTối đa 110 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Audi Q3 mới 2026 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Audi Q3 thế hệ mới có SUV Advanced 2,099 tỷ và Sportback S line 2,199 tỷ đồng; cùng dùng 1.5 TFSI 110 kW/250 Nm, 7 S tronic và FWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp khách hàng đô thị ưa thích công nghệ số, cần một chiếc SUV hạng sang cỡ gọn linh hoạt cho nhu cầu hằng ngày.
Điểm mạnh đã xác minh
Khoang lái số hóa hiện đại với màn hình cong MMI Panoramic 12,8 inch, gói ADAS đầy đủ, kích thước gọn nhẹ phù hợp di chuyển trong đô thị.
Hạn chế cần cân nhắc
Công suất 148 mã lực ở mức khiêm tốn, giá bán nhỉnh hơn đối thủ BMW X1 và Volvo XC40 từ 279-510 triệu đồng tùy phiên bản.
Audi Q3 mới 2026 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Q3 SUV TFSI Advanced và Q3 Sportback TFSI S line, giá niêm yết ₫2.099.000.000–₫2.199.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp khách hàng đô thị ưa thích công nghệ số, cần một chiếc SUV hạng sang cỡ gọn linh hoạt cho nhu cầu hằng ngày.
Hiệu năng từng phiên bản Audi Q3 mới 2026 như thế nào?
Cả 2 phiên bản Audi Q3 mới 2026 đang bán tại Việt Nam (Q3 SUV TFSI Advanced và Q3 Sportback TFSI S line) đều dùng hệ Xăng, 110 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Q3 SUV TFSI Advanced | Q3 Sportback TFSI S line |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 110 kW | 110 kW |
| Mô-men xoắn | 250 | 250 |
| 0–100 km/h | 9.1 giây | 9.1 giây |
| Tốc độ tối đa | 207 km/h | 207 km/h |
| Mức tiêu thụ | 6.7 | 6.7 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi Q3 mới 2026 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 110 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Audi Q3 mới 2026 ra sao?
Kích thước Audi Q3 mới 2026 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4531 mm, 5 chỗ.
| Thông số | Q3 SUV TFSI Advanced | Q3 Sportback TFSI S line |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4531 mm | 4531 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1859 mm | 1859 mm |
| Chiều cao (mm) | 1601 mm | 1601 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2681 mm | 2681 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 488–1.386 L | 488–1.289 L |
| Khối lượng (kg) | 1635 kg | 1635 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi Q3 mới 2026 tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Audi Q3 mới 2026
Audi Q3 mới 2026 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1498 cc, hộp số 7 S tronic, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Q3 SUV TFSI Advanced | Q3 Sportback TFSI S line |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 cc | 1498 cc |
| Hộp số | 7 S tronic, FWD | 7 S tronic, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 55 lít | 55 lít |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi Q3 mới 2026 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 55 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫100.000.000, tương đương tăng khoảng 4.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Q3 Sportback TFSI S line đắt hơn ₫100.000.000 so với bản Q3 SUV TFSI Advanced tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Audi Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Audi Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Q3 SUV TFSI Advanced | ₫2,099,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5 TFSI Mild Hybrid | 7 S tronic, FWD | 110 kW | 250 Nm | 6.7 | 5 chỗ |
| Q3 Sportback TFSI S line | ₫2,199,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5 TFSI Mild Hybrid | 7 S tronic, FWD | 110 kW | 250 Nm | 6.7 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Audi Q3 mới 2026 trả góp khoảng 25.404.362 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 420 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 52.233.562 đ | 40.601.212 đ | 33.647.723 đ | 29.033.557 đ |
| 25% · 525 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 48.968.964 đ | 38.063.636 đ | 31.544.741 đ | 27.218.959 đ |
| 30% · 630 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 45.704.366 đ | 35.526.061 đ | 29.441.758 đ | 25.404.362 đ |
| 35% · 735 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 42.439.769 đ | 32.988.485 đ | 27.338.775 đ | 23.589.765 đ |
| 40% · 840 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.175.171 đ | 30.450.909 đ | 25.235.792 đ | 21.775.167 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 45.032.580 đ | 34.844.380 đ | 28.748.542 đ | 24.698.830 đ |
| 7,5% (thị trường) | 45.704.366 đ | 35.526.061 đ | 29.441.758 đ | 25.404.362 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 46.723.347 đ | 36.563.593 đ | 30.500.251 đ | 26.484.922 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Q3 SUV TFSI Advanced | 2.1 tỷ đ | 45.704.366 đ | 35.526.061 đ | 29.441.758 đ | 25.404.362 đ |
| Q3 Sportback TFSI S line | 2.2 tỷ đ | 47.881.802 đ | 37.218.584 đ | 30.844.414 đ | 26.614.670 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Audi Q3 mới 2026 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Audi Q3 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Audi Q3 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Audi Q3 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ
MINI Aceman SE có cấu hình Việt Nam 160 kW, pin usable 49,2 kWh và khoảng 405 km WLTP. Xem giá tham chiếu, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet
Kia Sonet cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New Sonet 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, CVT và checklist trang bị an toàn.

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp
Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN qua Cục Đăng kiểm và hãng; hiểu kết quả, xử lý xe nhập ngoài, lưu bằng chứng sửa và kiểm tra trước khi mua cũ.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

BYD tại Việt Nam: số đăng ký, dải xe, giá và điều kiện nên mua
Phân tích BYD Việt Nam: đăng ký 2024–H1 2026, 10 mẫu BEV/PHEV, giá, khuyến mại, sạc, pin, dịch vụ, TCO và điều kiện trước đặt cọc.



