
Audi
Audi S6 Sportback e-tron 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan (Sportback) · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Audi S6 Sportback e-tron giá 4,199 tỷ đồng, dùng hai mô-tơ quattro AWD; công suất thường 370 kW, tối đa 405 kW với Launch Control, phạm vi tới 678 km WLTP và DC 270 kW.
Giá niêm yết
₫4,199,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
678 km
S6 Sportback e-tron
Phạm vi tối đa
678 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
94.9 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫4,199,000,000
- S6 Sportback e-tron₫4,199,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuAudi
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơHai mô-tơ điện trước/sau
- Phạm viTối đa 678 km
- Công suấtTối đa 370 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Audi S6 Sportback e-tron 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Audi S6 Sportback e-tron giá 4,199 tỷ đồng, dùng hai mô-tơ quattro AWD; công suất thường 370 kW, tối đa 405 kW với Launch Control, phạm vi tới 678 km WLTP và DC 270 kW. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng tìm kiếm sedan điện hiệu năng cao, sang trọng với công nghệ PPE 800V và phạm vi vận hành dài hàng đầu phân khúc.
Điểm mạnh đã xác minh
Hiệu năng điện mạnh mẽ (370 kW, 0-100 km/h trong 4,1 giây), phạm vi WLTP tới 675 km cùng công nghệ sạc nhanh 270 kW trên nền tảng 800V.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá niêm yết cao tới 4,199 tỷ đồng, hạ tầng trạm sạc nhanh tại Việt Nam còn hạn chế so với khả năng sạc của xe.
Audi S6 Sportback e-tron tại Việt Nam đang bán bản S6 Sportback e-tron, giá niêm yết ₫4.199.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp khách hàng tìm kiếm sedan điện hiệu năng cao, sang trọng với công nghệ PPE 800V và phạm vi vận hành dài hàng đầu phân khúc.
Hiệu năng từng phiên bản Audi S6 Sportback e-tron như thế nào?
Audi S6 Sportback e-tron tại Việt Nam đang bán bản S6 Sportback e-tron, hệ Điện, công suất 370 kW.
| Thông số | S6 Sportback e-tron |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 370 kW |
| Mô-men xoắn | 855 |
| 0–100 km/h | 3.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 240 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 678 km |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi S6 Sportback e-tron các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 370 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Audi S6 Sportback e-tron ra sao?
Kích thước Audi S6 Sportback e-tron tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4928 mm, 5 chỗ.
| Thông số | S6 Sportback e-tron |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4928 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1923 mm |
| Chiều cao (mm) | 1465 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2946 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 502-1.330 L |
| Khối lượng (kg) | 2400 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi S6 Sportback e-tron tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Audi S6 Sportback e-tron
Audi S6 Sportback e-tron tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 94.9 kWh, hộp số Single-speed, quattro AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | S6 Sportback e-tron |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, quattro AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Pin (kWh) | 94.9 kWh |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi S6 Sportback e-tron là xe điện tại Việt Nam (pin 94.9 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Audi Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Audi Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S6 Sportback e-tron | ₫4,199,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 370 kW | 855 Nm | 94.9 kWh | 678 km | 270 kW | 11 kW | 3.9 s |
Bảng trả góp tham khảo
Audi S6 Sportback e-tron trả góp khoảng 50.820.827 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 840 triệu đ | 3.4 tỷ đ | 104.492.008 đ | 81.221.767 đ | 67.311.477 đ | 58.080.945 đ |
| 25% · 1 tỷ đ | 3.1 tỷ đ | 97.961.258 đ | 76.145.407 đ | 63.104.510 đ | 54.450.886 đ |
| 30% · 1.3 tỷ đ | 2.9 tỷ đ | 91.430.507 đ | 71.069.046 đ | 58.897.542 đ | 50.820.827 đ |
| 35% · 1.5 tỷ đ | 2.7 tỷ đ | 84.899.757 đ | 65.992.686 đ | 54.690.575 đ | 47.190.768 đ |
| 40% · 1.7 tỷ đ | 2.5 tỷ đ | 78.369.006 đ | 60.916.326 đ | 50.483.608 đ | 43.560.709 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 90.086.614 đ | 69.705.361 đ | 57.510.779 đ | 49.409.426 đ |
| 7,5% (thị trường) | 91.430.507 đ | 71.069.046 đ | 58.897.542 đ | 50.820.827 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 93.468.954 đ | 73.144.605 đ | 61.015.034 đ | 52.982.461 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| S6 Sportback e-tron | 4.2 tỷ đ | 91.430.507 đ | 71.069.046 đ | 58.897.542 đ | 50.820.827 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Audi S6 Sportback e-tron — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- Audi Vietnam - S6 Sportback e-tron current product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Audi S6 E Tron xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Audi S6 E Tron chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 678 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Audi S6 E Tron như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?
Giá rao xe cũ không phải giá giao dịch. Hãy chuẩn hóa đúng xe, ghi lịch sử điều chỉnh và lập khoảng trả tối đa bằng chi phí đã kiểm tra.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).



