
Jeep
Jeep Gladiator Rubicon có hợp làm bán tải hằng ngày?
Bán tải · E · Tài liệu cấu hình tại Việt Nam
Jeep Gladiator Rubicon tại Việt Nam: 4.248 triệu đồng. Gladiator Rubicon phù hợp người thực sự cần bán tải Jeep và đi địa hình, hơn là chỉ tìm xe đi phố tiết kiệm. Đại lý Jeep Auto đang ghi giá gốc quảng cáo 4,248 tỷ đồng, không phải giá hãng toàn quốc. Hồ sơ GiáXeÔTô Việt Nam ghi V6 285 Hp, 8AT, Rock-Trac và năm chỗ; đây là cấu hình thế hệ trước, không tự xác nhận xe sản xuất 2026. Cần kiểm tra VIN, đăng kiểm, thùng hàng và đơn vị chịu bảo hành trước cọc.
Tình trạng báo giá
₫4,248,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản có dữ liệu
1
Chưa xác nhận phân phối xe mới
Hệ dẫn động
Xăng
Dung tích xi-lanh
3.6 L
Mô-men xoắn tối đa
352 Nm
Hộp số
AT 8 cấp
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
₫4,248,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Gladiator Rubicon₫4,248,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuJeep
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơV6 xăng 3,6 L
Bảo hành
- XeChưa xác nhận chính sách đúng VIN/đơn vị nhập khẩu và ngày giao. Giữ hàng, không dùng bảo hành xe mới 2026 hoặc điều khoản nước ngoài để hồi tố xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Jeep Gladiator Rubicon có hợp làm bán tải hằng ngày?
Jeep Gladiator Rubicon tại Việt Nam: 4.248 triệu đồng. Gladiator Rubicon phù hợp người thực sự cần bán tải Jeep và đi địa hình, hơn là chỉ tìm xe đi phố tiết kiệm. Đại lý Jeep Auto đang ghi giá gốc quảng cáo 4,248 tỷ đồng, không phải giá hãng toàn quốc. Hồ sơ GiáXeÔTô Việt Nam ghi V6 285 Hp, 8AT, Rock-Trac và năm chỗ; đây là cấu hình thế hệ trước, không tự xác nhận xe sản xuất 2026. Cần kiểm tra VIN, đăng kiểm, thùng hàng và đơn vị chịu bảo hành trước cọc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Thông số dưới đây là cấu hình đã được ghi nhận trước đây, không chứng minh đang phân phối xe mới.
Nguồn dữ liệu: Jeep Auto Việt Nam — bảng bán hàng tham khảo
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đã thử kích thước bán tải trong bãi đỗ và có nhu cầu địa hình cụ thể; kiểm tra cửa/mui tháo lắp, khóa vi sai, gầm và lịch sử sử dụng.
Điểm mạnh đã xác minh
Hồ sơ Rubicon xác nhận V6, 8AT và Rock-Trac; năm chỗ và thùng hàng tách nhiệm vụ với Wrangler SUV, cửa/mui có lựa chọn tháo lắp theo xe.
Hạn chế cần cân nhắc
Các nguồn địa phương có lỗi kích thước ở phần mở đầu và số tiêu hao đáng nghi; bộ lốp, khối lượng và bảo hành xe nhập cũ cần bằng chứng đúng VIN, không sao chính sách mới.
Gladiator Rubicon phù hợp người thực sự cần bán tải Jeep và đi địa hình, hơn là chỉ tìm xe đi phố tiết kiệm. Đại lý Jeep Auto đang ghi giá gốc quảng cáo 4,248 tỷ đồng, không phải giá hãng toàn quốc. Hồ sơ GiáXeÔTô Việt Nam ghi V6 285 Hp, 8AT, Rock-Trac và năm chỗ; đây là cấu hình thế hệ trước, không tự xác nhận xe sản xuất 2026. Cần kiểm tra VIN, đăng kiểm, thùng hàng và đơn vị chịu bảo hành trước cọc.
Thông số hiệu năng nào được nguồn đúng cấu hình xác nhận?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại. Dữ liệu lưu trữ/tham khảo chỉ mô tả cấu hình trong nguồn; không xác nhận xe mới cùng cấu hình đang phân phối tại Việt Nam.
| Hạng mục | Gladiator Rubicon |
|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (Hp) | 285 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 352 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Jeep Auto Việt Nam — bảng bán hàng tham khảo
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Jeep Gladiator Rubicon: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài. Dữ liệu lưu trữ/tham khảo chỉ mô tả cấu hình trong nguồn; không xác nhận xe mới cùng cấu hình đang phân phối tại Việt Nam.
| Hạng mục | Gladiator Rubicon |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5539 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1875 |
| Chiều cao (mm) | 1882 |
| Trục cơ sở (mm) | 3487 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 282 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Jeep Auto Việt Nam — bảng bán hàng tham khảo
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá jeep gladiator có nguồn nào và áp đúng phiên bản nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Dữ liệu lưu trữ/tham khảo chỉ mô tả cấu hình trong nguồn; không xác nhận xe mới cùng cấu hình đang phân phối tại Việt Nam.
| Hạng mục | Gladiator Rubicon |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 4.248 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | V6 xăng 3,6 L |
| Dung tích động cơ (cc) | 3604 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 8AT |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | 4WD (Rock-Trac), chế độ sử dụng theo sổ xe |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Jeep Auto Việt Nam — bảng bán hàng tham khảo
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Gladiator Rubicon: 4.248 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá gốc quảng cáo RUBICON, không lấy giá khuyến mãi bên cạnh: 4,248,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá tham khảo của đại lý có tên trong nguồn, không phải giá hãng toàn quốc. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc.. |
| Gladiator Rubicon — Chiều dài (mm): 5539 | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon, không dùng đoạn đầu 5181 mm: Kích thước tổng thể DRC | 5539x 1875x 1882 (mm) | 5539x 1875x 1882 (mm) | | Bảng Việt Nam của GiáXeÔTô, hồ sơ Gladiator Rubicon 2024/xe nhập thế hệ trước; không xác nhận VIN mới 2026. Bài có lỗi phần giới thiệu về chiều dài và số tiêu hao rất đáng nghi, không dùng các mục đó.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Gladiator Rubicon — Số chỗ: 5 | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon: Kiểu xe, số chỗ ngồi | Pickup 4 cửa, 5 chỗ | Pickup 4 cửa, 5 chỗ | | Bảng Việt Nam của GiáXeÔTô, hồ sơ Gladiator Rubicon 2024/xe nhập thế hệ trước; không xác nhận VIN mới 2026. Bài có lỗi phần giới thiệu về chiều dài và số tiêu hao rất đáng nghi, không dùng các mục đó.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Gladiator Rubicon — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (Hp): 285 | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon: Công suất cực đại | 285 Hp/ 6400rpm | 285 Hp/ 6400rpm | | Bảng Việt Nam của GiáXeÔTô, hồ sơ Gladiator Rubicon 2024/xe nhập thế hệ trước; không xác nhận VIN mới 2026. Bài có lỗi phần giới thiệu về chiều dài và số tiêu hao rất đáng nghi, không dùng các mục đó.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Gladiator Rubicon — Loại/mã động cơ: V6 xăng 3,6 L | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon: Động cơ xăng khủng 3.6L | Bảng Việt Nam của GiáXeÔTô, hồ sơ Gladiator Rubicon 2024/xe nhập thế hệ trước; không xác nhận VIN mới 2026. Bài có lỗi phần giới thiệu về chiều dài và số tiêu hao rất đáng nghi, không dùng các mục đó.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Gladiator Rubicon — Dung tích động cơ (cc): 3604 | Dung tích động cơ — cột/khối thứ nhất: Dung tích động cơ 3604 | Bonbanh, phiên bản Gladiator Rubicon 2023 tại Việt Nam, tham chiếu cấu hình cũ theo VIN.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Gladiator Rubicon — Chiều rộng (mm): 1875 | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon, không dùng đoạn đầu 5181 mm: Kích thước tổng thể DRC | 5539x 1875x 1882 (mm) | 5539x 1875x 1882 (mm) | | Bảng Việt Nam của GiáXeÔTô, hồ sơ Gladiator Rubicon 2024/xe nhập thế hệ trước; không xác nhận VIN mới 2026. Bài có lỗi phần giới thiệu về chiều dài và số tiêu hao rất đáng nghi, không dùng các mục đó.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Gladiator Rubicon — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 352 | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon: Mô men xoắn tối đa | 352 Nm/ 4400rpm | 352 Nm/ 4400rpm | | Bảng Việt Nam của GiáXeÔTô, hồ sơ Gladiator Rubicon 2024/xe nhập thế hệ trước; không xác nhận VIN mới 2026. Bài có lỗi phần giới thiệu về chiều dài và số tiêu hao rất đáng nghi, không dùng các mục đó.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Gladiator Rubicon — Chiều cao (mm): 1882 | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon, không dùng đoạn đầu 5181 mm: Kích thước tổng thể DRC | 5539x 1875x 1882 (mm) | 5539x 1875x 1882 (mm) | | Bảng Việt Nam của GiáXeÔTô, hồ sơ Gladiator Rubicon 2024/xe nhập thế hệ trước; không xác nhận VIN mới 2026. Bài có lỗi phần giới thiệu về chiều dài và số tiêu hao rất đáng nghi, không dùng các mục đó.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Gladiator Rubicon — Hộp số: 8AT | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon: Hộp số | 8AT | 8AT | | Bảng Việt Nam của GiáXeÔTô, hồ sơ Gladiator Rubicon 2024/xe nhập thế hệ trước; không xác nhận VIN mới 2026. Bài có lỗi phần giới thiệu về chiều dài và số tiêu hao rất đáng nghi, không dùng các mục đó.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Gladiator Rubicon — Trục cơ sở (mm): 3487 | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon: Chiều dài cơ sở | 3487 (mm) | 3487 (mm) | | Bảng Việt Nam của GiáXeÔTô, hồ sơ Gladiator Rubicon 2024/xe nhập thế hệ trước; không xác nhận VIN mới 2026. Bài có lỗi phần giới thiệu về chiều dài và số tiêu hao rất đáng nghi, không dùng các mục đó.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Gladiator Rubicon — Khoảng sáng gầm (mm): 282 | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon: Khoảng sáng gầm | 282 (mm) | 282 (mm) | | Bảng Việt Nam của GiáXeÔTô, hồ sơ Gladiator Rubicon 2024/xe nhập thế hệ trước; không xác nhận VIN mới 2026. Bài có lỗi phần giới thiệu về chiều dài và số tiêu hao rất đáng nghi, không dùng các mục đó.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Gladiator Rubicon — Dẫn động: 4WD (Rock-Trac), chế độ sử dụng theo sổ xe | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon: Dẫn động | 4WD (Rock-Trac) | 4WD (Rock-Trac) | | Bảng Việt Nam của GiáXeÔTô, hồ sơ Gladiator Rubicon 2024/xe nhập thế hệ trước; không xác nhận VIN mới 2026. Bài có lỗi phần giới thiệu về chiều dài và số tiêu hao rất đáng nghi, không dùng các mục đó.; đối chiếu 04/10/2026. |
| 8 hạng mục còn thiếu xác nhận | Gladiator Rubicon: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Gladiator Rubicon: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Gladiator Rubicon: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Gladiator Rubicon: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Gladiator Rubicon: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Gladiator Rubicon: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Gladiator Rubicon: Lốp trước — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Gladiator Rubicon: Lốp sau — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Tài liệu Việt Nam GiáXeÔTô ghi 285 Hp/352 Nm, không ghi 213 kW độc lập. Các cấu hình thế hệ trước không tự chứng minh MY2026. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bảng ghi 5.539 mm/3.487 mm nhưng mở đầu bài ghi 5.181 mm/3.480 mm; chỉ dùng bảng kỹ thuật với cảnh báo nguồn thứ ba, không chọn đoạn khớp dữ liệu cũ. Số tiêu hao 8,2 đô thị/5,6 cao tốc của bài đáng nghi, không dùng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bộ lốp LT285/70R17, bình nhiên liệu, trọng lượng và tải kéo pháp lý của VIN chưa đủ chứng cứ. Không áp chính sách Jeep mới 2026 cho xe nhà nhập khẩu cũ. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Khóa vi sai hai cầu/ngắt thanh cân bằng của Gladiator đúng VIN chưa có nguồn đủ rõ; không tự giữ như trang bị xác nhận. Góc tiếp cận, mức ồn và tiền xăng phải kiểm tra riêng, không coi nhận xét cũ là phép đo. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn/giá kiểm tra 04/10/2026, không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc cam kết thông số xe giao. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Rubicon dùng 4WD Rock-Trac theo hồ sơ Việt Nam; chế độ vận hành theo sổ xe. | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon: Dẫn động | 4WD (Rock-Trac) | 4WD (Rock-Trac) | | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Hồ sơ V6: 285 Hp / 352 Nm; không tự đổi Hp thành 213 kW. | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon: Công suất cực đại | 285 Hp/ 6400rpm | 285 Hp/ 6400rpm | | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Bộ lốp LT285/70 R17 trong kho cũ chưa có nguồn đủ rõ đúng VIN Việt Nam. | Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Gầm 282 mm theo bảng Rubicon của GiáXeÔTô; tham chiếu thế hệ trước. | Bảng kỹ thuật Việt Nam, cột Rubicon: Khoảng sáng gầm | 282 (mm) | 282 (mm) | | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Giá gốc quảng cáo Rubicon 4,248 tỷ đồng từ Jeep Auto, không phải giá hãng toàn quốc. | Bảng giá gốc quảng cáo RUBICON, không lấy giá khuyến mãi bên cạnh: 4,248,000,000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Không dùng khuyến mãi thiếu kỳ hạn/điều kiện thay giá gốc hoặc cam kết xe sẵn. | Bảng giá gốc quảng cáo RUBICON, không lấy giá khuyến mãi bên cạnh: 4,248,000,000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Gladiator Rubicon — Bảo hành xe: Chưa xác nhận chính sách đúng VIN/đơn vị nhập khẩu và ngày giao. Giữ hàng, không dùng bảo hành xe mới 2026 hoặc điều khoản nước ngoài để hồi tố xe cũ. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gladiator Rubicon | ₫4,248,000,000 | Dẫn động 4 bánh | V6 xăng 3,6 L | AT 8 cấp | 285 Hp | 352 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; giữ hạng mục, không suy số. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Jeep Gladiator Rubicon trả góp khoảng 51.413.878 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 850 triệu đ | 3.4 tỷ đ | 105.711.372 đ | 82.169.580 đ | 68.096.965 đ | 58.758.718 đ |
| 25% · 1.1 tỷ đ | 3.2 tỷ đ | 99.104.411 đ | 77.033.982 đ | 63.840.904 đ | 55.086.298 đ |
| 30% · 1.3 tỷ đ | 3 tỷ đ | 92.497.450 đ | 71.898.383 đ | 59.584.844 đ | 51.413.878 đ |
| 35% · 1.5 tỷ đ | 2.8 tỷ đ | 85.890.490 đ | 66.762.784 đ | 55.328.784 đ | 47.741.458 đ |
| 40% · 1.7 tỷ đ | 2.5 tỷ đ | 79.283.529 đ | 61.627.185 đ | 51.072.723 đ | 44.069.038 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 91.137.875 đ | 70.518.784 đ | 58.181.898 đ | 49.986.007 đ |
| 7,5% (thị trường) | 92.497.450 đ | 71.898.383 đ | 59.584.844 đ | 51.413.878 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 94.559.685 đ | 73.998.162 đ | 61.727.045 đ | 53.600.737 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gladiator Rubicon | 4.2 tỷ đ | 92.497.450 đ | 71.898.383 đ | 59.584.844 đ | 51.413.878 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
4,248 tỷ là giá bán hiện hành của hãng cho mọi xe?
Không. Đây là giá gốc quảng cáo trên trang Jeep Auto; mức khuyến mãi riêng thiếu điều kiện hiện hành không được dùng thay giá gốc. Xác nhận báo giá, VIN và tồn kho.
Có thể gọi 285 Hp là 213 kW luôn không?
Không. Nguồn đang dùng ghi Hp, không ghi độc lập 213 kW. Trang giữ đơn vị gốc thay vì giả định cách chuyển HP/PS hoặc gán số cũ là đã kiểm tra.
Gladiator cũ có chắc hưởng bảo hành Jeep mới 5 năm/150.000 km?
Chưa chắc. Xe nhập qua đơn vị trước hoặc đã giao từ lâu phải đối chiếu sổ bảo hành và ngày giao. Chính sách hiện tại của xe Jeep mới không tự chứng minh quyền của VIN cũ.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X
Hyundai Stargazer cũ nên chọn bản thường hay Stargazer X? Xem giá theo đời/phiên bản, 7 chỗ, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Mazda3 hay Kia K3: so bản đang có giá hãng, an toàn, lăn bánh và trả góp
So Mazda3 sedan với K3 Luxury theo giá hãng: túi khí, tiện nghi, ghế trẻ, tiền nhận xe, khoản vay và chi tiền 5 năm; không coi giá cũ là hiện giá.

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Xe máy dầu cũ có nên mua không? Kiểm tra DPF, kim phun và tuyến chạy
Xe máy dầu cũ chỉ đáng mua khi đúng tuyến và hệ thống nhiên liệu, turbo, DPF/SCR vượt kiểm tra. Có ma trận đời xe, bài thử nóng và ngưỡng bỏ.



