
Jeep
Jeep Gladiator Rubicon 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Bán tải · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Jeep Gladiator Rubicon được nhà phân phối quảng cáo giá gốc 4,248 tỷ đồng, dùng V6 3.6L 213 kW/353 Nm, 8AT và Rock-Trac 4x4; giá ưu đãi 3,8856 tỷ đồng phải kiểm tra điều kiện và VIN.
Giá tham khảo
₫4,248,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/9/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Công suất cao nhất
213 kW
Gladiator Rubicon
Dung tích xi-lanh
3.6 L
Mô-men xoắn tối đa
353 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫4,248,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Gladiator Rubicon₫4,248,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuJeep
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơ3.6L V6 Pentastar xăng
- Công suấtTối đa 213 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Jeep Gladiator Rubicon 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Jeep Gladiator Rubicon được nhà phân phối quảng cáo giá gốc 4,248 tỷ đồng, dùng V6 3.6L 213 kW/353 Nm, 8AT và Rock-Trac 4x4; giá ưu đãi 3,8856 tỷ đồng phải kiểm tra điều kiện và VIN. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đam mê off-road chuyên sâu cần chiếc bán tải khung rời mạnh mẽ, độc đáo và mang đậm chất Mỹ.
Điểm mạnh đã xác minh
Khả năng off-road hàng đầu phân khúc bán tải nhờ khoá vi sai trước/sau, thanh cân bằng ngắt điện tử, khả năng lội nước 762 mm và nóc mui có thể tháo lắp.
Hạn chế cần cân nhắc
Cabin ồn, hàng ghế sau chật, tiêu hao nhiên liệu cao (12,4 L/100 km), giá 4,088 tỷ VND cao hơn hẳn bán tải cỡ trung thông dụng.
Jeep Gladiator Rubicon tại Việt Nam đang bán bản Gladiator Rubicon, giá tham khảo ₫4.248.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp người đam mê off-road chuyên sâu cần chiếc bán tải khung rời mạnh mẽ, độc đáo và mang đậm chất Mỹ.
Hiệu năng từng phiên bản Jeep Gladiator Rubicon như thế nào?
Jeep Gladiator Rubicon tại Việt Nam đang bán bản Gladiator Rubicon, hệ Dầu diesel, công suất 213 kW.
| Thông số | Gladiator Rubicon |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 213 kW |
| Mô-men xoắn | 353 |
| Tốc độ tối đa | 177 km/h |
| Mức tiêu thụ | 12.4 |
Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam
Jeep Gladiator Rubicon các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Dầu diesel 213 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Jeep Gladiator Rubicon ra sao?
Kích thước Jeep Gladiator Rubicon tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5537 mm, khoang hành lý 1005 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Gladiator Rubicon |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5537 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1875 mm |
| Chiều cao (mm) | 1933 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3487 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 1005 lít |
| Khối lượng (kg) | 2282 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam
Khoang hành lý 1005 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Jeep Gladiator Rubicon
Jeep Gladiator Rubicon tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 3604 cc, hộp số 850RE 8AT + Rock-Trac 4x4, dẫn động AWD.
| Thông số | Gladiator Rubicon |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 3604 cc |
| Hộp số | 850RE 8AT + Rock-Trac 4x4 |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 83 lít |
Nguồn dữ liệu: Jeep Việt Nam
Jeep Gladiator Rubicon tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 83 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Jeep Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Jeep Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gladiator Rubicon | ₫4,248,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.6L V6 Pentastar xăng | 850RE 8AT + Rock-Trac 4x4 | 213 kW | 353 Nm | 12.4 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Jeep Gladiator Rubicon trả góp khoảng 51.413.878 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 850 triệu đ | 3.4 tỷ đ | 105.711.372 đ | 82.169.580 đ | 68.096.965 đ | 58.758.718 đ |
| 25% · 1.1 tỷ đ | 3.2 tỷ đ | 99.104.411 đ | 77.033.982 đ | 63.840.904 đ | 55.086.298 đ |
| 30% · 1.3 tỷ đ | 3 tỷ đ | 92.497.450 đ | 71.898.383 đ | 59.584.844 đ | 51.413.878 đ |
| 35% · 1.5 tỷ đ | 2.8 tỷ đ | 85.890.490 đ | 66.762.784 đ | 55.328.784 đ | 47.741.458 đ |
| 40% · 1.7 tỷ đ | 2.5 tỷ đ | 79.283.529 đ | 61.627.185 đ | 51.072.723 đ | 44.069.038 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 91.137.875 đ | 70.518.784 đ | 58.181.898 đ | 49.986.007 đ |
| 7,5% (thị trường) | 92.497.450 đ | 71.898.383 đ | 59.584.844 đ | 51.413.878 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 94.559.685 đ | 73.998.162 đ | 61.727.045 đ | 53.600.737 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gladiator Rubicon | 4.2 tỷ đ | 92.497.450 đ | 71.898.383 đ | 59.584.844 đ | 51.413.878 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Jeep Gladiator xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Jeep Gladiator chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Jeep Gladiator như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Jeep Gladiator không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ
Xe Ford cũ nào đáng mua? So 436 tin của EcoSport, Focus, Territory và Everest, đúng đời, hộp số, phiên bản, quỹ sửa cùng nhiệm vụ.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander MT, AT, AT Premium và Cross; sửa hộp số tự động thành 4AT, tính OTD Hà Nội, TP.HCM và tỉnh.



