
MG
MG4 DEL hay LUX phù hợp với quãng đường đi và bộ sạc tại nhà?
Hatchback · B · Đang bán tại Việt Nam
MG4 EV tại Việt Nam: 828 triệu đồng–948 triệu đồng. MG4 DEL hợp khi mức giá từ 828 triệu và phạm vi công bố 350 km WLTP đã đủ cho lịch đi của bạn. LUX từ 948 triệu tăng pin từ 51 lên 64 kWh, công suất từ 125 lên 150 kW và AC từ 6,6 lên 11 kW theo brochure Việt Nam. Cả hai RWD, 250 Nm; chọn LUX vì nhu cầu thật về pin và sạc, không phải mặc định trang bị mọi thị trường giống nhau.
Giá niêm yết Việt Nam
₫828,000,000 – ₫948,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
150 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
450 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
51–64 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫828,000,000 – ₫948,000,000
- DEL₫828,000,000
- LUX₫948,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, cầu sau
- Phạm viTối đa 450 km
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- XeBrochure riêng MG4 nêu 7 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước; MG Care chung nêu 60 tháng không giới hạn km cho xe chở khách. Đây là khác biệt nguồn cần đại lý xác nhận sổ đúng VIN, ngày mua, sử dụng và từng hạng mục; không áp một thời hạn cho mọi linh kiện.
- PinPin cao áp MG: 84 tháng/150.000 km theo bảng chính sách; điều kiện dung lượng/SOH và phạm vi sửa hoặc thay pin cần đọc sổ đúng VIN. Không diễn giải SOH ≥70% là tự kết thúc bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
MG4 DEL hay LUX phù hợp với quãng đường đi và bộ sạc tại nhà?
MG4 EV tại Việt Nam: 828 triệu đồng–948 triệu đồng. MG4 DEL hợp khi mức giá từ 828 triệu và phạm vi công bố 350 km WLTP đã đủ cho lịch đi của bạn. LUX từ 948 triệu tăng pin từ 51 lên 64 kWh, công suất từ 125 lên 150 kW và AC từ 6,6 lên 11 kW theo brochure Việt Nam. Cả hai RWD, 250 Nm; chọn LUX vì nhu cầu thật về pin và sạc, không phải mặc định trang bị mọi thị trường giống nhau. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần hatchback điện dẫn động cầu sau, có điểm sạc và muốn so chi phí với phạm vi vận hành dài hơn.
Điểm mạnh đã xác minh
Brochure tách đúng DEL/LUX về pin, mô-tơ và AC; cả hai RWD, năm ghế, sáu túi khí; cốp 363 L và 1.177 L khi gập ghế theo bảng hãng.
Hạn chế cần cân nhắc
350/450 km là WLTP chứ không phải cam kết chạy thực tế; công suất DC cực đại chưa xác nhận đúng hai bản trong nguồn đang dùng. Chính sách MG4 trong brochure và MG Care chung khác nhau, cần sổ VIN.
MG4 DEL hợp khi mức giá từ 828 triệu và phạm vi công bố 350 km WLTP đã đủ cho lịch đi của bạn. LUX từ 948 triệu tăng pin từ 51 lên 64 kWh, công suất từ 125 lên 150 kW và AC từ 6,6 lên 11 kW theo brochure Việt Nam. Cả hai RWD, 250 Nm; chọn LUX vì nhu cầu thật về pin và sạc, không phải mặc định trang bị mọi thị trường giống nhau.
AC 11 kW của LUX có sử dụng được với nguồn điện tại nơi đỗ?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | DEL | LUX |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 125 | 150 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 250 | 250 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
MG4 EV: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | DEL | LUX |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4287 | 4287 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1836 | 1836 |
| Chiều cao (mm) | 1516 | 1516 |
| Trục cơ sở (mm) | 2705 | 2705 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 |
| Bán kính quay (m) | 5,3 | 5,3 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 363 L; 1.177 L khi gập ghế sau | 363 L; 1.177 L khi gập ghế sau |
| Khối lượng không tải (kg) | 1655 | 1655 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
120 triệu chênh giữa DEL và LUX có đổi lại pin và sạc bạn thực sự cần?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | DEL | LUX |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 828 triệu đồng | 948 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 51 | 64 |
| Loại/mã động cơ | Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, cầu sau | Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, cầu sau |
| Sạc DC công bố (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Hộp số điện tử núm xoay; nguồn không nêu số cấp | Hộp số điện tử núm xoay; nguồn không nêu số cấp |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 6,6 | 11 |
| Lốp trước | 215/50 R17 | 215/50 R17 |
| Lốp sau | 215/50 R17 | 215/50 R17 |
| Dẫn động | rwd | rwd |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Brochure MG4 Việt Nam tách AC DEL 6,6 kW và LUX 11 kW; không áp AC 6,6 kW cho cả hai. Trang bị ghế, túi khí và bảng thông số cần kiểm tra đúng xe giao. | Brochure MG4 Việt Nam tách AC DEL 6,6 kW và LUX 11 kW; không áp AC 6,6 kW cho cả hai. Trang bị ghế, túi khí và bảng thông số cần kiểm tra đúng xe giao. |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 828.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. | Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 948.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực. |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 350 km WLTP | 450 km WLTP |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DEL | ₫828,000,000 | Dẫn động cầu sau | 125 kW | 250 Nm | 51 kWh | 350 km | Chưa xác nhận — Brochure Việt Nam đang dùng không nêu DC cực đại đúng từng bản; không giữ 88 kW cũ như dữ liệu đã xác minh. | 6.6 kW | Chưa xác nhận — Chưa xác nhận thời gian 0–100 km/h riêng từng bản DEL/LUX trong bảng Việt Nam; không áp một số chung cho hai mô-tơ khác nhau. |
| LUX | ₫948,000,000 | Dẫn động cầu sau | 150 kW | 250 Nm | 64 kWh | 450 km | Chưa xác nhận — Brochure Việt Nam đang dùng không nêu DC cực đại đúng từng bản; không giữ 88 kW cũ như dữ liệu đã xác minh. | 11 kW | Chưa xác nhận — Chưa xác nhận thời gian 0–100 km/h riêng từng bản DEL/LUX trong bảng Việt Nam; không áp một số chung cho hai mô-tơ khác nhau. |
Bảng trả góp tham khảo
MG4 EV trả góp khoảng 10.021.349 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 828 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 166 triệu đ | 662 triệu đ | 20.604.759 đ | 16.016.105 đ | 13.273.137 đ | 11.452.970 đ |
| 25% · 207 triệu đ | 621 triệu đ | 19.316.961 đ | 15.015.098 đ | 12.443.566 đ | 10.737.160 đ |
| 30% · 248 triệu đ | 580 triệu đ | 18.029.164 đ | 14.014.092 đ | 11.613.995 đ | 10.021.349 đ |
| 35% · 290 triệu đ | 538 triệu đ | 16.741.367 đ | 13.013.085 đ | 10.784.424 đ | 9.305.538 đ |
| 40% · 331 triệu đ | 497 triệu đ | 15.453.569 đ | 12.012.078 đ | 9.954.853 đ | 8.589.728 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 17.764.162 đ | 13.745.187 đ | 11.340.540 đ | 9.743.035 đ |
| 7,5% (thị trường) | 18.029.164 đ | 14.014.092 đ | 11.613.995 đ | 10.021.349 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 18.431.125 đ | 14.423.371 đ | 12.031.543 đ | 10.447.601 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| DEL | 828 triệu đ | 18.029.164 đ | 14.014.092 đ | 11.613.995 đ | 10.021.349 đ |
| LUX | 948 triệu đ | 20.642.086 đ | 16.045.119 đ | 13.297.183 đ | 11.473.719 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- MG Motor VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- MG Motor VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- MG Motor Vietnam MG4 national linked brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
MG4 LUX có sạc AC giống DEL 6,6 kW không?
Không. Bảng brochure MG4 Việt Nam ghi DEL 6,6 kW và LUX 11 kW. Công suất thực tế còn bị giới hạn bởi nguồn điện, bộ sạc và điều kiện lắp đặt; không suy từ đó ra thời gian sạc đầy cố định.
350 và 450 km MG4 là phạm vi theo chuẩn nào?
Bảng hãng ghi WLTP, DEL 350 km và LUX 450 km. Đây không phải phép đo của AutoTest hay cam kết cho tuyến chạy có điều hòa, đủ tải và tốc độ cao.
MG4 bảo hành toàn xe 5 hay 7 năm?
Brochure riêng MG4 nêu 7 năm/150.000 km, trong khi MG Care chung nêu 60 tháng không giới hạn km cho xe chở khách. Chính sách pin cao áp riêng có 84 tháng/150.000 km và điều khoản dung lượng. Cần đại lý xác nhận sổ đúng VIN, ngày mua và mục đích sử dụng; không coi một câu quảng cáo là bảo hành mọi chi tiết.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định
So sánh mua xe cũ từ cá nhân và salon theo giá, hồ sơ, quyền kiểm tra, bảo hành và rủi ro. Có ma trận chọn và điều kiện cọc.

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?
Lọc xe gầm cao cũ dưới 500 triệu theo giá rao, đời xe và hộp số: Ford EcoSport 1.5/1.0T, MG ZS CVT cùng quỹ sửa và điểm dừng.

Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ
Chọn xe tay ga cho người cao 1m50 đến 1m60 qua Vision Janus FreeGo và Evo Grand so yên khối lượng và bài thử dắt xe trước khi mua.



