
MG4
MG4 EV 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Hatchback · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
MG4 EV có DEL 828 triệu và LUX 948 triệu đồng. DEL dùng pin 51 kWh/125 kW; LUX dùng pin 64 kWh/150 kW, nên không thể dùng chung tuple.
Giá niêm yết
₫828,000,000 – ₫948,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
450 km
LUX
Phạm vi tối đa
450 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
51–64 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫828,000,000 – ₫948,000,000
- DEL₫828,000,000
- LUX₫948,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG4
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu cầu sau
- Phạm viTối đa 450 km
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
- Pin7 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
MG4 EV 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
MG4 EV có DEL 828 triệu và LUX 948 triệu đồng. DEL dùng pin 51 kWh/125 kW; LUX dùng pin 64 kWh/150 kW, nên không thể dùng chung tuple. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG4 EV
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng đã sở hữu ô tô, tìm xe điện thứ hai để trải nghiệm, có sẵn điều kiện sạc tại nhà (theo khảo sát của SAIC VN đăng tải qua VnExpress); người muốn SUV/CUV điện cỡ B với phạm vi 350-450 km trong tầm giá dưới 1 tỷ đồng.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá gồm pin 828-948 triệu đồng nằm giữa VF 6 (765-855 triệu) và VF 7 (999-1.199 triệu) theo so sánh của VnExpress; phạm vi hoạt động 350 km (DEL, pin 51 kWh) và 450 km (LUX, pin 64 kWh); sạc DC 88/140 kW giúp sạc 10-80% trong 37/26 phút; trang bị an toàn tiêu chuẩn 6 túi khí, cân bằng điện tử, hỗ trợ giữ làn, kiểm soát hành trình thích ứng, phanh tay điện tử; treo sau đa liên kết 5 điểm (VnExpress).
Hạn chế cần cân nhắc
Nội thất ở mức tối giản với mức giá trên 800 triệu: ghế nỉ chỉnh cơ, điều hòa tự động 1 vùng, không cửa gió hàng ghế sau (VnExpress); cốp mở cơ học, màn hình chỉ 10,25 inch; không có phiên bản dẫn động 4 bánh; hạ tầng sạc công cộng phụ thuộc nhà cung cấp bên thứ ba và không sạc được tại trạm VinFast; mức tiêu hao/hạ tầng điện chưa được hãng đặt mục tiêu doanh số cao (SAIC VN).
MG4 EV tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: DEL và LUX, giá niêm yết ₫828.000.000–₫948.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp khách hàng đã sở hữu ô tô, tìm xe điện thứ hai để trải nghiệm, có sẵn điều kiện sạc tại nhà (theo khảo sát của SAIC VN đăng tải qua VnExpress).
Hiệu năng từng phiên bản MG4 EV như thế nào?
MG4 EV tại Việt Nam có 2 phiên bản (DEL và LUX); hệ dẫn động Điện; công suất 125–150 kW.
| Thông số | DEL | LUX |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện | Điện |
| Công suất (kW) | 125 kW | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 250 | 250 |
| 0–100 km/h | 7.9 giây | 7.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 160 km/h | 160 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 350 km | 450 km |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG4 EV
Công suất từ 125 kW (DEL) đến 150 kW (LUX). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của MG4 EV ra sao?
Kích thước MG4 EV tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4287 mm, khoang hành lý 363 lít, 5 chỗ.
| Thông số | DEL | LUX |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4287 mm | 4287 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1836 mm | 1836 mm |
| Chiều cao (mm) | 1516 mm | 1516 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2705 mm | 2705 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 363 lít | 363 lít |
| Khối lượng (kg) | 1655 kg | 1655 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG4 EV
Khoang hành lý 363 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của MG4 EV
MG4 EV tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 51–64 kWh, hộp số EV 1 cấp, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | DEL | LUX |
|---|---|---|
| Hộp số | EV 1 cấp | EV 1 cấp |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Pin (kWh) | 51 kWh | 64 kWh |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG4 EV
MG4 EV là xe điện tại Việt Nam (pin 51–64 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫120.000.000, tương đương tăng khoảng 14.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 125 kW lên 150 kW
- •Pin từ 51 kWh lên 64 kWh
- •Bản LUX đắt hơn ₫120.000.000 so với bản DEL tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | MG Motor Vietnam — MG4 EV | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | MG4 Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DEL | ₫828,000,000 | Dẫn động cầu sau | 125 kW | 250 Nm | 51 kWh | 350 km | 88 kW | 6.6 kW | 7.9 s |
| LUX | ₫948,000,000 | Dẫn động cầu sau | 150 kW | 250 Nm | 64 kWh | 450 km | 88 kW | 6.6 kW | 7.9 s |
Bảng trả góp tham khảo
MG4 EV trả góp khoảng 10.021.349 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 828 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 166 triệu đ | 662 triệu đ | 20.604.759 đ | 16.016.105 đ | 13.273.137 đ | 11.452.970 đ |
| 25% · 207 triệu đ | 621 triệu đ | 19.316.961 đ | 15.015.098 đ | 12.443.566 đ | 10.737.160 đ |
| 30% · 248 triệu đ | 580 triệu đ | 18.029.164 đ | 14.014.092 đ | 11.613.995 đ | 10.021.349 đ |
| 35% · 290 triệu đ | 538 triệu đ | 16.741.367 đ | 13.013.085 đ | 10.784.424 đ | 9.305.538 đ |
| 40% · 331 triệu đ | 497 triệu đ | 15.453.569 đ | 12.012.078 đ | 9.954.853 đ | 8.589.728 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 17.764.162 đ | 13.745.187 đ | 11.340.540 đ | 9.743.035 đ |
| 7,5% (thị trường) | 18.029.164 đ | 14.014.092 đ | 11.613.995 đ | 10.021.349 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 18.431.125 đ | 14.423.371 đ | 12.031.543 đ | 10.447.601 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| DEL | 828 triệu đ | 18.029.164 đ | 14.014.092 đ | 11.613.995 đ | 10.021.349 đ |
| LUX | 948 triệu đ | 20.642.086 đ | 16.045.119 đ | 13.297.183 đ | 11.473.719 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- MG Motor Vietnam — MG4 EVNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
MG4 EV xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
MG4 EV chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 450 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp MG4 EV như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử MG4 EV không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng
Hướng dẫn TNDS 480.700/873.400 và so PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO trên Vios/VF 3 — biểu phí tham chiếu 08/2026 (kiểm tra 28/08/2026).

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ 700 triệu–1 tỷ: lọc 8 cấu hình HEV, turbo, AWD và diesel theo đúng model, năm, phiên bản trước khi tra LPTB cùng hồ sơ.

Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin
Quy trình kiểm tra pin xe điện cũ theo VIN, SOH, dung lượng dùng được, sai lệch cell, nhiệt độ, AC/DC và quyền sở hữu pin.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Hyundai Tucson cũ có nên mua không? Đời 3 vs NX4 từ 27/12/2021
Tucson cũ: tách đời 3 và NX4 từ 27/12/2021 (Tucson 2022); 2.0 MPI+6AT, 1.6 T-GDI+7DCT HTRAC, 2.0 CRDi+8AT — không gộp checklist 6AT.

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Giá lăn bánh Honda Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực; tách đúng máy 1.5 Turbo 176 hp và hybrid 2.0 công suất 200 hp.



