MG4 EV

MG

MG4 DEL hay LUX phù hợp với quãng đường đi và bộ sạc tại nhà?

Hatchback · B · Đang bán tại Việt Nam

MG4 EV tại Việt Nam: 828 triệu đồng–948 triệu đồng. MG4 DEL hợp khi mức giá từ 828 triệu và phạm vi công bố 350 km WLTP đã đủ cho lịch đi của bạn. LUX từ 948 triệu tăng pin từ 51 lên 64 kWh, công suất từ 125 lên 150 kW và AC từ 6,6 lên 11 kW theo brochure Việt Nam. Cả hai RWD, 250 Nm; chọn LUX vì nhu cầu thật về pin và sạc, không phải mặc định trang bị mọi thị trường giống nhau.

Giá niêm yết Việt Nam

₫828,000,000 – ₫948,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Công suất công bố lớn nhất

150 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

450 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

51–64 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫828,000,000 – ₫948,000,000

  • DEL₫828,000,000
  • LUX₫948,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMG
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, cầu sau
  • Phạm viTối đa 450 km
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • XeBrochure riêng MG4 nêu 7 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước; MG Care chung nêu 60 tháng không giới hạn km cho xe chở khách. Đây là khác biệt nguồn cần đại lý xác nhận sổ đúng VIN, ngày mua, sử dụng và từng hạng mục; không áp một thời hạn cho mọi linh kiện.
  • PinPin cao áp MG: 84 tháng/150.000 km theo bảng chính sách; điều kiện dung lượng/SOH và phạm vi sửa hoặc thay pin cần đọc sổ đúng VIN. Không diễn giải SOH ≥70% là tự kết thúc bảo hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

MG4 DEL hay LUX phù hợp với quãng đường đi và bộ sạc tại nhà?

MG4 EV tại Việt Nam: 828 triệu đồng–948 triệu đồng. MG4 DEL hợp khi mức giá từ 828 triệu và phạm vi công bố 350 km WLTP đã đủ cho lịch đi của bạn. LUX từ 948 triệu tăng pin từ 51 lên 64 kWh, công suất từ 125 lên 150 kW và AC từ 6,6 lên 11 kW theo brochure Việt Nam. Cả hai RWD, 250 Nm; chọn LUX vì nhu cầu thật về pin và sạc, không phải mặc định trang bị mọi thị trường giống nhau. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần hatchback điện dẫn động cầu sau, có điểm sạc và muốn so chi phí với phạm vi vận hành dài hơn.

Điểm mạnh đã xác minh

Brochure tách đúng DEL/LUX về pin, mô-tơ và AC; cả hai RWD, năm ghế, sáu túi khí; cốp 363 L và 1.177 L khi gập ghế theo bảng hãng.

Hạn chế cần cân nhắc

350/450 km là WLTP chứ không phải cam kết chạy thực tế; công suất DC cực đại chưa xác nhận đúng hai bản trong nguồn đang dùng. Chính sách MG4 trong brochure và MG Care chung khác nhau, cần sổ VIN.

MG4 DEL hợp khi mức giá từ 828 triệu và phạm vi công bố 350 km WLTP đã đủ cho lịch đi của bạn. LUX từ 948 triệu tăng pin từ 51 lên 64 kWh, công suất từ 125 lên 150 kW và AC từ 6,6 lên 11 kW theo brochure Việt Nam. Cả hai RWD, 250 Nm; chọn LUX vì nhu cầu thật về pin và sạc, không phải mặc định trang bị mọi thị trường giống nhau.

AC 11 kW của LUX có sử dụng được với nguồn điện tại nơi đỗ?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

MG4 EV: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcDELLUX
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)125150
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)250250
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

MG4 EV: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

MG4 EV: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcDELLUX
Chiều dài (mm)42874287
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18361836
Chiều cao (mm)15161516
Trục cơ sở (mm)27052705
Khoảng sáng gầm (mm)150150
Bán kính quay (m)5,35,3
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng363 L; 1.177 L khi gập ghế sau363 L; 1.177 L khi gập ghế sau
Khối lượng không tải (kg)16551655
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

120 triệu chênh giữa DEL và LUX có đổi lại pin và sạc bạn thực sự cần?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

MG4 EV: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcDELLUX
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)828 triệu đồng948 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)5164
Loại/mã động cơMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, cầu sauMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, cầu sau
Sạc DC công bố (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốHộp số điện tử núm xoay; nguồn không nêu số cấpHộp số điện tử núm xoay; nguồn không nêu số cấp
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)6,611
Lốp trước215/50 R17215/50 R17
Lốp sau215/50 R17215/50 R17
Dẫn độngrwdrwd
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốBrochure MG4 Việt Nam tách AC DEL 6,6 kW và LUX 11 kW; không áp AC 6,6 kW cho cả hai. Trang bị ghế, túi khí và bảng thông số cần kiểm tra đúng xe giao.Brochure MG4 Việt Nam tách AC DEL 6,6 kW và LUX 11 kW; không áp AC 6,6 kW cho cả hai. Trang bị ghế, túi khí và bảng thông số cần kiểm tra đúng xe giao.
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáNguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 828.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực.Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 948.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực.
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.
Phạm vi và chu trình công bố (km)350 km WLTP450 km WLTP

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn MG4 EV — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
DEL: 828 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own DEL FROM price card: MG4 DEL;828.000.000VNĐViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Current manufacturer public grade-specific or FROM vehicle price observed04/10/2026; excludes registration, insurance, optional colour and conditional benefits.
DEL — Chiều dài (mm): 4287PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; length named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Số chỗ: 5PDF p12 equipment Seat capacity row, both columns, visually reviewed: Số chỗ ngồi / Seat capacity 5 5Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 125PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; power named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 51PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; battery named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Loại/mã động cơ: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, cầu sauPDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; engine named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Chiều rộng (mm): 1836PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; width named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 250PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; torque named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Chiều cao (mm): 1516PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; height named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Hộp số: Hộp số điện tử núm xoay; nguồn không nêu số cấpPDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; transmission named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 6,6PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; ac_charging named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Trục cơ sở (mm): 2705PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; wheelbase named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Khoảng sáng gầm (mm): 150PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; ground_clearance named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Bán kính quay (m): 5,3PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; turning_radius named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 363 L; 1.177 L khi gập ghế sauPDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; trunk named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Khối lượng không tải (kg): 1655PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; kerb_weight named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Lốp trước: 215/50 R17PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; tyres_front named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Lốp sau: 215/50 R17PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; tyres_rear named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
DEL — Dẫn động: rwdPDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; drivetrain named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
DEL — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Brochure MG4 Việt Nam tách AC DEL 6,6 kW và LUX 11 kW; không áp AC 6,6 kW cho cả hai. Trang bị ghế, túi khí và bảng thông số cần kiểm tra đúng xe giao.PDF p11 AC row and p12 equipment columns: 6.6 Kw;11 Kw;Airbags6Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
DEL — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 828.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực.Own DEL FROM price card: MG4 DEL;828.000.000VNĐVietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
DEL: 350 km WLTPPDF p11 WLTP range row, DEL350/LUX450: WLTP;350 Km;450 KmSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
LUX: 948 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own LUX FROM price card: MG4 LUX;948.000.000VNĐViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Current manufacturer public grade-specific or FROM vehicle price observed04/10/2026; excludes registration, insurance, optional colour and conditional benefits.
LUX — Chiều dài (mm): 4287PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; length named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Số chỗ: 5PDF p12 equipment Seat capacity row, both columns, visually reviewed: Số chỗ ngồi / Seat capacity 5 5Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 150PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; power named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 64PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; battery named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Loại/mã động cơ: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, cầu sauPDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; engine named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Chiều rộng (mm): 1836PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; width named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 250PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; torque named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Chiều cao (mm): 1516PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; height named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Hộp số: Hộp số điện tử núm xoay; nguồn không nêu số cấpPDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; transmission named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; ac_charging named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Trục cơ sở (mm): 2705PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; wheelbase named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Khoảng sáng gầm (mm): 150PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; ground_clearance named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Bán kính quay (m): 5,3PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; turning_radius named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 363 L; 1.177 L khi gập ghế sauPDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; trunk named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Khối lượng không tải (kg): 1655PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; kerb_weight named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Lốp trước: 215/50 R17PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; tyres_front named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Lốp sau: 215/50 R17PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; tyres_rear named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
LUX — Dẫn động: rwdPDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; drivetrain named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
LUX — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Brochure MG4 Việt Nam tách AC DEL 6,6 kW và LUX 11 kW; không áp AC 6,6 kW cho cả hai. Trang bị ghế, túi khí và bảng thông số cần kiểm tra đúng xe giao.PDF p11 AC row and p12 equipment columns: 6.6 Kw;11 Kw;Airbags6Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
LUX — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 948.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực.Own LUX FROM price card: MG4 LUX;948.000.000VNĐVietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
LUX: 450 km WLTPPDF p11 WLTP range row, DEL350/LUX450: WLTP;350 Km;450 KmSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
10 hạng mục còn thiếu xác nhậnDEL: 0–100 km/h (s) — Chưa xác nhận thời gian 0–100 km/h riêng từng bản DEL/LUX trong bảng Việt Nam; không áp một số chung cho hai mô-tơ khác nhau.; DEL: Sạc DC công bố (kW) — Brochure Việt Nam đang dùng không nêu DC cực đại đúng từng bản; không giữ 88 kW cũ như dữ liệu đã xác minh.; DEL: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho tốc độ tối đa; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận.; DEL: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho vệt bánh trước; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận.; DEL: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho vệt bánh sau; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận.; LUX: 0–100 km/h (s) — Chưa xác nhận thời gian 0–100 km/h riêng từng bản DEL/LUX trong bảng Việt Nam; không áp một số chung cho hai mô-tơ khác nhau.; LUX: Sạc DC công bố (kW) — Brochure Việt Nam đang dùng không nêu DC cực đại đúng từng bản; không giữ 88 kW cũ như dữ liệu đã xác minh.; LUX: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho tốc độ tối đa; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận.; LUX: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho vệt bánh trước; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận.; LUX: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có chứng cứ cùng phiên bản Việt Nam cho vệt bánh sau; không dùng giá trị cũ hoặc mẫu/thị trường khác như số đã xác nhận.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu ngày 04/10/2026; tài liệu tham khảo không là báo giá hợp đồng, tồn kho hoặc phép thử của AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCác mục chưa xác nhận cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản hoặc hồ sơ VIN trước khi quyết định mua.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure MG4 Việt Nam tách AC DEL 6,6 kW và LUX 11 kW; không áp AC 6,6 kW cho cả hai. Trang bị ghế, túi khí và bảng thông số cần kiểm tra đúng xe giao.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
DEL dùng pin 51 kWh, 125 kW và phạm vi 350 km WLTP theo cột riêng của hãng.PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; battery named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
LUX dùng pin 64 kWh, 150 kW và phạm vi 450 km WLTP theo cột riêng của hãng.PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; battery named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Cả hai bản được brochure xác nhận RWD và mô-men xoắn 250 Nm.PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; torque named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Lốp 215/50 R17 được nêu cho cả DEL và LUX trong bảng Việt Nam.PDF p11/printed20–21, 51 kWh DEL column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; tyres_front named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
AC khác nhau: DEL tối đa 6,6 kW; LUX tối đa 11 kW, không dùng chung một số.PDF p11/printed20–21, 64 kWh LUX column; visually reviewed screenshot mg4-specification-11.png; ac_charging named row: 4287×1836×1516;2705;150;1655;5.3m;167hp(125KW);201HP(150KW);250N.m;51kwh;64kwh;6.6Kw;11Kw;Cầu sau;363;1177;215/50R17Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Giá từ trên trang hãng ngày 04/10/2026: DEL 828 triệu, LUX 948 triệu đồng.Own DEL FROM price card: MG4 DEL;828.000.000VNĐHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
DEL — Bảo hành xe: Brochure riêng MG4 nêu 7 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước; MG Care chung nêu 60 tháng không giới hạn km cho xe chở khách. Đây là khác biệt nguồn cần đại lý xác nhận sổ đúng VIN, ngày mua, sử dụng và từng hạng mục; không áp một thời hạn cho mọi linh kiện.MG4-specific brochure PDFp14/printed27, visually reviewed versus genericMGCare5year. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
DEL — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp MG: 84 tháng/150.000 km theo bảng chính sách; điều kiện dung lượng/SOH và phạm vi sửa hoặc thay pin cần đọc sổ đúng VIN. Không diễn giải SOH ≥70% là tự kết thúc bảo hành.OfficialMG policy PDFp4 specialEVtable. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
LUX — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp MG: 84 tháng/150.000 km theo bảng chính sách; điều kiện dung lượng/SOH và phạm vi sửa hoặc thay pin cần đọc sổ đúng VIN. Không diễn giải SOH ≥70% là tự kết thúc bảo hành.OfficialMG policy PDFp4 specialEVtable. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
LUX — Bảo hành xe: Brochure riêng MG4 nêu 7 năm/150.000 km, tùy điều kiện đến trước; MG Care chung nêu 60 tháng không giới hạn km cho xe chở khách. Đây là khác biệt nguồn cần đại lý xác nhận sổ đúng VIN, ngày mua, sử dụng và từng hạng mục; không áp một thời hạn cho mọi linh kiện.MG4-specific brochure PDFp14/printed27, visually reviewed versus genericMGCare5year. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
DEL₫828,000,000Dẫn động cầu sau125 kW250 Nm51 kWh350 kmChưa xác nhận — Brochure Việt Nam đang dùng không nêu DC cực đại đúng từng bản; không giữ 88 kW cũ như dữ liệu đã xác minh.6.6 kWChưa xác nhận — Chưa xác nhận thời gian 0–100 km/h riêng từng bản DEL/LUX trong bảng Việt Nam; không áp một số chung cho hai mô-tơ khác nhau.
LUX₫948,000,000Dẫn động cầu sau150 kW250 Nm64 kWh450 kmChưa xác nhận — Brochure Việt Nam đang dùng không nêu DC cực đại đúng từng bản; không giữ 88 kW cũ như dữ liệu đã xác minh.11 kWChưa xác nhận — Chưa xác nhận thời gian 0–100 km/h riêng từng bản DEL/LUX trong bảng Việt Nam; không áp một số chung cho hai mô-tơ khác nhau.

Bảng trả góp tham khảo

MG4 EV trả góp khoảng 10.021.349 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 828 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 166 triệu đ662 triệu đ20.604.759 đ16.016.105 đ13.273.137 đ11.452.970 đ
25% · 207 triệu đ621 triệu đ19.316.961 đ15.015.098 đ12.443.566 đ10.737.160 đ
30% · 248 triệu đ580 triệu đ18.029.164 đ14.014.092 đ11.613.995 đ10.021.349 đ
35% · 290 triệu đ538 triệu đ16.741.367 đ13.013.085 đ10.784.424 đ9.305.538 đ
40% · 331 triệu đ497 triệu đ15.453.569 đ12.012.078 đ9.954.853 đ8.589.728 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)17.764.162 đ13.745.187 đ11.340.540 đ9.743.035 đ
7,5% (thị trường)18.029.164 đ14.014.092 đ11.613.995 đ10.021.349 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)18.431.125 đ14.423.371 đ12.031.543 đ10.447.601 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
DEL828 triệu đ18.029.164 đ14.014.092 đ11.613.995 đ10.021.349 đ
LUX948 triệu đ20.642.086 đ16.045.119 đ13.297.183 đ11.473.719 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

DEL dùng pin 51 kWh, 125 kW và phạm vi 350 km WLTP theo cột riêng của hãng.LUX dùng pin 64 kWh, 150 kW và phạm vi 450 km WLTP theo cột riêng của hãng.Cả hai bản được brochure xác nhận RWD và mô-men xoắn 250 Nm.Lốp 215/50 R17 được nêu cho cả DEL và LUX trong bảng Việt Nam.AC khác nhau: DEL tối đa 6,6 kW; LUX tối đa 11 kW, không dùng chung một số.Giá từ trên trang hãng ngày 04/10/2026: DEL 828 triệu, LUX 948 triệu đồng.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

MG4 LUX có sạc AC giống DEL 6,6 kW không?

Không. Bảng brochure MG4 Việt Nam ghi DEL 6,6 kW và LUX 11 kW. Công suất thực tế còn bị giới hạn bởi nguồn điện, bộ sạc và điều kiện lắp đặt; không suy từ đó ra thời gian sạc đầy cố định.

350 và 450 km MG4 là phạm vi theo chuẩn nào?

Bảng hãng ghi WLTP, DEL 350 km và LUX 450 km. Đây không phải phép đo của AutoTest hay cam kết cho tuyến chạy có điều hòa, đủ tải và tốc độ cao.

MG4 bảo hành toàn xe 5 hay 7 năm?

Brochure riêng MG4 nêu 7 năm/150.000 km, trong khi MG Care chung nêu 60 tháng không giới hạn km cho xe chở khách. Chính sách pin cao áp riêng có 84 tháng/150.000 km và điều khoản dung lượng. Cần đại lý xác nhận sổ đúng VIN, ngày mua và mục đích sử dụng; không coi một câu quảng cáo là bảo hành mọi chi tiết.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
Xe cũMG

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury

MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Sam22 thg 8, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Sam31 thg 8, 2026
Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định
Xe cũ

Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định

So sánh mua xe cũ từ cá nhân và salon theo giá, hồ sơ, quyền kiểm tra, bảo hành và rủi ro. Có ma trận chọn và điều kiện cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Cẩm nang

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số

Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

Sam22 thg 8, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?
Xe cũ

Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?

Lọc xe gầm cao cũ dưới 500 triệu theo giá rao, đời xe và hộp số: Ford EcoSport 1.5/1.0T, MG ZS CVT cùng quỹ sửa và điểm dừng.

Sam4 thg 9, 2026
Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ
Cẩm nang

Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ

Chọn xe tay ga cho người cao 1m50 đến 1m60 qua Vision Janus FreeGo và Evo Grand so yên khối lượng và bài thử dắt xe trước khi mua.

Biên tập viên AutoTest30 thg 9, 2026

Liên kết liên quan