Volkswagen Golf

Volkswagen

Volkswagen Golf eTSI, GTI hay R phù hợp nhu cầu nào?

Hatchback · C · Đang bán tại Việt Nam

Volkswagen Golf tại Việt Nam: 798 triệu đồng–1.898 triệu đồng. Volkswagen Việt Nam hiện liệt kê Golf eTSI Life/Style/R-Line giá 798/898/998 triệu VND, GTI Lite/GTI Performance 1,288/1,468 tỷ và R Performance 1,898 tỷ. Ba bản eTSI dùng mild hybrid 1.498 cc, 110 kW/250 Nm, cầu trước; hai GTI cùng 180 kW/370 Nm; R dùng 235 kW/420 Nm và 4MOTION. R-Line là gói thể thao của eTSI, không phải Golf R. Người đi phố nên bắt đầu từ eTSI; nhu cầu tăng tốc mạnh hơn có thể xem GTI; chỉ chọn R khi thật sự cần AWD và chấp nhận chi phí lốp/vận hành. Nguồn và giá hãng kiểm tra ngày 04/10/2026, chưa gồm lăn bánh hoặc tùy chọn.

Giá niêm yết Việt Nam

₫798,000,000 – ₫1,898,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

6

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid / Xăng

Công suất công bố lớn nhất

235 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

420 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫798,000,000 – ₫1,898,000,000

  • Golf 1.5 eTSI Life₫798,000,000
  • Golf 1.5 eTSI Style₫898,000,000
  • Golf 1.5 eTSI R-Line₫998,000,000
  • Golf 2.0 TSI GTI Lite₫1,288,000,000
  • Golf 2.0 TSI GTI Performance₫1,468,000,000
  • Golf R Performance 4Motion₫1,898,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolkswagen
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngHybrid / Xăng
  • Động cơ1.5 eTSI mild hybrid, xăng tăng áp
  • Công suấtTối đa 235 kW

Bảo hành

  • XeChính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Volkswagen Golf eTSI, GTI hay R phù hợp nhu cầu nào?

Volkswagen Golf tại Việt Nam: 798 triệu đồng–1.898 triệu đồng. Volkswagen Việt Nam hiện liệt kê Golf eTSI Life/Style/R-Line giá 798/898/998 triệu VND, GTI Lite/GTI Performance 1,288/1,468 tỷ và R Performance 1,898 tỷ. Ba bản eTSI dùng mild hybrid 1.498 cc, 110 kW/250 Nm, cầu trước; hai GTI cùng 180 kW/370 Nm; R dùng 235 kW/420 Nm và 4MOTION. R-Line là gói thể thao của eTSI, không phải Golf R. Người đi phố nên bắt đầu từ eTSI; nhu cầu tăng tốc mạnh hơn có thể xem GTI; chỉ chọn R khi thật sự cần AWD và chấp nhận chi phí lốp/vận hành. Nguồn và giá hãng kiểm tra ngày 04/10/2026, chưa gồm lăn bánh hoặc tùy chọn. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người thích hatchback năm chỗ gọn, muốn chọn mức hiệu năng phù hợp thay vì trả thêm tiền chỉ vì tên phiên bản.

Điểm mạnh đã xác minh

Sáu cấu hình có bảng Việt Nam riêng, phân biệt rõ 110/180/235 kW, cầu trước và AWD, cùng lốp và tiêu hao từng bản.

Hạn chế cần cân nhắc

GTI Lite và Performance cùng công suất nên phải so trang bị; số nhiên liệu brochure không bảo đảm chi phí xăng thực tế.

Volkswagen Việt Nam hiện liệt kê Golf eTSI Life/Style/R-Line giá 798/898/998 triệu VND, GTI Lite/GTI Performance 1,288/1,468 tỷ và R Performance 1,898 tỷ. Ba bản eTSI dùng mild hybrid 1.498 cc, 110 kW/250 Nm, cầu trước; hai GTI cùng 180 kW/370 Nm; R dùng 235 kW/420 Nm và 4MOTION. R-Line là gói thể thao của eTSI, không phải Golf R. Người đi phố nên bắt đầu từ eTSI; nhu cầu tăng tốc mạnh hơn có thể xem GTI; chỉ chọn R khi thật sự cần AWD và chấp nhận chi phí lốp/vận hành. Nguồn và giá hãng kiểm tra ngày 04/10/2026, chưa gồm lăn bánh hoặc tùy chọn.

Golf eTSI R-Line, GTI và Golf R khác nhau ở động cơ và dẫn động nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Volkswagen Golf: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcGolf 1.5 eTSI LifeGolf 1.5 eTSI StyleGolf 1.5 eTSI R-LineGolf 2.0 TSI GTI LiteGolf 2.0 TSI GTI PerformanceGolf R Performance 4Motion
0–100 km/h (s)8,58,58,56,36,34,8
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)110110110180180235
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)250250250370370420
Tốc độ tối đa (km/h)224224224250250270

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Volkswagen Golf: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Volkswagen Golf: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcGolf 1.5 eTSI LifeGolf 1.5 eTSI StyleGolf 1.5 eTSI R-LineGolf 2.0 TSI GTI LiteGolf 2.0 TSI GTI PerformanceGolf R Performance 4Motion
Chiều dài (mm)428442844284428742874290
Số chỗ555555
Chiều rộng (mm)178917891789178917891789
Chiều cao (mm)148014801480147014701451
Trục cơ sở (mm)261926192619262726272628
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)380380380380380380
Vệt bánh trước (mm)155015501550154515451541
Vệt bánh sau (mm)151915191519152615261516

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Sáu bản Volkswagen Golf tại Việt Nam có giá bao nhiêu?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Volkswagen Golf: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcGolf 1.5 eTSI LifeGolf 1.5 eTSI StyleGolf 1.5 eTSI R-LineGolf 2.0 TSI GTI LiteGolf 2.0 TSI GTI PerformanceGolf R Performance 4Motion
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)798 triệu đồng898 triệu đồng998 triệu đồng1.288 triệu đồng1.468 triệu đồng1.898 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)6,076,887,039,129,348,13
Loại/mã động cơ1.5 eTSI mild hybrid, xăng tăng áp1.5 eTSI mild hybrid, xăng tăng áp1.5 eTSI mild hybrid, xăng tăng áp2.0 TSI xăng tăng áp2.0 TSI xăng tăng áp2.0 TSI xăng tăng áp
Dung tích động cơ (cc)149814981498198419841984
Bình nhiên liệu (L)505050505056
Hộp sốDSG 7 cấp ly hợp képDSG 7 cấp ly hợp képDSG 7 cấp ly hợp képDSG 7 cấp ly hợp képDSG 7 cấp ly hợp képDSG 7 cấp ly hợp kép
Lốp trước225/45 R17225/40 R18225/40 R18225/40 R18235/35 R19235/35 R19
Lốp sau225/45 R17225/40 R18225/40 R18225/40 R18235/35 R19235/35 R19
Dẫn độngfwdfwdfwdfwdfwdawd

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — showroom chính thức

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Volkswagen Golf — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Golf 1.5 eTSI Life: 798 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Golf 1.5 eTSI Life; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 798.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Golf 1.5 eTSI Life — 0–100 km/h (s): 8,5Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); accel: 8.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Chiều dài (mm): 4284Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); length: 4,284 x 1,789 x 1,480Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Số chỗ: 5Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 110Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); power: 110kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; kW được ghi độc lập trong brochure, không tự đổi PS sang hp/kW. PS tương ứng 150/245/320 theo đúng cột..
Golf 1.5 eTSI Life — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,07Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); consumption: 6.07Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đường hỗn hợp; không dùng số nội thành hoặc suy ra tiêu hao thực tế..
Golf 1.5 eTSI Life — Loại/mã động cơ: 1.5 eTSI mild hybrid, xăng tăng ápBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); engine: 1.5L eTSI Mild hybridĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Dung tích động cơ (cc): 1498Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); engine_cc: 1,498Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Chiều rộng (mm): 1789Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); width: 4,284 x 1,789 x 1,480Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Golf 1.5 eTSI Life — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 250Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); torque: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Bình nhiên liệu (L): 50Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); fuel_tank: 50Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Chiều cao (mm): 1480Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); height: 4,284 x 1,789 x 1,480Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp képBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); transmission: Hộp số ly hợp kép DSG 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Trục cơ sở (mm): 2619Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); wheelbase: 2,619Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 380Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); trunk: 380 - 1,237Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trước gập ghế, theo brochure Việt Nam. Không lấy 1.237 l làm cốp khi đi đủ người, không thay số Golf R nước ngoài..
Golf 1.5 eTSI Life — Tốc độ tối đa (km/h): 224Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); top_speed: 224Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Vệt bánh trước (mm): 1550Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); track_front: 1,550 / 1,519Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Vệt bánh sau (mm): 1519Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); track_rear: 1,550 / 1,519Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Lốp trước: 225/45 R17Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); tyres_front: 225/45 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Lốp sau: 225/45 R17Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); tyres_rear: 225/45 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Life — Dẫn động: fwdBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Life (không dùng cột bản khác); drivetrain: Dẫn động cầu trướcPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style: 898 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Golf 1.5 eTSI Style; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 898.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Golf 1.5 eTSI Style — 0–100 km/h (s): 8,5Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); accel: 8.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Chiều dài (mm): 4284Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); length: 4,284 x 1,789 x 1,480Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Số chỗ: 5Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 110Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); power: 110kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; kW được ghi độc lập trong brochure, không tự đổi PS sang hp/kW. PS tương ứng 150/245/320 theo đúng cột..
Golf 1.5 eTSI Style — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,88Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); consumption: 6.88Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đường hỗn hợp; không dùng số nội thành hoặc suy ra tiêu hao thực tế..
Golf 1.5 eTSI Style — Loại/mã động cơ: 1.5 eTSI mild hybrid, xăng tăng ápBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); engine: 1.5L eTSI Mild hybridĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Dung tích động cơ (cc): 1498Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); engine_cc: 1,498Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Chiều rộng (mm): 1789Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); width: 4,284 x 1,789 x 1,480Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Golf 1.5 eTSI Style — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 250Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); torque: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Bình nhiên liệu (L): 50Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); fuel_tank: 50Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Chiều cao (mm): 1480Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); height: 4,284 x 1,789 x 1,480Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp képBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); transmission: Hộp số ly hợp kép DSG 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Trục cơ sở (mm): 2619Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); wheelbase: 2,619Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 380Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); trunk: 380 - 1,237Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trước gập ghế, theo brochure Việt Nam. Không lấy 1.237 l làm cốp khi đi đủ người, không thay số Golf R nước ngoài..
Golf 1.5 eTSI Style — Tốc độ tối đa (km/h): 224Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); top_speed: 224Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Vệt bánh trước (mm): 1550Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); track_front: 1,550 / 1,519Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Vệt bánh sau (mm): 1519Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); track_rear: 1,550 / 1,519Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Lốp trước: 225/40 R18Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); tyres_front: 225/40 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Lốp sau: 225/40 R18Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); tyres_rear: 225/40 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI Style — Dẫn động: fwdBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột Style (không dùng cột bản khác); drivetrain: Dẫn động cầu trướcPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line: 998 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Golf 1.5 eTSI R-Line; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 998.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Golf 1.5 eTSI R-Line — 0–100 km/h (s): 8,5Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); accel: 8.5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Chiều dài (mm): 4284Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); length: 4,284 x 1,789 x 1,480Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Số chỗ: 5Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 110Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); power: 110kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; kW được ghi độc lập trong brochure, không tự đổi PS sang hp/kW. PS tương ứng 150/245/320 theo đúng cột..
Golf 1.5 eTSI R-Line — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,03Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); consumption: 7.03Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đường hỗn hợp; không dùng số nội thành hoặc suy ra tiêu hao thực tế..
Golf 1.5 eTSI R-Line — Loại/mã động cơ: 1.5 eTSI mild hybrid, xăng tăng ápBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); engine: 1.5L eTSI Mild hybridĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Dung tích động cơ (cc): 1498Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); engine_cc: 1,498Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Chiều rộng (mm): 1789Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); width: 4,284 x 1,789 x 1,480Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Golf 1.5 eTSI R-Line — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 250Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); torque: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Bình nhiên liệu (L): 50Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); fuel_tank: 50Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Chiều cao (mm): 1480Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); height: 4,284 x 1,789 x 1,480Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp képBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); transmission: Hộp số ly hợp kép DSG 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Trục cơ sở (mm): 2619Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); wheelbase: 2,619Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 380Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); trunk: 380 - 1,237Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trước gập ghế, theo brochure Việt Nam. Không lấy 1.237 l làm cốp khi đi đủ người, không thay số Golf R nước ngoài..
Golf 1.5 eTSI R-Line — Tốc độ tối đa (km/h): 224Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); top_speed: 224Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Vệt bánh trước (mm): 1550Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); track_front: 1,550 / 1,519Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Vệt bánh sau (mm): 1519Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); track_rear: 1,550 / 1,519Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Lốp trước: 225/40 R18Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); tyres_front: 225/40 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Lốp sau: 225/40 R18Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); tyres_rear: 225/40 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Dẫn động: fwdBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R-Line (không dùng cột bản khác); drivetrain: Dẫn động cầu trướcPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite: 1.288 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Golf 2.0 TSI GTI Lite; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 1,288,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Golf 2.0 TSI GTI Lite — 0–100 km/h (s): 6,3Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); accel: 6.3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Chiều dài (mm): 4287Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); length: 4,287 x 1,789 x 1,470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Số chỗ: 5Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 180Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); power: 180kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; kW được ghi độc lập trong brochure, không tự đổi PS sang hp/kW. PS tương ứng 150/245/320 theo đúng cột..
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 9,12Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); consumption: 9.12Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đường hỗn hợp; không dùng số nội thành hoặc suy ra tiêu hao thực tế..
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); engine: 2.0L TSIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Dung tích động cơ (cc): 1984Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); engine_cc: 1,984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Chiều rộng (mm): 1789Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); width: 4,287 x 1,789 x 1,470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 370Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); torque: 370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Bình nhiên liệu (L): 50Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); fuel_tank: 50Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Chiều cao (mm): 1470Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); height: 4,287 x 1,789 x 1,470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp képBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); transmission: Hộp số ly hợp kép DSG 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Trục cơ sở (mm): 2627Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); wheelbase: 2,627Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 380Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); trunk: 380 - 1,237Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trước gập ghế, theo brochure Việt Nam. Không lấy 1.237 l làm cốp khi đi đủ người, không thay số Golf R nước ngoài..
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Tốc độ tối đa (km/h): 250Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); top_speed: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Vệt bánh trước (mm): 1545Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); track_front: 1,545 / 1,526Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Vệt bánh sau (mm): 1526Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); track_rear: 1,545 / 1,526Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Lốp trước: 225/40 R18Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); tyres_front: 225/40 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Lốp sau: 225/40 R18Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); tyres_rear: 225/40 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Dẫn động: fwdBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Lite (không dùng cột bản khác); drivetrain: Dẫn động cầu trướcPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance: 1.468 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Golf 2.0 TSI GTI Performance; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 1,468,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Golf 2.0 TSI GTI Performance — 0–100 km/h (s): 6,3Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); accel: 6.3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Chiều dài (mm): 4287Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); length: 4,287 x 1,789 x 1,470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Số chỗ: 5Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 180Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); power: 180kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; kW được ghi độc lập trong brochure, không tự đổi PS sang hp/kW. PS tương ứng 150/245/320 theo đúng cột..
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 9,34Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); consumption: 9.34Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đường hỗn hợp; không dùng số nội thành hoặc suy ra tiêu hao thực tế..
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); engine: 2.0L TSIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Dung tích động cơ (cc): 1984Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); engine_cc: 1,984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Chiều rộng (mm): 1789Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); width: 4,287 x 1,789 x 1,470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 370Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); torque: 370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Bình nhiên liệu (L): 50Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); fuel_tank: 50Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Chiều cao (mm): 1470Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); height: 4,287 x 1,789 x 1,470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp képBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); transmission: Hộp số ly hợp kép DSG 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Trục cơ sở (mm): 2627Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); wheelbase: 2,627Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 380Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); trunk: 380 - 1,237Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trước gập ghế, theo brochure Việt Nam. Không lấy 1.237 l làm cốp khi đi đủ người, không thay số Golf R nước ngoài..
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Tốc độ tối đa (km/h): 250Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); top_speed: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Vệt bánh trước (mm): 1545Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); track_front: 1,545 / 1,526Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Vệt bánh sau (mm): 1526Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); track_rear: 1,545 / 1,526Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Lốp trước: 235/35 R19Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); tyres_front: 235/35 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Lốp sau: 235/35 R19Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); tyres_rear: 235/35 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Dẫn động: fwdBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột GTI Performance (không dùng cột bản khác); drivetrain: Dẫn động cầu trướcPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion: 1.898 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Showroom chính hãng Việt Nam, thẻ giá cột Golf R Performance 4Motion; giá từ/công bố/giá chỉ theo cách website ghi: 1.898.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá của cấu hình được showroom chính hãng Việt Nam đang liệt kê khi kiểm tra ngày 04/10/2026; không phải cam kết tồn kho, giá giao từng VIN hoặc ưu đãi cuối cùng tại mọi đại lý. Chưa gồm tùy chọn, lăn bánh, bảo hiểm và điều kiện hợp đồng..
Golf R Performance 4Motion — 0–100 km/h (s): 4,8Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); accel: 4.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Chiều dài (mm): 4290Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); length: 4,290 x 1,789 x 1,451Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Số chỗ: 5Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 235Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); power: 235kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; kW được ghi độc lập trong brochure, không tự đổi PS sang hp/kW. PS tương ứng 150/245/320 theo đúng cột..
Golf R Performance 4Motion — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,13Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); consumption: 8.13Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đường hỗn hợp; không dùng số nội thành hoặc suy ra tiêu hao thực tế..
Golf R Performance 4Motion — Loại/mã động cơ: 2.0 TSI xăng tăng ápBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); engine: 2.0L TSIĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Dung tích động cơ (cc): 1984Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); engine_cc: 1,984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Chiều rộng (mm): 1789Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); width: 4,290 x 1,789 x 1,451Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Golf R Performance 4Motion — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 420Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); torque: 420Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Bình nhiên liệu (L): 56Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); fuel_tank: 56Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Chiều cao (mm): 1451Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); height: 4,290 x 1,789 x 1,451Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp képBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); transmission: Hộp số ly hợp kép DSG 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Trục cơ sở (mm): 2628Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); wheelbase: 2,628Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 380Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); trunk: 380 - 1,237Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trước gập ghế, theo brochure Việt Nam. Không lấy 1.237 l làm cốp khi đi đủ người, không thay số Golf R nước ngoài..
Golf R Performance 4Motion — Tốc độ tối đa (km/h): 270Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); top_speed: 270Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Giới hạn điện tử theo brochure Việt Nam; không dùng gói xe nước ngoài..
Golf R Performance 4Motion — Vệt bánh trước (mm): 1541Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); track_front: 1,541 / 1,516Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Vệt bánh sau (mm): 1516Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); track_rear: 1,541 / 1,516Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Lốp trước: 235/35 R19Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); tyres_front: 235/35 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Lốp sau: 235/35 R19Bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); tyres_rear: 235/35 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Golf R Performance 4Motion — Dẫn động: awdBảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT trang in 30–31, cột R Performance (không dùng cột bản khác); drivetrain: Dẫn động bốn bánh 4MOTIONPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
6 hạng mục còn thiếu xác nhậnGolf 1.5 eTSI Life: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Golf 1.5 eTSI Style: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Golf 1.5 eTSI R-Line: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Golf 2.0 TSI GTI Lite: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Golf 2.0 TSI GTI Performance: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.; Golf R Performance 4Motion: Bán kính quay (m) — Chưa tìm được chứng cứ đúng cấu hình Việt Nam và điều kiện sử dụng. Giữ hạng mục, không đoán số hoặc dùng thông số thị trường khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTên R-Line không phải R: eTSI R-Line 110 kW và FWD; R Performance 235 kW và 4MOTION. GTI Lite/Performance cùng công suất, không tạo hai mức công suất giả.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure Việt Nam ghi PS và kW độc lập. Bảng chọn kW có nguồn; không tự lấy 150/245/320 làm kW hoặc đổi PS thành Hp không có giải thích.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTên file và thời điểm kiểm tra không xác nhận năm sản xuất 2026. Giá từng bản là showroom chính hãng công bố, không là cam kết xe sẵn tại mọi đại lý.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDữ liệu và giá được kiểm tra ngày 04/10/2026. Đây là đối chiếu nguồn, không phải kết quả AutoTest lái thử. Xác nhận năm sản xuất, VIN, tùy chọn, giao xe và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Golf 1.5 eTSI Life — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Golf 1.5 eTSI Style — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Golf 1.5 eTSI R-Line — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Golf 2.0 TSI GTI Lite — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Golf 2.0 TSI GTI Performance — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Golf R Performance 4Motion — Bảo hành xe: Chính sách Volkswagen Việt Nam cho xe mới: 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, tính từ ngày bàn giao xe mới. Kiểm tra VIN, ngày kích hoạt và điều kiện sổ bảo hành; không tự bắt đầu lại khi mua xe cũ.Bảo hành xe mới, không nhầm phụ tùng/phụ kiện 2 năm không giới hạn km: 3 năm hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Golf 1.5 eTSI Life₫798,000,000Dẫn động cầu trước1.5 eTSI mild hybrid, xăng tăng ápDSG 7 cấp ly hợp kép110 kW250 Nm6.07 L/100km5 chỗ
Golf 1.5 eTSI Style₫898,000,000Dẫn động cầu trước1.5 eTSI mild hybrid, xăng tăng ápDSG 7 cấp ly hợp kép110 kW250 Nm6.88 L/100km5 chỗ
Golf 1.5 eTSI R-Line₫998,000,000Dẫn động cầu trước1.5 eTSI mild hybrid, xăng tăng ápDSG 7 cấp ly hợp kép110 kW250 Nm7.03 L/100km5 chỗ
Golf 2.0 TSI GTI Lite₫1,288,000,000Dẫn động cầu trước2.0 TSI xăng tăng ápDSG 7 cấp ly hợp kép180 kW370 Nm9.12 L/100km5 chỗ
Golf 2.0 TSI GTI Performance₫1,468,000,000Dẫn động cầu trước2.0 TSI xăng tăng ápDSG 7 cấp ly hợp kép180 kW370 Nm9.34 L/100km5 chỗ
Golf R Performance 4Motion₫1,898,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TSI xăng tăng ápDSG 7 cấp ly hợp kép235 kW420 Nm8.13 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Volkswagen Golf trả góp khoảng 9.658.257 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 798 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 160 triệu đ638 triệu đ19.858.210 đ15.435.811 đ12.792.226 đ11.038.008 đ
25% · 200 triệu đ599 triệu đ18.617.072 đ14.471.073 đ11.992.712 đ10.348.132 đ
30% · 239 triệu đ559 triệu đ17.375.933 đ13.506.335 đ11.193.198 đ9.658.257 đ
35% · 279 triệu đ519 triệu đ16.134.795 đ12.541.596 đ10.393.684 đ8.968.381 đ
40% · 319 triệu đ479 triệu đ14.893.657 đ11.576.858 đ9.594.170 đ8.278.506 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)17.120.533 đ13.247.173 đ10.929.650 đ9.390.027 đ
7,5% (thị trường)17.375.933 đ13.506.335 đ11.193.198 đ9.658.257 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.763.331 đ13.900.785 đ11.595.617 đ10.069.065 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Golf 1.5 eTSI Life798 triệu đ17.375.933 đ13.506.335 đ11.193.198 đ9.658.257 đ
Golf 1.5 eTSI Style898 triệu đ19.553.369 đ15.198.858 đ12.595.854 đ10.868.565 đ
Golf 1.5 eTSI R-Line998 triệu đ21.730.804 đ16.891.381 đ13.998.511 đ12.078.872 đ
Golf 2.0 TSI GTI Lite1.3 tỷ đ28.045.366 đ21.799.698 đ18.066.214 đ15.588.765 đ
Golf 2.0 TSI GTI Performance1.5 tỷ đ31.964.750 đ24.846.240 đ20.590.996 đ17.767.319 đ
Golf R Performance 4Motion1.9 tỷ đ41.327.721 đ32.124.089 đ26.622.419 đ22.971.643 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Volkswagen Golf eTSI, GTI hay R phù hợp nhu cầu nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Golf R-Line có mạnh ngang Golf R không?

Không. R-Line dùng 1.5 eTSI 110 kW/250 Nm, FWD và 0–100 km/h 8,5 giây. R Performance dùng 2.0 TSI 235 kW/420 Nm, AWD và 4,8 giây theo brochure Việt Nam.

GTI Performance có động cơ mạnh hơn GTI Lite không?

Hai bản cùng công suất 180 kW, mô-men 370 Nm và 6,3 giây theo bảng hãng. Giá khác nhau cần được đánh giá bằng trang bị và cấu hình lốp, không nói Performance có thêm công suất.

Có thể dùng một mức xăng chung cho sáu bản không?

Không. Brochure ghi đường hỗn hợp Life/Style/R-Line 6,07/6,88/7,03 L/100 km, GTI Lite/Performance 9,12/9,34 và R 8,13. Đây là số công bố đúng cấu hình, không phải kết quả cùng một chuyến lái thực tế.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu
Xe cũ

Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu

So Kia Soluto, Sonet, Carens, Sportage và K5 cũ theo giá rao, đúng đời-động cơ-hộp số, công năng, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Trước khi mua ô tô xăng, hybrid hay điện: kiểm tra bảo hành, xưởng sửa và phụ tùng thế nào?
Cẩm nang

Trước khi mua ô tô xăng, hybrid hay điện: kiểm tra bảo hành, xưởng sửa và phụ tùng thế nào?

Kiểm chính sách VinFast, Honda và Toyota; hỏi xưởng gần nhà, phụ tùng đúng VIN và dự phòng chi phí khi xe nằm xưởng trước khi đặt cọc ô tô

AutoTest Editorial27 thg 9, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
VinFast VF 7 cũ có nên mua không? Phân biệt Eco 59,6 kWh và Plus 75,3 kWh
Xe cũ

VinFast VF 7 cũ có nên mua không? Phân biệt Eco 59,6 kWh và Plus 75,3 kWh

VF 7 cũ Eco/Plus: pin và SOH, chi phí sạc, quyền lợi sạc miễn phí theo VIN; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Honda SH Mode 2027 bản nào? Tách ABS, màu, giá HEAD và tiền góp
Cẩm nang

Honda SH Mode 2027 bản nào? Tách ABS, màu, giá HEAD và tiền góp

Chọn SH Mode 2027 theo CBS/ABS trước, màu và giá HEAD riêng; lăn bánh theo vùng, góp 24 tháng đã tính lại, 20/30/50% trả trước và phí/tất toán cần xác nhận.

Ban biên tập AutoTest1 thg 10, 2026
Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Đánh giá

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua

Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Sam24 thg 8, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMazda

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Chọn chiếc Mazda CX-5 cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Vario 125 hay 160? So bản Việt Nam, ABS, chở hai người và tiền nâng xe
Cẩm nang

Vario 125 hay 160? So bản Việt Nam, ABS, chở hai người và tiền nâng xe

So Vario 125 Đặc biệt/Street với Vario 160 Thể thao chính hãng Việt Nam. Kiểm tra CBS/ABS trước, chống chân, chở người, giá thực bán, trả góp và chi phí xăng năm năm.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026

Liên kết liên quan