
Volkswagen
Volkswagen Golf 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Hatchback · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Volkswagen Golf tại Việt Nam có sáu bản 798 triệu–1,898 tỷ đồng, chia rõ ba nhóm: 1.5 eTSI mild hybrid, 2.0 TSI GTI và Golf R 4MOTION.
Giá niêm yết
₫798,000,000 – ₫1,898,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
6
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
235 kW
Golf 1.5 eTSI Life
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
420 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫798,000,000 – ₫1,898,000,000
- Golf 1.5 eTSI Life₫798,000,000
- Golf 1.5 eTSI Style₫898,000,000
- Golf 1.5 eTSI R-Line₫998,000,000
- Golf 2.0 TSI GTI Lite₫1,288,000,000
- Golf 2.0 TSI GTI Performance₫1,468,000,000
- Golf R Performance 4Motion₫1,898,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVolkswagen
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ1.5 eTSI mild hybrid
- Công suấtTối đa 235 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Volkswagen Golf 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Volkswagen Golf tại Việt Nam có sáu bản 798 triệu–1,898 tỷ đồng, chia rõ ba nhóm: 1.5 eTSI mild hybrid, 2.0 TSI GTI và Golf R 4MOTION. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Vietnam — Golf official Vietnam brochure
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người trẻ thành đạt yêu thích xe châu Âu, ưu tiên cảm giác lái và cá tính, không đặt nặng tính thực dụng.
Điểm mạnh đã xác minh
Chất lượng Đức, cảm giác lái thể thao vượt trội và công nghệ an toàn hiện đại, đặc biệt GTI và R 4Motion dẫn đầu phân khúc hatchback hiệu năng cao.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán cao so với đối thủ cùng phân khúc C, trong khi ở mức giá này người dùng Việt có thể chọn SUV/CUV 5-7 chỗ thực dụng hơn.
Volkswagen Golf tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Golf 1.5 eTSI Life, Golf 1.5 eTSI Style, Golf 1.5 eTSI R-Line và Golf 2.0 TSI GTI Lite, giá niêm yết ₫798.000.000–₫1.898.000.000. Hệ dẫn động Hybrid và Xăng. Phù hợp người trẻ thành đạt yêu thích xe châu Âu, ưu tiên cảm giác lái và cá tính, không đặt nặng tính thực dụng.
Hiệu năng từng phiên bản Volkswagen Golf như thế nào?
Volkswagen Golf tại Việt Nam có 4 phiên bản (Golf 1.5 eTSI Life, Golf 1.5 eTSI Style, Golf 1.5 eTSI R-Line và Golf 2.0 TSI GTI Lite); hệ dẫn động Hybrid và Xăng; công suất 110–180 kW.
| Thông số | Golf 1.5 eTSI Life | Golf 1.5 eTSI Style | Golf 1.5 eTSI R-Line | Golf 2.0 TSI GTI Lite |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid | Hybrid | Xăng |
| Công suất (kW) | 110 kW | 110 kW | 110 kW | 180 kW |
| Mô-men xoắn | 250 | 250 | 250 | 370 |
| 0–100 km/h | 8.5 giây | 8.5 giây | 8.5 giây | 6.3 giây |
| Tốc độ tối đa | 224 km/h | 224 km/h | 224 km/h | 224 km/h |
| Mức tiêu thụ | 5.41 | 5.41 | 5.41 | 6.9 |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Vietnam — Golf official Vietnam brochure
Công suất từ 110 kW (Golf 1.5 eTSI Life) đến 180 kW (Golf 2.0 TSI GTI Lite). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Volkswagen Golf ra sao?
Kích thước và không gian Volkswagen Golf đang bán tại Việt Nam: dài 4286–4287 mm, khoang hành lý 381 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Golf 1.5 eTSI Life | Golf 1.5 eTSI Style | Golf 1.5 eTSI R-Line | Golf 2.0 TSI GTI Lite |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4286 mm | 4286 mm | 4286 mm | 4287 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1789 mm | 1789 mm | 1789 mm | 1789 mm |
| Chiều cao (mm) | 1491 mm | 1491 mm | 1491 mm | 1478 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2619 mm | 2619 mm | 2619 mm | 2627 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 381 lít | 381 lít | 381 lít | 381 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Vietnam — Golf official Vietnam brochure
Khoang hành lý 381 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Volkswagen Golf
Volkswagen Golf tại Việt Nam dùng hệ Hybrid và Xăng, dung tích 1498–1984 cc, hộp số 7DSG, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Golf 1.5 eTSI Life | Golf 1.5 eTSI Style | Golf 1.5 eTSI R-Line | Golf 2.0 TSI GTI Lite |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 cc | 1498 cc | 1498 cc | 1984 cc |
| Hộp số | 7DSG | 7DSG | 7DSG | 7DSG |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 50 lít | 50 lít | 50 lít | 50 lít |
Nguồn dữ liệu: Volkswagen Vietnam — Golf official Vietnam brochure
Volkswagen Golf tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Hybrid và Xăng); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫490.000.000, tương đương tăng khoảng 61.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 110 kW lên 180 kW
- •Hybrid → Xăng
- •Bản Golf 2.0 TSI GTI Lite đắt hơn ₫490.000.000 so với bản Golf 1.5 eTSI Life tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Volkswagen Vietnam — Golf official Vietnam brochure | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Volkswagen Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Golf 1.5 eTSI Life | ₫798,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5 eTSI mild hybrid | 7DSG | 110 kW | 250 Nm | 5.41 | 5 chỗ |
| Golf 1.5 eTSI Style | ₫898,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5 eTSI mild hybrid | 7DSG | 110 kW | 250 Nm | 5.41 | 5 chỗ |
| Golf 1.5 eTSI R-Line | ₫998,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5 eTSI mild hybrid | 7DSG | 110 kW | 250 Nm | 5.41 | 5 chỗ |
| Golf 2.0 TSI GTI Lite | ₫1,288,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0 TSI xăng | 7DSG | 180 kW | 370 Nm | 6.9 | 5 chỗ |
| Golf 2.0 TSI GTI Performance | ₫1,468,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0 TSI xăng | 7DSG | 180 kW | 370 Nm | 6.9 | 5 chỗ |
| Golf R Performance 4Motion | ₫1,898,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0 TSI xăng | 7DSG + 4MOTION | 235 kW | 420 Nm | 7.94 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Volkswagen Golf trả góp khoảng 9.658.257 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 798 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 160 triệu đ | 638 triệu đ | 19.858.210 đ | 15.435.811 đ | 12.792.226 đ | 11.038.008 đ |
| 25% · 200 triệu đ | 599 triệu đ | 18.617.072 đ | 14.471.073 đ | 11.992.712 đ | 10.348.132 đ |
| 30% · 239 triệu đ | 559 triệu đ | 17.375.933 đ | 13.506.335 đ | 11.193.198 đ | 9.658.257 đ |
| 35% · 279 triệu đ | 519 triệu đ | 16.134.795 đ | 12.541.596 đ | 10.393.684 đ | 8.968.381 đ |
| 40% · 319 triệu đ | 479 triệu đ | 14.893.657 đ | 11.576.858 đ | 9.594.170 đ | 8.278.506 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 17.120.533 đ | 13.247.173 đ | 10.929.650 đ | 9.390.027 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.375.933 đ | 13.506.335 đ | 11.193.198 đ | 9.658.257 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.763.331 đ | 13.900.785 đ | 11.595.617 đ | 10.069.065 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Golf 1.5 eTSI Life | 798 triệu đ | 17.375.933 đ | 13.506.335 đ | 11.193.198 đ | 9.658.257 đ |
| Golf 1.5 eTSI Style | 898 triệu đ | 19.553.369 đ | 15.198.858 đ | 12.595.854 đ | 10.868.565 đ |
| Golf 1.5 eTSI R-Line | 998 triệu đ | 21.730.804 đ | 16.891.381 đ | 13.998.511 đ | 12.078.872 đ |
| Golf 2.0 TSI GTI Lite | 1.3 tỷ đ | 28.045.366 đ | 21.799.698 đ | 18.066.214 đ | 15.588.765 đ |
| Golf 2.0 TSI GTI Performance | 1.5 tỷ đ | 31.964.750 đ | 24.846.240 đ | 20.590.996 đ | 17.767.319 đ |
| Golf R Performance 4Motion | 1.9 tỷ đ | 41.327.721 đ | 32.124.089 đ | 26.622.419 đ | 22.971.643 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Volkswagen Vietnam — Golf official Vietnam brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Volkswagen Golf xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Volkswagen Golf chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Volkswagen Golf có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Tính khoản trả góp Volkswagen Golf như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Volkswagen Golf không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026
Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?
Xe cũ dưới 500 triệu: giá xe 450–460 + phí sang tên (5,5–10) + dự phòng 20–30 triệu; gợi ý Vios, City, Accent, K3, Xpander, CX-5 (08/2026).

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.



