
BMW
BMW i4 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan (Gran Coupé) · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BMW i4 eDrive40 giá 3,799 tỷ đồng, dẫn động cầu sau 250 kW/430 Nm, phạm vi tối đa 590 km WLTP và sạc DC tối đa 205 kW.
Giá niêm yết
₫3,799,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
590 km
i4 eDrive40
Phạm vi tối đa
590 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
83.9 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,799,000,000
- i4 eDrive40₫3,799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu sau
- Phạm viTối đa 590 km
- Công suấtTối đa 250 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BMW i4 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BMW i4 eDrive40 giá 3,799 tỷ đồng, dẫn động cầu sau 250 kW/430 Nm, phạm vi tối đa 590 km WLTP và sạc DC tối đa 205 kW. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — i4 eDrive40 technical data
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp cho khách hàng muốn một chiếc sedan thuần điện cao cấp dùng hàng ngày tại đô thị và cả những chuyến đi liên tỉnh.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế Gran Coupé thể thao, phạm vi WLTP tới 590 km và sạc nhanh DC 205 kW tiện dụng cho hành trình xa.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá niêm yết 3,799 tỷ VND khá cao và hạ tầng trạm sạc nhanh CCS2 tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.
BMW i4 tại Việt Nam đang bán bản i4 eDrive40, giá niêm yết ₫3.799.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp phù hợp cho khách hàng muốn một chiếc sedan thuần điện cao cấp dùng hàng ngày tại đô thị và cả những chuyến đi liên tỉnh.
Hiệu năng từng phiên bản BMW i4 như thế nào?
BMW i4 tại Việt Nam đang bán bản i4 eDrive40, hệ Điện, công suất 250 kW.
| Thông số | i4 eDrive40 |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 250 kW |
| Mô-men xoắn | 430 |
| 0–100 km/h | 5.7 giây |
| Tốc độ tối đa | 190 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 590 km |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — i4 eDrive40 technical data
BMW i4 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 250 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BMW i4 ra sao?
Kích thước BMW i4 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4783 mm, khoang hành lý 470 lít, 5 chỗ.
| Thông số | i4 eDrive40 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4783 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1852 mm |
| Chiều cao (mm) | 1448 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2856 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 470 lít |
| Khối lượng (kg) | 2125 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — i4 eDrive40 technical data
Khoang hành lý 470 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BMW i4
BMW i4 tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 83.9 kWh, hộp số Single-speed, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | i4 eDrive40 |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Pin (kWh) | 83.9 kWh |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — i4 eDrive40 technical data
BMW i4 là xe điện tại Việt Nam (pin 83.9 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BMW Vietnam — i4 eDrive40 technical data | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| i4 eDrive40 | ₫3,799,000,000 | Dẫn động cầu sau | 250 kW | 430 Nm | 83.9 kWh | 590 km | 205 kW | 11 kW | 5.7 s |
Bảng trả góp tham khảo
BMW i4 trả góp khoảng 45.979.596 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 760 triệu đ | 3 tỷ đ | 94.538.018 đ | 73.484.519 đ | 60.899.333 đ | 52.548.109 đ |
| 25% · 950 triệu đ | 2.8 tỷ đ | 88.629.392 đ | 68.891.736 đ | 57.093.125 đ | 49.263.852 đ |
| 30% · 1.1 tỷ đ | 2.7 tỷ đ | 82.720.766 đ | 64.298.954 đ | 53.286.917 đ | 45.979.596 đ |
| 35% · 1.3 tỷ đ | 2.5 tỷ đ | 76.812.140 đ | 59.706.171 đ | 49.480.708 đ | 42.695.339 đ |
| 40% · 1.5 tỷ đ | 2.3 tỷ đ | 70.903.514 đ | 55.113.389 đ | 45.674.500 đ | 39.411.082 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 81.504.893 đ | 63.065.174 đ | 52.032.258 đ | 44.702.646 đ |
| 7,5% (thị trường) | 82.720.766 đ | 64.298.954 đ | 53.286.917 đ | 45.979.596 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 84.565.029 đ | 66.176.793 đ | 55.202.694 đ | 47.935.311 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| i4 eDrive40 | 3.8 tỷ đ | 82.720.766 đ | 64.298.954 đ | 53.286.917 đ | 45.979.596 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Vietnam — i4 eDrive40 technical dataNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- BMW i4 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW i4 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW i4 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 590 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp BMW i4 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí
So Everest cũ với Pajero Sport cũ theo giá rao từng đời, 2.0/2.4 diesel, 6AT/8AT/10AT, 4x2/4x4, quỹ năm đầu và kiểm tra gầm.

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.



