Porsche 718 Cayman / Boxster (2025)

Porsche

Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Coupe · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Porsche 718 tại Việt Nam có 8 cấu hình Cayman, Boxster, GT4 RS và Spyder RS, toàn bộ dùng động cơ đặt giữa và RWD. Bản 2.0 đạt 220 kW, bản S 257 kW; hai bản RS dùng boxer 4.0L 368 kW và giá từ 11,99 tỷ đồng.

Giá niêm yết

₫4,050,000,000 – ₫11,990,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

8

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

368 kW

Porsche 718 Cayman

Dung tích xi-lanh

4 L

Mô-men xoắn tối đa

450 Nm

Số ghế

2 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫4,050,000,000 – ₫11,990,000,000

  • Porsche 718 Cayman₫4,050,000,000
  • Porsche 718 Cayman Style Edition₫4,460,000,000
  • Porsche 718 Cayman S₫4,970,000,000
  • Porsche 718 Boxster₫4,160,000,000
  • Porsche 718 Boxster Style Edition₫4,580,000,000
  • Porsche 718 Boxster S₫5,080,000,000
  • Porsche 718 Cayman GT4 RS₫11,990,000,000
  • Porsche 718 Spyder RS₫11,990,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPorsche
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0L boxer 4 xi-lanh turbo
  • Công suấtTối đa 368 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Porsche 718 tại Việt Nam có 8 cấu hình Cayman, Boxster, GT4 RS và Spyder RS, toàn bộ dùng động cơ đặt giữa và RWD. Bản 2.0 đạt 220 kW, bản S 257 kW; hai bản RS dùng boxer 4.0L 368 kW và giá từ 11,99 tỷ đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Phù hợp với người đam mê lái xe thể thao cuối tuần, muốn trải nghiệm cảm giác lái đậm chất đường đua.

Điểm mạnh đã xác minh

Cảm giác lái thuần khiết với động cơ đặt giữa, dẫn động cầu sau và trọng lượng nhẹ; bản Cayman GT4 RS là mẫu xe thể thao hiệu năng cao nhất dòng 718 với động cơ 4.0L hút khí tự nhiên từ 911 GT3.

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ 2 chỗ ngồi, khoang chứa đồ nhỏ; vận hành thể thao nên khả năng êm ái hàng ngày hạn chế; chi phí bảo dưỡng và phụ tùng cao.

Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Porsche 718 Cayman, Porsche 718 Cayman Style Edition, Porsche 718 Cayman S và Porsche 718 Boxster, giá niêm yết ₫4.050.000.000–₫11.990.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp với người đam mê lái xe thể thao cuối tuần, muốn trải nghiệm cảm giác lái đậm chất đường đua.

Hiệu năng từng phiên bản Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) như thế nào?

Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) tại Việt Nam có 4 phiên bản (Porsche 718 Cayman, Porsche 718 Cayman Style Edition, Porsche 718 Cayman S và Porsche 718 Boxster); hệ dẫn động Xăng; công suất 220–257 kW.

Hiệu năng Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) Việt Nam năm 2026
Thông sốPorsche 718 CaymanPorsche 718 Cayman Style EditionPorsche 718 Cayman SPorsche 718 Boxster
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)220 kW220 kW257 kW220 kW
Mô-men xoắn380380420380
0–100 km/h4.9 giây4.9 giây4.4 giây4.9 giây
Tốc độ tối đa275 km/h275 km/h285 km/h275 km/h
Mức tiêu thụ8.68.69.28.6

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Công suất từ 220 kW (Porsche 718 Cayman) đến 257 kW (Porsche 718 Cayman S). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) ra sao?

Kích thước Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4379 mm, khoang hành lý 334 lít, 2 chỗ.

Kích thước và không gian Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) năm 2026
Thông sốPorsche 718 CaymanPorsche 718 Cayman Style EditionPorsche 718 Cayman SPorsche 718 Boxster
Chiều dài (mm)4379 mm4379 mm4379 mm4379 mm
Chiều rộng (mm)1801 mm1801 mm1801 mm1801 mm
Chiều cao (mm)1295 mm1295 mm1295 mm1295 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2475 mm2475 mm2475 mm2475 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)334 lít334 lít334 lít334 lít
Khối lượng (kg)1365 kg1365 kg1365 kg1365 kg
Số chỗ ngồi2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Khoang hành lý 334 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Porsche 718 Cayman / Boxster (2025)

Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1988–2497 cc, hộp số 7PDK, RWD, dẫn động Cầu sau.

Hệ truyền động Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) 2026
Thông sốPorsche 718 CaymanPorsche 718 Cayman Style EditionPorsche 718 Cayman SPorsche 718 Boxster
Dung tích động cơ (cc)1988 cc1988 cc2497 cc1988 cc
Hộp số7PDK, RWD7PDK, RWD7PDK, RWD7PDK, RWD
Dẫn độngCầu sauCầu sauCầu sauCầu sau
Bình nhiên liệu (lít)54 lít54 lít54 lít54 lít

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 54 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnPorsche 718 Cayman₫4.050.000.000
+₫920.000.000 (+22.7%)
Phiên bản cao hơnPorsche 718 Cayman S₫4.970.000.000

Chênh lệch ₫920.000.000, tương đương tăng khoảng 22.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 220 kW lên 257 kW
  • Bản Porsche 718 Cayman S đắt hơn ₫920.000.000 so với bản Porsche 718 Cayman tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Porsche Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamPorsche Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtPorsche Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 8 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Porsche 718 Cayman₫4,050,000,000Dẫn động cầu sau2.0L boxer 4 xi-lanh turbo7PDK, RWD220 kW380 Nm8.62 chỗ
Porsche 718 Cayman Style Edition₫4,460,000,000Dẫn động cầu sau2.0L boxer 4 xi-lanh turbo7PDK, RWD220 kW380 Nm8.62 chỗ
Porsche 718 Cayman S₫4,970,000,000Dẫn động cầu sau2.5L boxer 4 xi-lanh turbo7PDK, RWD257 kW420 Nm9.22 chỗ
Porsche 718 Boxster₫4,160,000,000Dẫn động cầu sau2.0L boxer 4 xi-lanh turbo7PDK, RWD220 kW380 Nm8.62 chỗ
Porsche 718 Boxster Style Edition₫4,580,000,000Dẫn động cầu sau2.0L boxer 4 xi-lanh turbo7PDK, RWD220 kW380 Nm8.62 chỗ
Porsche 718 Boxster S₫5,080,000,000Dẫn động cầu sau2.5L boxer 4 xi-lanh turbo7PDK, RWD257 kW420 Nm9.22 chỗ
Porsche 718 Cayman GT4 RS₫11,990,000,000Dẫn động cầu sau4.0L boxer 6 xi-lanh hút khí tự nhiên7PDK, RWD368 kW450 Nm13.22 chỗ
Porsche 718 Spyder RS₫11,990,000,000Dẫn động cầu sau4.0L boxer 6 xi-lanh hút khí tự nhiên7PDK, RWD368 kW450 Nm18 km/L2 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Porsche 718 Cayman / Boxster (2025) trả góp khoảng 49.017.468 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 810 triệu đ3.2 tỷ đ100.784.147 đ78.339.642 đ64.922.953 đ56.019.964 đ
25% · 1 tỷ đ3 tỷ đ94.485.138 đ73.443.415 đ60.865.269 đ52.518.716 đ
30% · 1.2 tỷ đ2.8 tỷ đ88.186.128 đ68.547.187 đ56.807.584 đ49.017.468 đ
35% · 1.4 tỷ đ2.6 tỷ đ81.887.119 đ63.650.959 đ52.749.900 đ45.516.221 đ
40% · 1.6 tỷ đ2.4 tỷ đ75.588.110 đ58.754.732 đ48.692.215 đ42.014.973 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)86.889.923 đ67.231.892 đ55.470.030 đ47.656.150 đ
7,5% (thị trường)88.186.128 đ68.547.187 đ56.807.584 đ49.017.468 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)90.152.242 đ70.549.095 đ58.849.937 đ51.102.398 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Porsche 718 Cayman4 tỷ đ88.186.128 đ68.547.187 đ56.807.584 đ49.017.468 đ
Porsche 718 Cayman Style Edition4.5 tỷ đ97.113.613 đ75.486.532 đ62.558.476 đ53.979.731 đ
Porsche 718 Cayman S5 tỷ đ108.218.533 đ84.118.400 đ69.712.023 đ60.152.301 đ
Porsche 718 Boxster4.2 tỷ đ90.581.307 đ70.408.962 đ58.350.506 đ50.348.807 đ
Porsche 718 Boxster Style Edition4.6 tỷ đ99.726.535 đ77.517.560 đ64.241.663 đ55.432.100 đ
Porsche 718 Boxster S5.1 tỷ đ110.613.712 đ85.980.175 đ71.254.945 đ61.483.639 đ
Porsche 718 Cayman GT4 RS12 tỷ đ261.074.489 đ202.933.524 đ168.178.503 đ145.115.912 đ
Porsche 718 Spyder RS12 tỷ đ261.074.489 đ202.933.524 đ168.178.503 đ145.115.912 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

8 cấu hình hiện hànhToàn bộ RWD2.0: 220 kW/380 NmS 2.5: 257 kW/420 NmGT4 RS/Spyder RS: 368 kW/450 NmGiá 4,05-11,99 tỷ đồng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Porsche 718 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Porsche 718 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Porsche 718 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Porsche 718 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Xe cũSuzuki

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid

Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Sam2 thg 9, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
Cẩm nang

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu

TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Xe điệnWuling

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog

Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS
Xe cũ

Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS

Honda Jazz cũ nên chọn V, VX hay RS? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, ghế Magic Seat và checklist CVT, bơm xăng.

Sam3 thg 9, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Cẩm nang

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium

Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Sam28 thg 8, 2026

Liên kết liên quan