Porsche 718 Cayman / Boxster

Porsche

Porsche 718 tại Việt Nam: chọn Cayman, Boxster hay bản RS?

Coupe · D · Đang bán tại Việt Nam

Porsche 718 Cayman / Boxster tại Việt Nam: 4.050 triệu đồng–11.990 triệu đồng. Nếu mua chiếc Porsche hai chỗ để tận hưởng cuối tuần, nên chọn kiểu thân xe trước, rồi mới chọn công suất: Cayman phù hợp người thích mui cứng; Boxster dành cho người thực sự muốn chạy mở mui. Bộ cấu hình en-VN đang ghi 718 MY 2025, với Cayman từ 4,05 tỷ và Boxster từ 4,16 tỷ đồng; đây không phải lời bảo đảm xe sản xuất 2026 có sẵn. Bản S nâng lên 257 kW, trong khi GT4 RS và Spyder RS dùng động cơ 3996 cm³, 368 kW và mức tham khảo 11,99 tỷ. Khoảng giá đó không làm RS trở thành lựa chọn hợp lý cho mọi nhu cầu đi phố. Hãy chốt gói mâm, hộp số, ghế và giá chiếc xe cụ thể trước khi đặt cọc.

Giá niêm yết Việt Nam

₫4,050,000,000 – ₫11,990,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

8

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất công bố lớn nhất

368 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

4 L

Mô-men xoắn tối đa

450 Nm

Số ghế

2 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫4,050,000,000 – ₫11,990,000,000

  • Porsche 718 Cayman₫4,050,000,000
  • Porsche 718 Cayman Style Edition₫4,460,000,000
  • Porsche 718 Cayman S₫4,970,000,000
  • Porsche 718 Boxster₫4,160,000,000
  • Porsche 718 Boxster Style Edition₫4,580,000,000
  • Porsche 718 Boxster S₫5,080,000,000
  • Porsche 718 Cayman GT4 RS₫11,990,000,000
  • Porsche 718 Spyder RS₫11,990,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPorsche
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng 4 xi-lanh; 1988 cm³
  • Công suấtTối đa 368 kW

Bảo hành

  • XePorsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Porsche 718 tại Việt Nam: chọn Cayman, Boxster hay bản RS?

Porsche 718 Cayman / Boxster tại Việt Nam: 4.050 triệu đồng–11.990 triệu đồng. Nếu mua chiếc Porsche hai chỗ để tận hưởng cuối tuần, nên chọn kiểu thân xe trước, rồi mới chọn công suất: Cayman phù hợp người thích mui cứng; Boxster dành cho người thực sự muốn chạy mở mui. Bộ cấu hình en-VN đang ghi 718 MY 2025, với Cayman từ 4,05 tỷ và Boxster từ 4,16 tỷ đồng; đây không phải lời bảo đảm xe sản xuất 2026 có sẵn. Bản S nâng lên 257 kW, trong khi GT4 RS và Spyder RS dùng động cơ 3996 cm³, 368 kW và mức tham khảo 11,99 tỷ. Khoảng giá đó không làm RS trở thành lựa chọn hợp lý cho mọi nhu cầu đi phố. Hãy chốt gói mâm, hộp số, ghế và giá chiếc xe cụ thể trước khi đặt cọc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Nên ưu tiên Cayman/Boxster thường nếu nhu cầu chính là một chiếc xe hai chỗ cho hành trình cuối tuần và không cần lập thời gian vòng đua. Style Edition đáng xem khi đúng các trang bị thẩm mỹ mình thích; bản S phù hợp khi đã xác định nhu cầu động cơ mạnh hơn và chấp nhận chi phí mua tăng thêm.

Điểm mạnh đã xác minh

Dải lựa chọn tách rõ mui cứng và mui mở, toàn bộ cấu hình được đối chiếu dẫn động cầu sau và hai chỗ. Bản S 257 kW và RS 368 kW tạo các bậc hiệu năng khác nhau; PDK và các số tăng tốc có ghi điều kiện Sport Chrono giúp người mua so đúng cấu hình thay vì chỉ so tên xe.

Hạn chế cần cân nhắc

Cấu hình hãng vẫn MY 2025 nên phải kiểm tra tồn kho/VIN, không tự coi là năm sản xuất mới. Các cổng hãng có khác biệt về tiêu hao và dung tích khoang sau; bình nhiên liệu của một số bản chưa có bằng chứng trong bộ nguồn này. Giá tham khảo không bao gồm mọi tùy chọn và chi phí đăng ký.

Nếu mua chiếc Porsche hai chỗ để tận hưởng cuối tuần, nên chọn kiểu thân xe trước, rồi mới chọn công suất: Cayman phù hợp người thích mui cứng; Boxster dành cho người thực sự muốn chạy mở mui. Bộ cấu hình en-VN đang ghi 718 MY 2025, với Cayman từ 4,05 tỷ và Boxster từ 4,16 tỷ đồng; đây không phải lời bảo đảm xe sản xuất 2026 có sẵn. Bản S nâng lên 257 kW, trong khi GT4 RS và Spyder RS dùng động cơ 3996 cm³, 368 kW và mức tham khảo 11,99 tỷ. Khoảng giá đó không làm RS trở thành lựa chọn hợp lý cho mọi nhu cầu đi phố. Hãy chốt gói mâm, hộp số, ghế và giá chiếc xe cụ thể trước khi đặt cọc.

Cayman thường, bản S và RS khác gì khi chọn xe dùng cuối tuần?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Porsche 718 Cayman / Boxster: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPorsche 718 CaymanPorsche 718 Cayman Style EditionPorsche 718 Cayman SPorsche 718 BoxsterPorsche 718 Boxster Style EditionPorsche 718 Boxster SPorsche 718 Cayman GT4 RSPorsche 718 Spyder RS
0–100 km/h (s)4,94,94,44,94,94,43,43,4
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)220220257220220257368368
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)380380420380380420450450
Tốc độ tối đa (km/h)275275285275275285315308

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Porsche 718 Cayman / Boxster: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Porsche 718 Cayman / Boxster: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPorsche 718 CaymanPorsche 718 Cayman Style EditionPorsche 718 Cayman SPorsche 718 BoxsterPorsche 718 Boxster Style EditionPorsche 718 Boxster SPorsche 718 Cayman GT4 RSPorsche 718 Spyder RS
Chiều dài (mm)43794379437943794379437944564418
Số chỗ22222222
Chiều rộng (mm)18011801180118011801180118221822
Chiều cao (mm)12951295129512811281127112671252
Trục cơ sở (mm)24752475247524752475247524822482
Dung tích hành lý theo cách đo của hãngKhoang hành lý trước: 150 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 184 lKhoang hành lý trước: 150 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 184 lKhoang hành lý trước: 150 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 184 lKhoang hành lý trước: 150 l; Khoang hành lý sau V210-1: 122 lKhoang hành lý trước: 150 l; Khoang hành lý sau V210-1: 122 lKhoang hành lý trước: 150 l; Khoang hành lý sau V210-1: 122 lKhoang hành lý trước: 125 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 136 lKhoang hành lý trước: 125 l; Khoang hành lý sau V210-1: 120 l
Khối lượng không tải (kg)13651365138513651365138514151410
Bán kính quayChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamĐường kính quay vòng 11.0 m; không phải bán kínhChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamĐường kính quay vòng 11.4 m; không phải bán kínhĐường kính quay vòng 11.4 m; không phải bán kính

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá Porsche 718 Việt Nam chênh nhau vì mui xe, động cơ hay trang bị?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Porsche 718 Cayman / Boxster: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcPorsche 718 CaymanPorsche 718 Cayman Style EditionPorsche 718 Cayman SPorsche 718 BoxsterPorsche 718 Boxster Style EditionPorsche 718 Boxster SPorsche 718 Cayman GT4 RSPorsche 718 Spyder RS
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)4.050 triệu đồng4.460 triệu đồng4.970 triệu đồng4.160 triệu đồng4.580 triệu đồng5.080 triệu đồng11.990 triệu đồng11.990 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố8.6 l/100 km; ECE8.6 l/100 km; ECE9.1 l/100 km; ECE8.6 l/100 km; ECE8.6 l/100 km; ECE9.1 l/100 km; ECE12.7 l/100 km; ECE12.9 l/100 km; ECE
Loại/mã động cơXăng 4 xi-lanh; 1988 cm³Xăng 4 xi-lanh; 1988 cm³Xăng 4 xi-lanh; 2497 cm³Xăng 4 xi-lanh; 1988 cm³Xăng 4 xi-lanh; 1988 cm³Xăng 4 xi-lanh; 2497 cm³Xăng 6 xi-lanh; 3996 cm³Xăng 6 xi-lanh; 3996 cm³
Dung tích động cơ (cc)19881988249719881988249739963996
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp số7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and GT-specific gear selector. Includes an automatic mode. Short 7th gear and PDK SPORT button for even more dynamic and emotional gear changes and shorter shift times. Including ‘Launch Control’ function (racing start) and without comfort-oriented crawl function7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and GT-specific gear selector. Includes an automatic mode. Short 7th gear and PDK SPORT button for even more dynamic and emotional gear changes and shorter shift times. Including ‘Launch Control’ function (racing start) and without comfort-oriented crawl function
Dẫn độngrwdrwdrwdrwdrwdrwdrwdrwd
Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếuMY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.
Lốp trước235/40 ZR 19235/35 ZR 20235/40 ZR 19235/40 ZR 19235/35 ZR 20235/40 ZR 19245/35 ZR 20245/35 ZR 20
Lốp sau265/40 ZR 19265/35 ZR 20265/40 ZR 19265/40 ZR 19265/35 ZR 20265/40 ZR 19295/30 ZR 20295/30 ZR 20

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Porsche 718 Cayman / Boxster — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Porsche 718 Cayman: 4.050 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 718 Cayman MY2025 en-VN model metadata price.value: 718 Cayman; VND 4050000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche 718 Cayman — 0–100 km/h (s): 4,9Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.9 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman — Chiều dài (mm): 4379Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,379 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman — Số chỗ: 2Original exact en-VN model metadata seats=2: 718 Cayman; seats = 2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Porsche 718 Cayman — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 220Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 220 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Porsche 718 Cayman — Tiêu thụ năng lượng công bố: 8.6 l/100 km; ECEDefault en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 8.6 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Porsche 718 Cayman — Loại/mã động cơ: Xăng 4 xi-lanh; 1988 cm³Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,988 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung tích và số xi-lanh có dòng nguồn; bố trí Boxer/tăng áp chỉ xác nhận khi tài liệu cấu hình nêu rõ..
Porsche 718 Cayman — Dung tích động cơ (cc): 1988Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,988 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman — Chiều rộng (mm): 1801Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,801 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 380Exact official VN 718 base2.0 torque row: Mô men xoắn cực đại | 380 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đối chiếu cùng dung tích1988cm³/220kW; tiêu hao và hành lý của hai cổng hãng khác khẩu đo nên không ghép..
Porsche 718 Cayman — Chiều cao (mm): 1295Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Height: Height 1,295 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height; tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche 718 Cayman — Hộp số: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode718 Cayman en-VN standard-equipment root.categories.2.equipment.0.description: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic modeĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche 718 Cayman — Trục cơ sở (mm): 2475Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,475 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 150 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 184 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-250: Luggage compartment volume, front — 150 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche 718 Cayman — Khối lượng không tải (kg): 1365Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,365 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche 718 Cayman — Tốc độ tối đa (km/h): 275Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 275 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 718 Cayman; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Cayman — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 718 Cayman; modelYear = 2025.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Cayman — Lốp trước: 235/40 ZR 19Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with five dynamic open-ended, dual-arm spokes.<br>Front: 8 J x 19 ET 57 with 235/40 ZR 19 tyres<br>Rear: 10 J x 19 ET 45 with 265/40 ZR 19 tyresPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Cayman — Lốp sau: 265/40 ZR 19Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with five dynamic open-ended, dual-arm spokes.<br>Front: 8 J x 19 ET 57 with 235/40 ZR 19 tyres<br>Rear: 10 J x 19 ET 45 with 265/40 ZR 19 tyresPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Cayman Style Edition: 4.460 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 718 Cayman Style Edition MY2025 en-VN model metadata price.value: 718 Cayman Style Edition; VND 4460000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche 718 Cayman Style Edition — 0–100 km/h (s): 4,9Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.9 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Chiều dài (mm): 4379Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,379 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Số chỗ: 2Original exact en-VN model metadata seats=2: 718 Cayman Style Edition; seats = 2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 220Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 220 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Tiêu thụ năng lượng công bố: 8.6 l/100 km; ECEDefault en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 8.6 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Loại/mã động cơ: Xăng 4 xi-lanh; 1988 cm³Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,988 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung tích và số xi-lanh có dòng nguồn; bố trí Boxer/tăng áp chỉ xác nhận khi tài liệu cấu hình nêu rõ..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Dung tích động cơ (cc): 1988Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,988 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Chiều rộng (mm): 1801Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,801 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 380Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 380 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Chiều cao (mm): 1295Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Height: Height 1,295 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height; tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Hộp số: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode718 Cayman Style Edition en-VN standard-equipment root.categories.2.equipment.0.description: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic modeĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Trục cơ sở (mm): 2475Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,475 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 150 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 184 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-250: Luggage compartment volume, front — 150 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Khối lượng không tải (kg): 1365Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,365 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Tốc độ tối đa (km/h): 275Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 275 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 718 Cayman Style Edition; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Cayman Style Edition — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 718 Cayman Style Edition; modelYear = 2025.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Cayman Style Edition — Lốp trước: 235/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: 20-inch 718 Spyder wheels painted in Black (high gloss) 235/35 ZR 20 front and 265/35 ZR 20 rear. Includes wheel centres with full-colour Porsche CrestsPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Cayman Style Edition — Lốp sau: 265/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: 20-inch 718 Spyder wheels painted in Black (high gloss) 235/35 ZR 20 front and 265/35 ZR 20 rear. Includes wheel centres with full-colour Porsche CrestsPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Cayman S: 4.970 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 718 Cayman S MY2025 en-VN model metadata price.value: 718 Cayman S; VND 4970000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche 718 Cayman S — 0–100 km/h (s): 4,4Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.4 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman S — Chiều dài (mm): 4379Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,379 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman S — Số chỗ: 2Original exact en-VN model metadata seats=2: 718 Cayman S; seats = 2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Porsche 718 Cayman S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 257Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 257 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Porsche 718 Cayman S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 9.1 l/100 km; ECEDefault en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 9.1 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Porsche 718 Cayman S — Loại/mã động cơ: Xăng 4 xi-lanh; 2497 cm³Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,497 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung tích và số xi-lanh có dòng nguồn; bố trí Boxer/tăng áp chỉ xác nhận khi tài liệu cấu hình nêu rõ..
Porsche 718 Cayman S — Dung tích động cơ (cc): 2497Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,497 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman S — Chiều rộng (mm): 1801Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,801 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 420Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 420 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman S — Chiều cao (mm): 1295Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Height: Height 1,295 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height; tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche 718 Cayman S — Hộp số: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode718 Cayman S en-VN standard-equipment root.categories.2.equipment.0.description: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic modeĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche 718 Cayman S — Trục cơ sở (mm): 2475Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,475 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 150 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 184 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-250: Luggage compartment volume, front — 150 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche 718 Cayman S — Khối lượng không tải (kg): 1385Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,385 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche 718 Cayman S — Tốc độ tối đa (km/h): 285Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 285 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman S — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 718 Cayman S; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Cayman S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 718 Cayman S; modelYear = 2025.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Cayman S — Lốp trước: 235/40 ZR 19Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with five dynamic open-ended, dual-arm spokes.<br>Front: 8 J x 19 ET 57 with 235/40 ZR 19 tyres<br>Rear: 10 J x 19 ET 45 with 265/40 ZR 19 tyresPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Cayman S — Lốp sau: 265/40 ZR 19Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with five dynamic open-ended, dual-arm spokes.<br>Front: 8 J x 19 ET 57 with 235/40 ZR 19 tyres<br>Rear: 10 J x 19 ET 45 with 265/40 ZR 19 tyresPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Boxster: 4.160 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 718 Boxster MY2025 en-VN model metadata price.value: 718 Boxster; VND 4160000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche 718 Boxster — 0–100 km/h (s): 4,9Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.9 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster — Chiều dài (mm): 4379Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,379 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster — Số chỗ: 2Original exact en-VN model metadata seats=2: 718 Boxster; seats = 2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Porsche 718 Boxster — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 220Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 220 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Porsche 718 Boxster — Tiêu thụ năng lượng công bố: 8.6 l/100 km; ECEDefault en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 8.6 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Porsche 718 Boxster — Loại/mã động cơ: Xăng 4 xi-lanh; 1988 cm³Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,988 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung tích và số xi-lanh có dòng nguồn; bố trí Boxer/tăng áp chỉ xác nhận khi tài liệu cấu hình nêu rõ..
Porsche 718 Boxster — Dung tích động cơ (cc): 1988Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,988 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster — Chiều rộng (mm): 1801Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,801 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 380Exact official VN 718 base2.0 torque row: Mô men xoắn cực đại | 380 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Đối chiếu cùng dung tích1988cm³/220kW; tiêu hao và hành lý của hai cổng hãng khác khẩu đo nên không ghép..
Porsche 718 Boxster — Chiều cao (mm): 1281Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Height: Height 1,281 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height; tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche 718 Boxster — Hộp số: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode718 Boxster en-VN standard-equipment root.categories.2.equipment.0.description: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic modeĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche 718 Boxster — Trục cơ sở (mm): 2475Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,475 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 150 l; Khoang hành lý sau V210-1: 122 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-250: Luggage compartment volume, front — 150 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche 718 Boxster — Khối lượng không tải (kg): 1365Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,365 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche 718 Boxster — Tốc độ tối đa (km/h): 275Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 275 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.0 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.0 mPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 718 Boxster; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Boxster — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 718 Boxster; modelYear = 2025.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Boxster — Lốp trước: 235/40 ZR 19Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with five dynamic open-ended, dual-arm spokes.<br>Front: 8 J x 19 ET 57 with 235/40 ZR 19 tyres<br>Rear: 10 J x 19 ET 45 with 265/40 ZR 19 tyresPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Boxster — Lốp sau: 265/40 ZR 19Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with five dynamic open-ended, dual-arm spokes.<br>Front: 8 J x 19 ET 57 with 235/40 ZR 19 tyres<br>Rear: 10 J x 19 ET 45 with 265/40 ZR 19 tyresPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Boxster Style Edition: 4.580 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 718 Boxster Style Edition MY2025 en-VN model metadata price.value: 718 Boxster Style Edition; VND 4580000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche 718 Boxster Style Edition — 0–100 km/h (s): 4,9Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.9 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Chiều dài (mm): 4379Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,379 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Số chỗ: 2Original exact en-VN model metadata seats=2: 718 Boxster Style Edition; seats = 2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 220Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 220 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Tiêu thụ năng lượng công bố: 8.6 l/100 km; ECEDefault en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 8.6 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Loại/mã động cơ: Xăng 4 xi-lanh; 1988 cm³Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,988 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung tích và số xi-lanh có dòng nguồn; bố trí Boxer/tăng áp chỉ xác nhận khi tài liệu cấu hình nêu rõ..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Dung tích động cơ (cc): 1988Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 1,988 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Chiều rộng (mm): 1801Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,801 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 380Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 380 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Chiều cao (mm): 1281Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Height: Height 1,281 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height; tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Hộp số: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode718 Boxster Style Edition en-VN standard-equipment root.categories.2.equipment.0.description: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic modeĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Trục cơ sở (mm): 2475Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,475 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 150 l; Khoang hành lý sau V210-1: 122 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-250: Luggage compartment volume, front — 150 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Khối lượng không tải (kg): 1365Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,365 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Tốc độ tối đa (km/h): 275Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 275 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 718 Boxster Style Edition; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Boxster Style Edition — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 718 Boxster Style Edition; modelYear = 2025.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Boxster Style Edition — Lốp trước: 235/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: 20-inch 718 Spyder wheels painted in Black (high gloss) 235/35 ZR 20 front and 265/35 ZR 20 rear. Includes wheel centres with full-colour Porsche CrestsPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Boxster Style Edition — Lốp sau: 265/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: 20-inch 718 Spyder wheels painted in Black (high gloss) 235/35 ZR 20 front and 265/35 ZR 20 rear. Includes wheel centres with full-colour Porsche CrestsPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Boxster S: 5.080 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 718 Boxster S MY2025 en-VN model metadata price.value: 718 Boxster S; VND 5080000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche 718 Boxster S — 0–100 km/h (s): 4,4Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.4 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster S — Chiều dài (mm): 4379Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,379 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster S — Số chỗ: 2Original exact en-VN model metadata seats=2: 718 Boxster S; seats = 2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Porsche 718 Boxster S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 257Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 257 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Porsche 718 Boxster S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 9.1 l/100 km; ECEDefault en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 9.1 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Porsche 718 Boxster S — Loại/mã động cơ: Xăng 4 xi-lanh; 2497 cm³Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,497 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung tích và số xi-lanh có dòng nguồn; bố trí Boxer/tăng áp chỉ xác nhận khi tài liệu cấu hình nêu rõ..
Porsche 718 Boxster S — Dung tích động cơ (cc): 2497Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,497 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster S — Chiều rộng (mm): 1801Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,801 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 420Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 420 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster S — Chiều cao (mm): 1271Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Height: Height 1,271 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height; tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche 718 Boxster S — Hộp số: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode718 Boxster S en-VN standard-equipment root.categories.2.equipment.0.description: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic modeĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche 718 Boxster S — Trục cơ sở (mm): 2475Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,475 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 150 l; Khoang hành lý sau V210-1: 122 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-250: Luggage compartment volume, front — 150 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche 718 Boxster S — Khối lượng không tải (kg): 1385Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,385 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche 718 Boxster S — Tốc độ tối đa (km/h): 285Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 285 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Boxster S — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 718 Boxster S; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Boxster S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 718 Boxster S; modelYear = 2025.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Boxster S — Lốp trước: 235/40 ZR 19Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with five dynamic open-ended, dual-arm spokes.<br>Front: 8 J x 19 ET 57 with 235/40 ZR 19 tyres<br>Rear: 10 J x 19 ET 45 with 265/40 ZR 19 tyresPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Boxster S — Lốp sau: 265/40 ZR 19Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Set of alloy wheels with five dynamic open-ended, dual-arm spokes.<br>Front: 8 J x 19 ET 57 with 235/40 ZR 19 tyres<br>Rear: 10 J x 19 ET 45 with 265/40 ZR 19 tyresPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Cayman GT4 RS: 11.990 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 718 Cayman GT4 RS MY2025 en-VN model metadata price.value: 718 Cayman GT4 RS; VND 11990000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche 718 Cayman GT4 RS — 0–100 km/h (s): 3,4Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 3.4 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Chiều dài (mm): 4456Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,456 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Số chỗ: 2Original exact en-VN model metadata seats=2: 718 Cayman GT4 RS; seats = 2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 368Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 368 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Tiêu thụ năng lượng công bố: 12.7 l/100 km; ECEDefault en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 12.7 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Loại/mã động cơ: Xăng 6 xi-lanh; 3996 cm³Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 3,996 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung tích và số xi-lanh có dòng nguồn; bố trí Boxer/tăng áp chỉ xác nhận khi tài liệu cấu hình nêu rõ..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Dung tích động cơ (cc): 3996Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 3,996 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Chiều rộng (mm): 1822Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,822 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 450Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 450 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Chiều cao (mm): 1267Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Height: Height 1,267 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height; tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Hộp số: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and GT-specific gear selector. Includes an automatic mode. Short 7th gear and PDK SPORT button for even more dynamic and emotional gear changes and shorter shift times. Including ‘Launch Control’ function (racing start) and without comfort-oriented crawl function718 Cayman GT4 RS en-VN standard-equipment root.categories.2.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Trục cơ sở (mm): 2482Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,482 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 125 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 136 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-250: Luggage compartment volume, front — 125 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Khối lượng không tải (kg): 1415Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,415 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Tốc độ tối đa (km/h): 315Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 315 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Lốp trước: 245/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: 20-inch 718 Cayman GT4 RS forged alloy wheels (8.5x20\" front and 11x20\" rear), painted dark silver, with 245/35 ZR 20 front sports tyres and 295/30 ZR 20 at the rear, central wheel bolts in Black incl. wheel hub cover with 'RS' lettering in SilverĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Lốp sau: 295/30 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: 20-inch 718 Cayman GT4 RS forged alloy wheels (8.5x20\" front and 11x20\" rear), painted dark silver, with 245/35 ZR 20 front sports tyres and 295/30 ZR 20 at the rear, central wheel bolts in Black incl. wheel hub cover with 'RS' lettering in SilverĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.4 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.4 mPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 718 Cayman GT4 RS; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 718 Cayman GT4 RS; modelYear = 2025.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Spyder RS: 11.990 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 718 Spyder RS MY2025 en-VN model metadata price.value: 718 Spyder RS; VND 11990000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Porsche 718 Spyder RS — 0–100 km/h (s): 3,4Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 3.4 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Spyder RS — Loại/mã động cơ: Xăng 6 xi-lanh; 3996 cm³Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 3,996 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung tích và số xi-lanh có dòng nguồn; bố trí Boxer/tăng áp chỉ xác nhận khi tài liệu cấu hình nêu rõ..
Porsche 718 Spyder RS — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 368Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 368 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
Porsche 718 Spyder RS — Dung tích động cơ (cc): 3996Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 3,996 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Spyder RS — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 450Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 450 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Spyder RS — Hộp số: 7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and GT-specific gear selector. Includes an automatic mode. Short 7th gear and PDK SPORT button for even more dynamic and emotional gear changes and shorter shift times. Including ‘Launch Control’ function (racing start) and without comfort-oriented crawl function718 Spyder RS en-VN standard-equipment root.categories.2.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
Porsche 718 Spyder RS — Tốc độ tối đa (km/h): 308Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 308 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Spyder RS — Lốp trước: 245/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: 20-inch 718 Cayman GT4 RS forged alloy wheels (8.5x20\" front and 11x20\" rear), painted dark silver, with 245/35 ZR 20 front sports tyres and 295/30 ZR 20 at the rear, central wheel bolts in Black incl. wheel hub cover with 'RS' lettering in SilverĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Spyder RS — Lốp sau: 295/30 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: 20-inch 718 Cayman GT4 RS forged alloy wheels (8.5x20\" front and 11x20\" rear), painted dark silver, with 245/35 ZR 20 front sports tyres and 295/30 ZR 20 at the rear, central wheel bolts in Black incl. wheel hub cover with 'RS' lettering in SilverĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
Porsche 718 Spyder RS — Chiều dài (mm): 4418Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,418 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Spyder RS — Chiều rộng (mm): 1822Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,822 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Spyder RS — Trục cơ sở (mm): 2482Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,482 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Spyder RS — Chiều cao (mm): 1252Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Height: Height 1,252 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Height; tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
Porsche 718 Spyder RS — Khối lượng không tải (kg): 1410Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 1,410 kgPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
Porsche 718 Spyder RS — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.4 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.4 mPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
Porsche 718 Spyder RS — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 125 l; Khoang hành lý sau V210-1: 120 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-250: Luggage compartment volume, front — 125 l.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
Porsche 718 Spyder RS — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 718 Spyder RS; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Spyder RS — Số chỗ: 2Original exact en-VN model metadata seats=2: 718 Spyder RS; seats = 2.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác..
Porsche 718 Spyder RS — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2025 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 718 Spyder RS; modelYear = 2025.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Porsche 718 Spyder RS — Tiêu thụ năng lượng công bố: 12.9 l/100 km; ECEDefault en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 12.9 l/100 kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
7 hạng mục còn thiếu xác nhậnPorsche 718 Cayman: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Porsche 718 Cayman Style Edition: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Porsche 718 Cayman S: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Porsche 718 Boxster: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Porsche 718 Boxster Style Edition: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Porsche 718 Boxster S: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Porsche 718 Cayman GT4 RS: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu718 được cấu hình theo MY 2025 trong nguồn hãng, cần phân biệt với năm sản xuất/đăng ký.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNăm MY theo cấu hình hãng Việt Nam đã ghi ở bảng; không suy ra năm sản xuất hoặc đăng ký từng VIN.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
8 cấu hình Cayman/Boxster/RS đã đối chiếu MY 2025; còn xe giao ngay hay không cần VIN.Original exact model metadata modelYear: 718 Cayman; modelYear = 2025.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Tám cấu hình trong bảng đều dẫn động cầu sau và hai chỗ.Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 718 Cayman; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Cayman/Boxster 2.0: 220 kW, 380 Nm; không dùng số của bản S.Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 220 kWHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Cayman/Boxster S 2.5: 257 kW, 420 Nm theo cấu hình hãng.Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 257 kWHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
GT4 RS và Spyder RS: 368 kW, 450 Nm; động cơ 3996 cm³.Default en-VN 2025 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 368 kWHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Giá tham khảo cấu hình 4,05–11,99 tỷ; không gồm mọi tùy chọn/phí đăng ký.Exact 718 Cayman MY2025 en-VN model metadata price.value: 718 Cayman; VND 4050000000.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Porsche 718 Cayman — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche 718 Cayman Style Edition — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche 718 Cayman S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche 718 Boxster — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche 718 Boxster Style Edition — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche 718 Boxster S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Porsche 718 Cayman GT4 RS — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 8 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Porsche 718 Cayman₫4,050,000,000Dẫn động cầu sauXăng 4 xi-lanh; 1988 cm³7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode220 kW380 Nm8.6 l/100 km; ECE2 chỗ
Porsche 718 Cayman Style Edition₫4,460,000,000Dẫn động cầu sauXăng 4 xi-lanh; 1988 cm³7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode220 kW380 Nm8.6 l/100 km; ECE2 chỗ
Porsche 718 Cayman S₫4,970,000,000Dẫn động cầu sauXăng 4 xi-lanh; 2497 cm³7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode257 kW420 Nm9.1 l/100 km; ECE2 chỗ
Porsche 718 Boxster₫4,160,000,000Dẫn động cầu sauXăng 4 xi-lanh; 1988 cm³7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode220 kW380 Nm8.6 l/100 km; ECE2 chỗ
Porsche 718 Boxster Style Edition₫4,580,000,000Dẫn động cầu sauXăng 4 xi-lanh; 1988 cm³7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode220 kW380 Nm8.6 l/100 km; ECE2 chỗ
Porsche 718 Boxster S₫5,080,000,000Dẫn động cầu sauXăng 4 xi-lanh; 2497 cm³7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and gear selector. Includes an automatic mode257 kW420 Nm9.1 l/100 km; ECE2 chỗ
Porsche 718 Cayman GT4 RS₫11,990,000,000Dẫn động cầu sauXăng 6 xi-lanh; 3996 cm³7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and GT-specific gear selector. Includes an automatic mode. Short 7th gear and PDK SPORT button for even more dynamic and emotional gear changes and shorter shift times. Including ‘Launch Control’ function (racing start) and without comfort-oriented crawl function368 kW450 Nm12.7 l/100 km; ECE2 chỗ
Porsche 718 Spyder RS₫11,990,000,000Dẫn động cầu sauXăng 6 xi-lanh; 3996 cm³7-speed dual-clutch transmission with manual control by steering wheel gearshift paddles and GT-specific gear selector. Includes an automatic mode. Short 7th gear and PDK SPORT button for even more dynamic and emotional gear changes and shorter shift times. Including ‘Launch Control’ function (racing start) and without comfort-oriented crawl function368 kW450 Nm12.9 l/100 km; ECE2 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Porsche 718 Cayman / Boxster trả góp khoảng 49.017.468 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 810 triệu đ3.2 tỷ đ100.784.147 đ78.339.642 đ64.922.953 đ56.019.964 đ
25% · 1 tỷ đ3 tỷ đ94.485.138 đ73.443.415 đ60.865.269 đ52.518.716 đ
30% · 1.2 tỷ đ2.8 tỷ đ88.186.128 đ68.547.187 đ56.807.584 đ49.017.468 đ
35% · 1.4 tỷ đ2.6 tỷ đ81.887.119 đ63.650.959 đ52.749.900 đ45.516.221 đ
40% · 1.6 tỷ đ2.4 tỷ đ75.588.110 đ58.754.732 đ48.692.215 đ42.014.973 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)86.889.923 đ67.231.892 đ55.470.030 đ47.656.150 đ
7,5% (thị trường)88.186.128 đ68.547.187 đ56.807.584 đ49.017.468 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)90.152.242 đ70.549.095 đ58.849.937 đ51.102.398 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Porsche 718 Cayman4 tỷ đ88.186.128 đ68.547.187 đ56.807.584 đ49.017.468 đ
Porsche 718 Cayman Style Edition4.5 tỷ đ97.113.613 đ75.486.532 đ62.558.476 đ53.979.731 đ
Porsche 718 Cayman S5 tỷ đ108.218.533 đ84.118.400 đ69.712.023 đ60.152.301 đ
Porsche 718 Boxster4.2 tỷ đ90.581.307 đ70.408.962 đ58.350.506 đ50.348.807 đ
Porsche 718 Boxster Style Edition4.6 tỷ đ99.726.535 đ77.517.560 đ64.241.663 đ55.432.100 đ
Porsche 718 Boxster S5.1 tỷ đ110.613.712 đ85.980.175 đ71.254.945 đ61.483.639 đ
Porsche 718 Cayman GT4 RS12 tỷ đ261.074.489 đ202.933.524 đ168.178.503 đ145.115.912 đ
Porsche 718 Spyder RS12 tỷ đ261.074.489 đ202.933.524 đ168.178.503 đ145.115.912 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

8 cấu hình Cayman/Boxster/RS đã đối chiếu MY 2025; còn xe giao ngay hay không cần VIN.Tám cấu hình trong bảng đều dẫn động cầu sau và hai chỗ.Cayman/Boxster 2.0: 220 kW, 380 Nm; không dùng số của bản S.Cayman/Boxster S 2.5: 257 kW, 420 Nm theo cấu hình hãng.GT4 RS và Spyder RS: 368 kW, 450 Nm; động cơ 3996 cm³.Giá tham khảo cấu hình 4,05–11,99 tỷ; không gồm mọi tùy chọn/phí đăng ký.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Cayman và Boxster có cùng số chỗ không?

Các cấu hình đã kiểm tra đều hai chỗ. Khác biệt mui cứng/mui mở không tạo thêm hàng ghế; người cần chở gia đình nên xem Macan hoặc Cayenne thay vì coi Boxster như xe 4 chỗ.

Thêm Sport Chrono có làm số 0–100 km/h khác không?

Có. Ví dụ Cayman thường được hãng ghi 4,9 giây và 4,7 giây với Sport Chrono. Hãy đối chiếu gói trang bị trên báo giá; không dùng số có gói tùy chọn làm kết quả mặc định của mọi xe.

Có nên chọn GT4 RS thay Cayman S chỉ vì công suất?

Không tự động. RS có 368 kW và giá tham khảo 11,99 tỷ, trong khi Cayman S 257 kW có mục đích mua khác. Cần xét tần suất chạy đường đua, gầm xe, lốp và ngân sách tổng; đây là khung quyết định theo thông số, không phải đánh giá lái thử.

Giá trên trang có phải giá xe giao ngay?

Không. Giá là cấu hình hãng cho thị trường Việt Nam đã lưu ngày 04/10/2026, gồm các loại thuế hãng mô tả nhưng chưa bảo đảm tồn kho, tùy chọn hay phí đăng ký. Cần báo giá cuối cùng và thông tin VIN.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Honda City 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Cẩm nang

Honda City 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM

Honda City mới L 539/RS 569 triệu trước phí; công thức và bảng tổng một phần theo mức thu/biển giả định, tách màu, tiền vay và xe G đời trước.

Sam23 thg 8, 2026
Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn
Xe cũ

Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn

Xe cũ từng chạy dịch vụ có thể mua nếu lịch sử rõ và giá bù đủ hao mòn. Dùng ma trận chứng cứ, bài thử nóng và ngưỡng bỏ xe trước khi cọc.

Sam5 thg 9, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Xe điện

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc

Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Sam22 thg 8, 2026
Chăm pin VF 5, VF 8, ATTO 3: sạc 80% hay 100%?
Cẩm nang

Chăm pin VF 5, VF 8, ATTO 3: sạc 80% hay 100%?

Chọn thói quen sạc theo đúng pin và năm xe, phân biệt SOC/SOH, lần đầy định kỳ, lưu xe, công cộng và ngân sách.

Ban biên tập AutoTest13 thg 10, 2026
Honda LEAD cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra
Xe cũ

Honda LEAD cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra

LEADcũ: phân biệt đời và phanh, thử thân thể/cốp, kiểm nóng-nguội và dự toán ngân sách sau mua

Ban biên tập AutoTest20 thg 9, 2026

Liên kết liên quan