
BMW
BMW Z4 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Roadster · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BMW Z4 sDrive20i hiện có giá từ 3,139 tỷ đồng, dùng động cơ 2,0 lít 145 kW/320 Nm, hộp số 8 cấp và dẫn động cầu sau. Cấu hình lốp so le 225/45 R18 trước và 255/40 R18 sau cần được hiển thị tách biệt.
Giá niêm yết
₫3,139,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
145 kW
BMW Z4 sDrive20i
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
320 Nm
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,139,000,000
- BMW Z4 sDrive20i₫3,139,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0L I4 TwinPower Turbo xăng
- Công suấtTối đa 145 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 200k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
BMW Z4 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BMW Z4 sDrive20i hiện có giá từ 3,139 tỷ đồng, dùng động cơ 2,0 lít 145 kW/320 Nm, hộp số 8 cấp và dẫn động cầu sau. Cấu hình lốp so le 225/45 R18 trước và 255/40 R18 sau cần được hiển thị tách biệt. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam - BMW Z4 technical data
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đam mê cảm giác lái mui trần, thích xe thể thao nhỏ gọn cho những chuyến đi cuối tuần
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế roadster mui vải 2 chỗ thể thao, bắt mắt và nhỏ gọn Động cơ 2.0L tăng áp mạnh mẽ, tăng tốc 0-100 km/h trong 6,8 giây Giá niêm yết 3,139 tỷ đồng là mức dễ tiếp cận trong phân khúc xe thể thao mui trần hạng sang
Hạn chế cần cân nhắc
Chỉ 2 chỗ ngồi, không phù hợp nhu cầu gia đình Khoang hành lý hạn chế 281 L; mui vải cần bảo dưỡng định kỳ Không gian nhỏ, phù hợp lái giải trí cuối tuần hơn là dùng hằng ngày
BMW Z4 tại Việt Nam đang bán bản BMW Z4 sDrive20i, giá niêm yết ₫3.139.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người đam mê cảm giác lái mui trần, thích xe thể thao nhỏ gọn cho những chuyến đi cuối tuần.
Hiệu năng từng phiên bản BMW Z4 như thế nào?
BMW Z4 tại Việt Nam đang bán bản BMW Z4 sDrive20i, hệ Xăng, công suất 145 kW.
| Thông số | BMW Z4 sDrive20i |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 145 kW |
| Mô-men xoắn | 320 |
| 0–100 km/h | 6.8 giây |
| Tốc độ tối đa | 241 km/h |
| Mức tiêu thụ | 8.2 |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam - BMW Z4 technical data
BMW Z4 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 145 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BMW Z4 ra sao?
Kích thước BMW Z4 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4324 mm, khoang hành lý 281 lít, 2 chỗ.
| Thông số | BMW Z4 sDrive20i |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4324 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1864 mm |
| Chiều cao (mm) | 1304 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2470 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 281 lít |
| Khối lượng (kg) | 1525 kg |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam - BMW Z4 technical data
Khoang hành lý 281 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BMW Z4
BMW Z4 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1998 cc, hộp số 8AT Steptronic Sport, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | BMW Z4 sDrive20i |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 cc |
| Hộp số | 8AT Steptronic Sport, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 52 lít |
Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam - BMW Z4 technical data
BMW Z4 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 52 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BMW Vietnam - BMW Z4 technical data | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMW Z4 sDrive20i | ₫3,139,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L I4 TwinPower Turbo xăng | 8AT Steptronic Sport, RWD | 145 kW | 320 Nm | 8.2 | 2 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW Z4 trả góp khoảng 37.991.564 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 628 triệu đ | 2.5 tỷ đ | 78.113.935 đ | 60.718.059 đ | 50.319.297 đ | 43.418.930 đ |
| 25% · 785 triệu đ | 2.4 tỷ đ | 73.231.814 đ | 56.923.180 đ | 47.174.340 đ | 40.705.247 đ |
| 30% · 942 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 68.349.693 đ | 53.128.301 đ | 44.029.384 đ | 37.991.564 đ |
| 35% · 1.1 tỷ đ | 2 tỷ đ | 63.467.572 đ | 49.333.423 đ | 40.884.428 đ | 35.277.881 đ |
| 40% · 1.3 tỷ đ | 1.9 tỷ đ | 58.585.451 đ | 45.538.544 đ | 37.739.472 đ | 32.564.197 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 67.345.054 đ | 52.108.866 đ | 42.992.697 đ | 36.936.458 đ |
| 7,5% (thị trường) | 68.349.693 đ | 53.128.301 đ | 44.029.384 đ | 37.991.564 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 69.873.553 đ | 54.679.904 đ | 45.612.334 đ | 39.607.513 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW Z4 sDrive20i | 3.1 tỷ đ | 68.349.693 đ | 53.128.301 đ | 44.029.384 đ | 37.991.564 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Vietnam - BMW Z4 technical dataNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- BMW Vietnam - current model catalogue and pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- BMW Z4 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW Z4 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW Z4 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW Z4 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.

Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ 700 triệu–1 tỷ: lọc 8 cấu hình HEV, turbo, AWD và diesel theo đúng model, năm, phiên bản trước khi tra LPTB cùng hồ sơ.



