BMW Z4

BMW

Z4 sDrive20i có phù hợp roadster dùng hằng ngày, và hai chỗ/cốp có giới hạn gì?

Roadster · D · Đang bán tại Việt Nam

BMW Z4 tại Việt Nam: 3.139 triệu đồng. BMW Z4 sDrive20i M Sport Việt Nam là roadster hai chỗ: động cơ B48 xăng 1.998 cc, 145 kW/320 Nm, cầu sau và số tự động 8 cấp. Brochure ghi 6,8 giây 0–100 km/h, cốp 281 lít và bình nhiên liệu 52 lít. THACO đặt xe hiển thị 3,139 tỷ nhưng tiêu đề không ghi năm xe, nên không tự gọi mọi xe là đời 2026. Mức 7,2 L/100 km trong bảng THACO là công bố, không phải bài thử AutoTest. Cần kiểm tra tình trạng mui, thoát nước và không gian thực khi dùng hằng ngày.

Giá hiển thị cổng đặt xe

₫3,139,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá hiển thị cổng đặt xe

3.139 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

320 Nm

Số ghế

2 chỗ

Tổng quan giá

Giá hiển thị cổng đặt xe

₫3,139,000,000

  • BMW Z4 sDrive20i M Sport₫3,139,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBMW
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng;I4;1998cc;TwinPowerTurbo
  • Công suấtTối đa 145 kW

Bảo hành

  • XeBMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Z4 sDrive20i có phù hợp roadster dùng hằng ngày, và hai chỗ/cốp có giới hạn gì?

BMW Z4 tại Việt Nam: 3.139 triệu đồng. BMW Z4 sDrive20i M Sport Việt Nam là roadster hai chỗ: động cơ B48 xăng 1.998 cc, 145 kW/320 Nm, cầu sau và số tự động 8 cấp. Brochure ghi 6,8 giây 0–100 km/h, cốp 281 lít và bình nhiên liệu 52 lít. THACO đặt xe hiển thị 3,139 tỷ nhưng tiêu đề không ghi năm xe, nên không tự gọi mọi xe là đời 2026. Mức 7,2 L/100 km trong bảng THACO là công bố, không phải bài thử AutoTest. Cần kiểm tra tình trạng mui, thoát nước và không gian thực khi dùng hằng ngày. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua xe thứ hai, ưu tiên mui trần và chấp nhận hai chỗ thực dụng giới hạn.

Điểm mạnh đã xác minh

Brochure Việt Nam ghi trực tiếp 145 kW và 320 Nm; không thay bằng động cơ M40i.

Hạn chế cần cân nhắc

Hai chỗ và cốp 281 lít hạn chế nhiệm vụ gia đình. Nên thử mui và khả năng đỗ xe theo điều kiện sử dụng thực.

BMW Z4 sDrive20i M Sport Việt Nam là roadster hai chỗ: động cơ B48 xăng 1.998 cc, 145 kW/320 Nm, cầu sau và số tự động 8 cấp. Brochure ghi 6,8 giây 0–100 km/h, cốp 281 lít và bình nhiên liệu 52 lít. THACO đặt xe hiển thị 3,139 tỷ nhưng tiêu đề không ghi năm xe, nên không tự gọi mọi xe là đời 2026. Mức 7,2 L/100 km trong bảng THACO là công bố, không phải bài thử AutoTest. Cần kiểm tra tình trạng mui, thoát nước và không gian thực khi dùng hằng ngày.

BMW Z4 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

BMW Z4: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW Z4 sDrive20i M Sport
0–100 km/h (s)6,8
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)145
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)320
Tốc độ tối đa (km/h)241

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

BMW Z4: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

BMW Z4: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW Z4 sDrive20i M Sport
Chiều dài (mm)4324
Số chỗ2
Chiều rộng (mm)1864
Chiều cao (mm)1304
Trục cơ sở (mm)2470
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)281
Khối lượng không tải (kg)1435
Vệt bánh trước (mm)1618
Vệt bánh sau (mm)1613
Khoảng sáng gầm (mm)117
Bán kính quay (m)5,45

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

BMW Z4 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

BMW Z4: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW Z4 sDrive20i M Sport
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)3.139 triệu đồng
Loại nguồn giáGiá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)7,2
Loại/mã động cơXăng;I4;1998cc;TwinPowerTurbo
Dung tích động cơ (cc)1998
Bình nhiên liệu (L)52
Hộp sốTự động8cấp thểthao
Lốp trước255/35 R19
Lốp sau275/35 R19
Dẫn độngrwd

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn BMW Z4 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
BMW Z4 sDrive20i M Sport: 3.139 triệu đồngGiá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết cổng THACO; đúng sản phẩm: BMW Z4 SDRIVE20i Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 3.139.000.000đViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt xe THACO. Không cam kết MSRP toàn quốc, tồn kho hoặc chi phí lăn bánh; cần xác nhận VIN và ngày kích hoạt bảo hành..
BMW Z4 sDrive20i M Sport — 0–100 km/h (s): 6,8bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 6.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Chiều dài (mm): 4324bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; length: 4324Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Số chỗ: 2THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; seats: 2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 145bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; power: 145Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,2THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; consumption: 7.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Loại/mã động cơ: Xăng;I4;1998cc;TwinPowerTurbobmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I4;1998cc;TwinPowerTurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Dung tích động cơ (cc): 1998bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 1998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Chiều rộng (mm): 1864bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; width: 1864Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 320bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 320Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Bình nhiên liệu (L): 52bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; fuel_tank: 52Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Chiều cao (mm): 1304bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; height: 1304Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Hộp số: Tự động8cấp thểthaobmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: Tự động8cấp thểthaoĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Trục cơ sở (mm): 2470bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; wheelbase: 2470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 281bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 281Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Khối lượng không tải (kg): 1435bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1435Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 241bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 241Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Lốp trước: 255/35 R19THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; tyres_front: 255/35 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Lốp sau: 275/35 R19THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; tyres_rear: 275/35 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Vệt bánh trước (mm): 1618bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_front: 1618Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Vệt bánh sau (mm): 1613bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_rear: 1613Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Dẫn động: rwdbmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: rwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 117THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; ground_clearance: 117Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW Z4 sDrive20i M Sport — Bán kính quay (m): 5,45THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; turning_radius: 5.45Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu145 kW/197 Hp và 6,8 giây đúng brochure Việt Nam; không thay bằng mức 6,6 giây của đại lý. Cổng đặt xe không ghi năm, nên năm xe chưa được xác nhận.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDữ liệu công bố, không phải roadtest AutoTest. Giá, option, năm xe, VIN, tồn kho và bảo hành phải theo báo giá/hợp đồng thực tế.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: BMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm.Thông cáo THACO 03/10/2023, hiệu lực 01/10/2023: BMW/MINI do THACO phân phối: 5 năm và không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá hiển thị cổng đặt xeHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
BMW Z4 sDrive20i M Sport₫3,139,000,000Dẫn động cầu sauXăng;I4;1998cc;TwinPowerTurboTự động8cấp thểthao145 kW320 Nm7.2 L/100km2 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

BMW Z4 trả góp khoảng 37.991.564 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 628 triệu đ2.5 tỷ đ78.113.935 đ60.718.059 đ50.319.297 đ43.418.930 đ
25% · 785 triệu đ2.4 tỷ đ73.231.814 đ56.923.180 đ47.174.340 đ40.705.247 đ
30% · 942 triệu đ2.2 tỷ đ68.349.693 đ53.128.301 đ44.029.384 đ37.991.564 đ
35% · 1.1 tỷ đ2 tỷ đ63.467.572 đ49.333.423 đ40.884.428 đ35.277.881 đ
40% · 1.3 tỷ đ1.9 tỷ đ58.585.451 đ45.538.544 đ37.739.472 đ32.564.197 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)67.345.054 đ52.108.866 đ42.992.697 đ36.936.458 đ
7,5% (thị trường)68.349.693 đ53.128.301 đ44.029.384 đ37.991.564 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)69.873.553 đ54.679.904 đ45.612.334 đ39.607.513 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
BMW Z4 sDrive20i M Sport3.1 tỷ đ68.349.693 đ53.128.301 đ44.029.384 đ37.991.564 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Z4 sDrive20i có phù hợp roadster dùng hằng ngày, và hai chỗ/cốp có giới hạn gì?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BMW Z4 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BMW Z4 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp BMW Z4 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Z4 sDrive20i có phù hợp gia đình không?

Xe có hai chỗ và cốp 281 lít theo brochure Việt Nam. Hợp xe thứ hai hoặc đi hai người hơn nhu cầu ghế sau và hành lý gia đình.

Báo giá THACO có xác nhận Z4 đời 2026 không?

Không. Cổng đặt xe hiển thị 3,139 tỷ nhưng tiêu đề không định danh năm xe. Cần VIN và năm sản xuất trên hồ sơ, không tự thêm 2026.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
Xe cũBMW

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới

BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Cẩm nang

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm
Xe cũ

Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm

So sánh Nissan Almera cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 141 tin, đúng đời, bản CVT, vùng giá, điều hòa và quỹ sửa trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Mercedes V 300 AMG hay Avantgarde: chênh 1,2 tỷ, mua bản nào?
Cẩm nangMercedes-Benz

Mercedes V 300 AMG hay Avantgarde: chênh 1,2 tỷ, mua bản nào?

V 300 Avantgarde đang được đại lý chào 2,799 tỷ trong khi AMG giữ 3,999 tỷ, đẩy khoảng cách lên 1,2 tỷ. Hai bản chung động cơ 231 mã lực, chung cơ sở 3.200 mm; khác biệt chủ yếu là gói ngoại thất và 230 mm chiều dài.

Ban biên tập AutoTest25 thg 10, 2026
Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Đánh giá

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD

Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Sam24 thg 8, 2026
Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X
Xe cũHyundai

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X

Hyundai Stargazer cũ nên chọn bản thường hay Stargazer X? Xem giá theo đời/phiên bản, 7 chỗ, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ

Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan