
BMW
Z4 sDrive20i có phù hợp roadster dùng hằng ngày, và hai chỗ/cốp có giới hạn gì?
Roadster · D · Đang bán tại Việt Nam
BMW Z4 tại Việt Nam: 3.139 triệu đồng. BMW Z4 sDrive20i M Sport Việt Nam là roadster hai chỗ: động cơ B48 xăng 1.998 cc, 145 kW/320 Nm, cầu sau và số tự động 8 cấp. Brochure ghi 6,8 giây 0–100 km/h, cốp 281 lít và bình nhiên liệu 52 lít. THACO đặt xe hiển thị 3,139 tỷ nhưng tiêu đề không ghi năm xe, nên không tự gọi mọi xe là đời 2026. Mức 7,2 L/100 km trong bảng THACO là công bố, không phải bài thử AutoTest. Cần kiểm tra tình trạng mui, thoát nước và không gian thực khi dùng hằng ngày.
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫3,139,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá hiển thị cổng đặt xe
3.139 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
320 Nm
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫3,139,000,000
- BMW Z4 sDrive20i M Sport₫3,139,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng;I4;1998cc;TwinPowerTurbo
- Công suấtTối đa 145 kW
Bảo hành
- XeBMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Z4 sDrive20i có phù hợp roadster dùng hằng ngày, và hai chỗ/cốp có giới hạn gì?
BMW Z4 tại Việt Nam: 3.139 triệu đồng. BMW Z4 sDrive20i M Sport Việt Nam là roadster hai chỗ: động cơ B48 xăng 1.998 cc, 145 kW/320 Nm, cầu sau và số tự động 8 cấp. Brochure ghi 6,8 giây 0–100 km/h, cốp 281 lít và bình nhiên liệu 52 lít. THACO đặt xe hiển thị 3,139 tỷ nhưng tiêu đề không ghi năm xe, nên không tự gọi mọi xe là đời 2026. Mức 7,2 L/100 km trong bảng THACO là công bố, không phải bài thử AutoTest. Cần kiểm tra tình trạng mui, thoát nước và không gian thực khi dùng hằng ngày. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe thứ hai, ưu tiên mui trần và chấp nhận hai chỗ thực dụng giới hạn.
Điểm mạnh đã xác minh
Brochure Việt Nam ghi trực tiếp 145 kW và 320 Nm; không thay bằng động cơ M40i.
Hạn chế cần cân nhắc
Hai chỗ và cốp 281 lít hạn chế nhiệm vụ gia đình. Nên thử mui và khả năng đỗ xe theo điều kiện sử dụng thực.
BMW Z4 sDrive20i M Sport Việt Nam là roadster hai chỗ: động cơ B48 xăng 1.998 cc, 145 kW/320 Nm, cầu sau và số tự động 8 cấp. Brochure ghi 6,8 giây 0–100 km/h, cốp 281 lít và bình nhiên liệu 52 lít. THACO đặt xe hiển thị 3,139 tỷ nhưng tiêu đề không ghi năm xe, nên không tự gọi mọi xe là đời 2026. Mức 7,2 L/100 km trong bảng THACO là công bố, không phải bài thử AutoTest. Cần kiểm tra tình trạng mui, thoát nước và không gian thực khi dùng hằng ngày.
BMW Z4 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | BMW Z4 sDrive20i M Sport |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 6,8 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 145 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 320 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 241 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW Z4: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | BMW Z4 sDrive20i M Sport |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4324 |
| Số chỗ | 2 |
| Chiều rộng (mm) | 1864 |
| Chiều cao (mm) | 1304 |
| Trục cơ sở (mm) | 2470 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 281 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1435 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1618 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1613 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 117 |
| Bán kính quay (m) | 5,45 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW Z4 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | BMW Z4 sDrive20i M Sport |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.139 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 7,2 |
| Loại/mã động cơ | Xăng;I4;1998cc;TwinPowerTurbo |
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 |
| Bình nhiên liệu (L) | 52 |
| Hộp số | Tự động8cấp thểthao |
| Lốp trước | 255/35 R19 |
| Lốp sau | 275/35 R19 |
| Dẫn động | rwd |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| BMW Z4 sDrive20i M Sport: 3.139 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết cổng THACO; đúng sản phẩm: BMW Z4 SDRIVE20i Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 3.139.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt xe THACO. Không cam kết MSRP toàn quốc, tồn kho hoặc chi phí lăn bánh; cần xác nhận VIN và ngày kích hoạt bảo hành.. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — 0–100 km/h (s): 6,8 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 6.8 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Chiều dài (mm): 4324 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; length: 4324 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Số chỗ: 2 | THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; seats: 2 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 145 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; power: 145 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,2 | THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; consumption: 7.2 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Loại/mã động cơ: Xăng;I4;1998cc;TwinPowerTurbo | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I4;1998cc;TwinPowerTurbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Chiều rộng (mm): 1864 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; width: 1864 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 320 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 320 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Bình nhiên liệu (L): 52 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; fuel_tank: 52 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Chiều cao (mm): 1304 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; height: 1304 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Hộp số: Tự động8cấp thểthao | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: Tự động8cấp thểthao | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Trục cơ sở (mm): 2470 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; wheelbase: 2470 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 281 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 281 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Khối lượng không tải (kg): 1435 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1435 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 241 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 241 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Lốp trước: 255/35 R19 | THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; tyres_front: 255/35 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Lốp sau: 275/35 R19 | THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; tyres_rear: 275/35 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Vệt bánh trước (mm): 1618 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_front: 1618 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Vệt bánh sau (mm): 1613 | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; track_rear: 1613 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Dẫn động: rwd | bmw-z4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: rwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 117 | THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; ground_clearance: 117 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW Z4 sDrive20i M Sport — Bán kính quay (m): 5,45 | THACO đúngcộtZ4: thôngsốsốchỗ vàlốp/tiêuhao; turning_radius: 5.45 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 145 kW/197 Hp và 6,8 giây đúng brochure Việt Nam; không thay bằng mức 6,6 giây của đại lý. Cổng đặt xe không ghi năm, nên năm xe chưa được xác nhận. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Dữ liệu công bố, không phải roadtest AutoTest. Giá, option, năm xe, VIN, tồn kho và bảo hành phải theo báo giá/hợp đồng thực tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm. | Thông cáo THACO 03/10/2023, hiệu lực 01/10/2023: BMW/MINI do THACO phân phối: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá hiển thị cổng đặt xe | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMW Z4 sDrive20i M Sport | ₫3,139,000,000 | Dẫn động cầu sau | Xăng;I4;1998cc;TwinPowerTurbo | Tự động8cấp thểthao | 145 kW | 320 Nm | 7.2 L/100km | 2 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW Z4 trả góp khoảng 37.991.564 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 628 triệu đ | 2.5 tỷ đ | 78.113.935 đ | 60.718.059 đ | 50.319.297 đ | 43.418.930 đ |
| 25% · 785 triệu đ | 2.4 tỷ đ | 73.231.814 đ | 56.923.180 đ | 47.174.340 đ | 40.705.247 đ |
| 30% · 942 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 68.349.693 đ | 53.128.301 đ | 44.029.384 đ | 37.991.564 đ |
| 35% · 1.1 tỷ đ | 2 tỷ đ | 63.467.572 đ | 49.333.423 đ | 40.884.428 đ | 35.277.881 đ |
| 40% · 1.3 tỷ đ | 1.9 tỷ đ | 58.585.451 đ | 45.538.544 đ | 37.739.472 đ | 32.564.197 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 67.345.054 đ | 52.108.866 đ | 42.992.697 đ | 36.936.458 đ |
| 7,5% (thị trường) | 68.349.693 đ | 53.128.301 đ | 44.029.384 đ | 37.991.564 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 69.873.553 đ | 54.679.904 đ | 45.612.334 đ | 39.607.513 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW Z4 sDrive20i M Sport | 3.1 tỷ đ | 68.349.693 đ | 53.128.301 đ | 44.029.384 đ | 37.991.564 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW Z4 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW Z4 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW Z4 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Z4 sDrive20i có phù hợp gia đình không?
Xe có hai chỗ và cốp 281 lít theo brochure Việt Nam. Hợp xe thứ hai hoặc đi hai người hơn nhu cầu ghế sau và hành lý gia đình.
Báo giá THACO có xác nhận Z4 đời 2026 không?
Không. Cổng đặt xe hiển thị 3,139 tỷ nhưng tiêu đề không định danh năm xe. Cần VIN và năm sản xuất trên hồ sơ, không tự thêm 2026.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm
So sánh Nissan Almera cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 141 tin, đúng đời, bản CVT, vùng giá, điều hòa và quỹ sửa trước khi cọc.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Mercedes V 300 AMG hay Avantgarde: chênh 1,2 tỷ, mua bản nào?
V 300 Avantgarde đang được đại lý chào 2,799 tỷ trong khi AMG giữ 3,999 tỷ, đẩy khoảng cách lên 1,2 tỷ. Hai bản chung động cơ 231 mã lực, chung cơ sở 3.200 mm; khác biệt chủ yếu là gói ngoại thất và 230 mm chiều dài.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X
Hyundai Stargazer cũ nên chọn bản thường hay Stargazer X? Xem giá theo đời/phiên bản, 7 chỗ, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.



