
MG
MG Cyberster có phù hợp làm xe vui chơi hai chỗ và sạc tại nhà không?
Roadster · E · Đang bán tại Việt Nam
MG Cyberster tại Việt Nam: 3.200 triệu đồng. Cyberster hợp làm roadster điện hai chỗ cho người ưu tiên trải nghiệm hơn tính thực dụng gia đình. MG Việt Nam hiển thị từ 3,2 tỷ đồng, hai mô-tơ AWD tổng 536 HP, pin ESS 77 kWh và 443 km WLTP. Không coi thông số sạc của cấu hình châu Âu trong brochure là xác nhận xe giao Việt Nam; cần kiểm tra VIN, bộ sạc và điều khoản bảo hành trước khi đặt cọc.
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,200,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Phạm vi tối đa
443 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
77 kWh
Hộp số
Chưa xác nhận — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,200,000,000
- Cyberster EV₫3,200,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơHai mô-tơ điện trước/sau, AWD
- Phạm viTối đa 443 km
Bảo hành
- XeMG xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km, từ ngày giao xe/lần sử dụng đầu theo MG Care. Xe kinh doanh vận tải: 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước; hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ.
- PinPin cao áp MG: 84 tháng/150.000 km theo bảng chính sách. Tài liệu còn ghi điều kiện dung lượng SOH ≥70%; cách đánh giá dung lượng, sửa/thay và phạm vi áp dụng phải theo sổ đúng VIN, không hiểu SOH ≥70% là điều kiện tự động kết thúc bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
MG Cyberster có phù hợp làm xe vui chơi hai chỗ và sạc tại nhà không?
MG Cyberster tại Việt Nam: 3.200 triệu đồng. Cyberster hợp làm roadster điện hai chỗ cho người ưu tiên trải nghiệm hơn tính thực dụng gia đình. MG Việt Nam hiển thị từ 3,2 tỷ đồng, hai mô-tơ AWD tổng 536 HP, pin ESS 77 kWh và 443 km WLTP. Không coi thông số sạc của cấu hình châu Âu trong brochure là xác nhận xe giao Việt Nam; cần kiểm tra VIN, bộ sạc và điều khoản bảo hành trước khi đặt cọc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người có ngân sách cho xe vui chơi hai chỗ, chỗ sạc riêng và chấp nhận chi phí lốp, bảo hiểm, thân vỏ của roadster.
Điểm mạnh đã xác minh
Roadster thuần điện hai chỗ; AWD; hãng ghi tổng 536 HP và pin 77 kWh; lốp trước 245/40 R20, sau 275/35 R20; tầm công bố 443 km WLTP.
Hạn chế cần cân nhắc
Hai ghế và lốp trước/sau khác kích thước; giá từ 3,2 tỷ chưa là chi phí sở hữu; sạc/khối lượng/gầm phải xác nhận đúng xe Việt Nam, không vay cấu hình châu Âu làm sự thật.
Cyberster hợp làm roadster điện hai chỗ cho người ưu tiên trải nghiệm hơn tính thực dụng gia đình. MG Việt Nam hiển thị từ 3,2 tỷ đồng, hai mô-tơ AWD tổng 536 HP, pin ESS 77 kWh và 443 km WLTP. Không coi thông số sạc của cấu hình châu Âu trong brochure là xác nhận xe giao Việt Nam; cần kiểm tra VIN, bộ sạc và điều khoản bảo hành trước khi đặt cọc.
536 HP và 443 km WLTP khác trải nghiệm thực tế thế nào?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Cyberster EV |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 3,2 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (HP) | 536 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 208 |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
MG Cyberster: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Cyberster EV |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4535 |
| Số chỗ | 2 |
| Chiều rộng (mm) | 1913 |
| Chiều cao (mm) | 1329 |
| Trục cơ sở (mm) | 2690 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Cyberster từ 3,2 tỷ đã gồm gì và chi phí sở hữu roadster ra sao?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Cyberster EV |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.200 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh (ESS)) | 77 |
| Loại/mã động cơ | Hai mô-tơ điện trước/sau, AWD |
| Sạc DC công bố (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | 245/40 R20 |
| Lốp sau | 275/35 R20 |
| Dẫn động | awd |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 3.200.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài. |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Trang MG Việt Nam ghi tổng 536 HP, không tự đổi thành 400 kW. PDF được hãng liên kết có bảng ghi “Thị trường Châu Âu”; thông số sạc, khối lượng, gầm và cốp của bảng đó không xác nhận xe giao tại Việt Nam. |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 443 km WLTP |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cyberster EV | ₫3,200,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 536 HP | Chưa xác nhận — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác. | 77 kWh (ESS) | 443 km | Chưa xác nhận — Bảng sạc trong PDF liên kết ghi thị trường Châu Âu; chưa đủ bằng chứng đúng cấu hình xe giao tại Việt Nam. | Chưa xác nhận — Bảng sạc trong PDF liên kết ghi thị trường Châu Âu; chưa đủ bằng chứng đúng cấu hình xe giao tại Việt Nam. | 3.2 s |
Bảng trả góp tham khảo
MG Cyberster trả góp khoảng 38.729.852 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 640 triệu đ | 2.6 tỷ đ | 79.631.918 đ | 61.897.989 đ | 51.297.148 đ | 44.262.687 đ |
| 25% · 800 triệu đ | 2.4 tỷ đ | 74.654.924 đ | 58.029.365 đ | 48.091.077 đ | 41.496.270 đ |
| 30% · 960 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 69.677.929 đ | 54.160.740 đ | 44.885.005 đ | 38.729.852 đ |
| 35% · 1.1 tỷ đ | 2.1 tỷ đ | 64.700.934 đ | 50.292.116 đ | 41.678.933 đ | 35.963.434 đ |
| 40% · 1.3 tỷ đ | 1.9 tỷ đ | 59.723.939 đ | 46.423.492 đ | 38.472.861 đ | 33.197.016 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 68.653.766 đ | 53.121.495 đ | 43.828.172 đ | 37.654.242 đ |
| 7,5% (thị trường) | 69.677.929 đ | 54.160.740 đ | 44.885.005 đ | 38.729.852 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 71.231.401 đ | 55.742.495 đ | 46.498.716 đ | 40.377.203 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cyberster EV | 3.2 tỷ đ | 69.677.929 đ | 54.160.740 đ | 44.885.005 đ | 38.729.852 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- MG Motor VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- MG Motor VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- MG Motor VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- MG Motor VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Cyberster có 400 kW hay 536 HP?
Trang MG Việt Nam công bố tổng 536 HP, hai mô-tơ trước/sau. Bảng này giữ đúng đơn vị hãng, không tự đổi HP sang kW hoặc cộng công suất linh kiện khi chưa có tổng hệ thống được xác nhận cùng quy cách.
443 km là NEDC hay WLTP?
Trang MG Việt Nam ghi WLTP. Đây là phạm vi công bố, không bảo đảm cho mọi tốc độ, nhiệt độ và kiểu mở mui; không thay bằng số NEDC mô phỏng 500 km trong brochure.
Cyberster bảo hành pin có giống toàn xe không?
Không. MG Care nêu xe chở khách 60 tháng không giới hạn km; vận tải dịch vụ 36 tháng/100.000 km. Chính sách xe điện ghi pin cao áp 84 tháng/150.000 km với điều khoản SOH≥70%; phải đọc sổ đúng xe và các hạng mục có giới hạn riêng.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
MG HS tồn kho VIN 2024 đang được xả với giá 455 triệu (DEL) và 499 triệu (LUX), thấp hơn trung vị xe cũ 2024 Luxury 555 triệu tới 56 triệu. Bài đặt lại trần đàm phán xe cũ và nêu điều kiện phải kiểm tra với xe tồn kho.

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ
Xe Ford cũ nào đáng mua? So 436 tin của EcoSport, Focus, Territory và Everest, đúng đời, hộp số, phiên bản, quỹ sửa cùng nhiệm vụ.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.



