MG Cyberster

MG

MG Cyberster có phù hợp làm xe vui chơi hai chỗ và sạc tại nhà không?

Roadster · E · Đang bán tại Việt Nam

MG Cyberster tại Việt Nam: 3.200 triệu đồng. Cyberster hợp làm roadster điện hai chỗ cho người ưu tiên trải nghiệm hơn tính thực dụng gia đình. MG Việt Nam hiển thị từ 3,2 tỷ đồng, hai mô-tơ AWD tổng 536 HP, pin ESS 77 kWh và 443 km WLTP. Không coi thông số sạc của cấu hình châu Âu trong brochure là xác nhận xe giao Việt Nam; cần kiểm tra VIN, bộ sạc và điều khoản bảo hành trước khi đặt cọc.

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,200,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Phạm vi tối đa

443 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

77 kWh

Hộp số

Chưa xác nhận — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.

Số ghế

2 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,200,000,000

  • Cyberster EV₫3,200,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMG
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơHai mô-tơ điện trước/sau, AWD
  • Phạm viTối đa 443 km

Bảo hành

  • XeMG xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km, từ ngày giao xe/lần sử dụng đầu theo MG Care. Xe kinh doanh vận tải: 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước; hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ.
  • PinPin cao áp MG: 84 tháng/150.000 km theo bảng chính sách. Tài liệu còn ghi điều kiện dung lượng SOH ≥70%; cách đánh giá dung lượng, sửa/thay và phạm vi áp dụng phải theo sổ đúng VIN, không hiểu SOH ≥70% là điều kiện tự động kết thúc bảo hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

MG Cyberster có phù hợp làm xe vui chơi hai chỗ và sạc tại nhà không?

MG Cyberster tại Việt Nam: 3.200 triệu đồng. Cyberster hợp làm roadster điện hai chỗ cho người ưu tiên trải nghiệm hơn tính thực dụng gia đình. MG Việt Nam hiển thị từ 3,2 tỷ đồng, hai mô-tơ AWD tổng 536 HP, pin ESS 77 kWh và 443 km WLTP. Không coi thông số sạc của cấu hình châu Âu trong brochure là xác nhận xe giao Việt Nam; cần kiểm tra VIN, bộ sạc và điều khoản bảo hành trước khi đặt cọc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người có ngân sách cho xe vui chơi hai chỗ, chỗ sạc riêng và chấp nhận chi phí lốp, bảo hiểm, thân vỏ của roadster.

Điểm mạnh đã xác minh

Roadster thuần điện hai chỗ; AWD; hãng ghi tổng 536 HP và pin 77 kWh; lốp trước 245/40 R20, sau 275/35 R20; tầm công bố 443 km WLTP.

Hạn chế cần cân nhắc

Hai ghế và lốp trước/sau khác kích thước; giá từ 3,2 tỷ chưa là chi phí sở hữu; sạc/khối lượng/gầm phải xác nhận đúng xe Việt Nam, không vay cấu hình châu Âu làm sự thật.

Cyberster hợp làm roadster điện hai chỗ cho người ưu tiên trải nghiệm hơn tính thực dụng gia đình. MG Việt Nam hiển thị từ 3,2 tỷ đồng, hai mô-tơ AWD tổng 536 HP, pin ESS 77 kWh và 443 km WLTP. Không coi thông số sạc của cấu hình châu Âu trong brochure là xác nhận xe giao Việt Nam; cần kiểm tra VIN, bộ sạc và điều khoản bảo hành trước khi đặt cọc.

536 HP và 443 km WLTP khác trải nghiệm thực tế thế nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

MG Cyberster: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCyberster EV
0–100 km/h (s)3,2
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (HP)536
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Tốc độ tối đa (km/h)208

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

MG Cyberster: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

MG Cyberster: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCyberster EV
Chiều dài (mm)4535
Số chỗ2
Chiều rộng (mm)1913
Chiều cao (mm)1329
Trục cơ sở (mm)2690
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Cyberster từ 3,2 tỷ đã gồm gì và chi phí sở hữu roadster ra sao?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

MG Cyberster: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCyberster EV
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)3.200 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh (ESS))77
Loại/mã động cơHai mô-tơ điện trước/sau, AWD
Sạc DC công bố (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trước245/40 R20
Lốp sau275/35 R20
Dẫn độngawd
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáTrang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 3.200.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài.
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốTrang MG Việt Nam ghi tổng 536 HP, không tự đổi thành 400 kW. PDF được hãng liên kết có bảng ghi “Thị trường Châu Âu”; thông số sạc, khối lượng, gầm và cốp của bảng đó không xác nhận xe giao tại Việt Nam.
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.
Phạm vi và chu trình công bố (km)443 km WLTP

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn MG Cyberster — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Cyberster EV: 3.200 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own Cyberster FROM price: Từ3.200.000.000VNĐViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer public FROM price observed 04/10/2026, not an unconditional permanent national MSRP, not an on-road or VIN stock offer.
Cyberster EV — 0–100 km/h (s): 3,2Cyberster own Vietnam website specification and performance cards; accel row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Chiều dài (mm): 4535Cyberster own Vietnam website specification and performance cards; length row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Số chỗ: 2Vietnam model introductory prose: seats, not number of motors: MG Cyberster là mẫu roadster thuần điện 2 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (HP): 536Cyberster own Vietnam website specification and performance cards; power row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh (ESS)): 77Cyberster own Vietnam website specification and performance cards; battery row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Loại/mã động cơ: Hai mô-tơ điện trước/sau, AWDCyberster own Vietnam website specification and performance cards; engine row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Chiều rộng (mm): 1913Cyberster own Vietnam website specification and performance cards; width row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Chiều cao (mm): 1329Cyberster own Vietnam website specification and performance cards; height row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Trục cơ sở (mm): 2690Cyberster own Vietnam website specification and performance cards; wheelbase row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Tốc độ tối đa (km/h): 208Cyberster own Vietnam website specification and performance cards; top_speed row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Lốp trước: 245/40 R20Cyberster own Vietnam website specification and performance cards; tyres_front row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Lốp sau: 275/35 R20Cyberster own Vietnam website specification and performance cards; tyres_rear row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Cyberster EV — Dẫn động: awdCyberster own Vietnam website specification and performance cards; drivetrain row: 4.535 x1.913 x1.329;2690;02motor điệntrước-sau;Tổng536(201trước+335sau);77kWh;208Km/h;0-100km/h3.2s;Mâm20,Lốp trước245/40,Lốp sau275/35Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Cyberster EV — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 3.200.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài.Own Cyberster FROM price: Từ3.200.000.000VNĐPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Cyberster EV — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Trang MG Việt Nam ghi tổng 536 HP, không tự đổi thành 400 kW. PDF được hãng liên kết có bảng ghi “Thị trường Châu Âu”; thông số sạc, khối lượng, gầm và cốp của bảng đó không xác nhận xe giao tại Việt Nam.PDF p20 manually visually read explicit market heading: Phiên bản:Thị trường Châu ÂuPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Cyberster EV: 443 km WLTPOwn model explicitly WLTP; not European brochure simulated NEDC: 443kmWLTPSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
7 hạng mục còn thiếu xác nhậnCyberster EV: Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; Cyberster EV: Sạc DC công bố (kW) — Bảng sạc trong PDF liên kết ghi thị trường Châu Âu; chưa đủ bằng chứng đúng cấu hình xe giao tại Việt Nam.; Cyberster EV: Hộp số — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; Cyberster EV: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Bảng sạc trong PDF liên kết ghi thị trường Châu Âu; chưa đủ bằng chứng đúng cấu hình xe giao tại Việt Nam.; Cyberster EV: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; Cyberster EV: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; Cyberster EV: Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Thông số tham khảo không phải giá hợp đồng, cam kết tồn kho hay xác nhận AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ chiều dữ liệu chưa xác nhận với nhãn rõ. Không trộn NEDC/WLTP, cấu hình nước ngoài hoặc công suất thành phần với tổng hệ thống.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTrang MG Việt Nam ghi tổng 536 HP, không tự đổi thành 400 kW. PDF được hãng liên kết có bảng ghi “Thị trường Châu Âu”; thông số sạc, khối lượng, gầm và cốp của bảng đó không xác nhận xe giao tại Việt Nam.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Cyberster dùng hai mô-tơ trước/sau và AWD theo MG Việt Nam, không phải RWD.mg-cyberster; reviewed feature 1: Dẫnđộng4bánh;02motorđiệntrước-sauHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
MG Việt Nam ghi tổng 536 HP; 725 Nm chưa được xác nhận cùng nguồn Việt Nam này.mg-cyberster; reviewed feature 2: Tổng536(201trước+335sau)Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Dung lượng pin ESS là 77 kWh; không tự gọi con số này là dung lượng khả dụng.mg-cyberster; reviewed feature 3: DunglượngPinESS77kWhHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Phạm vi 443 km được MG Việt Nam ghi theo WLTP, không thay bằng NEDC mô phỏng.mg-cyberster; reviewed feature 4: 443kmWLTPHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Hãng nêu lốp trước 245/40 với mâm 20 inch; kiểm tra đúng ký hiệu trên xe giao.mg-cyberster; reviewed feature 5: Mâm20,Lốp trước245/40Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Hãng nêu lốp sau 275/35 với mâm 20 inch, khác cỡ lốp trước.mg-cyberster; reviewed feature 6: Lốp sau275/35Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Cyberster EV — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp MG: 84 tháng/150.000 km theo bảng chính sách. Tài liệu còn ghi điều kiện dung lượng SOH ≥70%; cách đánh giá dung lượng, sửa/thay và phạm vi áp dụng phải theo sổ đúng VIN, không hiểu SOH ≥70% là điều kiện tự động kết thúc bảo hành.OfficialMGwarranty PDF p4 EVbattery table; policyconditions: 84tháng/150.000kmhoặcSOH≥70%Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Cyberster EV — Bảo hành xe: MG xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km, từ ngày giao xe/lần sử dụng đầu theo MG Care. Xe kinh doanh vận tải: 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước; hao mòn và các hạng mục riêng theo sổ.MGCare newpassengervehicle policy versus transport commercial: 60thángkhônggiới hạnkm;36thánghoặc100.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Cyberster EV₫3,200,000,000Dẫn động 4 bánh536 HPChưa xác nhận — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.77 kWh (ESS)443 kmChưa xác nhận — Bảng sạc trong PDF liên kết ghi thị trường Châu Âu; chưa đủ bằng chứng đúng cấu hình xe giao tại Việt Nam.Chưa xác nhận — Bảng sạc trong PDF liên kết ghi thị trường Châu Âu; chưa đủ bằng chứng đúng cấu hình xe giao tại Việt Nam.3.2 s

Bảng trả góp tham khảo

MG Cyberster trả góp khoảng 38.729.852 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 640 triệu đ2.6 tỷ đ79.631.918 đ61.897.989 đ51.297.148 đ44.262.687 đ
25% · 800 triệu đ2.4 tỷ đ74.654.924 đ58.029.365 đ48.091.077 đ41.496.270 đ
30% · 960 triệu đ2.2 tỷ đ69.677.929 đ54.160.740 đ44.885.005 đ38.729.852 đ
35% · 1.1 tỷ đ2.1 tỷ đ64.700.934 đ50.292.116 đ41.678.933 đ35.963.434 đ
40% · 1.3 tỷ đ1.9 tỷ đ59.723.939 đ46.423.492 đ38.472.861 đ33.197.016 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)68.653.766 đ53.121.495 đ43.828.172 đ37.654.242 đ
7,5% (thị trường)69.677.929 đ54.160.740 đ44.885.005 đ38.729.852 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)71.231.401 đ55.742.495 đ46.498.716 đ40.377.203 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Cyberster EV3.2 tỷ đ69.677.929 đ54.160.740 đ44.885.005 đ38.729.852 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Cyberster dùng hai mô-tơ trước/sau và AWD theo MG Việt Nam, không phải RWD.MG Việt Nam ghi tổng 536 HP; 725 Nm chưa được xác nhận cùng nguồn Việt Nam này.Dung lượng pin ESS là 77 kWh; không tự gọi con số này là dung lượng khả dụng.Phạm vi 443 km được MG Việt Nam ghi theo WLTP, không thay bằng NEDC mô phỏng.Hãng nêu lốp trước 245/40 với mâm 20 inch; kiểm tra đúng ký hiệu trên xe giao.Hãng nêu lốp sau 275/35 với mâm 20 inch, khác cỡ lốp trước.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Cyberster có 400 kW hay 536 HP?

Trang MG Việt Nam công bố tổng 536 HP, hai mô-tơ trước/sau. Bảng này giữ đúng đơn vị hãng, không tự đổi HP sang kW hoặc cộng công suất linh kiện khi chưa có tổng hệ thống được xác nhận cùng quy cách.

443 km là NEDC hay WLTP?

Trang MG Việt Nam ghi WLTP. Đây là phạm vi công bố, không bảo đảm cho mọi tốc độ, nhiệt độ và kiểu mở mui; không thay bằng số NEDC mô phỏng 500 km trong brochure.

Cyberster bảo hành pin có giống toàn xe không?

Không. MG Care nêu xe chở khách 60 tháng không giới hạn km; vận tải dịch vụ 36 tháng/100.000 km. Chính sách xe điện ghi pin cao áp 84 tháng/150.000 km với điều khoản SOH≥70%; phải đọc sổ đúng xe và các hạng mục có giới hạn riêng.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
Xe cũMG

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury

MG HS tồn kho VIN 2024 đang được xả với giá 455 triệu (DEL) và 499 triệu (LUX), thấp hơn trung vị xe cũ 2024 Luxury 555 triệu tới 56 triệu. Bài đặt lại trần đàm phán xe cũ và nêu điều kiện phải kiểm tra với xe tồn kho.

Sam6 thg 9, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
Đánh giáMercedes-Benz

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng

GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Ban biên tập AutoTest29 thg 10, 2026
Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ
Xe cũ

Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ

Xe Ford cũ nào đáng mua? So 436 tin của EcoSport, Focus, Territory và Everest, đúng đời, hộp số, phiên bản, quỹ sửa cùng nhiệm vụ.

Sam3 thg 9, 2026
Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Cẩm nang

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố

Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Sam24 thg 8, 2026
Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Xe cũ

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN

Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Sam5 thg 9, 2026
BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Cẩm nang

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium

Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Sam28 thg 8, 2026

Liên kết liên quan