
MG
MG Cyberster 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Roadster · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
MG Cyberster giá 3,2 tỷ đồng, là roadster điện hai mô-tơ AWD 400 kW/725 Nm, pin 77 kWh, tăng tốc 0–100 km/h 3,2 giây và đi 443 km WLTP.
Giá niêm yết
₫3,200,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
443 km
Cyberster EV
Phạm vi tối đa
443 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
77 kWh
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,200,000,000
- Cyberster EV₫3,200,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơHai mô-tơ điện AWD
- Phạm viTối đa 443 km
- Công suấtTối đa 400 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
- Pin7 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
MG Cyberster 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
MG Cyberster giá 3,2 tỷ đồng, là roadster điện hai mô-tơ AWD 400 kW/725 Nm, pin 77 kWh, tăng tốc 0–100 km/h 3,2 giây và đi 443 km WLTP. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng đam mê tốc độ, muốn trải nghiệm mui trần, cửa cắt kéo độc đáo và công nghệ xe điện cao cấp trong phân khúc roadster.
Điểm mạnh đã xác minh
Roadster điện 2 chỗ với cửa cắt kéo và mui mềm tự động, công suất 536 mã lực cùng tăng tốc 0-100 km/h trong 3,2 giây đem lại cảm giác lái thể thao đặc biệt.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 3,2 tỷ VND rất cao so với công dụng 2 chỗ, phạm vi WLTP 443km và khoang hành lý 249L kém thực dụng cho sử dụng hằng ngày.
MG Cyberster tại Việt Nam đang bán bản Cyberster EV, giá niêm yết ₫3.200.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp khách hàng đam mê tốc độ, muốn trải nghiệm mui trần, cửa cắt kéo độc đáo và công nghệ xe điện cao cấp trong phân khúc roadster.
Hiệu năng từng phiên bản MG Cyberster như thế nào?
MG Cyberster tại Việt Nam đang bán bản Cyberster EV, hệ Điện, công suất 400 kW.
| Thông số | Cyberster EV |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 400 kW |
| Mô-men xoắn | 725 |
| 0–100 km/h | 3.2 giây |
| Tốc độ tối đa | 208 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 443 km |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
MG Cyberster các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 400 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của MG Cyberster ra sao?
Kích thước MG Cyberster tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4535 mm, khoang hành lý 249 lít, 2 chỗ.
| Thông số | Cyberster EV |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4535 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1913 mm |
| Chiều cao (mm) | 1329 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2690 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 249 lít |
| Khối lượng (kg) | 1985 kg |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
Khoang hành lý 249 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của MG Cyberster
MG Cyberster tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 77 kWh, hộp số Single-speed, AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Cyberster EV |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Pin (kWh) | 77 kWh |
Nguồn dữ liệu: MG Việt Nam
MG Cyberster là xe điện tại Việt Nam (pin 77 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | MG Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | MG Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cyberster EV | ₫3,200,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 400 kW | 725 Nm | 77 kWh | 443 km | 144 kW | 7 kW | 3.2 s |
Bảng trả góp tham khảo
MG Cyberster trả góp khoảng 38.729.852 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 640 triệu đ | 2.6 tỷ đ | 79.631.918 đ | 61.897.989 đ | 51.297.148 đ | 44.262.687 đ |
| 25% · 800 triệu đ | 2.4 tỷ đ | 74.654.924 đ | 58.029.365 đ | 48.091.077 đ | 41.496.270 đ |
| 30% · 960 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 69.677.929 đ | 54.160.740 đ | 44.885.005 đ | 38.729.852 đ |
| 35% · 1.1 tỷ đ | 2.1 tỷ đ | 64.700.934 đ | 50.292.116 đ | 41.678.933 đ | 35.963.434 đ |
| 40% · 1.3 tỷ đ | 1.9 tỷ đ | 59.723.939 đ | 46.423.492 đ | 38.472.861 đ | 33.197.016 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 68.653.766 đ | 53.121.495 đ | 43.828.172 đ | 37.654.242 đ |
| 7,5% (thị trường) | 69.677.929 đ | 54.160.740 đ | 44.885.005 đ | 38.729.852 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 71.231.401 đ | 55.742.495 đ | 46.498.716 đ | 40.377.203 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cyberster EV | 3.2 tỷ đ | 69.677.929 đ | 54.160.740 đ | 44.885.005 đ | 38.729.852 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- MG Cyberster — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- MG Motor Vietnam — Cyberster specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
MG Cyberster xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
MG Cyberster chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 443 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp MG Cyberster như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
MG HS cũ có nên mua không? Xem giá Sport, Trophy, Deluxe, Luxury theo đời; phân biệt 1.5T/2.0T, 2WD/AWD và kiểm tra DCT trước khi cọc.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Bán xe cũ cần chuẩn bị giấy tờ gì? Bộ hồ sơ trước khi đăng tin
Người bán xe cũ cần giấy chủ xe, đăng ký, biển số, chứng từ chuyển quyền, hồ sơ thu hồi và phải làm thủ tục thu hồi trong 30 ngày.

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.



