
BMW
BMW 4 Series Gran Coupé 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BMW 430i M Sport giá 3,029 tỷ đồng, dùng 2.0L 190 kW/400 Nm, 8AT và dẫn động cầu sau; lốp trước/sau khác cỡ.
Giá niêm yết
₫3,029,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
190 kW
430i M Sport
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
400 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,029,000,000
- 430i M Sport₫3,029,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0L TwinPower Turbo xăng
- Công suấtTối đa 190 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
- Pin5 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
BMW 4 Series Gran Coupé 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BMW 430i M Sport giá 3,029 tỷ đồng, dùng 2.0L 190 kW/400 Nm, 8AT và dẫn động cầu sau; lốp trước/sau khác cỡ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp với người trẻ cá tính yêu thích phong cách coupe thể thao nhưng vẫn cần tính thực dụng 5 cửa hàng ngày.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế coupe 5 cửa thể thao cá tính, động cơ 2.0L tăng áp 258 mã lực kết hợp mild-hybrid 48V mạnh mẽ và tiết kiệm.
Hạn chế cần cân nhắc
Khoang hành lý 470L và không gian hàng ghế sau hạn chế hơn so với sedan hạng D truyền thống.
BMW 4 Series Gran Coupé tại Việt Nam đang bán bản 430i M Sport, giá niêm yết ₫3.029.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp với người trẻ cá tính yêu thích phong cách coupe thể thao nhưng vẫn cần tính thực dụng 5 cửa hàng ngày.
Hiệu năng từng phiên bản BMW 4 Series Gran Coupé như thế nào?
BMW 4 Series Gran Coupé tại Việt Nam đang bán bản 430i M Sport, hệ Xăng, công suất 190 kW.
| Thông số | 430i M Sport |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 190 kW |
| Mô-men xoắn | 400 |
| 0–100 km/h | 6.1 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h |
| Mức tiêu thụ | 6.6 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
BMW 4 Series Gran Coupé các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 190 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BMW 4 Series Gran Coupé ra sao?
Kích thước BMW 4 Series Gran Coupé tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4783 mm, khoang hành lý 470 lít, 5 chỗ.
| Thông số | 430i M Sport |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4783 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1852 mm |
| Chiều cao (mm) | 1442 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2856 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 470 lít |
| Khối lượng (kg) | 1695 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
Khoang hành lý 470 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BMW 4 Series Gran Coupé
BMW 4 Series Gran Coupé tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1998 cc, hộp số 8AT Steptronic Sport, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | 430i M Sport |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 cc |
| Hộp số | 8AT Steptronic Sport, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 59 lít |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
BMW 4 Series Gran Coupé tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 59 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 430i M Sport | ₫3,029,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L TwinPower Turbo xăng | 8AT Steptronic Sport, RWD | 190 kW | 400 Nm | 6.6 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW 4 Series Gran Coupé trả góp khoảng 36.660.225 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 606 triệu đ | 2.4 tỷ đ | 75.376.588 đ | 58.590.315 đ | 48.555.957 đ | 41.897.400 đ |
| 25% · 757 triệu đ | 2.3 tỷ đ | 70.665.551 đ | 54.928.420 đ | 45.521.210 đ | 39.278.813 đ |
| 30% · 909 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 65.954.514 đ | 51.266.526 đ | 42.486.462 đ | 36.660.225 đ |
| 35% · 1.1 tỷ đ | 2 tỷ đ | 61.243.478 đ | 47.604.631 đ | 39.451.715 đ | 34.041.638 đ |
| 40% · 1.2 tỷ đ | 1.8 tỷ đ | 56.532.441 đ | 43.942.736 đ | 36.416.968 đ | 31.423.050 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 64.985.081 đ | 50.282.815 đ | 41.486.104 đ | 35.642.094 đ |
| 7,5% (thị trường) | 65.954.514 đ | 51.266.526 đ | 42.486.462 đ | 36.660.225 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 67.424.973 đ | 52.763.755 đ | 44.013.941 đ | 38.219.546 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 430i M Sport | 3 tỷ đ | 65.954.514 đ | 51.266.526 đ | 42.486.462 đ | 36.660.225 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW 4 Series Gran Coupé — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- BMW Vietnam — 4 Series current modelNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW 4 Series xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW 4 Series chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW 4 Series như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ
Isuzu mu-X cũ nên chọn đời 2016–2021 hay All-New 2022+, máy 1.9 hay 3.0? Xem giá, chi phí và checklist diesel, 4x2/4x4.

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander MT, AT, AT Premium và Cross; sửa hộp số tự động thành 4AT, tính OTD Hà Nội, TP.HCM và tỉnh.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.



