BMW 4 Series Gran Coupé

BMW

BMW 430i Gran Coupé phù hợp thay sedan gia đình hay chỉ ưu tiên dáng thể thao?

Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam

BMW 4 Series Gran Coupé tại Việt Nam: 3.029 triệu đồng. 430i M Sport trên trang này là Gran Coupé G26, không phải Convertible: B48 1.998 cc, 190 kW/400 Nm, cầu sau và 6,2 giây 0–100 km/h theo tài liệu Việt Nam. THACO hiển thị sản phẩm lô 2023 giá đặt xe 3,029 tỷ đồng; không đổi lô đó thành đời 2026. Cốp 470 lít khác dung tích tối đa 1.290 lít khi gập ghế; phải xác nhận số chỗ thực trên đăng kiểm vì cổng THACO ghi 4 trong khi đại lý mô tả 5.

Giá hiển thị cổng đặt xe

₫3,029,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá hiển thị cổng đặt xe

3.029 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

400 Nm

Số ghế

Chưa xác nhận

Tổng quan giá

Giá hiển thị cổng đặt xe

₫3,029,000,000

  • 430i Gran Coupé M Sport₫3,029,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBMW
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơB48; Xăng; I4; TwinPower Turbo; 1998 cc
  • Công suấtTối đa 190 kW

Bảo hành

  • XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.
  • PinChưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

BMW 430i Gran Coupé phù hợp thay sedan gia đình hay chỉ ưu tiên dáng thể thao?

BMW 4 Series Gran Coupé tại Việt Nam: 3.029 triệu đồng. 430i M Sport trên trang này là Gran Coupé G26, không phải Convertible: B48 1.998 cc, 190 kW/400 Nm, cầu sau và 6,2 giây 0–100 km/h theo tài liệu Việt Nam. THACO hiển thị sản phẩm lô 2023 giá đặt xe 3,029 tỷ đồng; không đổi lô đó thành đời 2026. Cốp 470 lít khác dung tích tối đa 1.290 lít khi gập ghế; phải xác nhận số chỗ thực trên đăng kiểm vì cổng THACO ghi 4 trong khi đại lý mô tả 5. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần cửa sau/cốp kiểu Gran Coupé nhưng vẫn muốn cấu hình xăng thể thao.

Điểm mạnh đã xác minh

190 kW và 400 Nm được ghi kW trực tiếp trên bảng đặt xe, không chuyển đổi mơ hồ mã lực.

Hạn chế cần cân nhắc

Brochure và cổng sản phẩm có tiêu hao/ghế khác nhau; không mặc định chiếc xe giao có cỡ lốp 19 inch như dữ liệu cũ.

430i M Sport trên trang này là Gran Coupé G26, không phải Convertible: B48 1.998 cc, 190 kW/400 Nm, cầu sau và 6,2 giây 0–100 km/h theo tài liệu Việt Nam. THACO hiển thị sản phẩm lô 2023 giá đặt xe 3,029 tỷ đồng; không đổi lô đó thành đời 2026. Cốp 470 lít khác dung tích tối đa 1.290 lít khi gập ghế; phải xác nhận số chỗ thực trên đăng kiểm vì cổng THACO ghi 4 trong khi đại lý mô tả 5.

BMW 4 Series Gran Coupé dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

BMW 4 Series Gran Coupé: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục430i Gran Coupé M Sport
0–100 km/h (s)6,2
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)190
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)400
Tốc độ tối đa (km/h)250

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

BMW 4 Series Gran Coupé: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

BMW 4 Series Gran Coupé: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục430i Gran Coupé M Sport
Chiều dài (mm)4783
Số chỗChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều rộng (mm)1852
Chiều cao (mm)1442
Trục cơ sở (mm)2856
Khoảng sáng gầm (mm)140
Bán kính quay (m)5,5
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)470
Khối lượng không tải (kg)1645

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

BMW 4 Series Gran Coupé giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

BMW 4 Series Gran Coupé: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục430i Gran Coupé M Sport
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)3.029 triệu đồng
Loại nguồn giáGiá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơB48; Xăng; I4; TwinPower Turbo; 1998 cc
Dung tích động cơ (cc)1998
Bình nhiên liệu (L)59
Hộp sốTự động 8 cấp Steptronic
Lốp trước245/45R18
Lốp sau245/45R18
Hành lý tối đa khi mở rộng (L)1290
Dẫn độngrwd

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn BMW 4 Series Gran Coupé — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
430i Gran Coupé M Sport: 3.029 triệu đồngGiá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW 430i GRAN COUPÉ MSPORT 2023 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 3.029.000.000đViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh..
430i Gran Coupé M Sport — 0–100 km/h (s): 6,2bmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; accel: 6.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Chiều dài (mm): 4783bmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; length: 4783Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 190THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Công suất cực đại (hp @ rpm): 190 kW (258 HP) @ 5000-6500 vòng/phútĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Loại/mã động cơ: B48; Xăng; I4; TwinPower Turbo; 1998 ccbmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; engine: B48; Xăng; I4; TwinPower Turbo; 1998 ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Dung tích động cơ (cc): 1998bmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; engine_cc: 1998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Chiều rộng (mm): 1852bmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; width: 1852Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400bmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; torque: 400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Bình nhiên liệu (L): 59bmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; fuel_tank: 59Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Chiều cao (mm): 1442bmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; height: 1442Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Hộp số: Tự động 8 cấp Steptronicbmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; transmission: Tự động 8 cấp SteptronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Trục cơ sở (mm): 2856bmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; wheelbase: 2856Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 140THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 140Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Bán kính quay (m): 5,5THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 5500Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 470THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 470 - 1290Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Khối lượng không tải (kg): 1645bmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; kerb_weight: 1645Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 250bmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; top_speed: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Lốp trước: 245/45R18THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 245/45R18 - Sau: 245/45R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Lốp sau: 245/45R18THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: Trước: 245/45R18 - Sau: 245/45R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 1290THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 470 - 1290Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
430i Gran Coupé M Sport — Dẫn động: rwdbmw-4-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 430i M Sport; drivetrain: rwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
2 hạng mục còn thiếu xác nhận430i Gran Coupé M Sport: Số chỗ — Official booking says4 seats; Vietnamese dealer says5; do not assume GranCoupe equalsConvertible.; 430i Gran Coupé M Sport: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Official PDF range5.91–6.24; model-page disclaimers refer Germany/NEDC, no exact local current-grade method verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ Gran Coupé G26 riêng khỏi Convertible. Lô giá đặt xe 2023 không phải đời 2026.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuSố chỗ cổng THACO 4 khác mô tả đại lý 5; chưa chốt trước khi có đăng kiểm. Tiêu hao 5,91–6,24 trong brochure không chứng minh cùng phương pháp/cấu hình hiện hành; giữ chờ xác nhận.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Chưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá hiển thị cổng đặt xeHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu hao
430i Gran Coupé M Sport₫3,029,000,000Dẫn động cầu sauB48; Xăng; I4; TwinPower Turbo; 1998 ccTự động 8 cấp Steptronic190 kW400 NmChưa xác nhận: cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản Việt Nam/xe giao; giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng số thị trường khác.

Bảng trả góp tham khảo

BMW 4 Series Gran Coupé trả góp khoảng 36.660.225 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 606 triệu đ2.4 tỷ đ75.376.588 đ58.590.315 đ48.555.957 đ41.897.400 đ
25% · 757 triệu đ2.3 tỷ đ70.665.551 đ54.928.420 đ45.521.210 đ39.278.813 đ
30% · 909 triệu đ2.1 tỷ đ65.954.514 đ51.266.526 đ42.486.462 đ36.660.225 đ
35% · 1.1 tỷ đ2 tỷ đ61.243.478 đ47.604.631 đ39.451.715 đ34.041.638 đ
40% · 1.2 tỷ đ1.8 tỷ đ56.532.441 đ43.942.736 đ36.416.968 đ31.423.050 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)64.985.081 đ50.282.815 đ41.486.104 đ35.642.094 đ
7,5% (thị trường)65.954.514 đ51.266.526 đ42.486.462 đ36.660.225 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)67.424.973 đ52.763.755 đ44.013.941 đ38.219.546 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
430i Gran Coupé M Sport3 tỷ đ65.954.514 đ51.266.526 đ42.486.462 đ36.660.225 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

BMW 430i Gran Coupé phù hợp thay sedan gia đình hay chỉ ưu tiên dáng thể thao?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BMW 4 Series xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BMW 4 Series chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp BMW 4 Series như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Có thể dùng dữ liệu Convertible cho Gran Coupé không?

Không. Gran Coupé G26 và Convertible là hai kiểu thân xe khác nhau. Cần kiểm tra ghế, cốp, kích thước và option đúng Gran Coupé.

Giá lô 2023 có nghĩa đây là xe đời 2026 không?

Không. Đăng ký mới hoặc tiêu đề quảng cáo không thay năm sản xuất. Giá đặt xe đang gắn lô 2023; kiểm tra VIN, thời gian lưu kho và ngày kích hoạt bảo hành.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
Xe cũBMW

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới

BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
MG GT Luxury hay Premium: thêm 74 triệu có đáng?
Cẩm nang

MG GT Luxury hay Premium: thêm 74 triệu có đáng?

MG GT Luxury 512 triệu dùng 1.5L CVT; Premium 586 triệu dùng 1.5T 7DCT, thêm MG Pilot và trang bị gia đình. Chênh 74 triệu niêm yết chưa gồm lãi/phí; hỗ trợ 50% trước bạ phải theo điều kiện, không đổi thuế suất. Giữ Luxury khi xe và thiết bị đủ nhu cầu; nâng Premium sau khi thử đúng xe, hiểu ADAS và còn tiền dự phòng.

Ban biên tập AutoTest21 thg 10, 2026
Toyota Alphard cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Xe cũ

Toyota Alphard cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra

Alphard cũ: giá theo năm, phân biệt cấu hình Executive Lounge, kiểm cửa trượt, ghế VIP, dây đai và ngân sách đưa xe vào sử dụng.

Biên tập AutoTest15 thg 9, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Sam31 thg 8, 2026
Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Cẩm nang

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS

Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

Sam23 thg 8, 2026
Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
Xe cũ

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro

So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Sam4 thg 9, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan