Audi A5 (thế hệ mới B10)

Audi

Audi A5 (thế hệ mới B10) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Audi A5 hiện hành tại Việt Nam là bản S line giá từ 2,249 tỷ đồng; bản Standard 2,199 tỷ trước thời điểm giao xe được giữ lịch sử, không còn tính là cấu hình hiện hành.

Giá niêm yết

₫2,249,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

150 kW

A5 S line

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

340 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫2,249,000,000

  • A5 S line₫2,249,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuAudi
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0 TFSI Mild Hybrid
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Audi A5 (thế hệ mới B10) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Audi A5 hiện hành tại Việt Nam là bản S line giá từ 2,249 tỷ đồng; bản Standard 2,199 tỷ trước thời điểm giao xe được giữ lịch sử, không còn tính là cấu hình hiện hành. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Phù hợp với khách hàng trẻ, yêu thích thiết kế thể thao, công nghệ số hóa và mong muốn trải nghiệm thương hiệu Audi mới.

Điểm mạnh đã xác minh

Thiết kế coupe 4 cửa thể thao và thanh thoát, nội thất số hóa ba màn hình hiện đại, hệ dẫn động cầu trước với S tronic 7 cấp vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ có hai phiên bản, giá 2,199–2,249 tỷ đồng cao hơn đối thủ cùng phân khúc như BMW 3-Series (1,899–2,499 tỷ) và Mercedes C-Class (1,709–2,399 tỷ).

Audi A5 (thế hệ mới B10) tại Việt Nam đang bán bản A5 S line, giá niêm yết ₫2.249.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp với khách hàng trẻ, yêu thích thiết kế thể thao, công nghệ số hóa và mong muốn trải nghiệm thương hiệu Audi mới.

Hiệu năng từng phiên bản Audi A5 (thế hệ mới B10) như thế nào?

Audi A5 (thế hệ mới B10) tại Việt Nam đang bán bản A5 S line, hệ Xăng, công suất 150 kW.

Hiệu năng Audi A5 (thế hệ mới B10) Việt Nam năm 2026
Thông sốA5 S line
Hệ dẫn độngXăng
Công suất (kW)150 kW
Mô-men xoắn340
0–100 km/h7.8 giây
Tốc độ tối đa248 km/h
Mức tiêu thụ6.9

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Audi A5 (thế hệ mới B10) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 150 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Audi A5 (thế hệ mới B10) ra sao?

Kích thước Audi A5 (thế hệ mới B10) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4829 mm, khoang hành lý 445 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Audi A5 (thế hệ mới B10) năm 2026
Thông sốA5 S line
Chiều dài (mm)4829 mm
Chiều rộng (mm)1860 mm
Chiều cao (mm)1444 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2900 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)445 lít
Khối lượng (kg)1753 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Khoang hành lý 445 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Audi A5 (thế hệ mới B10)

Audi A5 (thế hệ mới B10) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1984 cc, hộp số 7 S tronic, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Audi A5 (thế hệ mới B10) 2026
Thông sốA5 S line
Dung tích động cơ (cc)1984 cc
Hộp số7 S tronic, FWD
Dẫn độngCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)56 lít

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Audi A5 (thế hệ mới B10) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 56 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Audi Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamAudi Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtAudi Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
A5 S line₫2,249,000,000Dẫn động cầu trước2.0 TFSI Mild Hybrid7 S tronic, FWD150 kW340 Nm6.95 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Audi A5 (thế hệ mới B10) trả góp khoảng 27.219.824 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 450 triệu đ1.8 tỷ đ55.966.308 đ43.502.680 đ36.052.277 đ31.108.370 đ
25% · 562 triệu đ1.7 tỷ đ52.468.413 đ40.783.763 đ33.799.010 đ29.164.097 đ
30% · 675 triệu đ1.6 tỷ đ48.970.519 đ38.064.845 đ31.545.742 đ27.219.824 đ
35% · 787 triệu đ1.5 tỷ đ45.472.625 đ35.345.928 đ29.292.475 đ25.275.551 đ
40% · 900 triệu đ1.3 tỷ đ41.974.731 đ32.627.010 đ27.039.208 đ23.331.278 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)48.250.725 đ37.334.450 đ30.802.987 đ26.463.872 đ
7,5% (thị trường)48.970.519 đ38.064.845 đ31.545.742 đ27.219.824 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)50.062.319 đ39.176.522 đ32.679.879 đ28.377.603 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
A5 S line2.2 tỷ đ48.970.519 đ38.064.845 đ31.545.742 đ27.219.824 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Một bản A5 S line hiện hànhGiá từ 2,249 tỷ đồng2.0 TFSI mild hybrid7 S tronic, FWDMâm/lốp 19 inch

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Audi A5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Audi A5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Audi A5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Nissan Sunny cũ có nên mua không? Tách XL, XV và Q-Series
Xe cũ

Nissan Sunny cũ có nên mua không? Tách XL, XV và Q-Series

Nissan Sunny cũ nên chọn XL MT, XV AT hay Q-Series? Xem giá theo đời/bản, quỹ ban đầu, điểm kiểm tra hộp số–điều hòa và ngưỡng bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Cẩm nang

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt

Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Sam24 thg 8, 2026
Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Xe cũKia

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT

Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Sam2 thg 9, 2026
Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Cẩm nang

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS

Giá lăn bánh Honda Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực; tách đúng máy 1.5 Turbo 176 hp và hybrid 2.0 công suất 200 hp.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan