Mercedes-AMG C 43 4MATIC

Mercedes-AMG

Mercedes-AMG C 43 4MATIC 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-AMG C 43 4MATIC giá niêm yết tham chiếu 2,96 tỷ đồng, dùng động cơ M139 mild hybrid 300 kW/500 Nm, AMG MCT 9G và AWD.

Giá niêm yết

₫2,960,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Công suất cao nhất

300 kW

C 43 4MATIC

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

500 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫2,960,000,000

  • C 43 4MATIC₫2,960,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-AMG
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơ2.0L M139 Turbo Mild Hybrid 48V
  • Công suấtTối đa 300 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mercedes-AMG C 43 4MATIC 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mercedes-AMG C 43 4MATIC giá niêm yết tham chiếu 2,96 tỷ đồng, dùng động cơ M139 mild hybrid 300 kW/500 Nm, AMG MCT 9G và AWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG C 43 official product sheet

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Phù hợp người yêu thích hiệu năng AMG, muốn một chiếc sedan thể thao dùng hằng ngày trong đô thị.

Điểm mạnh đã xác minh

Động cơ M139 2.0L 300 kW với công nghệ tăng áp điện tử 48V phản hồi ga nhanh, kết hợp AMG Performance 4MATIC và vô lăng cầu sau mang lại cảm giác lái thể thao đặc trưng AMG.

Hạn chế cần cân nhắc

Khoang hàng ghế sau chật hẹp và giá bán 2,199 tỷ đồng cao hơn hẳn các đối thủ cùng phân khúc hiệu năng.

Mercedes-AMG C 43 4MATIC tại Việt Nam đang bán bản C 43 4MATIC, giá niêm yết ₫2.960.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp phù hợp người yêu thích hiệu năng AMG, muốn một chiếc sedan thể thao dùng hằng ngày trong đô thị.

Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-AMG C 43 4MATIC như thế nào?

Mercedes-AMG C 43 4MATIC tại Việt Nam đang bán bản C 43 4MATIC, hệ Hybrid, công suất 300 kW.

Hiệu năng Mercedes-AMG C 43 4MATIC Việt Nam năm 2026
Thông sốC 43 4MATIC
Hệ dẫn độngHybrid
Công suất (kW)300 kW
Mô-men xoắn500
0–100 km/h4.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Mức tiêu thụ8.78

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG C 43 official product sheet

Mercedes-AMG C 43 4MATIC các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 300 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-AMG C 43 4MATIC ra sao?

Kích thước Mercedes-AMG C 43 4MATIC tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4790 mm, khoang hành lý 455 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Mercedes-AMG C 43 4MATIC năm 2026
Thông sốC 43 4MATIC
Chiều dài (mm)4790 mm
Chiều rộng (mm)1860 mm
Chiều cao (mm)1450 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2865 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)455 lít
Khối lượng (kg)1840 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG C 43 official product sheet

Khoang hành lý 455 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-AMG C 43 4MATIC

Mercedes-AMG C 43 4MATIC tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1991 cc, hộp số AMG SPEEDSHIFT MCT 9G + 4MATIC AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Mercedes-AMG C 43 4MATIC 2026
Thông sốC 43 4MATIC
Dung tích động cơ (cc)1991 cc
Hộp sốAMG SPEEDSHIFT MCT 9G + 4MATIC AWD
Dẫn độngAWD
Bình nhiên liệu (lít)66 lít

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG C 43 official product sheet

Mercedes-AMG C 43 4MATIC tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mercedes-AMG Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMercedes-Benz Vietnam — AMG C 43 official product sheetThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMercedes-AMG Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
C 43 4MATIC₫2,960,000,000Dẫn động 4 bánh2.0L M139 Turbo Mild Hybrid 48VAMG SPEEDSHIFT MCT 9G + 4MATIC AWD300 kW500 Nm8.785 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-AMG C 43 4MATIC trả góp khoảng 35.825.113 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 592 triệu đ2.4 tỷ đ73.659.525 đ57.255.640 đ47.449.862 đ40.942.986 đ
25% · 740 triệu đ2.2 tỷ đ69.055.804 đ53.677.162 đ44.484.246 đ38.384.049 đ
30% · 888 triệu đ2.1 tỷ đ64.452.084 đ50.098.685 đ41.518.629 đ35.825.113 đ
35% · 1 tỷ đ1.9 tỷ đ59.848.364 đ46.520.207 đ38.553.013 đ33.266.176 đ
40% · 1.2 tỷ đ1.8 tỷ đ55.244.643 đ42.941.730 đ35.587.397 đ30.707.239 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)63.504.734 đ49.137.382 đ40.541.059 đ34.830.174 đ
7,5% (thị trường)64.452.084 đ50.098.685 đ41.518.629 đ35.825.113 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)65.889.046 đ51.561.808 đ43.011.312 đ37.348.913 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
C 43 4MATIC3 tỷ đ64.452.084 đ50.098.685 đ41.518.629 đ35.825.113 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

4MATIC AWDM139 2.0L MHEV 300 kW/500 Nm0–100 km/h 4,6 giâyAMG MCT 9GBình nhiên liệu 66 lítĐánh lái bánh sau tối đa 2,5°

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mercedes-AMG C 43 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mercedes-AMG C 43 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Mercedes-AMG C 43 có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Tính khoản trả góp Mercedes-AMG C 43 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Mercedes-AMG C 43 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Đánh giá

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí

Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản
Cẩm nang

Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản

Giá lăn bánh Exciter 155 VVA TCS bốn bản theo Khu vực I/II; tách dòng cũ, giải thích giá SP 59,9 triệu và LPTB 2%.

Sam23 thg 8, 2026
VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh
Xe điệnVinFast

VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh

VinFast VF 9 giá 1,348–1,529 tỷ, pin 123 kWh, 602–626 km WLTP; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, chi phí điện và chọn Eco hay Plus.

Sam31 thg 8, 2026
VinFast VF 5 cũ có nên mua không? Kiểm tra pin trước khi mua
Xe cũVinFast

VinFast VF 5 cũ có nên mua không? Kiểm tra pin trước khi mua

VF 5 cũ giá rao 260–490 triệu theo đời; hướng dẫn khóa pin mua/thuê, SOH gắn VIN, lịch sử xe dịch vụ, bảo hành, sạc và ngân sách năm đầu

Sam20 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Đăng ký xe máy mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Cẩm nang

Đăng ký xe máy mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian

Đăng ký xe máy mới 2026: hồ sơ theo TT 79/2024/TT-BCA; biển số TT 155/2025 (I 700.000-2.800.000 đồng, II 105.000 đồng); lệ phí trước bạ 2% - 08/2026.

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025
Xe cũ

Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025

Tách Sedona; Carnival KA4 2.2D/3.5 V6 giai đoạn 2021–08/2024; New Carnival 2.2D từ 09/2024; Hybrid chính thức từ 09/01/2025 (nhận đặt hàng 06/01/2025).

Sam26 thg 8, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Cẩm nang

Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian

Hướng dẫn đăng ký xe ô tô mới 2026: giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình, lệ phí biển số theo khu vực và thời gian nhận biển.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan