
Mercedes-AMG
Mercedes-AMG C 43 hay C 63 phù hợp đi hằng ngày?
Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-AMG C 43 4MATIC tại Việt Nam: 2.199 triệu đồng. C 43 phù hợp hơn C 63 nếu bạn muốn sedan AMG dùng hằng ngày mà không phải bố trí sạc. Trang hãng Việt Nam đang ghi giá từ 2,199 tỷ đồng, động cơ 300 kW/500 Nm, 4MATIC và 0–100 km/h 4,6 giây. Đây là mild hybrid 48 V, không phải C 63 PHEV. Hai tài liệu hãng khác nhau về kích thước thân xe; cần đối chiếu đăng kiểm đúng VIN trước khi chốt chỗ đỗ.
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,199,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất công bố lớn nhất
300 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
500 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,199,000,000
- C 43 4MATIC₫2,199,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-AMG
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơI4 2.0 tăng áp mild hybrid 48 V
- Công suấtTối đa 300 kW
Bảo hành
- XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mercedes-AMG C 43 hay C 63 phù hợp đi hằng ngày?
Mercedes-AMG C 43 4MATIC tại Việt Nam: 2.199 triệu đồng. C 43 phù hợp hơn C 63 nếu bạn muốn sedan AMG dùng hằng ngày mà không phải bố trí sạc. Trang hãng Việt Nam đang ghi giá từ 2,199 tỷ đồng, động cơ 300 kW/500 Nm, 4MATIC và 0–100 km/h 4,6 giây. Đây là mild hybrid 48 V, không phải C 63 PHEV. Hai tài liệu hãng khác nhau về kích thước thân xe; cần đối chiếu đăng kiểm đúng VIN trước khi chốt chỗ đỗ. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn một sedan hiệu năng cao, vẫn cần hàng ghế sau và không có điểm sạc riêng; thử trực tiếp độ êm của treo AMG trên tuyến đi làm.
Điểm mạnh đã xác minh
4MATIC, hộp số MCT 9G, đánh lái bánh sau và gói hỗ trợ lái trong brochure tạo một cấu hình thể thao thực dụng; không cần sạc ngoài như C 63.
Hạn chế cần cân nhắc
Lốp, phanh và bảo hiểm của xe hiệu năng cao cần báo giá riêng. Kích thước và một số số liệu tiêu hao chưa thống nhất nguồn đúng xe giao.
C 43 phù hợp hơn C 63 nếu bạn muốn sedan AMG dùng hằng ngày mà không phải bố trí sạc. Trang hãng Việt Nam đang ghi giá từ 2,199 tỷ đồng, động cơ 300 kW/500 Nm, 4MATIC và 0–100 km/h 4,6 giây. Đây là mild hybrid 48 V, không phải C 63 PHEV. Hai tài liệu hãng khác nhau về kích thước thân xe; cần đối chiếu đăng kiểm đúng VIN trước khi chốt chỗ đỗ.
Thông số hiệu năng nào có nguồn đúng cấu hình Việt Nam?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | C 43 4MATIC |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,6 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 300 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 500 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-AMG C 43 4MATIC: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | C 43 4MATIC |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều cao (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Trục cơ sở (mm) | 2865 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1840 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá amg c 43 tại Việt Nam cần xác nhận thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | C 43 4MATIC |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.199 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | I4 2.0 tăng áp mild hybrid 48 V |
| Dung tích động cơ (cc) | 1991 |
| Bình nhiên liệu (L) | 66 |
| Hộp số | AMG SPEEDSHIFT MCT 9G tự động 9 cấp |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C 43 4MATIC | ₫2,199,000,000 | Dẫn động 4 bánh | I4 2.0 tăng áp mild hybrid 48 V | AMG SPEEDSHIFT MCT 9G tự động 9 cấp | 300 kW | 500 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN Việt Nam; hạng mục được giữ, không suy đoán. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-AMG C 43 4MATIC trả góp khoảng 26.614.670 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 440 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 54.722.059 đ | 42.535.524 đ | 35.250.759 đ | 30.416.766 đ |
| 25% · 550 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 51.301.930 đ | 39.877.054 đ | 33.047.587 đ | 28.515.718 đ |
| 30% · 660 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 47.881.802 đ | 37.218.584 đ | 30.844.414 đ | 26.614.670 đ |
| 35% · 770 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 44.461.673 đ | 34.560.113 đ | 28.641.242 đ | 24.713.622 đ |
| 40% · 880 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 41.041.544 đ | 31.901.643 đ | 26.438.069 đ | 22.812.574 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 47.178.010 đ | 36.504.427 đ | 30.118.172 đ | 25.875.525 đ |
| 7,5% (thị trường) | 47.881.802 đ | 37.218.584 đ | 30.844.414 đ | 26.614.670 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 48.949.328 đ | 38.305.546 đ | 31.953.336 đ | 27.746.709 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| C 43 4MATIC | 2.2 tỷ đ | 47.881.802 đ | 37.218.584 đ | 30.844.414 đ | 26.614.670 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
C 43 có cần sạc điện như C 63 không?
Không. C 43 dùng hệ thống trợ điện 48 V, không phải PHEV sạc ngoài. Không lấy pin 6,1 kWh hoặc phạm vi 13 km của C 63 để mô tả C 43.
2,199 tỷ đồng có phải giá lăn bánh C 43?
Không. Đây là giá từ hãng đang hiển thị khi kiểm tra 04/10/2026. Tùy chọn, phí đăng ký, bảo hiểm và giá giao từng VIN cần báo giá riêng.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá
Chọn đại lý hay garage theo hạng mục, chẩn đoán, báo giá tách phần, quyền phê duyệt, bảo hành sửa chữa và nghiệm thu sau sửa.

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.



