Yadea Velax U

Yadea

YADEA VELAX U 2026: giá, thông số và cách chọn

Xe điện · Đang bán tại Việt Nam

Yadea Velax U là mẫu xe máy điện cao cấp 4.737W, thiết kế thể thao và công nghệ thông minh hàng đầu thương hiệu.

Giá niêm yết chính thức

₫52,990,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam

Bảo hành: 2 năm

Dung tích

Điện cc

Công suất

6,44 PS

Mô-men xoắn

— Nm

Hộp số

Truyền động trực tiếp

Bình xăng

Điện L

Khối lượng

121 kg

YADEA VELAX U 2026 giá bao nhiêu và đi được bao xa?

VELAX U 2026 giá 52,99M, dùng hai pin NMC 74V27Ah, công suất 3.000/4.737 W, tốc độ 94 km/h và tầm 173 km theo WMTC. Tiêu đề trang gọi “LFP” nhưng bảng kỹ thuật ghi NMC; bài ưu tiên bảng và công khai xung đột. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người có bằng lái phù hợp, cần tốc độ cao và tầm xa trong dòng VELAX

Điểm mạnh đã xác minh

3.000 W danh định / 4.737 W tối đa; 173 km theo WMTC với hai pin.

Hạn chế cần cân nhắc

94 km/h làm yêu cầu pháp lý và trang bị bảo hộ khác hẳn xe dưới 50 km/h; nguồn hãng còn xung đột LFP/NMC

Chỉ chọn U khi cần hiệu năng và chấp nhận 121 kg; nhu cầu đô thị thông thường nên so bản VELAX 31,49M.

Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA VELAX U 2026

Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.

Dữ liệu quyết định — kiểm tra 02/09/2026
Hạng mụcKết quả
Giá / phạm vi52,99 triệu đồng — Bản U hai pin 74V27Ah
Động cơ3.000 W danh định / 4.737 W tối đa
Pin / ắc quyHai pin NMC 74V27Ah; tiêu đề hãng ghi LFP nhưng bảng chi tiết ghi NMC
Quãng đường công bố173 km theo WMTC với hai pin
Tốc độ tối đa94 km/h

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Chỉ chọn U khi cần hiệu năng và chấp nhận 121 kg; nhu cầu đô thị thông thường nên so bản VELAX 31,49M.

Kích thước, sạc và phanh YADEA VELAX U 2026

Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.

Thông số ảnh hưởng sử dụng hằng ngày
Hạng mụcKết quả
Khối lượng bản thân121 kg
Chiều cao yên760 mm
Thời gian sạcHãng không nêu rõ trên bảng hiện hành
PhanhĐĩa trước/sau + CBS; không công bố ABS

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

94 km/h làm yêu cầu pháp lý và trang bị bảo hộ khác hẳn xe dưới 50 km/h; nguồn hãng còn xung đột LFP/NMC

Trước khi mua YADEA VELAX U 2026

Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.

Checklist tại đại lý
Kiểm traVì sao
Đúng phiên bảnBản U hai pin 74V27Ah
Nguồn điệnHai pin NMC 74V27Ah; tiêu đề hãng ghi LFP nhưng bảng chi tiết ghi NMC
Tầm hoạt động173 km theo WMTC với hai pin
Rủi ro chính94 km/h làm yêu cầu pháp lý và trang bị bảo hộ khác hẳn xe dưới 50 km/h; nguồn hãng còn xung đột LFP/NMC

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 02/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bảnTrang sản phẩm / danh mục YADEA Việt NamBản U hai pin 74V27Ah
Động cơ, pin và quãng đườngBảng thông số YADEA Việt Nam3.000 W danh định / 4.737 W tối đa; Hai pin NMC 74V27Ah; tiêu đề hãng ghi LFP nhưng bảng chi tiết ghi NMC; 173 km theo WMTC với hai pin
Kích thước, sạc và phanhBảng thông số YADEA Việt Nam121 kg; 760 mm; Hãng không nêu rõ trên bảng hiện hành; Đĩa trước/sau + CBS; không công bố ABS
Biên tập và giới hạnAutoTest đối chiếu nguồn hãngKhông phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
Điện
Động cơ
3.000 W danh định / 4.737 W tối đa; 2 pin NMC 74V27Ah
Công suất
6,44
Mô-men xoắn
—
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Phanh / ABS
Đĩa trước/sau + CBS; không công bố ABS
Chiều cao yên
760
Bình xăng
Điện
Khối lượng
121

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
YADEA VELAX U 2026₫52,990,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cẩm nangToyota

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV

TCO5năm: một công thức không đếm đôi, điệnmua đúng mẫu số và lịchưuđãi/pháp lý theo năm

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
Xe cũ

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50

So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.

Sam3 thg 9, 2026
BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Cẩm nang

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật

Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

Sam30 thg 8, 2026
Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ
Xe cũ

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ

Ford Focus cũ nên chọn đời 2005–2011 hay 2012–2019, 2.0 hay 1.5 EcoBoost? Xem giá, chi phí và checklist hộp số.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Xe điện

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc

Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Sam22 thg 8, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Cẩm nang

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ

Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

Sam28 thg 8, 2026
Toyota Fortuner cũ có nên mua? Máy, đời và ngân sách
Xe cũToyota

Toyota Fortuner cũ có nên mua? Máy, đời và ngân sách

MuaFortunercũ theo 2.4/2.7/2.8, đời 2020 và 4x2/4x4 đúng VIN; kiểmkhung, tiền nhận xe, sang tên vàcông việcgia đình trướcđặt cọc.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan