
VinFast
VinFast Feliz 2025: giá, pin, quãng đường và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
VinFast Feliz 2025 có giá hiển thị từ 26,000,000 đồng trên kênh VinFast Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Mức 262 km là khi lắp pin thứ hai theo điều kiện thử; giá 26 triệu gồm một pin và bộ sạc.
Giá niêm yết chính thức
₫26,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn VinFast Việt Nam
Bảo hành: Xe máy điện 6 năm; pin 8 năm theo điều kiện VinFast hiện hành, xác nhận theo hợp đồng
Dung tích
Điện cc
Công suất
2.800 W tối đa PS
Mô-men xoắn
134 km +128 km với pin phụ ở 30 km/h Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
Hãng không công bố kg
VinFast Feliz 2025 hiện giá bao nhiêu và đi được bao xa?
Giá 26 triệu gồm một pin và sạc. Giá được đọc từ trang sản phẩm VinFast Việt Nam ngày 02/09/2026; giá có pin và không pin không được so trực tiếp.
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần bánh 14 inch, cốp 34 L và tùy chọn hai pin.
Điểm mạnh đã xác minh
BLDC Inhub 2.800 W tối đa; 134 km +128 km với pin phụ; Đĩa trước, cơ sau; không ABS.
Hạn chế cần cân nhắc
262 km cần pin phụ; một pin là 134 km theo điều kiện 30 km/h.
Feliz 2025 ưu tiên cốp lớn; Feliz II ưu tiên pin tháo/đổi 1,5 kWh và giá không pin.
Giá trị sử dụng của VinFast Feliz 2025
Quãng đường công bố phụ thuộc số pin, tốc độ thử và tải. Trang này tách một pin/hai pin và giá có pin/không pin để tránh so sánh sai.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá/trạng thái | 26.000.000 đồng |
| Động cơ | BLDC Inhub 2.800 W tối đa |
| Pin | LFP 2,4 kWh + tùy chọn pin phụ |
| Quãng đường | 134 km +128 km với pin phụ |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam
Feliz 2025 ưu tiên cốp lớn; Feliz II ưu tiên pin tháo/đổi 1,5 kWh và giá không pin.
Khối lượng và công thái học VinFast Feliz 2025
Khối lượng phải ghi rõ đã gồm mấy pin; lắp pin phụ thường làm giảm cốp và tăng khối lượng.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | Hãng không công bố |
| Chiều cao yên | Hãng không công bố |
| Trục cơ sở | 1.320 mm |
| Sạc 0–100% | Khoảng 6 giờ 30 phút |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam
Hãng không công bố thì để trống; không lấy số của mẫu có ngoại hình gần giống để điền.
Pin, sạc và phanh VinFast Feliz 2025
Pin LFP, ắc quy chì, pin cố định, pin tháo rời và phương án thuê pin có chi phí/rủi ro khác nhau.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Pin | LFP 2,4 kWh + tùy chọn pin phụ |
| Quãng đường công bố | 134 km +128 km với pin phụ |
| Sạc | Khoảng 6 giờ 30 phút |
| Phanh | Đĩa trước, cơ sau; không ABS |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam
262 km cần pin phụ; một pin là 134 km theo điều kiện 30 km/h.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và cấu hình pin | Trang mua xe VinFast Việt Nam | Kiểm tra 02/09/2026; tách giá kèm pin/không pin |
| Tốc độ, quãng đường, kích thước | Bảng kỹ thuật/FAQ VinFast | Giữ nguyên điều kiện thử, số pin và tải thử |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Không biến quãng đường hai pin thành một pin; không suy ABS từ phanh đĩa |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- BLDC Inhub; pin LFP 2,4 kWh, tùy chọn pin phụ
- Công suất
- 2.800 W tối đa
- Mô-men xoắn
- 134 km +128 km với pin phụ ở 30 km/h
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Nhiên liệu
- Tốc độ tối đa 70 km/h; sạc khoảng 6 giờ 30 phút
- Phanh / ABS
- Đĩa trước, cơ sau; không ABS
- Chiều cao yên
- Hãng không công bố
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- Hãng không công bố
- Chiều dài cơ sở
- 1.320
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Giá kèm pin/sạc theo trang hãng | ₫26,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- VinFast Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh
VinFast VF 9 giá 1,348–1,529 tỷ, pin 123 kWh, 602–626 km WLTP; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, chi phí điện và chọn Eco hay Plus.

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Tính Honda LEAD lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so ba bản, ngưỡng phí biển, Smart Key, ABS, cốp 37 lít và chi phí xăng.

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin
Nissan Kicks e-POWER cũ có đáng mua? Xem giá 2022–2023, bản E/V, kiểm tra pin và mô-tơ, quỹ ban đầu cùng điều kiện nên bỏ xe.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Đăng ký xe máy mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Đăng ký xe máy mới 2026: hồ sơ theo TT 79/2024/TT-BCA; biển số TT 155/2025 (I 700.000-2.800.000 đồng, II 105.000 đồng); lệ phí trước bạ 2% - 08/2026.

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.





