
Yadea
YADEA OSTA P: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yadea Osta là mẫu xe máy điện 2.750W, yên cao 770mm và thiết kế tay ga hiện đại phù hợp nhu cầu đô thị.
Giá niêm yết chính thức
₫33,990,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
3,74 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
107 kg
YADEA OSTA P giá bao nhiêu và đi được bao xa?
Trang OSTA 2026 có hai bản; URL này được chuẩn hóa cho OSTA P. Bản P dùng pin LFP 72V45Ah, tầm bảng chi tiết 181 km, giá 33,99M hoặc 34,99M. Hãng ghi 63 km/h ở đầu trang nhưng 65 km/h trong bảng. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần bản OSTA tầm xa 180 km và hai phanh đĩa
Điểm mạnh đã xác minh
1.500 W danh định / 2.750 W tối đa; 180 km ở phần đầu / 181 km trong bảng điều kiện chuẩn.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang hãng xung đột tốc độ 63/65 km/h và làm tròn tầm 180/181 km; cần ghi nhận cả hai thay vì chọn số cao hơn
Chọn P khi thực sự cần 45Ah và tầm xa; nếu đi đô thị ngắn, H+ rẻ hơn 5M và nhẹ hơn.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA OSTA P
Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / phạm vi | 33,99–34,99 triệu đồng — OSTA P: màu thường 33,99M; Xám bóng 34,99M |
| Động cơ | 1.500 W danh định / 2.750 W tối đa |
| Pin / ắc quy | Pin LFP 72V45Ah |
| Quãng đường công bố | 180 km ở phần đầu / 181 km trong bảng điều kiện chuẩn |
| Tốc độ tối đa | 63 km/h ở phần đầu / 65 km/h trong bảng |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Chọn P khi thực sự cần 45Ah và tầm xa; nếu đi đô thị ngắn, H+ rẻ hơn 5M và nhẹ hơn.
Kích thước, sạc và phanh YADEA OSTA P
Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | Khoảng 107 kg |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Thời gian sạc | 6–8 giờ |
| Phanh | Đĩa trước / đĩa sau |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Trang hãng xung đột tốc độ 63/65 km/h và làm tròn tầm 180/181 km; cần ghi nhận cả hai thay vì chọn số cao hơn
Trước khi mua YADEA OSTA P
Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.
| Kiểm tra | Vì sao |
|---|---|
| Đúng phiên bản | OSTA P: màu thường 33,99M; Xám bóng 34,99M |
| Nguồn điện | Pin LFP 72V45Ah |
| Tầm hoạt động | 180 km ở phần đầu / 181 km trong bảng điều kiện chuẩn |
| Rủi ro chính | Trang hãng xung đột tốc độ 63/65 km/h và làm tròn tầm 180/181 km; cần ghi nhận cả hai thay vì chọn số cao hơn |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản | Trang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam | OSTA P: màu thường 33,99M; Xám bóng 34,99M |
| Động cơ, pin và quãng đường | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 1.500 W danh định / 2.750 W tối đa; Pin LFP 72V45Ah; 180 km ở phần đầu / 181 km trong bảng điều kiện chuẩn |
| Kích thước, sạc và phanh | Bảng thông số YADEA Việt Nam | Khoảng 107 kg; 770 mm; 6–8 giờ; Đĩa trước / đĩa sau |
| Biên tập và giới hạn | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- 1.500 W danh định / 2.750 W tối đa; pin LFP 72V45Ah
- Công suất
- 3,74
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Đĩa trước/sau; không công bố ABS
- Chiều cao yên
- 770
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 107
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| YADEA OSTA P - màu thường | ₫33,990,000 |
| YADEA OSTA P - Xám bóng | ₫34,990,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- YADEA Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Xe cũ để chạy dịch vụ nên chọn gì? Tính hòa vốn và ngày nằm xưởng
Chọn xe cũ chạy dịch vụ bằng doanh thu ròng, ngày nằm xưởng và chi phí mỗi km. Có bảng nhập dữ liệu, bài thử ca làm và ngưỡng dừng cọc.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Giá Piaggio và Vespa: Liberty, Beverly, MP3, GTS; kèm phí đăng ký, mức xăng, bảo dưỡng và cách chọn đúng dòng, đúng phiên bản.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Xe Ford cũ nào đáng mua? Chọn đúng 4 dòng theo nhiệm vụ
Xe Ford cũ nào đáng mua? So 436 tin của EcoSport, Focus, Territory và Everest, đúng đời, hộp số, phiên bản, quỹ sửa cùng nhiệm vụ.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.





