Honda ICON e:

Honda

Honda ICON e:: giá, thông số và cách chọn

Xe điện · Đang bán tại Việt Nam

Honda ICON e: là mẫu xe máy điện 1,81 kW, pin tháo rời Mobile Power Pack e và thiết kế tay ga hiện đại tiết kiệm.

Giá niêm yết chính thức

₫20,900,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam

Bảo hành: 3 năm

Dung tích

Điện cc

Công suất

2,5 PS

Mô-men xoắn

— Nm

Hộp số

Truyền động trực tiếp

Bình xăng

Điện L

Khối lượng

87 kg

Honda ICON e: hiện có giá và cấu hình nào?

Từ 01/04/2026, ba bản Cao cấp/Đặc biệt/Thể thao lần lượt 20,9/21,1/21,3M chưa pin; pin mua kèm 9M. Phạm vi được kiểm tra ngày 02/09/2026; thông số không do hãng công bố sẽ không được suy từ mẫu gần giống.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Học sinh và người đi đô thị cần xe nhẹ, yên thấp, cốp 26 L.

Điểm mạnh đã xác minh

In-wheel 1,5 kW danh định / 1,81 kW tối đa; Khoảng 71 km theo tài liệu sản phẩm Honda.

Hạn chế cần cân nhắc

Không dùng giá cũ 26–27M; phải cộng pin mua hoặc phí thuê 250.000đ/tháng.

Tổng mua xe + pin là 29,9–30,3M; chênh ba phiên bản chỉ 400.000đ.

Hiệu năng và phạm vi sử dụng Honda ICON e:

Quãng đường công bố chỉ có nghĩa khi đi kèm số pin, tốc độ thử, tải và chế độ sạc.

Dữ liệu quyết định — 02/09/2026
Hạng mụcKết quả
Giá / trạng thái20,9–21,3 triệu đồng — Giá xe + sạc, chưa pin; pin kèm xe 9M (VAT 10%)
Động cơIn-wheel 1,5 kW danh định / 1,81 kW tối đa
Pin / ắc quyLi-ion 48V, IP67; mua kèm hoặc thuê
Quãng đường công bốKhoảng 71 km theo tài liệu sản phẩm Honda
Tốc độ tối đaThuộc nhóm xe gắn máy điện; kiểm tra giấy đăng kiểm

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Tổng mua xe + pin là 29,9–30,3M; chênh ba phiên bản chỉ 400.000đ.

Khối lượng và khả năng dùng hằng ngày

Với xe điện, phải phân biệt khối lượng không pin, một pin và cấu hình nhiều pin.

Công thái học và sạc
Hạng mụcGiá trị
Khối lượng87 kg
Chiều cao yên742 mm
Thời gian sạcCó thể sạc trên xe hoặc tháo pin
PhanhCBS; đĩa trước, tang trống sau; không ABS

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Hãng không công bố thì để trống; phanh đĩa/CBS không đồng nghĩa ABS.

Pin, sạc và chi phí thực của Honda ICON e:

Giá thân xe, giá kèm pin, phí thuê/đổi pin và sạc kèm xe là bốn khoản khác nhau.

Cấu hình cần ghi trên hợp đồng
Hạng mụcGiá trị
Phạm vi giáGiá xe + sạc, chưa pin; pin kèm xe 9M (VAT 10%)
PinLi-ion 48V, IP67; mua kèm hoặc thuê
Quãng đườngKhoảng 71 km theo tài liệu sản phẩm Honda
SạcCó thể sạc trên xe hoặc tháo pin
Rủi roKhông dùng giá cũ 26–27M; phải cộng pin mua hoặc phí thuê 250.000đ/tháng.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Tổng mua xe + pin là 29,9–30,3M; chênh ba phiên bản chỉ 400.000đ.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — 02/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và tình trạng phân phốiHonda Việt NamGiá xe + sạc, chưa pin; pin kèm xe 9M (VAT 10%)
Pin, công suất, quãng đườngHonda Việt NamGiữ nguyên điều kiện thử và số pin nếu hãng nêu
Giới hạn kết luậnAutoTest audit ruleKhông suy ABS; không dùng giá cũ làm giá mới; không trộn nhiều thế hệ

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Thông số kỹ thuật

Dung tích
Điện
Động cơ
In-wheel 1,5 kW danh định / 1,81 kW tối đa
Công suất
2,5
Mô-men xoắn
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Phanh / ABS
CBS; đĩa trước, tang trống sau; không ABS
Chiều cao yên
742
Bình xăng
Điện
Khối lượng
87
Chiều dài cơ sở
1.298

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
ICON e: Cao cấp - chưa pin₫20,900,000
ICON e: Đặc biệt - chưa pin₫21,100,000
ICON e: Thể thao - chưa pin₫21,300,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L

Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
Cẩm nang

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu

TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer
Xe cũ

Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer

So sánh Hyundai cũ theo giá rao và nhiệm vụ: Grand i10 đô thị, Creta 5 chỗ, Stargazer gia đình; kèm phiên bản và checklist riêng.

Sam3 thg 9, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng

BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Creta giá lăn bánh 2026: Chi phí Hà Nội và TP.HCM
Cẩm nang

Hyundai Creta giá lăn bánh 2026: Chi phí Hà Nội và TP.HCM

Creta 2026 lăn bánh HN ~687 triệu, TP.HCM ~675 triệu (bản 1.5 Tiêu chuẩn 599 triệu); LPTB 12% HN / 10% HCM, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu
Xe cũ

Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu

So Kia Soluto, Sonet, Carens, Sportage và K5 cũ theo giá rao, đúng đời-động cơ-hộp số, công năng, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan