
Yadea
YADEA VEKOO: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yadea Vekoo là mẫu xe máy điện giá phổ thông, thiết kế gọn nhẹ và tiết kiệm cho nhu cầu đô thị.
Giá niêm yết chính thức
₫15,990,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
1,36 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
82 kg
YADEA VEKOO giá bao nhiêu và đi được bao xa?
Mẫu chính thức là YADEA VEKOO, giá 15,99M; URL cũ Vektoo được giữ làm alias. Xe dùng ắc quy Graphene 48V22Ah, động cơ 400/1.000 W, tốc độ 38 km/h và tầm công bố 65 km. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thích kiểu sport nhẹ nhàng, tốc độ dưới 40 km/h
Điểm mạnh đã xác minh
400 W danh định / 1.000 W tối đa; 65 km theo điều kiện chuẩn.
Hạn chế cần cân nhắc
Tên slug sai một chữ dễ tạo thực thể trùng; phanh trước/sau đều tang trống và xe nặng 82 kg
Giữ URL để không mất truy cập nhưng toàn bộ H1, dữ liệu và nguồn phải dùng tên hãng VEKOO.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA VEKOO
Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / phạm vi | 15,99 triệu đồng — Tên chính thức VEKOO; slug cũ “Vektoo” được giữ để tránh 404 |
| Động cơ | 400 W danh định / 1.000 W tối đa |
| Pin / ắc quy | Ắc quy Graphene TTFAR 48V22Ah |
| Quãng đường công bố | 65 km theo điều kiện chuẩn |
| Tốc độ tối đa | 38 km/h |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Giữ URL để không mất truy cập nhưng toàn bộ H1, dữ liệu và nguồn phải dùng tên hãng VEKOO.
Kích thước, sạc và phanh YADEA VEKOO
Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 82 kg |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Thời gian sạc | 8–10 giờ |
| Phanh | Tang trống trước / tang trống sau |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tên slug sai một chữ dễ tạo thực thể trùng; phanh trước/sau đều tang trống và xe nặng 82 kg
Trước khi mua YADEA VEKOO
Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.
| Kiểm tra | Vì sao |
|---|---|
| Đúng phiên bản | Tên chính thức VEKOO; slug cũ “Vektoo” được giữ để tránh 404 |
| Nguồn điện | Ắc quy Graphene TTFAR 48V22Ah |
| Tầm hoạt động | 65 km theo điều kiện chuẩn |
| Rủi ro chính | Tên slug sai một chữ dễ tạo thực thể trùng; phanh trước/sau đều tang trống và xe nặng 82 kg |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản | Trang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam | Tên chính thức VEKOO; slug cũ “Vektoo” được giữ để tránh 404 |
| Động cơ, pin và quãng đường | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 400 W danh định / 1.000 W tối đa; Ắc quy Graphene TTFAR 48V22Ah; 65 km theo điều kiện chuẩn |
| Kích thước, sạc và phanh | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 82 kg; 760 mm; 8–10 giờ; Tang trống trước / tang trống sau |
| Biên tập và giới hạn | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- 400 W danh định / 1.000 W tối đa; ắc quy Graphene 48V22Ah
- Công suất
- 1,36
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Tang trống trước/sau; không ABS
- Chiều cao yên
- 760
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 82
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| YADEA VEKOO | ₫15,990,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- YADEA Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Tính Honda LEAD lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so ba bản, ngưỡng phí biển, Smart Key, ABS, cốp 37 lít và chi phí xăng.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 7 giá 740–850 triệu, phạm vi công bố tới 500,5 km NEDC. Xem lăn bánh 2026 và xác nhận FWD/AWD theo cấu hình, VIN.

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Ford EcoSport cũ có nên mua không? Chọn đúng hộp số
Ford EcoSport cũ nên chọn 1.5 MT, 1.5 AT hay 1.0 EcoBoost? Xem giá theo đời/bản, chi phí và checklist hộp số, turbo.

Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản
So sánh giá Dat Bike ERA và Quantum, pin, tầm chạy, thời gian sạc, bảo hành; tính phí đăng ký và chọn đúng bản theo lịch sử dụng.





