
Yamaha
Yamaha NEO's 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yamaha NEO's 2026: Bỏ hậu tố 125 gây hiểu nhầm; bổ sung mô-men, tiêu thụ điện, tầm hoạt động và thời gian sạc 9 giờ. Nguồn: Yamaha Motor Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫36,900,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
Điện cc
Công suất
2,3 kW tối đa; 2,0 kW danh định PS
Mô-men xoắn
43,49 Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
98 kg gồm pin kg
Yamaha NEO's 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 36.900.000 đồng. Tên đúng không có “125”; kiểm tra chỗ sạc, thời gian sạc 9 giờ và bảo hành pin trước khi mua. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đi đô thị dưới khoảng 60 km/ngày, có chỗ sạc 9 giờ.
Điểm mạnh đã xác minh
2,3 kW tối đa; 2,0 kW danh định; 43,49 Nm; Đĩa trước, tang trống sau; không ABS.
Hạn chế cần cân nhắc
Quãng đường ≥60 km là công bố hãng; tải, tốc độ, nhiệt độ và lão hóa pin làm thay đổi thực tế.
Tên đúng không có “125”; kiểm tra chỗ sạc, thời gian sạc 9 giờ và bảo hành pin trước khi mua.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha NEO's 2026
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Yamaha NEO's 2026 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 36.900.000 đồng |
| Công suất | 2,3 kW tối đa; 2,0 kW danh định |
| Mô-men xoắn | 43,49 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 31,24 Wh/km; ≥60 km/lần sạc |
| Xăng cho 1.000 km | Không quy đổi khi không phải lít/100 km |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Yamaha NEO's 2026: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Yamaha NEO's 2026 |
|---|---|
| Khối lượng | 98 kg gồm pin |
| Chiều cao yên | 795 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.305 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Tên đúng không có “125”; kiểm tra chỗ sạc, thời gian sạc 9 giờ và bảo hành pin trước khi mua. |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha NEO's 2026
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Yamaha NEO's 2026 |
|---|---|
| Dung tích | Động cơ điện |
| Động cơ | Cấu hình chính hãng tại Việt Nam |
| Truyền động | Truyền động trực tiếp |
| Phanh / an toàn | Đĩa trước, tang trống sau; không ABS |
| Bình xăng | Pin 51,1 V 23,2 Ah |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Yamaha Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Yamaha Motor Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Yamaha Motor Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Yamaha NEO's 2026 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 36.900.000 đồng đến 36.900.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Yamaha NEO's 2026 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Yamaha NEO's 2026 đáng mua?
Tên đúng không có “125”; kiểm tra chỗ sạc, thời gian sạc 9 giờ và bảo hành pin trước khi mua. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Yamaha NEO's 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 31,24 Wh/km; ≥60 km/lần sạc; tương đương Không quy đổi khi không phải lít/100 km cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Yamaha NEO's 2026 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- Động cơ điện một chiều không chổi than YIPU thế hệ 2
- Công suất
- 2,3 kW tối đa; 2,0 kW danh định
- Mô-men xoắn
- 43,49
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước; phanh tang trống sau (không ABS)
- Chiều cao yên
- 795
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 98 kg gồm pin
- Chiều dài cơ sở
- 1.305
- Nhiên liệu
- 31,24 Wh/km; quãng đường công bố ≥60 km
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Yamaha NEO's 2026 | ₫36,900,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Yamaha Motor Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn
Toyota Wigo cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí vận hành 5 năm, điểm cần kiểm tra và cách so với xe mới.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026
Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.

Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm
Mazda 3 cũ đời cũ vs thế hệ BP: giá theo năm, phiên bản; kiểm tra i-Stop, hộp số, cảm biến; chi phí xăng và quỹ dự phòng sau mua (08/2026).

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm
Lãi vay mua xe 2026: Big4 ưu đãi 7–9%/năm, thả nổi ~12%. Vay 420 triệu: 5 năm ~9,62 tr/tháng; tiền mặt ICE 600M HN ~275,68 triệu (31/08/2026).

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.





