Yadea Omee P

Yadea

YADEA OMEE P: giá, thông số và cách chọn

Xe điện · Đang bán tại Việt Nam

Yadea Omee P là mẫu xe máy điện 1.350W, thiết kế tay ga năng động và phù hợp học sinh sinh viên.

Giá niêm yết chính thức

₫21,990,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam

Bảo hành: 2 năm

Dung tích

Điện cc

Công suất

1,84 PS

Mô-men xoắn

— Nm

Hộp số

Truyền động trực tiếp

Bình xăng

Điện L

Khối lượng

68 kg

YADEA OMEE P giá bao nhiêu và đi được bao xa?

OMEE P dùng pin lithium 48V30Ah, giá 21,99M; màu Hồng Di Di 22,49M. Hãng công bố 1.350 W tối đa, 48 km/h và khoảng 89 km ở tốc độ thử 30 km/h. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người ưu tiên xe nhẹ 68 kg, pin lithium và tầm xa hơn OMEE H

Điểm mạnh đã xác minh

400 W danh định / 1.350 W tối đa; Khoảng 89 km ở tốc độ thử 30 km/h.

Hạn chế cần cân nhắc

Quãng đường 89 km được đo ở 30 km/h; chạy gần tốc độ tối đa 48 km/h sẽ không giữ nguyên con số này

Khoản chênh so với H mua pin lithium, giảm 18 kg và tăng tầm công bố; phù hợp khi ba lợi ích đó được sử dụng thật.

Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA OMEE P

Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.

Dữ liệu quyết định — kiểm tra 02/09/2026
Hạng mụcKết quả
Giá / phạm vi21,99–22,49 triệu đồng — 21,99M màu thường; 22,49M màu Hồng Di Di
Động cơ400 W danh định / 1.350 W tối đa
Pin / ắc quyPin lithium 48V30Ah
Quãng đường công bốKhoảng 89 km ở tốc độ thử 30 km/h
Tốc độ tối đa48 km/h

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Khoản chênh so với H mua pin lithium, giảm 18 kg và tăng tầm công bố; phù hợp khi ba lợi ích đó được sử dụng thật.

Kích thước, sạc và phanh YADEA OMEE P

Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.

Thông số ảnh hưởng sử dụng hằng ngày
Hạng mụcKết quả
Khối lượng bản thân68 kg
Chiều cao yên760 mm
Thời gian sạc6–8 giờ
PhanhĐĩa trước / tang trống sau

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Quãng đường 89 km được đo ở 30 km/h; chạy gần tốc độ tối đa 48 km/h sẽ không giữ nguyên con số này

Trước khi mua YADEA OMEE P

Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.

Checklist tại đại lý
Kiểm traVì sao
Đúng phiên bản21,99M màu thường; 22,49M màu Hồng Di Di
Nguồn điệnPin lithium 48V30Ah
Tầm hoạt độngKhoảng 89 km ở tốc độ thử 30 km/h
Rủi ro chínhQuãng đường 89 km được đo ở 30 km/h; chạy gần tốc độ tối đa 48 km/h sẽ không giữ nguyên con số này

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 02/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bảnTrang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam21,99M màu thường; 22,49M màu Hồng Di Di
Động cơ, pin và quãng đườngBảng thông số YADEA Việt Nam400 W danh định / 1.350 W tối đa; Pin lithium 48V30Ah; Khoảng 89 km ở tốc độ thử 30 km/h
Kích thước, sạc và phanhBảng thông số YADEA Việt Nam68 kg; 760 mm; 6–8 giờ; Đĩa trước / tang trống sau
Biên tập và giới hạnAutoTest đối chiếu nguồn hãngKhông phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
Điện
Động cơ
400 W danh định / 1.350 W tối đa; pin lithium 48V30Ah
Công suất
1,84
Mô-men xoắn
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Phanh / ABS
Đĩa trước, tang trống sau; không ABS
Chiều cao yên
760
Bình xăng
Điện
Khối lượng
68

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
YADEA OMEE P - màu thường₫21,990,000
YADEA OMEE P - Hồng Di Di₫22,490,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng
Cẩm nang

Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng

Chi phí thay lốp xe ô tô tại VN: 1,5–5 triệu/lốp theo size 13–18 inch và hãng; cân bằng động và vỏ run-flat (kiểm tra 28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS
Xe cũ

Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS

Honda Jazz cũ nên chọn V, VX hay RS? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, ghế Magic Seat và checklist CVT, bơm xăng.

Sam3 thg 9, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC
Cẩm nang

Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC

Lịch kiểm định khí thải xe máy 2027–2030 theo địa bàn, mức 1–4 theo năm sản xuất, ngưỡng CO/HC, chu kỳ và cách chuẩn bị đúng lỗi.

Sam26 thg 8, 2026
Nissan Sunny cũ có nên mua không? Tách XL, XV và Q-Series
Xe cũ

Nissan Sunny cũ có nên mua không? Tách XL, XV và Q-Series

Nissan Sunny cũ nên chọn XL MT, XV AT hay Q-Series? Xem giá theo đời/bản, quỹ ban đầu, điểm kiểm tra hộp số–điều hòa và ngưỡng bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi

Sam20 thg 8, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan