
VinFast
VinFast Evo Lite: giá, pin, quãng đường và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
VinFast Evo Lite có giá hiển thị từ 14,300,000 đồng trên kênh VinFast Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Cùng trang với Evo nhưng công suất và tốc độ khác; đã tách 14,3 triệu không pin và 18,9 triệu có pin.
Giá niêm yết chính thức
₫14,300,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn VinFast Việt Nam
Bảo hành: Xe máy điện 6 năm; pin 8 năm theo điều kiện VinFast hiện hành, xác nhận theo hợp đồng
Dung tích
Điện cc
Công suất
2.300 W tối đa PS
Mô-men xoắn
85 km +80 km với pin phụ ở 30 km/h Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
86 kg với 1 pin kg
VinFast Evo Lite hiện giá bao nhiêu và đi được bao xa?
Không pin 14,3 triệu; kèm pin 18,9 triệu. Giá được đọc từ trang sản phẩm VinFast Việt Nam ngày 02/09/2026; giá có pin và không pin không được so trực tiếp.
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần Evo giới hạn 49 km/h.
Điểm mạnh đã xác minh
Inhub 2.300 W tối đa; 85 km +80 km với pin phụ; Đĩa trước, cơ sau; không ABS.
Hạn chế cần cân nhắc
Không gộp công suất 2.450 W/70 km/h của Evo thường.
Evo Lite rẻ hơn Evo 5,2 triệu ở bản có pin, đổi lại tốc độ thấp hơn.
Giá trị sử dụng của VinFast Evo Lite
Quãng đường công bố phụ thuộc số pin, tốc độ thử và tải. Trang này tách một pin/hai pin và giá có pin/không pin để tránh so sánh sai.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá/trạng thái | 14.300.000 đồng |
| Động cơ | Inhub 2.300 W tối đa |
| Pin | LFP 1,5 kWh; tùy chọn pin phụ |
| Quãng đường | 85 km +80 km với pin phụ |
| Tốc độ tối đa | 49 km/h |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam
Evo Lite rẻ hơn Evo 5,2 triệu ở bản có pin, đổi lại tốc độ thấp hơn.
Khối lượng và công thái học VinFast Evo Lite
Khối lượng phải ghi rõ đã gồm mấy pin; lắp pin phụ thường làm giảm cốp và tăng khối lượng.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 86 kg với 1 pin |
| Chiều cao yên | Hãng không công bố |
| Trục cơ sở | Hãng không công bố |
| Sạc 0–100% | Khoảng 4 giờ 30 phút |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam
Hãng không công bố thì để trống; không lấy số của mẫu có ngoại hình gần giống để điền.
Pin, sạc và phanh VinFast Evo Lite
Pin LFP, ắc quy chì, pin cố định, pin tháo rời và phương án thuê pin có chi phí/rủi ro khác nhau.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Pin | LFP 1,5 kWh; tùy chọn pin phụ |
| Quãng đường công bố | 85 km +80 km với pin phụ |
| Sạc | Khoảng 4 giờ 30 phút |
| Phanh | Đĩa trước, cơ sau; không ABS |
Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam
Không gộp công suất 2.450 W/70 km/h của Evo thường.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và cấu hình pin | Trang mua xe VinFast Việt Nam | Kiểm tra 02/09/2026; tách giá kèm pin/không pin |
| Tốc độ, quãng đường, kích thước | Bảng kỹ thuật/FAQ VinFast | Giữ nguyên điều kiện thử, số pin và tải thử |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Không biến quãng đường hai pin thành một pin; không suy ABS từ phanh đĩa |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- Inhub; 1 pin LFP 1,5 kWh, có thể thêm pin phụ
- Công suất
- 2.300 W tối đa
- Mô-men xoắn
- 85 km +80 km với pin phụ ở 30 km/h
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Nhiên liệu
- Tốc độ tối đa 49 km/h; sạc khoảng 4 giờ 30 phút
- Phanh / ABS
- Đĩa trước, cơ sau; không ABS
- Chiều cao yên
- Hãng không công bố
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 86 kg với 1 pin
- Chiều dài cơ sở
- Hãng không công bố
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Xe không kèm pin (đã gồm sạc) | ₫14,300,000 |
| Xe kèm pin (đã gồm sạc) | ₫18,900,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- VinFast Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn gara sửa xe máy uy tín 2026: phân biệt HEAD, đại lý ủy quyền và gara ngoài; bảo hành, chi phí ước tính (Estimate của AutoTest - 08/2026).

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Kia Seltos cũ có nên mua không? Đời cũ 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024 1.5/CVT
Seltos cũ đời 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024; hộp số ly hợp kép 7 cấp cần kiểm tra; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cách tính chi phí sở hữu ô tô 5 năm tại Việt Nam, tách dòng tiền và chi phí kinh tế, tránh cộng khấu hao hai lần, tính xăng điện lãi vay, giá bán lại, độ nhạy và điểm hòa vốn bằng đầu vào tự thay

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.





