
Yadea
YADEA iCANDY: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yadea iCandy là mẫu xe máy điện 430W, quãng đường 70 km và thiết kế nhỏ gọn cho học sinh.
Giá niêm yết chính thức
₫14,790,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
1,36 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
83 kg
YADEA iCANDY giá bao nhiêu và đi được bao xa?
iCANDY có giá 14,79M, động cơ 350/1.000 W, tốc độ 39 km/h và tầm công bố 70 km. Cơ sở dữ liệu cũ ghi pin lithium, 58 kg và yên 730 mm; trang hãng hiện công bố ắc quy Thiên Năng, 83 kg và yên 755 mm. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thích thiết kế nhỏ, tốc độ dưới 40 km/h và màn hình lớn
Điểm mạnh đã xác minh
350 W danh định / 1.000 W tối đa; mô-men định mức 13,5 Nm; 70 km theo điều kiện chuẩn.
Hạn chế cần cân nhắc
83 kg nặng hơn i8 16 kg; phanh tang trống và tầm 70 km không phải kết quả sử dụng thực tế
So với i8, trả thêm chủ yếu để có thiết kế và tốc độ nhỉnh hơn, không phải để có pin lithium.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA iCANDY
Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / phạm vi | 14,79 triệu đồng — Phiên bản ắc quy Thiên Năng 48V20Ah |
| Động cơ | 350 W danh định / 1.000 W tối đa; mô-men định mức 13,5 Nm |
| Pin / ắc quy | Ắc quy Thiên Năng 48V20Ah |
| Quãng đường công bố | 70 km theo điều kiện chuẩn |
| Tốc độ tối đa | 39 km/h |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
So với i8, trả thêm chủ yếu để có thiết kế và tốc độ nhỉnh hơn, không phải để có pin lithium.
Kích thước, sạc và phanh YADEA iCANDY
Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 83 kg |
| Chiều cao yên | 755 mm |
| Thời gian sạc | Hãng không nêu rõ trên bảng hiện hành |
| Phanh | Tang trống trước / tang trống sau |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
83 kg nặng hơn i8 16 kg; phanh tang trống và tầm 70 km không phải kết quả sử dụng thực tế
Trước khi mua YADEA iCANDY
Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.
| Kiểm tra | Vì sao |
|---|---|
| Đúng phiên bản | Phiên bản ắc quy Thiên Năng 48V20Ah |
| Nguồn điện | Ắc quy Thiên Năng 48V20Ah |
| Tầm hoạt động | 70 km theo điều kiện chuẩn |
| Rủi ro chính | 83 kg nặng hơn i8 16 kg; phanh tang trống và tầm 70 km không phải kết quả sử dụng thực tế |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản | Trang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam | Phiên bản ắc quy Thiên Năng 48V20Ah |
| Động cơ, pin và quãng đường | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 350 W danh định / 1.000 W tối đa; mô-men định mức 13,5 Nm; Ắc quy Thiên Năng 48V20Ah; 70 km theo điều kiện chuẩn |
| Kích thước, sạc và phanh | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 83 kg; 755 mm; Hãng không nêu rõ trên bảng hiện hành; Tang trống trước / tang trống sau |
| Biên tập và giới hạn | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- 350 W danh định / 1.000 W tối đa; ắc quy Thiên Năng 48V20Ah
- Công suất
- 1,36
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Tang trống trước/sau; không ABS
- Chiều cao yên
- 755
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 83
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| YADEA iCANDY - ắc quy Thiên Năng | ₫14,790,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- YADEA Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn
Toyota Wigo cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí vận hành 5 năm, điểm cần kiểm tra và cách so với xe mới.

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

NX500, CB500 Hornet hay CBR500R E-Clutch: chọn xe nào?
So NX500, CB500 Hornet và CBR500R E-Clutch 2026 theo đi làm, đi tour, giấy phép, tiền nhận xe và ngân sách 5 năm.

Vay mua xe cũ trả góp cần tính gì? Bảng dòng tiền và lãi thực trả
Vay mua xe cũ phải tính lãi theo dư nợ, phí, bảo hiểm, tiền sửa và kịch bản thu nhập giảm. Có bảng nhập số và ngưỡng dừng trước hồ sơ.

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Mua xe máy: chọn CBS, ABS một kênh hay hai kênh?
So LEAD, Air Blade, FreeGo, NMAX và NAGA theo phiên bản, kênh ABS và giá hãng. Tách chi phí nâng bản, ngân sách và giới hạn phanh.





