
Yadea
YADEA ORLA P: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yadea ORLA P là mẫu xe máy điện 1.700W, pin tháo rời và thiết kế tay ga hiện đại giá phổ thông.
Giá niêm yết chính thức
₫21,690,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
2,31 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
108 kg
YADEA ORLA P giá bao nhiêu và đi được bao xa?
ORLA P trên trang sản phẩm có giá 21,69M, ắc quy Graphene 60V22Ah, tầm công bố 65 km và tốc độ 48 km/h. Xe nặng 108 kg, không phải 85 kg; yên cao 760 mm. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người ưu tiên dáng cổ điển, sàn phẳng và hệ thống AIGO
Điểm mạnh đã xác minh
800 W danh định / 1.700 W tối đa; 65 km với tải 65 kg ở 30 km/h.
Hạn chế cần cân nhắc
108 kg khá nặng so với OMEE P; mức 65 km được nêu với tải 65 kg và tốc độ 30 km/h
Chọn ORLA P vì kiểu dáng và công thái học; nếu ưu tiên nhẹ hoặc tầm xa, OMEE P có lợi thế rõ hơn.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA ORLA P
Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / phạm vi | 21,69 triệu đồng — Giá trang sản phẩm; một số màu/ưu đãi có thể thấp hơn |
| Động cơ | 800 W danh định / 1.700 W tối đa |
| Pin / ắc quy | Ắc quy Graphene TTFAR 60V22Ah; 5 bình |
| Quãng đường công bố | 65 km với tải 65 kg ở 30 km/h |
| Tốc độ tối đa | 48 km/h |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Chọn ORLA P vì kiểu dáng và công thái học; nếu ưu tiên nhẹ hoặc tầm xa, OMEE P có lợi thế rõ hơn.
Kích thước, sạc và phanh YADEA ORLA P
Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 108 kg |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Thời gian sạc | 7–8 giờ |
| Phanh | Đĩa trước / tang trống sau |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
108 kg khá nặng so với OMEE P; mức 65 km được nêu với tải 65 kg và tốc độ 30 km/h
Trước khi mua YADEA ORLA P
Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.
| Kiểm tra | Vì sao |
|---|---|
| Đúng phiên bản | Giá trang sản phẩm; một số màu/ưu đãi có thể thấp hơn |
| Nguồn điện | Ắc quy Graphene TTFAR 60V22Ah; 5 bình |
| Tầm hoạt động | 65 km với tải 65 kg ở 30 km/h |
| Rủi ro chính | 108 kg khá nặng so với OMEE P; mức 65 km được nêu với tải 65 kg và tốc độ 30 km/h |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản | Trang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam | Giá trang sản phẩm; một số màu/ưu đãi có thể thấp hơn |
| Động cơ, pin và quãng đường | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 800 W danh định / 1.700 W tối đa; Ắc quy Graphene TTFAR 60V22Ah; 5 bình; 65 km với tải 65 kg ở 30 km/h |
| Kích thước, sạc và phanh | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 108 kg; 760 mm; 7–8 giờ; Đĩa trước / tang trống sau |
| Biên tập và giới hạn | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- 800 W danh định / 1.700 W tối đa; ắc quy Graphene 60V22Ah
- Công suất
- 2,31
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Đĩa trước, tang trống sau; không ABS
- Chiều cao yên
- 760
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 108
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| YADEA ORLA P | ₫21,690,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- YADEA Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Thị trường ô tô tại Việt Nam nửa đầu 2026: doanh số và xu hướng
Tổng quan thị trường H1/2026: tăng trưởng, hãng dẫn đầu, BEV/HEV, chính sách LPTB — liên kết Hub bán chạy (28/08/2026).

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Gia đình mua xe 5 chỗ hay 7 chỗ? So nhu cầu và tiền nuôi
Chọn 5 hay 7 chỗ theo số chuyến đông người, hàng ba, hành lý, chỗ đỗ và tiền nhận xe; đối chiếu phiên bản Việt Nam, thuê xe và ngân sách năm năm.

Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023
Elantra cũ: thế hệ mới ra mắt VN 14/10/2022 bán dưới tên 2023 — không gộp «2022» một giá; ma trận 1.6/2.0/ Turbo DCT; giữ giá chỉ Derived với ví dụ cụ thể.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.





