
Yadea
YADEA OSSY: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yadea Ossy là mẫu xe máy điện 2.500W, yên thấp 638 mm và thiết kế tay ga thanh lịch phù hợp nữ giới.
Giá niêm yết chính thức
₫23,190,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
3,40 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
YADEA OSSY giá bao nhiêu và đi được bao xa?
Danh mục YADEA hiện hiển thị OSSY 23,19M. Xe dùng ắc quy Graphene 72V22Ah, công suất 1.200/2.500 W, tốc độ 46 km/h và tầm công bố 80 km; 638 mm là chiều dài yên, không phải chiều cao yên. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình muốn hai phanh đĩa, cốp 21 L và các tính năng ứng dụng/GPS
Điểm mạnh đã xác minh
1.200 W danh định / 2.500 W tối đa; 80 km theo điều kiện chuẩn.
Hạn chế cần cân nhắc
Hãng không công bố khối lượng bản thân hoặc chiều cao yên trên bảng hiện hành; không được biến chiều dài yên 638 mm thành seat height
OSSY mạnh ở kết nối và tiện ích gia đình; nên ngồi thử vì không có số chiều cao yên chính thức để suy tư thế.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA OSSY
Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / phạm vi | 23,19 triệu đồng — Giá hiện trên danh mục xe máy điện; giá ra mắt 21,99M là dữ liệu cũ |
| Động cơ | 1.200 W danh định / 2.500 W tối đa |
| Pin / ắc quy | Ắc quy Graphene TTFAR 72V22Ah |
| Quãng đường công bố | 80 km theo điều kiện chuẩn |
| Tốc độ tối đa | 46 km/h |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
OSSY mạnh ở kết nối và tiện ích gia đình; nên ngồi thử vì không có số chiều cao yên chính thức để suy tư thế.
Kích thước, sạc và phanh YADEA OSSY
Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | Hãng không công bố |
| Chiều cao yên | Hãng chỉ nêu chiều dài yên 638 mm, không nêu chiều cao yên |
| Thời gian sạc | 7–8 giờ |
| Phanh | Đĩa trước / đĩa sau |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Hãng không công bố khối lượng bản thân hoặc chiều cao yên trên bảng hiện hành; không được biến chiều dài yên 638 mm thành seat height
Trước khi mua YADEA OSSY
Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.
| Kiểm tra | Vì sao |
|---|---|
| Đúng phiên bản | Giá hiện trên danh mục xe máy điện; giá ra mắt 21,99M là dữ liệu cũ |
| Nguồn điện | Ắc quy Graphene TTFAR 72V22Ah |
| Tầm hoạt động | 80 km theo điều kiện chuẩn |
| Rủi ro chính | Hãng không công bố khối lượng bản thân hoặc chiều cao yên trên bảng hiện hành; không được biến chiều dài yên 638 mm thành seat height |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản | Trang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam | Giá hiện trên danh mục xe máy điện; giá ra mắt 21,99M là dữ liệu cũ |
| Động cơ, pin và quãng đường | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 1.200 W danh định / 2.500 W tối đa; Ắc quy Graphene TTFAR 72V22Ah; 80 km theo điều kiện chuẩn |
| Kích thước, sạc và phanh | Bảng thông số YADEA Việt Nam | Hãng không công bố; Hãng chỉ nêu chiều dài yên 638 mm, không nêu chiều cao yên; 7–8 giờ; Đĩa trước / đĩa sau |
| Biên tập và giới hạn | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- 1.200 W danh định / 2.500 W tối đa; ắc quy Graphene 72V22Ah
- Công suất
- 3,40
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Đĩa trước/sau; không công bố ABS
- Bình xăng
- Điện
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| YADEA OSSY | ₫23,190,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- YADEA Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành
Giá lăn bánh Toyota Fortuner ba bản xăng 2.7 hiện có trên trang hãng; loại diesel lịch sử khỏi ma trận, so 4x2 và Legender 4x4.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Mua xe cũ không chính chủ có nên mua? Kiểm tra chuỗi quyền bán
Chỉ mua xe cũ không do người đứng tên trực tiếp bán khi chuỗi quyền bán, ủy quyền, nghĩa vụ và hồ sơ sang tên được xác minh bằng văn bản.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng
Hướng dẫn TNDS 480.700/873.400 và so PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO trên Vios/VF 3 — biểu phí tham chiếu 08/2026 (kiểm tra 28/08/2026).





