
Honda
Honda CUV e:: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Honda CUV e: nên chọn sau khi thử dắt xe, đồ đi làm và cách mang hai pin. CBS không phải ABS; có hỗ trợ lùi nhưng người vẫn giữ cân bằng. Tài liệu pin nêu10,2kg mỗi pin; sách loạiII V nêu118kg bản thân xe. Hãng có giá VAT8%44.181.818đ không pin hoặc63.818.182đ kèm2pin, tách gói dịch vụ và tiền vay. Không dùng số cũ108kg/780mm để quyết định phù hợp.
Giá niêm yết chính thức
₫44,181,818
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: Xác nhận điều kiện xe/pin/sạc theo hợp đồng mua hoặc thuê; không áp bảo hành xe xăng.
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Khối lượng
118 kg
Honda CUV e: 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Honda CUV e: nên chọn sau khi thử dắt xe, đồ đi làm và cách mang hai pin. CBS không phải ABS; có hỗ trợ lùi nhưng người vẫn giữ cân bằng. Tài liệu pin nêu10,2kg mỗi pin; sách loạiII V nêu118kg bản thân xe. Hãng có giá VAT8%44.181.818đ không pin hoặc63.818.182đ kèm2pin, tách gói dịch vụ và tiền vay. Không dùng số cũ108kg/780mm để quyết định phù hợp.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — công bố 4/6/2026 và sách mã II V
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người tự thao tác xe/pin được, có chỗ nạp được cho phép hoặc trạm phù hợp trên tuyến
Điểm mạnh đã xác minh
CBS và hỗ trợ lùi được hãng nêu; hai phương án sở hữu pin có chi phí tách rõ
Hạn chế cần cân nhắc
Hai pin khoảng 20,4 kg riêng; phí dịch vụ, nơi nạp và chỗ để đồ cần xác nhận trước mua
Honda CUV e: nên chọn sau khi thử dắt xe, đồ đi làm và cách mang hai pin. CBS không phải ABS; có hỗ trợ lùi nhưng người vẫn giữ cân bằng. Tài liệu pin nêu 10,2 kg mỗi pin; sách loại II V nêu 118 kg bản thân xe. Hãng có giá VAT8%44.181.818 đ không pin hoặc 63.818.182 đ kèm 2 pin, tách gói dịch vụ và tiền vay. Không dùng số cũ 108 kg/780 mm để quyết định phù hợp.
Hiệu năng và động cơ Honda CUV e: như thế nào?
Đối chiếu tài liệu đúng thị trường; không dùng công suất định mức của pin làm công suất cực đại xe.
| Thông số | CUV e: không kèm pin, gồm 2 sạc | CUV e: kèm 2 pin và 2 sạc |
|---|---|---|
| Động cơ | Điện; công suất cực đại đúng hồ sơ Việt Nam cần xác nhận | Điện; công suất cực đại đúng hồ sơ Việt Nam cần xác nhận |
| Pin | Dùng 2MPP e:; giá này chưa gồm pin | Dùng 2MPP e:; giá đã gồm 2 pin |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — công bố 4/6/2026 và sách mã II V
Đối chiếu xe bàn giao; không ghép thông số UC3 hoặc bản châu Âu
Kích thước và không gian sử dụng của Honda CUV e:
Đối chiếu tài liệu đúng thị trường; không dùng công suất định mức của pin làm công suất cực đại xe.
| Thông số | CUV e: không kèm pin, gồm 2 sạc | CUV e: kèm 2 pin và 2 sạc |
|---|---|---|
| Khối lượng bản thân theo sách loại II V | 118 kg; đối chiếu xe bàn giao | 118 kg; đối chiếu xe bàn giao |
| Chiều cao yên | Chưa xác nhận trong tài liệu Việt Nam đã đọc; thử xe thật | Chưa xác nhận trong tài liệu Việt Nam đã đọc; thử xe thật |
| Trục cơ sở | 1.310 mm theo sách | 1.310 mm theo sách |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — công bố 4/6/2026 và sách mã II V
Đối chiếu xe bàn giao; không ghép thông số UC3 hoặc bản châu Âu
Hộp số, nhiên liệu và trang bị của Honda CUV e:
Đối chiếu tài liệu đúng thị trường; không dùng công suất định mức của pin làm công suất cực đại xe.
| Thông số | CUV e: không kèm pin, gồm 2 sạc | CUV e: kèm 2 pin và 2 sạc |
|---|---|---|
| Hộp số | Truyền động trực tiếp | Truyền động trực tiếp |
| Bình xăng (lít) | Điện | Điện |
| Phanh / ABS | Phanh kết hợp CBS; không công bố ABS | Phanh kết hợp CBS; không công bố ABS |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — công bố 4/6/2026 và sách mã II V
Đối chiếu xe bàn giao; không ghép thông số UC3 hoặc bản châu Âu
So sánh chênh lệch giá giữa các phiên bản
Chênh mua kèm hai pin, so cùng cột thuế 8% trong thông báo hãng; không là nâng công suất/trang bị.
- •Gói không pin cần hợp đồng dịch vụ pin riêng
- •Đọc quyền thay/đổi pin và phí; hai gói không cùng phạm vi dịch vụ
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| CBS, hỗ trợ lùi, giá theo hai cột thuế và gói pin | Honda Việt Nam — công bố 4/6/2026 | Giá công bố không là báo giá/đủ điều kiện vay cá nhân |
| 118 kg, trục 1.310 mm; mã II V Việt Nam | Honda — hướng dẫn trang 209 | Đối chiếu mã thị trường xe giao; bỏ 108 kg/780 mm cũ |
| MPP10,2 kg và 1.314Wh mỗi pin | Honda — tài liệu pin kèm sách | Danh định, không là năng lượng dùng được/điện ổ hoặc tầm chạy thật |
| Nhu cầu đi làm, trang phục và chở đồ | Tinh tế 2017 — câu hỏi cá nhân | Không phải đánh giá CUV e: hoặc đại diện giới tính |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
CUV e: có ABS không?
Thông báo Honda Việt Nam nêu phanh kết hợp CBS, không là ABS. Hỗ trợ lùi cũng không tự giữ cân bằng xe.
CUV e: nặng 108 kg phải không?
Không dùng số cũ đó. Sách tiếng Việt mã EVP4, loại II V Việt Nam, trang 209 nêu khối lượng bản thân 118 kg; đối chiếu xe bàn giao.
Mỗi pin có dễ mang lên phòng không?
Tài liệu MPP nêu 10,2 kg mỗi pin, hai pin riêng 20,4 kg. Cần thử thao tác với HEAD và kiểm tra quyền/nơi nạp; pin rời không bảo đảm ai cũng mang thuận tiện.
Giá 45 hay 65 triệu đã là giá nhận xe chưa?
Chưa. Thông báo có cột VAT8%44.181.818/63.818.182 đ và 10%45/65 triệu; cần xác nhận hóa đơn, phí đăng ký, gói pin và điều kiện thực tế.
Thuê pin bao nhiêu một tháng?
Cột VAT8% của hãng nêu 245.455 đ gói hai pin sạc nhà hoặc 343.637 đ gói trạm. Kiểm tra phí/điều kiện hiện hành, không giả định miễn mãi.
Trả 196.000 đ/tháng là đủ mua xe?
Không có đủ đầu vào để kết luận. Quảng cáo chưa thay bảng gốc/lãi/phí và kỳ hạn của cá nhân; hợp đồng pin cũng cần tính riêng.
Có bắt buộc đổi từ xe số sang CUV e: không?
Không. Nếu xe hiện tại đáp ứng và xe điện chưa qua việc dắt, chở đồ, pin và tuyến dịch vụ, giữ xe hoặc thử mẫu khác là lựa chọn hợp lý.
Đổi từ xe số sang xe điện vì nhu cầu nào, không phải vì giới tính
Chọn CUV e: theo tuyến đường, cách dắt xe, đồ mang theo và khả năng dùng pin mỗi ngày. Người đang đi xe số muốn chuyển sang xe điện không thể chỉ nhìn “xe dành cho nam/nữ”; cùng chiều cao vẫn có khác tầm chân, sức tay, thói quen đỗ và trang phục. Xe chỉ phù hợp khi người dùng thật sự thao tác được với xe, không phải khi người bán làm giúp mọi lần.
Tình huống Tinh tế năm 2017 là người cao 1,62 m đi Wave, cần 30–40 km/ngày, quan tâm trang phục, rung, dốc và sửa chữa khi chọn Janus/Vision. Đây là nhu cầu cá nhân ở thời điểm cũ, không là đánh giá CUV e: hoặc kết quả sử dụng của phụ nữ nói chung. Chúng tôi dùng nó để xây việc thử phù hợp, không chuyển lời bình thành tỷ lệ lỗi hay khuyến nghị cơ khí.
Nếu xe hiện tại đáp ứng công việc và vấn đề chính chỉ là muốn đổi, so số tiền bỏ thêm với lợi ích dùng hằng ngày. Nếu nhà không cho nạp/để pin hoặc tuyến trạm không thuận, phải giải quyết điều kiện đó trước; pin tháo rời không tự tạo quyền sạc trong phòng trọ.
| Câu hỏi | Đầu vào | Điều kiện |
|---|---|---|
| Đường hằng ngày | Số km, dốc, chở người và điểm dừng | Dùng ngày nhiều việc, không chỉ trung bình |
| Trang phục | Giày/đồ thường mặc khi đi làm | Thử lên xuống và vận hành dưới hướng dẫn, tránh vướng |
| Chỗ đỗ | Mặt nền, độ dốc, việc quay đầu/dắt lùi | Trợ lùi không tự cân bằng xe |
| Pin | Nơi nạp, quyền sử dụng và cách vận chuyển | Có pin rời không đồng nghĩa mang lên tầng dễ |
Thông số đúng xe: trọng lượng có pin, CBS và hỗ trợ lùi
Thông báo bán CUV e: ngày 4/6/2026 của Honda Việt Nam nêu CBS, ba chế độ lái và hỗ trợ lùi; không gọi CBS là ABS hai kênh. Hỗ trợ lùi giúp tạo chuyển động theo điều kiện hãng, không tự giữ thăng bằng hoặc bảo đảm lùi trên dốc nào cũng được. Đề nghị HEAD hướng dẫn thao tác đúng trước khi thử.
Sách hướng dẫn tiếng Việt mã EVP4 phân biệt loại thị trường: II V là Việt Nam. Trang 209 nêu khối lượng bản thân 118 kg cho II V và trục cơ sở 1.310 mm; không lấy bản châu Âu 119/120 kg hoặc số cũ 108 kg của trang làm số cho xe Việt Nam. Sách cũng ghi tổng trọng tải tối đa 170 kg gồm người, hành lý và phụ kiện; đó không là lượng riêng cho hàng.
Chúng tôi bỏ số yên 780 mm và công suất 5,7PS vì chưa có bằng chứng đúng phạm vi xe Việt Nam trong tài liệu đã đọc để dùng chúng làm tiêu chí chọn. Công suất định mức của pin, công suất liên tục của mô-tơ và công suất cực đại là các đại lượng khác nhau. Khi cần, yêu cầu giấy tờ đúng xe; không đổi 4,2 kW thành “cực đại 5,7PS” rồi so với xe khác.
| Mục | Căn cứ | Giới hạn |
|---|---|---|
| Phanh | CBS theo thông báo Việt Nam | Không là ABS |
| Lùi | Có hỗ trợ theo điều kiện hướng dẫn | Người vẫn phải giữ cân bằng, quan sát |
| Khối lượng tham chiếu | 118 kg; loại II V, sách trang 209 | Đối chiếu loại xe bàn giao, không trộn thị trường |
| Trục cơ sở | 1.310 mm theo sách | Không là chiều dài toàn xe |
| Trọng tải tổng | 170 kg gồm người, hành lý, phụ kiện | Không cộng hàng 170 kg rồi cộng người nữa |
Honda Việt Nam — tính năng CUV e:Honda — sách hướng dẫn tiếng Việt, mã II V/trang 209
Thử lên xuống, dắt xe và chở đồ với đồ dùng hằng ngày
Thử xe tĩnh trước khi chạy: ngồi với giày thường dùng, với tay lái và tay phanh, đặt chân, dựng xe rồi dắt tiến/lùi trên nền phẳng có người hướng dẫn. Nếu thao tác không còn kiểm soát, dừng thử; không dùng trợ lùi để kéo người mới lên dốc chưa đủ khả năng giữ xe. Sau đó mới thử chạy có đủ giấy phép, bảo hộ và điều kiện an toàn/được cho phép.
Mang ba món thật: mũ đội hằng ngày, áo mưa và túi đi làm. Hộc nằm ở đâu, có cất vừa hay phải gắn thêm thùng? Hai pin chiếm không gian và không được coi mọi phần trống là cốp đồ. Hộc đồ có giới hạn tải theo hướng dẫn; không đặt hàng che điều khiển, đèn hoặc chạm vùng chuyển động.
Sách trang 209 ghi hộc trước 1 kg, móc 1,5 kg, hộp đồ 3 kg cho cấu hình phù hợp; kiểm tra với đúng xe trước khi dùng. Thùng/giá lắp thêm cần thiết kế tương thích, giới hạn và báo giá, không chỉ cộng dung tích quảng cáo. Người chở sau phải thử chỗ chân và lên xuống; không gắn đồng thời mọi phụ kiện rồi bỏ qua giới hạn tổng.
| Việc thử | Cách kiểm tra | Lý do chưa mua |
|---|---|---|
| Dắt/đỗ | Quay đầu, dựng xe và lùi theo hướng dẫn | Không kiểm soát được khi dừng |
| Trang phục | Lên xuống, chống chân, vùng gần bánh/chuyển động | Vướng khi thực hiện động tác thật |
| Hành lý | Mũ, áo mưa, túi thật và khối lượng | Phải treo bất tiện hoặc vượt giới hạn |
| Chở người | Vị trí chân, tay nắm và tải tổng | Người sau lên xuống không ổn định |
Hai pin tháo được nhưng bạn có mang và nạp được mỗi ngày?
Hai pin tháo được vẫn là việc cần sức và điều kiện mỗi ngày. Tài liệu pin MPP trong bộ sách ghi khối lượng 10,2 kg mỗi pin, nghĩa là hai pin riêng đã 20,4 kg, chưa tính bộ sạc hay túi. Không coi việc bê cả hai cùng lúc là yêu cầu; hãy để HEAD hướng dẫn tháo/lắp và thử thao tác an toàn phù hợp, không ôm pin khi còn ngồi trên xe hay vượt khả năng.
Mỗi pin định mức 1.314Wh, hai pin cộng 2.628Wh; đây là dung lượng danh định, không phải mọi mức năng lượng sử dụng được hoặc điện lấy từ ổ. Nhà phải có nơi nạp theo hướng dẫn, đủ thông thoáng và không bị nước, đúng bộ sạc, quyền của chủ nhà/ban quản lý. Pin hoặc sạc biến dạng, rơi hỏng, ướt bất thường cần được cơ sở phù hợp đánh giá, không sạc thử để kiểm tra.
Gói thuê pin tại nhà và gói trạm đổi trả lời hai điều kiện khác nhau. Thông báo mở bán qua 59HEAD ở Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng là phạm vi triển khai công bố, không chứng minh mọi điểm trên tuyến đang có pin phù hợp. Trước mua, kiểm tra điểm thực tế, giờ phục vụ, điều kiện dùng ứng dụng/thanh toán và cách xử lý khi trạm lỗi hoặc hết pin; giữ phương án đi lại dự phòng.
| Điều kiện | Thông tin | Việc cần xác nhận |
|---|---|---|
| 1 pin MPP | 10,2 kg /1.314Wh theo tài liệu | Thử cách nâng/giữ tay cầm đúng hướng dẫn |
| 2 pin | 20,4 kg /2.628Wh danh định cộng | Không suy ra km chạy thật từ dung lượng đơn thuần |
| Nạp tại nhà | Quyền nạp + vị trí + điện/bộ sạc đúng | Chưa được đồng ý thì chưa có giải pháp nạp |
| Đổi pin | Điểm trên tuyến + điều kiện dịch vụ thực tế | Không lấy số HEAD công bố làm số trạm luôn sẵn |
Honda — tài liệu MPP và sạc kèm bộ sáchHonda Việt Nam — mô hình dịch vụ
Mua, thuê pin và vay: so phần thực trả sau ưu đãi
Thông báo Honda có cả cột VAT8% và 10%: không pin gồm hai sạc 44.181.818/45.000.000 đ; kèm hai pin và hai sạc 63.818.182/65.000.000 đ. Bảng ngân sách này dùng cột 8% như một cơ sở giá được hãng công bố; hóa đơn và thuế thực áp phải được HEAD xác nhận, không lấy 45/65 triệu làm số duy nhất cho mọi thời điểm.
Ở cùng cột 8%, thuê hai pin để sạc nhà 245.455 đ/tháng, gói dùng trạm 343.637 đ/tháng. Nếu giả định phí không đổi 60 tháng và không có ưu đãi, tiền xe+dịch vụ tương ứng 58.909.118 và 64.800.038 đ; mua kèm pin 63.818.182 đ trước điện/bảo dưỡng/phí khác. Gói đổi và gói tự sạc không tương đương dịch vụ, không cộng điện nhà vào mọi lượt đổi khi hợp đồng đã bao gồm năng lượng.
Chênh mua kèm pin là 19.636.364 đ, chia 245.455≈80 tháng. Đó chỉ là điểm bằng tiền tĩnh của hai khoản công bố, không là cam kết pin bền 80 tháng hay mua sở hữu luôn tốt hơn; còn điều kiện đổi pin, thay pin, tăng phí, dừng dịch vụ và điện/lãi cần đọc.
Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 24 tháng lãi phẳng 12%/năm, trả trước 30% hoặc cùng 20.000.000 đ; không phải APR 12%.
Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.
Quảng cáo từ 0,55%/tháng và từ 196.000 đ/tháng chưa cho đủ tiền vay, kỳ hạn và phí của cá nhân. Không gọi 0,55%×12 là APR6,6%, không gọi 196.000 đ là toàn bộ tiền phải trả cho xe. Ví dụ bảng dùng lãi phẳng 12%/năm để minh họa cách so, hoàn toàn không tái tạo ưu đãi Honda. Yêu cầu HEAD đưa lịch trả gốc/lãi và các hợp đồng pin riêng.
| Phương án | Trả trước | Gốc vay | Tháng theo giả định | Tổng lãi | Giá + lãi, đã gồm trả trước | Gốc còn sau 24 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Không kèm pin, VAT8% /30% | 13.254.545 | 30.927.273 | 1.597.909 | 7.422.545 | 51.604.363 | 0 |
| Kèm 2 pin, VAT8% /30% | 19.145.455 | 44.672.727 | 2.308.091 | 10.721.455 | 74.539.637 | 0 |
| Không kèm pin, VAT8% /20.000.000 | 20.000.000 | 24.181.818 | 1.249.394 | 5.803.636 | 49.985.454 | 0 |
| Kèm 2 pin, VAT8% /20.000.000 | 20.000.000 | 43.818.182 | 2.263.939 | 10.516.364 | 74.334.546 | 0 |
Honda Việt Nam — hai cột thuế, gói pin và quảng cáo tài chính
Ai nên mua và trường hợp nào nên giữ xe hiện tại?
Mua khi người dùng thử được xe và pin, tuyến phục vụ thuận, chỗ nạp hoặc đổi được xác nhận và còn tiền dự phòng sau nhận xe. Chọn sở hữu pin khi quyền sử dụng và nhu cầu giữ lâu làm nó hợp lý theo hợp đồng; chọn thuê/đổi khi mô hình dịch vụ thật sự thuận, không chỉ vì giảm giá ban đầu.
Giữ xe số hiện tại hoặc chọn mẫu khác nếu việc bê pin, đỗ xe, chở đồ hay thời gian chờ làm sinh hoạt khó hơn. Người đi 30–40 km/ngày phải kiểm tra ngày mưa, chở người và dự phòng trên tuyến; không dùng tầm xe ở thị trường khác hoặc cảm giác xem video để bảo đảm đủ pin mọi ngày.
Ngân sách 5 năm trước bán = giá xe/gói pin ban đầu + lãi + phí nhận xe/đăng ký + dịch vụ pin + điện thực trả + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + đỗ/đi lại thay thế. Không cộng tiền mua pin nếu đã nằm trong giá 63.818.182; không đưa khoản thuê pin trọn đời thành giá mua pin. Số chưa báo không bằng 0, chưa có mẫu bán lại so được nên không dự báo tồn giá.
Nguồn thông báo nói có chính sách mua lại trong 3 năm với điều kiện giấy tờ/bảo dưỡng/ngoại quan/vận hành; không là bảo đảm tỷ lệ thu hồi hoặc quyền vô điều kiện. Xin điều kiện bằng văn bản đúng xe, giá mua lại và khấu trừ nếu có. Phần này phân tích hồ sơ và bảng tính, không phải AutoTest đã chạy thử hoặc bê pin trên tuyến của người đọc.
- Mang đồ, trang phục và người đi cùng tới thử thay vì chỉ hỏi thông số yên.
- Nhận giá có ngày/thuế, lịch vay, hợp đồng pin và địa điểm dùng dịch vụ thực tế.
- Hỏi chính sách bảo hành xe/pin/sạc đúng phương án mua hoặc thuê và quy trình cứu hộ, không áp thời hạn xe xăng sang xe điện.
Honda Việt Nam — quyền lợi có điều kiệnHonda Việt Nam — chính sách xe điện
Thông số kỹ thuật
- Động cơ
- Động cơ điện, dùng 2 pin Honda Mobile Power Pack e:
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- CBS; không phải ABS
- Khối lượng
- 118
- Chiều dài cơ sở
- 1310
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| CUV e: không kèm pin, gồm 2 sạc | ₫44,181,818 |
| CUV e: kèm 2 pin và 2 sạc | ₫63,818,182 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt Nam — công bố 4/6/2026 và sách mã II VNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc
Trước khi mua EV cũ ở chung cư, hãy xác nhận quyền đỗ, nguồn điện, tải, bảo vệ, đo đếm, chi phí và phương án sạc dự phòng bằng văn bản.

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT
K3 cũ: THACO ra mắt 09/2021, Turbo GT từ 03/2022; giá tách 1.6 Luxury/Premium, 2.0 Premium, Turbo GT × km; 7DCT cần thử riêng, không khẳng định «kém bền».

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

BYD Sealion 6 hay JAECOO J7 PHEV? Chọn theo chỗ sạc và gia đình
So Sealion 6 Dynamic/Premium với J7 SHS-P đúng bản Việt Nam. Phân biệt xăng khi pin đầy, phạm vi điện, giá cũ và báo giá mới; tính tỷ lệ sạc, khoản vay và ngân sách năm năm.





