
Honda
Honda CUV e:: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Honda CUV e: là mẫu xe máy điện cao cấp với pin tháo rời Mobile Power Pack e, thiết kế tương lai và trang bị hiện đại cho đô thị.
Giá niêm yết chính thức
₫45,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 3 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
5,7 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
108 kg
Honda CUV e: hiện có giá và cấu hình nào?
Honda mở bán từ 04/06/2026 tại 59 HEAD ở Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng; xe dùng hai pin MPP e: và CBS, không phải ABS 2 kênh. Phạm vi được kiểm tra ngày 02/09/2026; thông số không do hãng công bố sẽ không được suy từ mẫu gần giống.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người ở ba thành phố có HEAD/trạm đổi pin phù hợp.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ điện, tương đương phân khúc 110 cc theo hãng; Hãng chưa nêu con số trong thông báo giá 04/06/2026.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 45M chưa có pin; thuê 2 pin 250.000đ/tháng hoặc gói đổi pin 350.000đ/tháng.
Mua kèm pin chênh 20M; phương án thuê cần so theo thời gian giữ xe và mạng trạm thực tế.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng Honda CUV e:
Quãng đường công bố chỉ có nghĩa khi đi kèm số pin, tốc độ thử, tải và chế độ sạc.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / trạng thái | 45–65 triệu đồng — 45M không pin nhưng có 2 sạc; 65M kèm 2 pin + 2 sạc (VAT 10%) |
| Động cơ | Động cơ điện, tương đương phân khúc 110 cc theo hãng |
| Pin / ắc quy | 2 pin Honda Mobile Power Pack e: tháo/hoán đổi |
| Quãng đường công bố | Hãng chưa nêu con số trong thông báo giá 04/06/2026 |
| Tốc độ tối đa | Hãng không nêu trong thông báo giá |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Mua kèm pin chênh 20M; phương án thuê cần so theo thời gian giữ xe và mạng trạm thực tế.
Khối lượng và khả năng dùng hằng ngày
Với xe điện, phải phân biệt khối lượng không pin, một pin và cấu hình nhiều pin.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | Không dùng số chưa có trong nguồn Việt Nam |
| Chiều cao yên | Không dùng số chưa có trong nguồn Việt Nam |
| Thời gian sạc | Kèm 2 bộ sạc; có gói sạc tại nhà hoặc đổi pin |
| Phanh | CBS; không công bố ABS |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Hãng không công bố thì để trống; phanh đĩa/CBS không đồng nghĩa ABS.
Pin, sạc và chi phí thực của Honda CUV e:
Giá thân xe, giá kèm pin, phí thuê/đổi pin và sạc kèm xe là bốn khoản khác nhau.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi giá | 45M không pin nhưng có 2 sạc; 65M kèm 2 pin + 2 sạc (VAT 10%) |
| Pin | 2 pin Honda Mobile Power Pack e: tháo/hoán đổi |
| Quãng đường | Hãng chưa nêu con số trong thông báo giá 04/06/2026 |
| Sạc | Kèm 2 bộ sạc; có gói sạc tại nhà hoặc đổi pin |
| Rủi ro | Giá 45M chưa có pin; thuê 2 pin 250.000đ/tháng hoặc gói đổi pin 350.000đ/tháng. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Mua kèm pin chênh 20M; phương án thuê cần so theo thời gian giữ xe và mạng trạm thực tế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và tình trạng phân phối | Honda Việt Nam | 45M không pin nhưng có 2 sạc; 65M kèm 2 pin + 2 sạc (VAT 10%) |
| Pin, công suất, quãng đường | Honda Việt Nam | Giữ nguyên điều kiện thử và số pin nếu hãng nêu |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Không suy ABS; không dùng giá cũ làm giá mới; không trộn nhiều thế hệ |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- Động cơ điện, dùng 2 pin Honda Mobile Power Pack e:
- Công suất
- 5,7
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Phanh kết hợp CBS; không công bố ABS
- Chiều cao yên
- 780
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 108
- Chiều dài cơ sở
- 1.300
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| CUV e: không kèm pin, gồm 2 sạc | ₫45,000,000 |
| CUV e: kèm 2 pin và 2 sạc | ₫65,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Lexus có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Lexus có tốt không? 7 dòng xe sang CBU giá 2,62-9,7 tỷ; bảo hành cơ bản 5 năm, hybrid mở rộng 10 năm với điều kiện bảo dưỡng 6 tháng/10.000 km (08/2026).

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
Giá rao Xpander Cross cũ theo đời từ mẫu kiểm tra 09/2026, kèm cách tách ba mốc cấu hình, kiểm tra 4AT, gầm, AYC, EPB, VIN và chi phí trước khi cọc.





