
Mercedes-Benz
E 200 Avantgarde hay Exclusive: bản nào phù hợp?
Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz E 200 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Nếu đang mua E 200 thế hệ mới, hãy chốt W214 và danh sách trang bị trước khi so giá. Catalogue Việt Nam gom Avantgarde và Exclusive vào cùng thông số: 1999 cc, 150 kW/320 Nm, cầu sau, hộp số 9 cấp và 0–100 km/h 7,5 giây. Hai bản không tạo khác biệt hiệu suất như E 300. Exclusive là quyết định về phong cách và tiện nghi, không phải cách mua động cơ lớn hơn. Báo giá Avantgarde giữa các trang bán hàng chưa thống nhất nên chúng tôi không đưa một mức vào ưu đãi hiện hành; cũng không kéo mức tiêu thụ W213 sang W214.
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất công bố lớn nhất
150 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
320 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
- E 200 Avantgarde—
- E 200 Exclusive—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơI 4
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- XeXe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.
- PinChưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
E 200 Avantgarde hay Exclusive: bản nào phù hợp?
Mercedes-Benz E 200 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Nếu đang mua E 200 thế hệ mới, hãy chốt W214 và danh sách trang bị trước khi so giá. Catalogue Việt Nam gom Avantgarde và Exclusive vào cùng thông số: 1999 cc, 150 kW/320 Nm, cầu sau, hộp số 9 cấp và 0–100 km/h 7,5 giây. Hai bản không tạo khác biệt hiệu suất như E 300. Exclusive là quyết định về phong cách và tiện nghi, không phải cách mua động cơ lớn hơn. Báo giá Avantgarde giữa các trang bán hàng chưa thống nhất nên chúng tôi không đưa một mức vào ưu đãi hiện hành; cũng không kéo mức tiêu thụ W213 sang W214. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thích sedan rộng cho nhu cầu đi cùng gia đình, thường có hành khách phía sau và muốn so trang bị thực giao hơn là chỉ tăng công suất.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai bản E 200 có cùng nền tảng động lực để quyết định tập trung vào tiện nghi. Trục cơ sở catalogue 2961 mm hỗ trợ việc so phân khúc, còn 9G-TRONIC và cầu sau được hãng ghi rõ.
Hạn chế cần cân nhắc
Bảng giá mới và cũ có thể nằm cạnh nhau trên trang bán hàng; cùng tên E 200 không đồng nghĩa cùng thế hệ. Catalogue chưa đủ số tiêu thụ cho W214, nên chưa có cơ sở hứa chi phí nhiên liệu thấp hơn bản cũ.
Nếu đang mua E 200 thế hệ mới, hãy chốt W214 và danh sách trang bị trước khi so giá. Catalogue Việt Nam gom Avantgarde và Exclusive vào cùng thông số: 1999 cc, 150 kW/320 Nm, cầu sau, hộp số 9 cấp và 0–100 km/h 7,5 giây. Hai bản không tạo khác biệt hiệu suất như E 300. Exclusive là quyết định về phong cách và tiện nghi, không phải cách mua động cơ lớn hơn. Báo giá Avantgarde giữa các trang bán hàng chưa thống nhất nên chúng tôi không đưa một mức vào ưu đãi hiện hành; cũng không kéo mức tiêu thụ W213 sang W214.
E 200 Exclusive có khác động cơ Avantgarde không?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | E 200 Avantgarde | E 200 Exclusive |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 7,5 | 7,5 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 150 | 150 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 320 | 320 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 240 | 240 |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-Benz E 200: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | E 200 Avantgarde | E 200 Exclusive |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4949 | 4949 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng | 1948 mm trong bảng; hình kích thước ghi 1880 mm thân xe — chưa đồng nhất khẩu đo | 1948 mm trong bảng; hình kích thước ghi 1880 mm thân xe — chưa đồng nhất khẩu đo |
| Chiều cao (mm) | 1468 | 1468 |
| Trục cơ sở (mm) | 2961 | 2961 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1810 | 1810 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Vì sao giá E 200 phải gắn với thế hệ và cấu hình?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | E 200 Avantgarde | E 200 Exclusive |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | I 4 | I 4 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1999 | 1999 |
| Bình nhiên liệu (L) | 80 | 80 |
| Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | rwd | rwd |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| E 200 Avantgarde — 0–100 km/h (s): 7,5 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0-100 km/h (s) 7,5 6,3 Vận tốc tối đa (km/h) 240 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Chiều dài (mm): 4949 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 4949 x 1948 x 1468 4949 x 1948 x 1469 Chiều dài cơ sở (mm) 2961 2961 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Số chỗ: 5 | Current official VN overview seat row; matching sedan/SUV family, not an AMG/GLE alternative; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 5 | 5 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 150 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field power; exact source row below: Công suất cực đại 150 [204] tại 5800 190 [258] tại 5800 (kW [hp] tại vòng/phút) Mô-men xoắn cực đại 320 tại 1600 - 4000 400 tại 3200 - 4000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Loại/mã động cơ: I 4 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field engine; exact source row below: Động cơ I4 I4 Dung tích công tác (cc) 1999 1999 Công suất cực đại 150 [204] tại 5800 190 [258] tại 5800 (kW [hp] tại vòng/phút) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Dung tích động cơ (cc): 1999 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 1999 1999 Công suất cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Chiều rộng: 1948 mm trong bảng; hình kích thước ghi 1880 mm thân xe — chưa đồng nhất khẩu đo | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 4949 x 1948 x 1468 4949 x 1948 x 1469 Chiều dài cơ sở (mm) 2961 2961 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 320 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại 320 tại 1600 - 4000 400 tại 3200 - 4000 (Nm tại vòng/phút) Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động Cầu sau Cầu sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Bình nhiên liệu (L): 80 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 80 80 Xăng không chì Xăng không chì | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Chiều cao (mm): 1468 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 4949 x 1948 x 1468 4949 x 1948 x 1469 Chiều dài cơ sở (mm) 2961 2961 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động Cầu sau Cầu sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Trục cơ sở (mm): 2961 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 2961 2961 Tự trọng / Tải trọng (kg) 1810/640 1855/595 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Khối lượng không tải (kg): 1810 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng / Tải trọng (kg) 1810/640 1855/595 Động cơ I4 I4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Tốc độ tối đa (km/h): 240 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 240 250 Dung tích bình xăng (l) 80 80 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Avantgarde — Dẫn động: rwd | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động Cầu sau Cầu sau Tăng tốc 0-100 km/h (s) 7,5 6,3 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — 0–100 km/h (s): 7,5 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0-100 km/h (s) 7,5 6,3 Vận tốc tối đa (km/h) 240 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Chiều dài (mm): 4949 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 4949 x 1948 x 1468 4949 x 1948 x 1469 Chiều dài cơ sở (mm) 2961 2961 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Số chỗ: 5 | Current official VN overview seat row; matching sedan/SUV family, not an AMG/GLE alternative; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 5 | 5 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 150 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field power; exact source row below: Công suất cực đại 150 [204] tại 5800 190 [258] tại 5800 (kW [hp] tại vòng/phút) Mô-men xoắn cực đại 320 tại 1600 - 4000 400 tại 3200 - 4000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Loại/mã động cơ: I 4 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field engine; exact source row below: Động cơ I4 I4 Dung tích công tác (cc) 1999 1999 Công suất cực đại 150 [204] tại 5800 190 [258] tại 5800 (kW [hp] tại vòng/phút) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Dung tích động cơ (cc): 1999 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 1999 1999 Công suất cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Chiều rộng: 1948 mm trong bảng; hình kích thước ghi 1880 mm thân xe — chưa đồng nhất khẩu đo | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 4949 x 1948 x 1468 4949 x 1948 x 1469 Chiều dài cơ sở (mm) 2961 2961 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 320 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại 320 tại 1600 - 4000 400 tại 3200 - 4000 (Nm tại vòng/phút) Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động Cầu sau Cầu sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Bình nhiên liệu (L): 80 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 80 80 Xăng không chì Xăng không chì | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Chiều cao (mm): 1468 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 4949 x 1948 x 1468 4949 x 1948 x 1469 Chiều dài cơ sở (mm) 2961 2961 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động Cầu sau Cầu sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Trục cơ sở (mm): 2961 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 2961 2961 Tự trọng / Tải trọng (kg) 1810/640 1855/595 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Khối lượng không tải (kg): 1810 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng / Tải trọng (kg) 1810/640 1855/595 Động cơ I4 I4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Tốc độ tối đa (km/h): 240 | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 240 250 Dung tích bình xăng (l) 80 80 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| E 200 Exclusive — Dẫn động: rwd | printed p.12, shared E 200 Avantgarde / Exclusive column, NOT W213 E-Class_Brochure.pdf; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động Cầu sau Cầu sau Tăng tốc 0-100 km/h (s) 7,5 6,3 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214.. |
| 16 hạng mục còn thiếu xác nhận | E 200 Avantgarde: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Catalogue W214 chưa nêu số tiêu thụ; không đưa mức tiêu thụ W213 đời trước sang xe mới.; E 200 Avantgarde: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Avantgarde: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Avantgarde: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Avantgarde: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Avantgarde: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Avantgarde: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Avantgarde: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Exclusive: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Catalogue W214 chưa nêu số tiêu thụ; không đưa mức tiêu thụ W213 đời trước sang xe mới.; E 200 Exclusive: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Exclusive: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Exclusive: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Exclusive: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Exclusive: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Exclusive: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; E 200 Exclusive: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026; số hãng công bố không phải thử đường thực của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Báo giá theo VIN/năm sản xuất/trang bị; mức tham khảo chưa gồm lăn bánh, không bảo đảm ưu đãi hay tồn kho. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giữ tất cả hạng mục dữ liệu; mục chưa xác nhận không được thay bằng ước lượng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Catalogue E-Class mới ghi rộng 1948 mm trong bảng, hình kích thước ghi 1880 mm thân xe. Bảng giá bán hàng và các khối báo giá còn khác nhau; chưa chốt báo giá hiện hành theo đúng VIN, không trộn thông số W213 với W214. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin. | printed p.8–9 high-voltage PHEV/BEV battery certificate clause; no generic duration stated: Thời hạn bảo hành bình ắc-quy (pin) điện áp cao cho xe lai (Plug-in hybrid) và xe thuần điện (Battery Electric Vehicle), xem chi tiết trong | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin. | printed p.8–9 high-voltage PHEV/BEV battery certificate clause; no generic duration stated: Thời hạn bảo hành bình ắc-quy (pin) điện áp cao cho xe lai (Plug-in hybrid) và xe thuần điện (Battery Electric Vehicle), xem chi tiết trong | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E 200 Avantgarde | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | I 4 | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 150 kW | 320 Nm | Catalogue W214 chưa nêu số tiêu thụ; không đưa mức tiêu thụ W213 đời trước sang xe mới. | 5 chỗ |
| E 200 Exclusive | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | I 4 | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 150 kW | 320 Nm | Catalogue W214 chưa nêu số tiêu thụ; không đưa mức tiêu thụ W213 đời trước sang xe mới. | 5 chỗ |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Exclusive có mạnh hơn Avantgarde không?
Không theo catalogue W214 Việt Nam đã kiểm tra: hai bản E 200 cùng 150 kW/320 Nm và 7,5 giây. Nếu người bán báo thông số khác, hãy hỏi chính xác đời xe và cấu hình, không lấy số E 300 thay cho E 200.
Tại sao chưa chốt một giá Avantgarde?
Các bảng bán hàng cụ thể đang nêu mức khác nhau; giá dòng E-Class từ một mức cũng chưa đủ chứng minh cấu hình giao. Cần báo giá có VIN, thế hệ, năm sản xuất và bảng trang bị; một mức thấp của xe tồn không phải mức chung cho xe mới.
Có thể dùng mức tiêu thụ của E 200 đời trước để tính chi phí không?
Không coi là thông số W214. Khi chưa có mức cùng chu kỳ đo của đúng phiên bản, hãy nhập mức tiêu thụ thực tế của chính xe hoặc thử tuyến đi hàng ngày, tách kết quả đó khỏi số công bố của W213.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

Đăng ký xe máy mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Đăng ký xe máy mới 2026: hồ sơ theo TT 79/2024/TT-BCA; biển số TT 155/2025 (I 700.000-2.800.000 đồng, II 105.000 đồng); lệ phí trước bạ 2% - 08/2026.

Honda LEAD cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra
LEADcũ: phân biệt đời và phanh, thử thân thể/cốp, kiểm nóng-nguội và dự toán ngân sách sau mua

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).



