
Mercedes-Benz
Mercedes-Benz E 200 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz E 200 có Avantgarde 2,189 tỷ và Exclusive 2,589 tỷ đồng; cả hai dùng 2.0L mild hybrid 150 kW/320 Nm, 9G-TRONIC và RWD.
Giá niêm yết
₫2,189,000,000 – ₫2,589,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
150 kW
E 200 Avantgarde
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
320 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫2,189,000,000 – ₫2,589,000,000
- E 200 Avantgarde₫2,189,000,000
- E 200 Exclusive₫2,589,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ2.0L Turbo Mild Hybrid
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
- Pin3 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mercedes-Benz E 200 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mercedes-Benz E 200 có Avantgarde 2,189 tỷ và Exclusive 2,589 tỷ đồng; cả hai dùng 2.0L mild hybrid 150 kW/320 Nm, 9G-TRONIC và RWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — E-Class current model
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nhân và khách hàng ưu tiên thương hiệu, sự thoải mái và đẳng cấp của một chiếc sedan hạng sang.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế thanh lịch theo triết lý Sensual Purity, nội thất công nghệ với màn hình MBUX 14,4 inch, động cơ mild-hybrid mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản Avantgarde cắt giảm một số trang bị cao cấp so với bản Exclusive/E 300, mức giá vẫn thuộc nhóm cao trong phân khúc sedan hạng sang cỡ trung.
Mercedes-Benz E 200 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: E 200 Avantgarde và E 200 Exclusive, giá niêm yết ₫2.189.000.000–₫2.589.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp doanh nhân và khách hàng ưu tiên thương hiệu, sự thoải mái và đẳng cấp của một chiếc sedan hạng sang.
Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-Benz E 200 như thế nào?
Cả 2 phiên bản Mercedes-Benz E 200 đang bán tại Việt Nam (E 200 Avantgarde và E 200 Exclusive) đều dùng hệ Hybrid, 150 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | E 200 Avantgarde | E 200 Exclusive |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 150 kW | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 320 | 320 |
| 0–100 km/h | 7.5 giây | 7.5 giây |
| Tốc độ tối đa | 240 km/h | 240 km/h |
| Mức tiêu thụ | 6.5 | 6.5 |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — E-Class current model
Mercedes-Benz E 200 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 150 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-Benz E 200 ra sao?
Kích thước Mercedes-Benz E 200 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4949 mm, khoang hành lý 540 lít, 5 chỗ.
| Thông số | E 200 Avantgarde | E 200 Exclusive |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4949 mm | 4949 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1880 mm | 1880 mm |
| Chiều cao (mm) | 1468 mm | 1468 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2961 mm | 2961 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 540 lít | 540 lít |
| Khối lượng (kg) | 1825 kg | 1825 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — E-Class current model
Khoang hành lý 540 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-Benz E 200
Mercedes-Benz E 200 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1999 cc, hộp số 9G-TRONIC, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | E 200 Avantgarde | E 200 Exclusive |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1999 cc | 1999 cc |
| Hộp số | 9G-TRONIC, RWD | 9G-TRONIC, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 66 lít | 66 lít |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — E-Class current model
Mercedes-Benz E 200 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫400.000.000, tương đương tăng khoảng 18.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản E 200 Exclusive đắt hơn ₫400.000.000 so với bản E 200 Avantgarde tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mercedes-Benz Vietnam — E-Class current model | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mercedes-Benz Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E 200 Avantgarde | ₫2,189,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L Turbo Mild Hybrid | 9G-TRONIC, RWD | 150 kW | 320 Nm | 6.5 | 5 chỗ |
| E 200 Exclusive | ₫2,589,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L Turbo Mild Hybrid | 9G-TRONIC, RWD | 150 kW | 320 Nm | 6.5 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz E 200 trả góp khoảng 26.493.639 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 438 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 54.473.209 đ | 42.342.093 đ | 35.090.456 đ | 30.278.445 đ |
| 25% · 547 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 51.068.634 đ | 39.695.712 đ | 32.897.302 đ | 28.386.042 đ |
| 30% · 657 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 47.664.058 đ | 37.049.331 đ | 30.704.149 đ | 26.493.639 đ |
| 35% · 766 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 44.259.483 đ | 34.402.951 đ | 28.510.995 đ | 24.601.236 đ |
| 40% · 876 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 40.854.907 đ | 31.756.570 đ | 26.317.842 đ | 22.708.833 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 46.963.467 đ | 36.338.422 đ | 29.981.209 đ | 25.757.855 đ |
| 7,5% (thị trường) | 47.664.058 đ | 37.049.331 đ | 30.704.149 đ | 26.493.639 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 48.726.730 đ | 38.131.350 đ | 31.808.028 đ | 27.620.531 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| E 200 Avantgarde | 2.2 tỷ đ | 47.664.058 đ | 37.049.331 đ | 30.704.149 đ | 26.493.639 đ |
| E 200 Exclusive | 2.6 tỷ đ | 56.373.799 đ | 43.819.424 đ | 36.314.774 đ | 31.334.871 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Vietnam — E-Class current modelNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mercedes-Benz E 200 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mercedes-Benz E 200 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Mercedes-Benz E 200 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình
Tính VF 6 Eco/Plus lăn bánh, so 130/150 kW, 250/310 Nm, tầm công bố, ghế trẻ em, tải hành lý, sạc và stress test khoản vay.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT
K3 cũ: THACO ra mắt 09/2021, Turbo GT từ 03/2022; giá tách 1.6 Luxury/Premium, 2.0 Premium, Turbo GT × km; 7DCT cần thử riêng, không khẳng định «kém bền».



