
SH Mode 2026 hay Vario 160: đắt hơn 4,1 triệu, yếu hơn 4,4 mã lực
SH Mode 2026 Standard 60,79 triệu, Vario 160 56,69 triệu, chênh 4,1 triệu. Chiếc đắt hơn yếu hơn 4,4 mã lực và bản Standard không có ABS; muốn ABS phải lên Cao cấp 65,89 triệu.
Trả lời ngắn — số liệu kiểm tra ngày 29/10/2026: SH Mode 2026 bản Standard có giá niêm yết 60.790.000 đ, Vario 160 là 56.690.000 đ, chênh 4,1 triệu. Chiếc đắt hơn lại yếu hơn 4,4 mã lực (11 PS so với 15,4 PS) và bản Standard không có ABS, trong khi Vario 160 ở Việt Nam chỉ có một phiên bản và đã có ABS. Muốn ABS trên SH Mode, bạn phải lên bản Cao cấp 65.890.000 đ — tức đắt hơn Vario 160 9,2 triệu. SH Mode chỉ thắng ở ba điểm rất cụ thể: cốp 18,5 lít, vành trước 16 inch và yên thấp hơn 13 mm.
| SH Mode 2026 Standard | Vario 160 | |
|---|---|---|
| Giá niêm yết (đã gồm VAT 10%) | 60.790.000 đ | 56.690.000 đ |
| Dung tích | 124,8 cc · eSP, làm mát bằng dung dịch | 156,9 cc · eSP+, làm mát bằng dung dịch |
| Công suất | 8,2 kW (11 PS) tại 8.500 vòng/phút | 11,3 kW (15,4 PS) tại 8.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút | 13,8–14,0 Nm |
| Phanh | Không có ABS | Có ABS (đĩa trước, ABS một kênh) |
| Cốp | 18,5 lít | 18 lít |
| Chiều cao yên | 765 mm | 778 mm |
| Bánh trước / sau | 16 / 14 inch | 14 / 14 inch |
| Khối lượng | 118 kg | 116–118 kg |
| Bình xăng | 5,6 lít | 5,5 lít |
| Mức tiêu thụ công bố | 47,6 km/lít | 46,7 km/lít |
| Chiều dài cơ sở | 1.305 mm | 1.277 mm |

4,1 triệu mua được gì: màn hình, cổng sạc và tiêu chuẩn khí thải — không phải mã lực
SH Mode 2026 là bản nâng cấp giữa vòng đời, không phải mẫu mới. So với bản trước, giá tăng khoảng 2,3 triệu, và phần tăng nằm ở bốn thứ: màn hình TFT 4,2 inch thay cho đồng hồ cơ, cổng sạc USB-C, nhắc quên tắt chìa khóa Smart Key, và tiêu chuẩn khí thải Euro 4 với mức phát thải giảm khoảng 40%.
Bốn thứ đó đều là thứ dùng hằng ngày và đều đáng tiền. Nhưng cần nói rõ: động cơ không đổi. Vẫn 124,8 cc, vẫn 8,2 kW và 11,7 Nm. Nếu bạn đang chờ SH Mode 2026 mạnh hơn bản cũ, thì không có.
Đây là điểm dễ gây nhầm khi so hai xe. SH Mode 2026 thuộc nhóm xe tay ga cỡ nhỏ dùng bánh lớn, hướng tới đi phố và người ngồi thấp. Vario 160 là xe tay ga cỡ trung thiên thể thao — dung tích lớn hơn 32 cc và công suất lớn hơn gần một nửa. Hai chiếc không cùng phân khúc hiệu năng, nên câu hỏi đúng không phải "chiếc nào mạnh hơn" mà là "bạn có cần phần hiệu năng đó hay không".
Ra khỏi phố mới thấy 4,4 mã lực: 11 PS so với 15,4 PS
Trong phố, chênh 4,4 mã lực gần như không cảm nhận được vì cả hai xe đều chạy dưới 40 km/h và liên tục dừng. Nhưng khi ra quốc lộ, khác biệt hiện ra ở đúng một tình huống: vượt xe tải.
Vario 160 có 15,4 PS và mô-men xoắn 13,8–14,0 Nm trên nền 156,9 cc. SH Mode 2026 có 11 PS và 11,7 Nm trên nền 124,8 cc. Khoảng chênh mô-men khoảng 2,1–2,3 Nm — và mô-men mới là thứ quyết định khả năng kéo xe ra khỏi vùng tốc độ 40–60 km/h.
Còn một chi tiết liên quan tới tải trọng: SH Mode 2026 nặng 118 kg, tức mỗi mã lực phải kéo khoảng 10,7 kg; Vario 160 nặng 116–118 kg cho 15,4 PS, tức khoảng 7,6 kg mỗi mã lực. Một người đi một mình thì SH Mode đủ dùng. Hai người lớn cộng đồ là lúc khoảng cách này lộ ra rõ nhất.
ABS: đây mới là chỗ khoản chênh giá đổi chiều
Nếu chỉ đọc bảng thông số, bạn sẽ thấy SH Mode 2026 "đắt hơn mà yếu hơn" và dừng ở đó. Nhưng lý do thật khiến nhiều người cân nhắc lại là ABS.
SH Mode 2026 phân ABS theo phiên bản: bản Standard không có ABS, ABS chỉ có từ bản Cao cấp 65.890.000 đ trở lên. Vario 160 tại Việt Nam chỉ bán một phiên bản duy nhất giá 56.690.000 đ, và phiên bản đó đã có ABS.
Nói cách khác: muốn có ABS trên SH Mode, bạn phải trả 65.890.000 đ, đắt hơn Vario 160 9,2 triệu. Còn nếu giữ ngân sách quanh 60 triệu, chiếc bạn mua được là SH Mode Standard — chiếc không có ABS — trong khi cùng số tiền đó thừa sức mua Vario 160 có ABS.
Trên đường Việt Nam, ABS phát huy rõ nhất khi phanh gấp trên mặt đường ướt hoặc có cát. Đây là thứ không thể độ thêm một cách đàng hoàng, nên quyết định mua bản không ABS là quyết định một chiều.
Ba thứ SH Mode làm tốt hơn, và cả ba đều dùng hằng ngày
SH Mode 2026 không thua toàn diện. Có ba điểm nó hơn Vario 160, và đều là loại hơn mà bạn cảm nhận được mỗi ngày chứ không phải trên giấy.
| Tiêu chí | SH Mode 2026 | Vario 160 | Khác biệt |
|---|---|---|---|
| Cốp | 18,5 lít | 18 lít | +0,5 lít |
| Bánh trước | 16 inch | 14 inch | +2 inch đường kính |
| Chiều cao yên | 765 mm | 778 mm | −13 mm |
Cốp 18,5 lít chứa được một mũ bảo hiểm cả đầu cộng áo mưa và vẫn còn chỗ. Nửa lít chênh không nghe lớn, nhưng nó là ranh giới giữa "vừa khít" và "phải xách theo".
Vành trước 16 inch là khác biệt thật trên đường Việt Nam. Bánh lớn lăn qua gờ giảm tốc, ổ gà và đường đang sửa êm hơn rõ rệt so với bánh 14 inch. Đây là lý do dòng SH dùng bánh trước lớn từ đầu — không phải để đẹp.
Yên 765 mm, thấp hơn 13 mm. Con số nghe nhỏ, nhưng với người cao dưới 1m60 thì 13 mm là khác biệt giữa "hai bàn chân chạm đất" và "chỉ chạm mũi chân". Khi dừng đèn đỏ giữa đường đông hoặc khi de xe ra khỏi vỉa hè, đây là thứ bạn nhận ra ngay trong tuần đầu.
Xăng: chênh 6 lít một năm, tức khoảng 170.000 đ
Đây là chỗ nhiều người dùng để biện luận, nên cần đặt con số lên bàn. Giả định 15.000 km/năm, giá xăng 28.250 đ/lít (E10 RON95-III).
| SH Mode 2026 | Vario 160 | |
|---|---|---|
| Mức tiêu thụ công bố | 47,6 km/lít | 46,7 km/lít |
| Xăng cho 15.000 km | khoảng 315 lít | khoảng 321 lít |
| Tiền xăng một năm | khoảng 8,90 triệu | khoảng 9,07 triệu |
| Chênh một năm | 6 lít · khoảng 170.000 đ | |
| Chênh sau 5 năm | khoảng 850.000 đ | |
Sáu lít một năm. Năm năm chưa tới một triệu. Nếu bạn định chọn Vario 160 vì "tiết kiệm xăng hơn", thì số liệu không ủng hộ: Vario mạnh hơn 4,4 mã lực mà tốn thêm khoảng 170.000 đ tiền xăng mỗi năm. Ngược lại, nếu bạn định chọn SH Mode vì tiết kiệm xăng, khoản tiết kiệm đó cũng không đủ bù 4,1 triệu giá chênh — phải chạy hơn 20 năm mới hoà.
Cần nói rõ: đây là mức tiêu thụ công bố theo điều kiện thử tiêu chuẩn, không phải số đo trên đường Hà Nội hay TP.HCM với điều kiện dừng đèn đỏ liên tục. Con số thực tế sẽ cao hơn ở cả hai xe, và tỷ lệ chênh có thể khác.
Năm năm: 102,0 triệu so với 105,3 triệu

| Vario 160 | SH Mode Standard | SH Mode Cao cấp | |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 56,69 triệu | 60,79 triệu | 65,89 triệu |
| Xăng 5 năm | 45,34 triệu (1.605 lít) | 44,49 triệu (1.575 lít) | 44,49 triệu (1.575 lít) |
| Tổng 5 năm | 102,0 triệu | 105,3 triệu | 110,4 triệu |
| Chênh so với Vario 160 | — | +3,3 triệu | +8,4 triệu |
Điều đáng chú ý: khoản chênh 5 năm giữa Vario 160 và SH Mode Standard là 3,3 triệu, nhỏ hơn mức chênh giá xe 4,1 triệu — vì Vario ăn xăng nhiều hơn 6 lít mỗi năm. Nhưng khoản chênh giữa Vario 160 và SH Mode Cao cấp là 8,4 triệu. Đó là giá của việc lấy lại ABS.
Bảng này chỉ gồm giá xe và xăng. Chưa gồm bảo dưỡng, bảo hiểm, phí trước bạ và phí đăng ký — vì các khoản đó phụ thuộc nơi đăng ký và cách dùng xe, và chúng tôi không có dữ liệu để tính cho từng trường hợp.
Giá trị còn lại: không có dữ liệu, nên tôi không kết luận
Đây là câu người mua xe máy hay hỏi nhất, và cũng là chỗ dễ bị trả lời ẩu nhất: "SH giữ giá hơn".
Tôi không đưa ra kết luận đó. Lý do rất cụ thể: tôi chưa thu thập giá rao bán thực tế của SH Mode và Vario 160 đã qua sử dụng cùng năm sản xuất. Không có cặp số đó thì mọi phát biểu về giữ giá chỉ là cảm nhận, và cảm nhận thì không kiểm chứng được.
Nếu bạn định dùng yếu tố giữ giá để quyết định, cách làm đúng là vào các trang rao bán xe máy cũ, lọc cùng năm sản xuất và cùng phiên bản, rồi so tỷ lệ giá còn lại trên giá xe mới. Đừng dùng con số ai đó nói miệng.
Ba mức ngân sách, ba câu trả lời
Quanh 57 triệu, cần ABS và cần ra quốc lộ: Vario 160. Đây là lựa chọn duy nhất trong hai xe vừa có ABS vừa có 15,4 PS ở mức giá dưới 60 triệu. Cốp 18 lít và yên 778 mm là hai điểm phải chấp nhận.
Quanh 61 triệu và bắt buộc phải là SH: SH Mode 2026 Standard. Nhưng hãy biết rõ mình đang mua chiếc không có ABS. Nếu ngân sách co được thêm 5,1 triệu, bản Cao cấp 65.890.000 đ là bản đáng mua nhất trong dòng SH Mode 2026 — vì đó là bản rẻ nhất có ABS.
Quanh 66–68 triệu, cần yên thấp và bánh lớn: SH Mode Cao cấp, Đặc biệt hoặc Thể thao. Ba bản này chênh nhau 1,2 triệu và 0,5 triệu, khác nhau chủ yếu ở màu và chi tiết hoàn thiện. Với nhóm người cao dưới 1m60, đi phố đông và dừng xe nhiều lần mỗi ngày, yên 765 mm cộng bánh trước 16 inch là lý do đủ để trả thêm.
Một lưu ý về giá thực tế: Vario 160 được ghi nhận bán tại đại lý quanh 58.200.000 đ, cao hơn giá niêm yết khoảng 1,51 triệu. Giá SH Mode tại đại lý thì tôi chưa có số, nên toàn bộ bài này so theo giá niêm yết của cả hai xe. Nếu bạn có báo giá đại lý của cả hai, hãy so lại — khoản chênh có thể co lại hoặc giãn ra.
Câu hỏi thường gặp
SH Mode 2026 bản Standard có ABS không
Không. ABS chỉ có từ bản Cao cấp 65.890.000 đ trở lên. Bản Standard 60.790.000 đ không có ABS, đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa các phiên bản.
Vario 160 ở Việt Nam có mấy phiên bản
Một phiên bản duy nhất, giá niêm yết 56.690.000 đ, đã có ABS. Vì vậy khi so giá, bạn không phải cân nhắc chuyện "lên bản để lấy ABS" như với SH Mode.
SH Mode 2026 đắt hơn Vario 160 bao nhiêu
Chênh 4,1 triệu theo giá niêm yết: 60.790.000 đ so với 56.690.000 đ. Nếu so bản có ABS của SH Mode là Cao cấp, khoản chênh là 9,2 triệu.
Xe nào tiết kiệm xăng hơn
SH Mode 2026 tiết kiệm hơn, nhưng rất ít: 47,6 km/lít so với 46,7 km/lít. Với 15.000 km/năm, chênh khoảng 6 lít, tương đương 170.000 đ một năm. Đây không phải yếu tố đủ để quyết định.
Xe nào giữ giá hơn
Không có dữ liệu để trả lời. Chúng tôi chưa thu thập giá rao bán xe cũ cùng năm sản xuất của cả hai mẫu, nên không đưa ra kết luận. Bạn nên tự kiểm tra bằng giá rao bán thực tế trước khi dùng yếu tố này.
Người cao 1m55 nên chọn xe nào
Nghiêng về SH Mode 2026 vì yên 765 mm, thấp hơn Vario 160 13 mm, cộng bánh trước 16 inch dễ đi qua đường xấu. Nhưng nếu chọn SH Mode, nên lên bản Cao cấp để có ABS thay vì bản Standard.
Phương pháp và giới hạn
- Giá là giá niêm yết do hãng công bố, đã gồm VAT 10%, tại thời điểm 29/10/2026. Giá đại lý có thể cao hơn và thay đổi theo khu vực.
- Giá Vario 160 tại đại lý khoảng 58.200.000 đ là số ghi nhận từ bảng giá, không phải báo giá chúng tôi nhận được. Giá đại lý của SH Mode 2026 chưa có, nên bài này so theo giá niêm yết để tránh so một bên có phụ phí với một bên không.
- Chi phí xăng là phép tính, không phải số đo: dùng mức tiêu thụ công bố theo điều kiện thử tiêu chuẩn, giá xăng 28.250 đ/lít (E10 RON95-III) và giả định 15.000 km/năm. Điều kiện giao thông thực tế sẽ cho kết quả cao hơn ở cả hai xe.
- Chi phí 5 năm chưa gồm bảo dưỡng, bảo hiểm, phí trước bạ, phí đăng ký và chi phí thay lốp.
- Giá trị còn lại không được đánh giá trong bài vì thiếu dữ liệu giá rao bán xe cũ cùng năm sản xuất.
- Nội dung video: một phần bài viết được biên soạn từ kịch bản video của kênh AutoTest Vietnam trên YouTube ngày 28/10/2026, mọi con số đã được đối chiếu lại với bảng số liệu gốc trước khi đăng.
Đọc tiếp trên AutoTest
- SH Mode: giá ra biển và trả góp
- Vario 125 và Vario 160: chênh nhau cái gì
- CBS hay ABS: chọn phanh cho xe máy
- Xe tay ga cho người cao 1m50–1m60
- Cốp xe tay ga chứa được hai mũ bảo hiểm
- SH Mode cũ có nên mua không
- Air Blade hay Vario 160
Claim Ledger — bảng đối chiếu số liệu
| Nội dung | Giá trị | Nguồn | Độ tin cậy |
|---|---|---|---|
| Giá SH Mode 2026 | Standard 60.790.000 · Cao cấp 65.890.000 · Đặc biệt 67.090.000 · Thể thao 67.590.000 đ | Honda Việt Nam và bảng giá đại lý, hai nguồn khớp nhau | Cao |
| Giá Vario 160 | Niêm yết 56.690.000 đ · tại đại lý khoảng 58.200.000 đ | Bảng giá tháng 10/2026 | Cao (giá đại lý có dao động) |
| Chênh lệch giá niêm yết | 4,1 triệu đ · so bản Cao cấp là 9,2 triệu đ | Tính từ hai giá niêm yết | Cao |
| Thời điểm bán | Ra mắt 18/9/2026, bán tại HEAD từ 2/10/2026 | Hai nguồn trong nước | Cao |
| Mức tăng giá so bản trước | khoảng 2,3 triệu đ | Bài công bố giá | Trung bình |
| Nâng cấp của SH Mode 2026 | TFT 4,2 inch · USB-C · nhắc quên tắt Smart Key · Euro 4, phát thải giảm khoảng 40% | Honda Việt Nam | Cao |
| Động cơ SH Mode 2026 | 124,8 cc eSP · 8,2 kW (11 PS) tại 8.500 vòng/phút · 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút | Honda Việt Nam | Cao |
| Động cơ Vario 160 | 156,9 cc eSP+ · 11,3 kW (15,4 PS) tại 8.500 vòng/phút · 13,8–14,0 Nm | Nhiều nguồn khớp nhau | Cao |
| Kích thước và tiện ích | SH Mode: cốp 18,5 L · yên 765 mm · 118 kg · bình 5,6 L · 47,6 km/L · vành 16/14 · cơ sở 1.305 mm | Trang thông số hãng và hai nguồn | Cao |
| Vario 160: cốp 18 L · yên 778 mm · 116–118 kg · bình 5,5 L · 46,7 km/L · vành 14/14 · cơ sở 1.277 mm | Nhiều nguồn khớp nhau | Cao | |
| Phanh ABS | SH Mode: chỉ từ bản Cao cấp · Vario 160: có ABS, đĩa trước ABS một kênh, phanh sau tang trống | Bảng thông số và báo trong nước | Cao |
| Giá xăng dùng tính toán | 28.250 đ/lít (E10 RON95-III) | Bảng giá xăng kỳ 27/10/2026 | Cao (thay đổi theo kỳ điều chỉnh) |
| Chi phí xăng | Chênh 6 lít/năm · khoảng 170.000 đ/năm · khoảng 850.000 đ sau 5 năm | Tính từ mức tiêu thụ công bố và giả định 15.000 km/năm | Chỉ dùng để so sánh |
| Tổng chi phí 5 năm | Vario 160 102,0 triệu · SH Mode Standard 105,3 triệu · Cao cấp 110,4 triệu | Tính từ giá niêm yết và chi phí xăng ở trên | Chỉ là ví dụ |
| Giá trị còn lại | Không có dữ liệu — không đưa ra kết luận | — | Chưa kiểm chứng |









