
Corolla Cross cũ tháng 10/2026: giá theo năm sản xuất, 10 xe đáng xem
Phân tích 264 tin rao Corolla Cross cũ trên bonbanh và oto.com.vn ngày 27/10/2026: xe 2020 đã giảm 29,4% còn xe 2025 chỉ giảm 4,3%; mỗi 1 vạn km chỉ đáng 5,8 triệu trong khi một đời xe đáng 41,2 triệu.
Kết luận ngắn: Trong 264 tin rao Corolla Cross cũ thu thập ngày 27/10/2026, xe 2024 chỉ rẻ hơn xe mới 62 triệu (−7,6%) và xe 2025 chỉ rẻ hơn 35 triệu (−4,3%). Trong khi đó xe 2020 đã giảm 241 triệu (−29,4%) và xe 2022 giảm 162 triệu (−19,8%). Nếu bạn đang cân nhắc giữa xe cũ 1–2 năm và xe mới, chênh lệch 35–62 triệu không đủ bù rủi ro của một chiếc xe đã qua sử dụng. Vùng giá hợp lý nằm ở đời 2020–2022.
Bài này không dựa trên cảm nhận. Toàn bộ số liệu lấy từ 264 tin rao còn lại sau khi lọc, trong đó 197 tin có số km cụ thể. Cách tính và những chỗ không đáng tin được ghi rõ ở phần cuối.
Kỳ 1 · 10/2026 — số liệu chốt ngày 27/10/2026. Đây là kỳ đầu tiên của loạt giá xe cũ cập nhật mỗi tháng một lần, mỗi kỳ đăng thành một bài riêng và kỳ sau không ghi đè lên kỳ trước: toàn bộ tin rao được thu thập lại và tính lại từ đầu ở mỗi kỳ, không dùng lại số của tháng trước. Từ kỳ 2 (11/2026) sẽ có thêm bảng so sánh với kỳ này, để bạn thấy giá đang lên hay đang xuống thay vì chỉ đọc một con số đứng yên.
Câu trả lời ngắn: mua đời nào thì hợp lý
So sánh giá rao trung vị (P50) của bản 1.8V với giá niêm yết đúng năm sản xuất của chính đời đó — không so với giá hiện tại, vì giá niêm yết đã thay đổi qua từng lần cập nhật.
| Đời | Số tin | P50 xe cũ | Niêm yết khi đó | Đã giảm | % | Tuổi xe |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | 23 | 579 | 820 | −241 | −29.4% | 6 |
| 2021 | 44 | 625 | 820 | −195 | −23.8% | 5 |
| 2022 | 52 | 658 | 820 | −162 | −19.8% | 4 |
| 2023 | 16 | 698,5 | 860 | −161,5 | −18.8% | 3 |
| 2024 | 27 | 758 | 820 | −62 | −7.6% | 2 |
| 2025 | 28 | 785 | 820 | −35 | −4.3% | 1 |
Đọc bảng này thế nào: cột "đã giảm" là số tiền thật bạn tiết kiệm được so với mua xe mới cùng đời. Xe 2020 tiết kiệm 241 triệu; xe 2025 chỉ tiết kiệm 35 triệu. Nhưng xe 2020 đã chạy 6 năm, còn xe 2025 mới 1 năm.
Điểm đáng chú ý: tỷ lệ giảm mỗi năm khá ổn định, khoảng 4–6%. Cái thay đổi là số tiền tuyệt đối. Đời 2023 giảm mạnh nhất theo năm (−6,3%) vì giá niêm yết 2023 bị đẩy lên 860 triệu sau bản nâng cấp tháng 1/2023, rồi đến tháng 5/2024 Toyota hạ bản V về 820 triệu — chiếc xe mua tháng 1/2023 mất giá hai lần.
Bảng giá Corolla Cross cũ tháng 10/2026 theo năm sản xuất
Đây là dải giá nên dùng khi thương lượng. P25 là mức mà 25% tin rao thấp hơn — dưới mức này thường có lý do. P75 là mức mà 75% tin rao thấp hơn — trên mức này là giá chào cao.
| Đời | Bản | Số tin | P25 | P50 | P75 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | 1.8G | 7 | 554,5 | 560 | 570 |
| 2020 | 1.8V | 23 | 555 | 579 | 595 |
| 2021 | 1.8G | 6 | 562,2 | 577,5 | 587,5 |
| 2021 | 1.8V | 44 | 600 | 625 | 640,5 |
| 2021 | HEV | 5 | 650 | 670 | 680 |
| 2022 | 1.8G | 21 | 585 | 598 | 615 |
| 2022 | 1.8V | 52 | 635,8 | 658 | 670 |
| 2022 | HEV | 8 | 670 | 702,5 | 726,2 |
| 2023 | 1.8G | 9 | 605 | 620 | 648 |
| 2023 | 1.8V | 16 | 677,2 | 698,5 | 715 |
| 2024 | 1.8V | 27 | 736,5 | 758 | 772,5 |
| 2025 | 1.8V | 28 | 775 | 785 | 797,5 |
| 2025 | HEV | 7 | 863 | 868 | 897,5 |
Đơn vị: triệu đồng. Bản 1.8G ngừng bán từ tháng 5/2024 nên không có đời 2024–2025.

Ba điều bảng này nói ra:
- Bản 1.8G rẻ hơn 1.8V khoảng 20–25 triệu ở cùng đời, nhưng thiếu gói Toyota Safety Sense, ghế da và màn hình lớn hơn. Nếu chỉ đi phố, khoản chênh này đáng cân nhắc; nếu hay đi đường dài, TSS là thứ không độ được.
- Bản HEV giữ giá tốt hơn hẳn ở đời mới. Đời 2025 HEV có P50 868 triệu, gần bằng giá niêm yết 905 triệu thời điểm đó.
- Khoảng cách P25–P75 hẹp ở đời mới, rộng ở đời cũ. Đời 2025 chỉ chênh 22 triệu giữa P25 và P75; đời 2020 chênh 40 triệu. Xe càng cũ, tình trạng càng khác nhau, giá càng phân tán.
Vì sao xe 2024–2025 mất giá ít, còn 2020–2022 mất giá nhiều
Có ba lý do, và cả ba đều kiểm chứng được.
Thứ nhất, giá niêm yết đã đi xuống. Bản V tháng 5/2024 niêm yết 820 triệu, thấp hơn 40 triệu so với bản 2023 (860 triệu). Người mua xe 2024 vốn đã mua rẻ hơn, nên khi bán lại không phải chịu khoản lỗ kép.
Thứ hai, nguồn cung xe cũ 1–2 năm rất mỏng. Trong 264 tin, chỉ có 55 tin là đời 2024–2025. Người mua xe trong hai năm qua phần lớn chưa có nhu cầu bán, nên giá rao không bị ép xuống.
Thứ ba, HEV chiếm phần lớn doanh số mới. Theo VAMA, 9 tháng đầu 2026 bản HEV bán 4.175 xe, chiếm 74,2% tổng doanh số Corolla Cross. Nghĩa là đa số xe đời mới đang chạy là HEV — và HEV giữ giá tốt hơn bản xăng ở giai đoạn đầu.
Số km ảnh hưởng bao nhiêu tiền — ít hơn bạn tưởng
Đây là phần dễ bị hiểu sai nhất. Nếu bạn gom tất cả tin rao lại rồi so nhóm 0–2 vạn km với nhóm 2–4 vạn km, bạn sẽ thấy chênh khoảng 100 triệu và kết luận "số km rất quan trọng". Nhưng kết luận đó sai, vì nhóm 0–2 vạn km toàn xe đời 2025, còn nhóm 2–4 vạn km toàn xe đời 2022.
Muốn biết số km đáng bao nhiêu, phải so trong cùng một đời xe:
| Đời | Số tin có km | Mỗi 1 vạn km đáng |
|---|---|---|
| 2020 | 11 | +3,3 |
| 2021 | 33 | +3 |
| 2022 | 36 | +1,8 |
| 2023 | 12 | +10 |
| 2024 | 23 | +16,8 |
| 2025 | 22 | +4,3 |
Đơn vị: triệu đồng. Tính bằng hồi quy tuyến tính trong từng đời, chỉ bản 1.8V.
Bình quân gia quyền: mỗi 1 vạn km chỉ đáng 5,8 triệu, tức khoảng 5.800 đồng/km. Một chiếc Corolla Cross chạy thêm 1 vạn km mất giá chưa bằng một lần thay lốp Michelin.
Nhưng chú ý sự khác biệt giữa các đời: xe 2022 chỉ mất 1,8 triệu/vạn, trong khi xe 2024 mất 16,8 triệu/vạn. Xe càng mới, số km càng bị soi kỹ. Xe cũ 5–6 năm thì người mua đã mặc định là số km cao, nên km không còn là đòn bẩy thương lượng.

Một năm sản xuất đáng bao nhiêu km
Ghép hai con số trên lại: giá trung vị bản 1.8V tăng 41,2 triệu cho mỗi năm sản xuất mới hơn, trong khi mỗi 1 vạn km chỉ đáng 5,8 triệu.
41,2 ÷ 5,8 ≈ 7.1 vạn km. Nói cách khác, một đời xe đáng giá bằng khoảng 71.034 km.
Ứng dụng thực tế: nếu bạn đứng giữa hai lựa chọn — xe 2021 chạy 4 vạn và xe 2022 chạy 11 vạn, giá bằng nhau — thì nên lấy xe 2022 dù chạy nhiều hơn 7 vạn. Về mặt giá trị, đời xe bù được khoản km đó.
Tất nhiên đây là kết luận về giá, không phải về rủi ro. Xe chạy 11 vạn sẽ cần nhiều bảo dưỡng hơn, và đó là khoản bạn phải tự tính riêng.
HEV cũ có đáng hơn 1.8V: tính theo giá xăng 28.250 đồng
Bản HEV tiêu thụ 3,67 lít/100 km, bản 1.8V tiêu thụ 7,55 lít/100 km — chênh 3,88 lít. Với giá xăng E10 RON95-III hiện khoảng 28.250 đồng/lít, mỗi 100 km bạn tiết kiệm khoảng 109.610 đồng. Chạy 15.000 km/năm, tiết kiệm khoảng 16,4 triệu đồng/năm.
Giờ so với khoản chênh khi mua xe cũ:
| Đời | 1.8V (P50) | HEV (P50) | Chênh xe cũ | Chênh xe mới |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | 625 (44) | 670 (5) | +45 | +90 |
| 2022 | 658 (52) | 702,5 (8) | +44,5 | +90 |
| 2024 | 758 (27) | 780 (3) | +22 | +85 |
| 2025 | 785 (28) | 868 (7) | +83 | +85 |
Đơn vị: triệu đồng. Chênh xe mới là giá niêm yết HEV trừ giá niêm yết 1.8V cùng đời.
Đây là điểm ít người để ý: khoản chênh của bản HEV bị thị trường xe cũ cắt đi một nửa. Xe mới chênh 90 triệu, nhưng xe cũ đời 2021–2022 chỉ chênh 44–45 triệu. Đời 2024 chỉ chênh 22 triệu.
Với mức tiết kiệm 16,4 triệu/năm, khoản chênh 22 triệu của đời 2024 hoàn vốn trong khoảng 1.3 năm; khoản chênh 44 triệu của đời 2022 hoàn vốn trong khoảng 2.7 năm.
Nhưng có một cái giá phải trả: pin hybrid là thứ duy nhất trên xe không thể kiểm tra bằng mắt. Xe đời 2021–2022 đã hết hoặc sắp hết bảo hành pin (Toyota Việt Nam bảo hành pin 10 năm hoặc 175.000 km, tùy điều kiện nào đến trước). Trước khi trả tiền, hãy yêu cầu xem lịch sử bảo dưỡng tại đại lý và đọc chỉ số SOH nếu có thiết bị đọc.
10 xe đang rao dưới giá trung bình tháng 10/2026
Đây là ảnh chụp thị trường ngày 27/10/2026, không phải danh sách giới thiệu. Chúng tôi không xem xe, không liên hệ người bán và không nhận tiền từ ai. Tiêu chí lọc: có số km cụ thể, không có công bố lỗi (tai nạn / ngập nước / tua odo), số km không lệch quá xa mức trung vị của đời đó, và giá rao không cao hơn P25.
| # | Đời | Km | Khu vực | Giá rao | P50 đời đó | Chênh | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2024 1.8V | 26.000 | Hà Nam | 695 | 758 | -63 | tin rao |
| 2 | 2024 1.8V | 36.000 | TP HCM | 699 | 758 | -59 | tin rao |
| 3 | 2023 1.8V | 33.669 | TP HCM | 640 | 698,5 | -58,5 | tin rao |
| 4 | 2020 1.8V | 56.000 | Hà Nội | 528 | 579 | -51 | tin rao |
| 5 | 2021 1.8V | 90.000 | TP HCM | 575 | 625 | -50 | tin rao |
| 6 | 2020 1.8V | 59.000 | TP HCM | 529 | 579 | -50 | tin rao |
| 7 | 2024 1.8V | 20.000 | Phú Thọ | 710 | 758 | -48 | tin rao |
| 8 | 2022 1.8V | 40.000 | Hà Nội | 610 | 658 | -48 | tin rao |
| 9 | 2023 1.8V | 50.000 | Hà Nội | 655 | 698,5 | -43,5 | tin rao |
| 10 | 2022 HEV | 78.000 | TP HCM | 659 | 702,5 | -43,5 | tin rao |
Đơn vị: triệu đồng và km. Chênh là giá rao trừ P50 cùng đời cùng bản — số âm nghĩa là rẻ hơn mức trung vị.
Ba chiếc đáng chú ý nhất về mặt con số:
- Xe 2024, 2,6 vạn km, 695 triệu (Hà Nam) — rẻ hơn P50 đời 2024 tới 63 triệu. Đây là mức giá của xe 2023, không phải 2024.
- Xe 2024, 3,6 vạn km, 699 triệu (TP HCM) — cùng lý do, và người bán ghi rõ "một chủ mua chính hãng, còn bảo hành".
- Xe 2020, 5,6 vạn km, 528 triệu (Hà Nội) — số km thấp so với tuổi xe (trung bình 9.300 km/năm), giá dưới P25 27 triệu.
Nhưng đọc tiếp phần dưới trước khi gọi điện.
Ba cái bẫy nằm ngay trong danh sách này
Trong 53 tin rao dưới P25, chúng tôi loại 9 tin khỏi danh sách trên. Lý do rất cụ thể:
Bẫy 1 — xe ngập nước công khai. Một chiếc 2022 bản 1.8G rao 480 triệu, thấp hơn P50 đời đó 118 triệu. Người bán ghi thẳng trong tin: "Xe từng ngập nước năm 2025, đã xử lý thay phụ tùng chính hãng xong". Đây là người bán trung thực — nhưng 118 triệu là giá của một chiếc xe đã ngập. Xem thêm xe ngập nước có nên mua.
Bẫy 2 — số km thấp bất thường. Một chiếc 2020 rao 529 triệu với 5.000 km. Một chiếc xe 6 năm chạy 5.000 km là 833 km/năm — thấp hơn mức sử dụng bình thường của một chiếc ô tô gia đình rất nhiều. Có thể là xe thật ít đi, cũng có thể là tua odo. Cách phân biệt: đối chiếu số km với lịch sử bảo dưỡng tại đại lý, xem ngày đăng kiểm. Xem cách phát hiện tua odo.
Bẫy 3 — km quá cao, giá quá thấp. Hai chiếc rao 450 triệu (2020, 14 vạn km) và 528 triệu (2022, 14,3 vạn km). Con số 14 vạn km với Corolla Cross không phải vấn đề về độ bền, nhưng nó là mức mà bạn sẽ khó bán lại sau 3–4 năm nữa. Nếu mua để chạy đến hết đời xe thì hợp lý; nếu mua để bán lại thì không.
Người bán ghi giá này, nhưng giá chốt thấp hơn
Toàn bộ bài này dùng giá rao, không phải giá giao dịch. Ở Việt Nam, giá rao thường cao hơn giá chốt 3–7% với xe cá nhân và có thể 5–10% với xe salon. Nghĩa là chiếc rao 610 triệu nhiều khả năng chốt được quanh 570–590 triệu.
Chúng tôi không có dữ liệu giá giao dịch thực tế, nên không thể nói chính xác khoản chênh này là bao nhiêu. Đây là giới hạn thật của bài viết, và nó có nghĩa là: hãy dùng bảng giá trên làm điểm khởi đầu thương lượng, không phải giá phải trả. Xem thêm giá niêm yết và giá giao dịch khác nhau thế nào.
Tự kiểm tra 5 thứ trước khi trả tiền
- Lịch sử bảo dưỡng tại đại lý Toyota. Xe nhập Thái Lan vẫn tra được nếu chủ trước làm bảo dưỡng chính hãng. Đây là bằng chứng mạnh nhất về số km thật.
- Ngày đăng kiểm trên tem. Tem ghi ngày cấp; nếu số km trên tem thấp hơn số km hiện tại một cách vô lý, có vấn đề.
- Chỉ số SOH của pin (bản HEV). Xe đời 2021–2022 đã gần hết bảo hành pin. Xem xe hybrid cũ có nên mua.
- Khung gầm và ốc bắt máy. Xe ngập nước thường để lại dấu ở giắc điện dưới sàn và ốc treo.
- Giấy tờ và tên trên cà vẹt. Xe đứng tên công ty sẽ tốn thêm thuế trước bạ khi sang tên. Xem giấy tờ cần chuẩn bị.
Câu hỏi thường gặp
Corolla Cross cũ đời nào giữ giá nhất?
Đời 2025, giảm 4,3% so với giá niêm yết. Nhưng "giữ giá" không có nghĩa là "nên mua" — bạn chỉ tiết kiệm 35 triệu và vẫn phải chịu toàn bộ rủi ro của xe đã qua sử dụng.
Có nên mua Corolla Cross cũ đời 2020 không?
Có, nếu ngân sách khoảng 530–580 triệu. Đây là đời đã giảm 29,4%, mức giá gần như đã chạm đáy khấu hao. Kiểm tra kỹ khung gầm vì xe đã 6 năm.
Xe chạy bao nhiêu km thì nên tránh?
Không có ngưỡng tuyệt đối. Nhưng trên 12 vạn km, khả năng bán lại của bạn sẽ kém rõ rệt — thị trường Việt Nam bắt đầu né xe trên 10 vạn. Nếu mua để chạy lâu dài thì 14 vạn vẫn chấp nhận được với giá dưới 500 triệu.
Bản HEV cũ có sợ hỏng pin không?
Pin hybrid của Toyota bảo hành 10 năm hoặc 175.000 km. Xe đời 2022 đã dùng 4 năm, còn khoảng 6 năm bảo hành. Rủi ro chính không phải pin hỏng mà là bạn không kiểm tra được SOH nếu người bán không cho đọc.
Giá 528 triệu cho xe 2020 1.8V là rẻ hay đắt?
Rẻ hơn P50 đời 2020 (579 triệu) khoảng 51 triệu, tức dưới P25. Với 5,6 vạn km, đây là mức giá hợp lý để bắt đầu thương lượng, không phải giá cuối.
Mua xe cũ trên bonbanh hay oto.com.vn thì an toàn hơn?
Cả hai đều là chợ rao tin, không bảo lãnh chất lượng xe. Khác biệt duy nhất về dữ liệu: oto.com.vn hiển thị số km ngay trên thẻ tin, bonbanh thường phải vào trang chi tiết mới thấy — và khoảng 25% tin trên bonbanh không ghi số km.
Phương pháp và giới hạn
Cách thu thập. Cào toàn bộ tin rao Toyota Corolla Cross trên bonbanh.com và oto.com.vn ngày 27/10/2026, lấy mọi trang kết quả đến khi hết dữ liệu: 309 tin thô, sau khi bỏ tin trùng và tin có giá bất thường còn 264 tin. Trong đó 197 tin (75%) có số km cụ thể.
Cách tính P25/P50/P75. Nội suy tuyến tính trên mảng giá đã sắp xếp. Chỉ nhóm nào có từ 5 tin trở lên mới được tính; nhóm nhỏ hơn không đủ ý nghĩa thống kê nên bị loại khỏi bảng.
Cách xác định số km. bonbanh không có trường số km — số km nằm trong phần mô tả tự do của người bán. Chúng tôi đọc mô tả và xử lý cả cách viết "ODO: 50.500km", "5 vạn", "7 vạn 2". Những tin không ghi số km bị loại khỏi phân tích km nhưng vẫn dùng cho phân tích giá.
Bốn giới hạn bạn cần biết:
- Giá rao không phải giá chốt. Không có dữ liệu giao dịch thực tế. Chênh lệch ước tính 3–10% nhưng chưa kiểm chứng.
- Tin rao có thể trùng giữa hai sàn. Chúng tôi so khớp theo đời + bản + km (±2.000) + giá (±10 triệu) và không tìm thấy cặp trùng rõ ràng, nhưng không loại trừ khả năng cùng một xe đăng ở hai nơi với giá khác nhau.
- Không kiểm tra được tình trạng thực tế. Mọi đánh giá về "bẫy" chỉ dựa trên những gì người bán tự ghi, không dựa trên việc xem xe.
- Mẫu HEV mỏng. Đời 2021 chỉ có 5 tin, đời 2024 HEV chỉ có 3 tin. Các kết luận về HEV vì thế kém chắc chắn hơn kết luận về bản 1.8V.
Các kỳ của loạt bài này
Loạt bài ra mỗi tháng một kỳ. Mỗi kỳ là một bài độc lập và không ghi đè lên kỳ trước, để sau này bạn còn đối chiếu được giá của từng tháng thay vì chỉ thấy con số mới nhất.
- Kỳ 1 · 10/2026 — 264 tin rao, P50 toàn thị trường 678,2 triệu (bài này)
Kỳ 2 (11/2026) dự kiến đăng đầu tháng 11, và sẽ có thêm bảng so sánh trực tiếp với kỳ này. Xem toàn bộ các kỳ cùng mức chênh giữa chúng tại trang tổng hợp giá Corolla Cross cũ qua các kỳ.
Nguồn tham khảo đã kiểm tra
Giá niêm yết theo từng năm lấy từ bảng giá công bố của Toyota Việt Nam và đối chiếu chéo với bảng giá đại lý:
- Toyota Việt Nam — Corolla Cross (giá niêm yết hiện hành 820 / 865 triệu)
- Bảng giá đại lý Toyota tháng 10/2026: 1.8V 820 triệu (828 triệu màu trắng ngọc trai), 1.8HEV 865 triệu (873 triệu)
- Giá niêm yết lịch sử: 2020 ra mắt 720 / 820 / 910 triệu; nâng cấp 1/2023 lên 755 / 860 / 955 triệu; nâng cấp 5/2024 còn 820 / 905 triệu và ngừng bản G; đầu 2026 HEV hạ về 865 triệu
Dữ liệu tin rao:
- bonbanh.com — tin rao Corolla Cross cũ (nguồn chính, 230 tin)
- oto.com.vn — mua bán Corolla Cross (79 tin, có sẵn số km)
Thông số tiêu thụ nhiên liệu và giá xăng:
- Đánh giá Corolla Cross 2026 — 1.8V 7,55 lít/100 km; 1.8HEV 3,67 lít/100 km (3,01 lít trong phố)
- Giá xăng E10 RON95-III và bài toán chi phí hybrid — 28.250 đồng/lít, chênh 3,88 lít/100 km
Claim Ledger — bảng đối chiếu số liệu
| Con số | Lấy từ đâu | Mức chắc chắn |
|---|---|---|
| 264 tin rao hợp lệ | 309 tin thô trừ 34 tin trùng, 11 tin giá bất thường | Cao — có thể chạy lại |
| 197 tin có số km | 79 tin từ oto.com.vn (có sẵn) + 118 tin đọc từ mô tả bonbanh | Cao |
| P50 đời 2022 bản 1.8V = 658 triệu | 52 tin, nội suy P50 | Cao — mẫu lớn nhất |
| P50 đời 2021 bản HEV = 670 triệu | 5 tin | Thấp — mẫu rất mỏng |
| Mỗi 1 vạn km = 5,8 triệu | Hồi quy trong từng đời, 6 đời, 137 tin có km | Trung bình — dao động 1,8–16,8 giữa các đời |
| Một đời xe = 7,1 vạn km | 41,2 triệu ÷ 5,8 triệu | Trung bình — suy ra từ hai ước lượng trên |
| Xe ngập nước 480 triệu | Mô tả của chính người bán: "từng ngập nước năm 2025" | Cao — trích nguyên văn |
| HEV tiết kiệm 16,4 triệu/năm | (7,55 − 3,67) × 28.250 × 150 | Trung bình — phụ thuộc giá xăng và 15.000 km/năm |
Bài viết liên quan
Corolla Cross cũ có nên mua không — bài này trả lời "có nên mua", bài bạn đang đọc trả lời "nên trả bao nhiêu".
Thông số Toyota Corolla Cross — giá niêm yết, thông số kỹ thuật, các phiên bản.
Giá lăn bánh Corolla Cross 2026 — cần số này để so xe cũ với xe mới.
Chỉ số giá trị xe cũ Việt Nam — phương pháp tính giá trị còn lại.
Corolla Cross 2023 1.8V nhập Thái — một tin rao cụ thể trên AutoTest.









