
Ducati
Ducati Streetfighter V4 S: giá, thông số và điểm cần kiểm tra
Xe naked bike · Đang bán tại Việt Nam
Ducati Streetfighter V4 S được hãng tại Việt Nam niêm yết 790,000,000 đồng khi kiểm tra ngày 01/09/2026. Giá và thông số áp dụng bản V4 S được Ducati Việt Nam công khai, không phải bản V4 tiêu chuẩn.
Giá niêm yết chính thức
₫790,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Ducati Việt Nam
Bảo hành: Xác nhận theo VIN, đời xe và chính sách ghi trên hợp đồng
Dung tích
1.103 cc
Công suất
208 PS
Mô-men xoắn
123 Nm
Hộp số
6 cấp, Ducati Quick Shift
Bình xăng
16 L
Khối lượng
178 kg không nhiên liệu kg
Ducati Streetfighter V4 S có giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Bản V4 S được công khai giá 790 triệu đồng. Giá kiểm tra trực tiếp trên trang hãng Việt Nam ngày 01/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Ducati Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người có kinh nghiệm cần hyper-naked 208 hp và gói S.
Điểm mạnh đã xác minh
208 hp; 123 Nm; Cornering ABS EVO.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang cũ gọi V4 tiêu chuẩn/214 PS; dữ liệu hiện hành này áp dụng V4 S 208 hp.
Chỉ so giá với xe cùng hậu tố S và cùng model year; xác nhận option trên VIN.
Thông số quyết định trên Ducati Streetfighter V4 S
Công suất, mô-men và khối lượng chỉ có ý nghĩa khi cùng model year, phiên bản và chuẩn đo.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Trạng thái/giá | 790.000.000 đồng |
| Công suất | 208 hp |
| Mô-men | 123 Nm |
| Rủi ro cần tránh | Trang cũ gọi V4 tiêu chuẩn/214 PS; dữ liệu hiện hành này áp dụng V4 S 208 hp. |
Nguồn dữ liệu: Ducati Việt Nam
Chỉ so giá với xe cùng hậu tố S và cùng model year; xác nhận option trên VIN.
Công thái học và khối lượng Ducati Streetfighter V4 S
Đặc biệt với xe phân khối lớn, chiều cao yên và chuẩn khối lượng ảnh hưởng trực tiếp tới chống chân, dắt lùi và quay đầu.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 178 kg không nhiên liệu |
| Chiều cao yên | 845 mm |
| Bình xăng | 16 lít |
Nguồn dữ liệu: Ducati Việt Nam
Không so khối lượng khô/không nhiên liệu với khối lượng ướt như cùng một chỉ số.
Động cơ, hộp số và an toàn Ducati Streetfighter V4 S
Tên dòng xe không đủ để suy ra trang bị; model year, gói tùy chọn và VIN phải khớp với báo giá.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 1.103 cc |
| Công suất / mô-men | 208 hp / 123 Nm |
| Hộp số | 6 cấp, DQS |
| Phanh / điện tử | Cornering ABS EVO |
Nguồn dữ liệu: Ducati Việt Nam
Yêu cầu báo giá ghi rõ phiên bản, năm sản xuất, VIN, trang bị và bảo hành.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Trạng thái và giá Việt Nam | Ducati Việt Nam | Kiểm tra trên nguồn Việt Nam ngày 01/09/2026 |
| Thông số | Ducati official technical data | Giữ nguyên chuẩn khối lượng và đúng thế hệ |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Không có giá công khai thì để trống; không quy đổi giá nước ngoài |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 1.103
- Động cơ
- Desmosedici Stradale V4, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 208
- Mô-men xoắn
- 123
- Hộp số
- 6 cấp, Ducati Quick Shift
- Nhiên liệu
- Xăng; không suy mức tiêu thụ khi hãng Việt Nam chưa công bố
- Phanh / ABS
- Cornering ABS EVO
- Chiều cao yên
- 845
- Bình xăng
- 16
- Khối lượng
- 178 kg không nhiên liệu
- Chiều dài cơ sở
- 1.496
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Ducati Streetfighter V4 S | ₫790,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Ducati Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe naked bike đáng cân nhắc cùng tầm giá

Zontes
Zontes 350R1

Kawasaki
Kawasaki Z1100 SE 2026

Royal Enfield
Royal Enfield Guerrilla 450

Triumph
Triumph Speed 400

Triumph
Triumph Trident 660

Honda
Honda CB1000 Hornet SP
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe máy dầu cũ có nên mua không? Kiểm tra DPF, kim phun và tuyến chạy
Xe máy dầu cũ chỉ đáng mua khi đúng tuyến và hệ thống nhiên liệu, turbo, DPF/SCR vượt kiểm tra. Có ma trận đời xe, bài thử nóng và ngưỡng bỏ.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên
Quy trình mua xe cũ khác tỉnh theo kiểm VIN, hồ sơ thu hồi, nghĩa vụ tài chính, vận chuyển, sang tên, cổng thanh toán và trường hợp nên dừng.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Hướng dẫn đăng ký xe ô tô mới 2026: giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình, lệ phí biển số theo khu vực và thời gian nhận biển.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).