Royal Enfield Guerrilla 450

Royal Enfield

Royal Enfield Guerrilla 450 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe naked bike · Đang bán tại Việt Nam

Royal Enfield Guerrilla 450 đang được website Việt Nam liệt kê ba màu Smoke Silver 169 triệu, Shadow Ash 174 triệu và Brava Blue 178 triệu đồng. Động cơ Sherpa đúng là 452 cc, 40 PS và 40 Nm; không phải 41,2 Nm.

Giá niêm yết chính thức

₫169,000,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Royal Enfield Việt Nam

Bảo hành: Theo chính sách Royal Enfield Việt Nam tại thời điểm mua

Dung tích

452 cc

Công suất

40 PS

Mô-men xoắn

40 Nm

Hộp số

6 cấp, ly hợp hỗ trợ/chống trượt

Bình xăng

11 L

Khối lượng

185 kg

Royal Enfield Guerrilla 450 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Guerrilla 450 có ba lựa chọn 169–178 triệu đồng. Động cơ đúng là 452 cc, 40 PS và 40 Nm; số 41,2 Nm cũ đã được loại. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Royal Enfield Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần roadster 450 cc cho đô thị và đường trường, yên 780 mm dễ tiếp cận hơn Himalayan.

Điểm mạnh đã xác minh

40 PS; 40 Nm; ABS hai kênh; TFT/Google Maps; ba mức giá rõ ràng.

Hạn chế cần cân nhắc

185 kg; bình 11 lít; giá cao nhất chênh 9 triệu đồng nhưng không tăng động cơ.

Smoke Silver tối ưu giá; Shadow Ash/Brava Blue chỉ đáng trả thêm khi màu và hoàn thiện là giá trị chính.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Royal Enfield Guerrilla 450

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Royal Enfield Guerrilla 450 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinSmoke SilverShadow AshBrava Blue
Giá niêm yết169.000.000 đồng174.000.000 đồng178.000.000 đồng
Công suất40 PS40 PS40 PS
Mô-men xoắn40 Nm40 Nm40 Nm
Mức tiêu thụ công bố3,39 lít/100 km theo tech page hãng3,39 lít/100 km theo tech page hãng3,39 lít/100 km theo tech page hãng
Xăng cho 1.000 km33,9 lít33,9 lít33,9 lít

Nguồn dữ liệu: Royal Enfield Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Royal Enfield Guerrilla 450: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Royal Enfield Guerrilla 450
Thông tinSmoke SilverShadow AshBrava Blue
Khối lượng185 kg185 kg185 kg
Chiều cao yên780 mm780 mm780 mm
Chiều dài cơ sở1.440 mm1.440 mm1.440 mm
Gợi ý lựa chọnGiá thấp nhất, cùng nền tảng động cơ.Chênh 5 triệu đồng, chủ yếu theo màu/hoàn thiện.Bản màu cao nhất; không tăng công suất.

Nguồn dữ liệu: Royal Enfield Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Royal Enfield Guerrilla 450

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Royal Enfield Guerrilla 450
Thông tinSmoke SilverShadow AshBrava Blue
Dung tích452 cc452 cc452 cc
Động cơSherpa, 1 xi-lanh DOHC 4 van, làm mát chất lỏngSherpa, 1 xi-lanh DOHC 4 van, làm mát chất lỏngSherpa, 1 xi-lanh DOHC 4 van, làm mát chất lỏng
Truyền động6 cấp, ly hợp hỗ trợ/chống trượt6 cấp, ly hợp hỗ trợ/chống trượt6 cấp, ly hợp hỗ trợ/chống trượt
Phanh / an toànABS hai kênhABS hai kênhABS hai kênh
Bình xăng11 lít11 lít11 lít

Nguồn dữ liệu: Royal Enfield Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnSmoke Silver169.000.000 đồng
+9.000.000 đồng (+5,3%)
Phiên bản cao hơnBrava Blue178.000.000 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 9.000.000 đồng, tương đương 5,3%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • Giá thấp nhất, cùng nền tảng động cơ.
  • Bản màu cao nhất; không tăng công suất.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnRoyal Enfield Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menRoyal Enfield Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcRoyal Enfield Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Royal Enfield Guerrilla 450 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 169.000.000 đồng đến 178.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Royal Enfield Guerrilla 450 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Royal Enfield Guerrilla 450 đáng mua?

Smoke Silver tối ưu giá; Shadow Ash/Brava Blue chỉ đáng trả thêm khi màu và hoàn thiện là giá trị chính. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Royal Enfield Guerrilla 450 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 3,39 lít/100 km theo tech page hãng; tương đương 33,9 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Royal Enfield Guerrilla 450 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
452
Động cơ
1 xi-lanh, DOHC 4 van, làm mát chất lỏng, Ride-by-Wire
Công suất
40
Mô-men xoắn
40
Hộp số
6 cấp, ly hợp hỗ trợ/chống trượt
Nhiên liệu
Xăng; hãng công bố 3,39 lít/100 km trên tech page
Bình xăng
11
Phanh / ABS
ABS hai kênh
Khối lượng
185
Chiều cao yên
780
Chiều dài cơ sở
1.440

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Smoke Silver₫169,000,000
Shadow Ash₫174,000,000
Brava Blue₫178,000,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe naked bike đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe
Xe cũ

Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe

Chọn bán tải cũ theo Hilux và BT-50, giá rao đúng đời, tải thực, 4x2/4x4, diesel, thùng xe, chi phí dừng việc và quỹ năm đầu.

Sam3 thg 9, 2026
Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật
Cẩm nang

Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật

Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua: hồ sơ, VIN, thân vỏ, ngập nước, ODO, chẩn đoán, lái thử, chi phí đến tay và điều kiện hoàn cọc.

Sam17 thg 8, 2026
Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ

Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT
Xe cũ

Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT

K3 cũ: THACO ra mắt 09/2021, Turbo GT từ 03/2022; giá tách 1.6 Luxury/Premium, 2.0 Premium, Turbo GT × km; 7DCT cần thử riêng, không khẳng định «kém bền».

Sam26 thg 8, 2026
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Sam22 thg 8, 2026
Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Xe điện

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính

Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Sam17 thg 8, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan