Kawasaki Z900 2026

Kawasaki

Kawasaki Z900 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe naked bike · Đang bán tại Việt Nam

Kawasaki Z900 2026 có giá đề xuất từ 299,000,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Sửa giá 320,9 thành 299 triệu và thay thông số thế hệ cũ. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.

Giá niêm yết chính thức

₫299,000,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam

Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng

Dung tích

948 cc

Công suất

124 PS

Mô-men xoắn

97,4 Nm

Hộp số

6 cấp

Bình xăng

17 L

Khối lượng

213 kg khối lượng bản thân kg

Kawasaki Z900 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Giá đề xuất hiện hành là 299.000.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 320.900.000 đồng và đã được thay thế. Hiệu năng/giá mạnh nhưng 124 PS vẫn đòi hỏi kinh nghiệm; không mua chỉ vì giảm giá. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần naked bốn xi-lanh 948 cc, điện tử thế hệ mới và giá dưới 300 triệu.

Điểm mạnh đã xác minh

124 PS; 97,4 Nm; Cornering ABS/KCMF theo đời 2026.

Hạn chế cần cân nhắc

Dữ liệu cũ dùng công suất/mô-men của thế hệ trước và giá cao hơn 21,9 triệu.

Hiệu năng/giá mạnh nhưng 124 PS vẫn đòi hỏi kinh nghiệm; không mua chỉ vì giảm giá.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Z900 2026

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Kawasaki Z900 2026 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinKawasaki Z900 2026
Giá niêm yết299.000.000 đồng
Công suất124 PS
Mô-men xoắn97,4 Nm
Mức tiêu thụ công bốKhông công bố
Xăng cho 1.000 kmKhông tính khi hãng chưa công bố

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Z900 2026: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Kawasaki Z900 2026
Thông tinKawasaki Z900 2026
Khối lượng213 kg khối lượng bản thân
Chiều cao yên830 mm
Chiều dài cơ sở1.450 mm
Gợi ý lựa chọnHiệu năng/giá mạnh nhưng 124 PS vẫn đòi hỏi kinh nghiệm; không mua chỉ vì giảm giá.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Z900 2026

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Kawasaki Z900 2026
Thông tinKawasaki Z900 2026
Dung tích948 cc
Động cơ4 xi-lanh DOHC, làm mát chất lỏng
Truyền động6 cấp
Phanh / an toànCornering ABS/KCMF theo đời 2026
Bình xăng17 lít

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnKawasaki Motors Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menKawasaki Motors Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcKawasaki Motors Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Kawasaki Z900 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 299.000.000 đồng đến 299.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Kawasaki Z900 2026 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Kawasaki Z900 2026 đáng mua?

Hiệu năng/giá mạnh nhưng 124 PS vẫn đòi hỏi kinh nghiệm; không mua chỉ vì giảm giá. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Kawasaki Z900 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố Không công bố; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Kawasaki Z900 2026 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
948
Động cơ
4 thì, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, làm mát dung dịch
Công suất
124
Mô-men xoắn
97,4
Hộp số
6 cấp
Phanh / ABS
Cornering ABS/KCMF theo cấu hình 2026
Chiều cao yên
830
Bình xăng
17
Khối lượng
213 kg khối lượng bản thân
Chiều dài cơ sở
1.455
Nhiên liệu
Xăng; hãng chưa công bố lít/100 km

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Kawasaki Z900 2026₫299,000,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe naked bike đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet
Xe cũKia

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet

Kia Sonet cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New Sonet 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, CVT và checklist trang bị an toàn.

Sam2 thg 9, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Đánh giá

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ

Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Cẩm nang

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu

Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
Xe cũ

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng

So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Sam17 thg 8, 2026
Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
Cẩm nang

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách

BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Xe cũSuzuki

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid

Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Sam2 thg 9, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan