Yamaha MT-03 2025

Yamaha

Yamaha MT-03 2025 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe naked bike · Đang bán tại Việt Nam

Yamaha MT-03 2025: Bổ sung bản mới 132 triệu, sửa trọng lượng 168 thành 166 kg. Nguồn: Yamaha Motor Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026.

Giá niêm yết chính thức

₫129,000,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

321 cc

Công suất

30,9 kW (42 PS) PS

Mô-men xoắn

29,6 Nm

Hộp số

6 cấp

Bình xăng

14 L

Khối lượng

166 kg

Yamaha MT-03 2025 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Giá đề xuất từ 129.000.000 đồng. Bản 129 triệu tối ưu giá; bản mới thêm 3 triệu cho cập nhật trang bị/ngoại hình. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần naked twin 321 cc, yên 780 mm và ABS.

Điểm mạnh đã xác minh

30,9 kW (42 PS); 29,6 Nm; ABS hai kênh.

Hạn chế cần cân nhắc

Bản mới 132 triệu không tăng công suất; chênh chủ yếu cập nhật thiết kế/kết nối.

Bản 129 triệu tối ưu giá; bản mới thêm 3 triệu cho cập nhật trang bị/ngoại hình.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha MT-03 2025

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Yamaha MT-03 2025 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinMT-03MT-03 mới
Giá niêm yết129.000.000 đồng132.000.000 đồng
Công suất30,9 kW (42 PS)30,9 kW (42 PS)
Mô-men xoắn29,6 Nm29,6 Nm
Mức tiêu thụ công bốChưa công bố ổn địnhChưa công bố ổn định
Xăng cho 1.000 kmKhông quy đổi khi không phải lít/100 kmKhông quy đổi khi không phải lít/100 km

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Yamaha MT-03 2025: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Yamaha MT-03 2025
Thông tinMT-03MT-03 mới
Khối lượng166 kg166 kg
Chiều cao yên780 mm780 mm
Chiều dài cơ sở1.380 mm1.380 mm
Gợi ý lựa chọnBản 129 triệu tối ưu giá; bản mới thêm 3 triệu cho cập nhật trang bị/ngoại hình.Bản 129 triệu tối ưu giá; bản mới thêm 3 triệu cho cập nhật trang bị/ngoại hình.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha MT-03 2025

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Yamaha MT-03 2025
Thông tinMT-03MT-03 mới
Dung tích321 cc321 cc
Động cơCấu hình chính hãng tại Việt NamCấu hình chính hãng tại Việt Nam
Truyền động6 cấp6 cấp
Phanh / an toànABS hai kênhABS hai kênh
Bình xăng14 lít14 lít

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnMT-03129.000.000 đồng
+3.000.000 đồng (+2,3%)
Phiên bản cao hơnMT-03 mới132.000.000 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 3.000.000 đồng, tương đương 2,3%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • Bản 129 triệu tối ưu giá; bản mới thêm 3 triệu cho cập nhật trang bị/ngoại hình.
  • Bản 129 triệu tối ưu giá; bản mới thêm 3 triệu cho cập nhật trang bị/ngoại hình.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnYamaha Motor Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menYamaha Motor Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcYamaha Motor Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Yamaha MT-03 2025 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 129.000.000 đồng đến 132.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Yamaha MT-03 2025 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 2 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Yamaha MT-03 2025 đáng mua?

Bản 129 triệu tối ưu giá; bản mới thêm 3 triệu cho cập nhật trang bị/ngoại hình. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Yamaha MT-03 2025 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố Chưa công bố ổn định; tương đương Không quy đổi khi không phải lít/100 km cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Yamaha MT-03 2025 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
321
Động cơ
4 thì, 2 xy lanh thẳng hàng, DOHC, 8 van, làm mát dung dịch
Công suất
30,9 kW (42 PS)
Mô-men xoắn
29,6
Hộp số
6 cấp
Nhiên liệu
Xăng
Phanh / ABS
ABS hai kênh
Chiều cao yên
780
Bình xăng
14
Khối lượng
166
Chiều dài cơ sở
1.380

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
MT-03₫129,000,000
MT-03 mới₫132,000,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe naked bike đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Cẩm nang

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe

Giá Piaggio và Vespa: Liberty, Beverly, MP3, GTS; kèm phí đăng ký, mức xăng, bảo dưỡng và cách chọn đúng dòng, đúng phiên bản.

Sam24 thg 8, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG4

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?
Xe cũ

Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?

Lọc xe gầm cao cũ dưới 500 triệu theo giá rao, đời xe và hộp số: Ford EcoSport 1.5/1.0T, MG ZS CVT cùng quỹ sửa và điểm dừng.

Sam4 thg 9, 2026
BYD tại Việt Nam: số đăng ký, dải xe, giá và điều kiện nên mua
Cẩm nang

BYD tại Việt Nam: số đăng ký, dải xe, giá và điều kiện nên mua

Phân tích BYD Việt Nam: đăng ký 2024–H1 2026, 10 mẫu BEV/PHEV, giá, khuyến mại, sạc, pin, dịch vụ, TCO và điều kiện trước đặt cọc.

Sam20 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu
Xe cũ

Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu

So Kia Soluto, Sonet, Carens, Sportage và K5 cũ theo giá rao, đúng đời-động cơ-hộp số, công năng, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Cẩm nang

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS

Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan