
Honda
Honda CB1000 Hornet SP 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe naked bike · Đang bán tại Việt Nam
Honda CB1000 Hornet SP: Tên được sửa thành đúng bản SP đang niêm yết tại Việt Nam. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫339,900,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
1.000 cc
Công suất
84 kW (114,2 PS) PS
Mô-men xoắn
101 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
17 L
Khối lượng
211 kg
Honda CB1000 Hornet SP 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 339.900.000 đồng. Đây là bản SP tại Việt Nam; không so giá như bản tiêu chuẩn ở thị trường khác. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người có kinh nghiệm cần naked bốn xi-lanh và phần cứng SP.
Điểm mạnh đã xác minh
84 kW (114,2 PS); 101 Nm; Cornering ABS, Brembo, Öhlins sau.
Hạn chế cần cân nhắc
6,17 lít/100 km và 114,2 PS; chi phí vận hành/kiểm soát cao.
Đây là bản SP tại Việt Nam; không so giá như bản tiêu chuẩn ở thị trường khác.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda CB1000 Hornet SP
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Honda CB1000 Hornet SP |
|---|---|
| Giá niêm yết | 339.900.000 đồng |
| Công suất | 84 kW (114,2 PS) |
| Mô-men xoắn | 101 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 6,17 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 61,7 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda CB1000 Hornet SP: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Honda CB1000 Hornet SP |
|---|---|
| Khối lượng | 211 kg |
| Chiều cao yên | 809 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.455 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Đây là bản SP tại Việt Nam; không so giá như bản tiêu chuẩn ở thị trường khác. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda CB1000 Hornet SP
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Honda CB1000 Hornet SP |
|---|---|
| Dung tích | 1.000 cc |
| Động cơ | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | Cornering ABS, Brembo, Öhlins sau |
| Bình xăng | 17 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda CB1000 Hornet SP giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 339.900.000 đồng đến 339.900.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda CB1000 Hornet SP có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda CB1000 Hornet SP đáng mua?
Đây là bản SP tại Việt Nam; không so giá như bản tiêu chuẩn ở thị trường khác. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda CB1000 Hornet SP tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 6,17 lít/100 km; tương đương 61,7 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda CB1000 Hornet SP có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 1.000
- Động cơ
- 4 thì, 4 xi lanh, làm mát bằng dung dịch
- Công suất
- 84 kW (114,2 PS)
- Mô-men xoắn
- 101
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 809
- Bình xăng
- 17
- Khối lượng
- 211
- Chiều dài cơ sở
- 1.455
- Nhiên liệu
- 6,17 lít/100 km
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Honda CB1000 Hornet SP | ₫339,900,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe naked bike đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?
Lọc xe gầm cao cũ dưới 500 triệu theo giá rao, đời xe và hộp số: Ford EcoSport 1.5/1.0T, MG ZS CVT cùng quỹ sửa và điểm dừng.

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ 700 triệu–1 tỷ: lọc 8 cấu hình HEV, turbo, AWD và diesel theo đúng model, năm, phiên bản trước khi tra LPTB cùng hồ sơ.

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.





