
Honda
Honda CB500 Hornet 2024 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe naked bike · Đang bán tại Việt Nam
Honda CB500 Hornet 2024: Nhẹ và thấp nhất trong nhóm Honda 471 cc thiên đường phố. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫184,990,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 3 năm
Dung tích
471 cc
Công suất
37,1 kW (50,4 PS) PS
Mô-men xoắn
43 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
17,1 L
Khối lượng
188 kg
Honda CB500 Hornet 2024 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 184.990.000 đồng. Chọn Hornet cho phố; CBR cho fairing, NX cho touring, Rebel cho yên thấp, CL cho phong cách. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần chiếc Honda 471 cc nhẹ, yên thấp và thiên đường phố.
Điểm mạnh đã xác minh
37,1 kW (50,4 PS); 43 Nm; ABS, HSTC.
Hạn chế cần cân nhắc
Không có fairing; đi cao tốc dài kém chắn gió hơn CBR/NX.
Chọn Hornet cho phố; CBR cho fairing, NX cho touring, Rebel cho yên thấp, CL cho phong cách.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda CB500 Hornet 2024
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Honda CB500 Hornet 2024 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 184.990.000 đồng |
| Công suất | 37,1 kW (50,4 PS) |
| Mô-men xoắn | 43 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 3,59 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 35,9 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda CB500 Hornet 2024: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Honda CB500 Hornet 2024 |
|---|---|
| Khối lượng | 188 kg |
| Chiều cao yên | 785 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.409 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Chọn Hornet cho phố; CBR cho fairing, NX cho touring, Rebel cho yên thấp, CL cho phong cách. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda CB500 Hornet 2024
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Honda CB500 Hornet 2024 |
|---|---|
| Dung tích | 471 cc |
| Động cơ | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS, HSTC |
| Bình xăng | 17,1 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda CB500 Hornet 2024 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 184.990.000 đồng đến 184.990.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda CB500 Hornet 2024 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda CB500 Hornet 2024 đáng mua?
Chọn Hornet cho phố; CBR cho fairing, NX cho touring, Rebel cho yên thấp, CL cho phong cách. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda CB500 Hornet 2024 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 3,59 lít/100 km; tương đương 35,9 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda CB500 Hornet 2024 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 471
- Động cơ
- 4 thì, 2 xi-lanh song song, DOHC, 8 van, làm mát bằng dung dịch
- Công suất
- 37,1 kW (50,4 PS)
- Mô-men xoắn
- 43
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 785
- Bình xăng
- 17,1
- Khối lượng
- 188
- Chiều dài cơ sở
- 1.409
- Nhiên liệu
- 3,59 lít/100 km
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Honda CB500 Hornet 2024 | ₫184,990,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe naked bike đáng cân nhắc cùng tầm giá

Kawasaki
Kawasaki Z1100 SE 2026

Kawasaki
Kawasaki Z900 2026

Kawasaki
Kawasaki Z500 2024

Royal Enfield
Royal Enfield Guerrilla 450

Zontes
Zontes 350R1

Yamaha
Yamaha MT-15 2026
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản
So sánh giá Dat Bike ERA và Quantum, pin, tầm chạy, thời gian sạc, bảo hành; tính phí đăng ký và chọn đúng bản theo lịch sử dụng.

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu
Phân tích Yamaha Việt Nam theo xe số, tay ga, côn tay và phân khối lớn; đối chiếu giá, bảo hành, tư thế lái và chi phí sử dụng.

Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên
Quy trình mua xe cũ khác tỉnh theo kiểm VIN, hồ sơ thu hồi, nghĩa vụ tài chính, vận chuyển, sang tên, cổng thanh toán và trường hợp nên dừng.