
Kawasaki
Kawasaki Z500 2024 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe naked bike · Đang bán tại Việt Nam
Kawasaki Z500 2024 có giá đề xuất từ 170,600,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Sửa giá 129,95 thành 170,6 triệu đồng; giữ đúng cấu hình ABS. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.
Giá niêm yết chính thức
₫170,600,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam
Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng
Dung tích
451 cc
Công suất
45 PS
Mô-men xoắn
42,6 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
14 L
Khối lượng
167 kg khối lượng bản thân kg
Kawasaki Z500 2024 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất hiện hành là 170.600.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 129.950.000 đồng và đã được thay thế. Phù hợp người nâng hạng từ xe nhỏ; so trực tiếp Ninja 500 nếu cần fairing. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần naked twin 451 cc, yên 785 mm và 167 kg.
Điểm mạnh đã xác minh
45 PS; 42,6 Nm; ABS hai kênh.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá cũ thấp hơn MSRP hiện hành 40,65 triệu, tạo sai lệch quyết định lớn.
Phù hợp người nâng hạng từ xe nhỏ; so trực tiếp Ninja 500 nếu cần fairing.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Z500 2024
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Kawasaki Z500 2024 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 170.600.000 đồng |
| Công suất | 45 PS |
| Mô-men xoắn | 42,6 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 4,9 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 49,0 lít |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Z500 2024: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Kawasaki Z500 2024 |
|---|---|
| Khối lượng | 167 kg khối lượng bản thân |
| Chiều cao yên | 785 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.375 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Phù hợp người nâng hạng từ xe nhỏ; so trực tiếp Ninja 500 nếu cần fairing. |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Z500 2024
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Kawasaki Z500 2024 |
|---|---|
| Dung tích | 451 cc |
| Động cơ | 2 xi-lanh DOHC, làm mát chất lỏng |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS hai kênh |
| Bình xăng | 14 lít |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Kawasaki Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Kawasaki Motors Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Kawasaki Motors Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Kawasaki Z500 2024 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 170.600.000 đồng đến 170.600.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Kawasaki Z500 2024 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Kawasaki Z500 2024 đáng mua?
Phù hợp người nâng hạng từ xe nhỏ; so trực tiếp Ninja 500 nếu cần fairing. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Kawasaki Z500 2024 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 4,9 lít/100 km; tương đương 49,0 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Kawasaki Z500 2024 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 451
- Động cơ
- 4 thì, xy-lanh đôi, DOHC, 4 van, làm mát dung dịch
- Công suất
- 45
- Mô-men xoắn
- 42,6
- Hộp số
- 6 cấp
- Nhiên liệu
- 4,9 lít/100 km theo Kawasaki Việt Nam
- Phanh / ABS
- ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 785
- Bình xăng
- 14
- Khối lượng
- 167 kg khối lượng bản thân
- Chiều dài cơ sở
- 1.375
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kawasaki Z500 2024 | ₫170,600,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kawasaki Motors Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe naked bike đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

Nên mua xe điện, hybrid, PHEV hay xe xăng tại Việt Nam?
Chọn BEV, HEV, PHEV hay xe xăng theo chỗ sạc, quãng đường, cao tốc, chi phí năng lượng, lệ phí trước bạ, bảo hành pin và rủi ro bán lại.

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc
Tính VF 5 Plus lăn bánh, tách giá niêm yết và ưu đãi, kiểm pin 37,23 kWh, tầm 326,4 km NEDC, ghế sau, hành lý và sạc.

Hợp đồng đặt cọc mua xe cũ: 12 mục phải có
Hợp đồng đặt cọc mua xe cũ cần ghi gì? Xem 12 mục, 5 điều kiện hoàn cọc, tiến độ thanh toán và mẫu câu gắn VIN.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.





