
Honda
Honda CB350 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe naked bike · Đang bán tại Việt Nam
Honda CB350: Roadster một xi-lanh ưu tiên mô-men thấp và phong cách cổ điển. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫129,990,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 3 năm
Dung tích
348,36 cc
Công suất
15,5 kW (21 PS) PS
Mô-men xoắn
30 Nm
Hộp số
5 cấp
Bình xăng
15 L
Khối lượng
181 kg
Honda CB350 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 129.990.000 đồng. Giá trị nằm ở phong cách/mô-men thấp, không phải tốc độ so với twin 471 cc. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thích roadster cổ điển, mô-men 30 Nm và nhịp máy một xi-lanh.
Điểm mạnh đã xác minh
15,5 kW (21 PS); 30 Nm; ABS hai kênh, HSTC.
Hạn chế cần cân nhắc
181 kg cho 21 PS; không mua nếu ưu tiên tỷ lệ công suất/khối lượng.
Giá trị nằm ở phong cách/mô-men thấp, không phải tốc độ so với twin 471 cc.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda CB350
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Honda CB350 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 129.990.000 đồng |
| Công suất | 15,5 kW (21 PS) |
| Mô-men xoắn | 30 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Chưa dùng số khi chưa xác nhận đúng đời |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi chưa xác nhận |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda CB350: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Honda CB350 |
|---|---|
| Khối lượng | 181 kg |
| Chiều cao yên | 800 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.441 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá trị nằm ở phong cách/mô-men thấp, không phải tốc độ so với twin 471 cc. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda CB350
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Honda CB350 |
|---|---|
| Dung tích | 348,36 cc |
| Động cơ | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam |
| Truyền động | 5 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS hai kênh, HSTC |
| Bình xăng | 15 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda CB350 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 129.990.000 đồng đến 129.990.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda CB350 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda CB350 đáng mua?
Giá trị nằm ở phong cách/mô-men thấp, không phải tốc độ so với twin 471 cc. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda CB350 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Chưa dùng số khi chưa xác nhận đúng đời; tương đương Không tính khi chưa xác nhận cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda CB350 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 348,36
- Động cơ
- 4 thì, 1 xi-lanh, OHC, 4 van, làm mát bằng không khí
- Công suất
- 15,5 kW (21 PS)
- Mô-men xoắn
- 30
- Hộp số
- 5 cấp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 800
- Bình xăng
- 15
- Khối lượng
- 181
- Chiều dài cơ sở
- 1.441
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Honda CB350 | ₫129,990,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe naked bike đáng cân nhắc cùng tầm giá

Triumph
Triumph Speed 400

Yamaha
Yamaha MT-15 2026

Kawasaki
Kawasaki Z900 2026

Zontes
Zontes 350R1

Yamaha
Yamaha MT-03 2025

Royal Enfield
Royal Enfield Guerrilla 450
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025
Tách Sedona; Carnival KA4 2.2D/3.5 V6 giai đoạn 2021–08/2024; New Carnival 2.2D từ 09/2024; Hybrid chính thức từ 09/01/2025 (nhận đặt hàng 06/01/2025).

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.