Yadea Velax

Yadea

YADEA VELAX: giá, thông số và cách chọn

Xe điện · Đang bán tại Việt Nam

Yadea Velax là mẫu xe máy điện 3.200W, quãng đường 80 km mỗi lần sạc, pin 72V 30Ah và thiết kế tay ga thông minh hiện đại.

Giá niêm yết chính thức

₫31,490,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam

Bảo hành: 2 năm

Dung tích

Điện cc

Công suất

4,35 PS

Mô-men xoắn

— Nm

Hộp số

Truyền động trực tiếp

Bình xăng

Điện L

YADEA VELAX giá bao nhiêu và đi được bao xa?

VELAX tiêu chuẩn giá 31,49M, pin LFP 72V30Ah, công suất 2.000/3.200 W, tốc độ 64 km/h và tầm 80 km theo WMTC. Xe có hai phanh đĩa kèm CBS; dữ liệu cũ ghi không ABS nhưng bỏ sót CBS. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe thể thao đô thị, CBS và thông số tầm hoạt động theo WMTC

Điểm mạnh đã xác minh

2.000 W danh định / 3.200 W tối đa; mô-men cực đại 172 Nm; 80 km theo WMTC.

Hạn chế cần cân nhắc

Trang hãng không công bố rõ khối lượng hoặc chiều cao yên; không dùng số của VELAX U/H Plus để lấp

VELAX tiêu chuẩn cân bằng giá và tốc độ; U chỉ đáng nâng nếu cần 94 km/h và hai pin.

Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA VELAX

Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.

Dữ liệu quyết định — kiểm tra 02/09/2026
Hạng mụcKết quả
Giá / phạm vi31,49 triệu đồng — Bản tiêu chuẩn, pin LFP 72V30Ah
Động cơ2.000 W danh định / 3.200 W tối đa; mô-men cực đại 172 Nm
Pin / ắc quyPin LFP 72V30Ah
Quãng đường công bố80 km theo WMTC
Tốc độ tối đa64 km/h

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

VELAX tiêu chuẩn cân bằng giá và tốc độ; U chỉ đáng nâng nếu cần 94 km/h và hai pin.

Kích thước, sạc và phanh YADEA VELAX

Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.

Thông số ảnh hưởng sử dụng hằng ngày
Hạng mụcKết quả
Khối lượng bản thânHãng không công bố
Chiều cao yênHãng không công bố
Thời gian sạcHãng không nêu rõ trên bảng hiện hành
PhanhĐĩa trước/sau + CBS; không công bố ABS

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Trang hãng không công bố rõ khối lượng hoặc chiều cao yên; không dùng số của VELAX U/H Plus để lấp

Trước khi mua YADEA VELAX

Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.

Checklist tại đại lý
Kiểm traVì sao
Đúng phiên bảnBản tiêu chuẩn, pin LFP 72V30Ah
Nguồn điệnPin LFP 72V30Ah
Tầm hoạt động80 km theo WMTC
Rủi ro chínhTrang hãng không công bố rõ khối lượng hoặc chiều cao yên; không dùng số của VELAX U/H Plus để lấp

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 02/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bảnTrang sản phẩm / danh mục YADEA Việt NamBản tiêu chuẩn, pin LFP 72V30Ah
Động cơ, pin và quãng đườngBảng thông số YADEA Việt Nam2.000 W danh định / 3.200 W tối đa; mô-men cực đại 172 Nm; Pin LFP 72V30Ah; 80 km theo WMTC
Kích thước, sạc và phanhBảng thông số YADEA Việt NamHãng không công bố; Hãng không công bố; Hãng không nêu rõ trên bảng hiện hành; Đĩa trước/sau + CBS; không công bố ABS
Biên tập và giới hạnAutoTest đối chiếu nguồn hãngKhông phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
Điện
Động cơ
2.000 W danh định / 3.200 W tối đa; pin LFP 72V30Ah
Công suất
4,35
Mô-men xoắn
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Phanh / ABS
Đĩa trước/sau + CBS; không công bố ABS
Bình xăng
Điện

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
YADEA VELAX₫31,490,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Xe cũ

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày

Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

Sam5 thg 9, 2026
Mua ô tô trả góp: tính tiền tháng, tổng lãi và ngưỡng an toàn
Cẩm nang

Mua ô tô trả góp: tính tiền tháng, tổng lãi và ngưỡng an toàn

Cách tính khoản vay ô tô theo dư nợ giảm dần, niên kim, lãi sau ưu đãi, phí và kịch bản stress với ví dụ vay 560 triệu.

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Xe điện

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc

Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Sam22 thg 8, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản
Xe cũ

Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản

Peugeot 3008 cũ nên chọn form trước 2018 hay 2018+, Active, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Sam3 thg 9, 2026
Đăng ký xe máy mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Cẩm nang

Đăng ký xe máy mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian

Đăng ký xe máy mới 2026: hồ sơ theo TT 79/2024/TT-BCA; biển số TT 155/2025 (I 700.000-2.800.000 đồng, II 105.000 đồng); lệ phí trước bạ 2% - 08/2026.

Sam23 thg 8, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi

Sam20 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Xe cũKia

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020

Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Cẩm nang

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ

Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan