
Yadea
YADEA VOLTGUARD U80: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yadea Voltguard U80 là mẫu xe máy điện 2.800W, tốc độ tối đa 64 km/h, quãng đường 201-280 km và phanh đĩa trước/sau.
Giá niêm yết chính thức
₫38,990,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
3,81 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
105 (pin chính) / 115 (gắn pin phụ) kg
YADEA VOLTGUARD U80 giá bao nhiêu và đi được bao xa?
VOLTGUARD U80 giá niêm yết 38,99M. Pin chính LFP 72V50Ah công bố 201 km; lắp thêm pin phụ 72V30Ah tăng tổng tầm lên 280 km nhưng cốp giảm từ 15 L xuống khoảng 3 L. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn cấu hình pin mở rộng và chấp nhận đánh đổi không gian cốp
Điểm mạnh đã xác minh
1.500 W danh định / 2.800 W tối đa; 201 km pin chính / 280 km khi gắn pin phụ, điều kiện chuẩn.
Hạn chế cần cân nhắc
Phải xác nhận giá đã gồm pin phụ hay chưa; 280 km chỉ áp dụng khi lắp thêm pin và theo điều kiện chuẩn
U80 có giá niêm yết bằng U50 nhưng quyết định nằm ở pin phụ, trọng lượng và cốp chứ không chỉ con số 280 km.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA VOLTGUARD U80
Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / phạm vi | 38,99 triệu đồng — Giá xe với pin chính; cần xác nhận pin phụ 72V30Ah có nằm trong giá hay không |
| Động cơ | 1.500 W danh định / 2.800 W tối đa |
| Pin / ắc quy | Pin chính LFP 72V50Ah; hỗ trợ pin phụ 72V30Ah |
| Quãng đường công bố | 201 km pin chính / 280 km khi gắn pin phụ, điều kiện chuẩn |
| Tốc độ tối đa | 64 km/h |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
U80 có giá niêm yết bằng U50 nhưng quyết định nằm ở pin phụ, trọng lượng và cốp chứ không chỉ con số 280 km.
Kích thước, sạc và phanh YADEA VOLTGUARD U80
Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | Khoảng 105 kg / 115 kg khi gắn pin phụ |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Thời gian sạc | 7–8 giờ |
| Phanh | Đĩa trước / đĩa sau; không công bố ABS |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Phải xác nhận giá đã gồm pin phụ hay chưa; 280 km chỉ áp dụng khi lắp thêm pin và theo điều kiện chuẩn
Trước khi mua YADEA VOLTGUARD U80
Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.
| Kiểm tra | Vì sao |
|---|---|
| Đúng phiên bản | Giá xe với pin chính; cần xác nhận pin phụ 72V30Ah có nằm trong giá hay không |
| Nguồn điện | Pin chính LFP 72V50Ah; hỗ trợ pin phụ 72V30Ah |
| Tầm hoạt động | 201 km pin chính / 280 km khi gắn pin phụ, điều kiện chuẩn |
| Rủi ro chính | Phải xác nhận giá đã gồm pin phụ hay chưa; 280 km chỉ áp dụng khi lắp thêm pin và theo điều kiện chuẩn |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản | Trang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam | Giá xe với pin chính; cần xác nhận pin phụ 72V30Ah có nằm trong giá hay không |
| Động cơ, pin và quãng đường | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 1.500 W danh định / 2.800 W tối đa; Pin chính LFP 72V50Ah; hỗ trợ pin phụ 72V30Ah; 201 km pin chính / 280 km khi gắn pin phụ, điều kiện chuẩn |
| Kích thước, sạc và phanh | Bảng thông số YADEA Việt Nam | Khoảng 105 kg / 115 kg khi gắn pin phụ; 770 mm; 7–8 giờ; Đĩa trước / đĩa sau; không công bố ABS |
| Biên tập và giới hạn | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- 1.500 W danh định / 2.800 W tối đa; pin chính LFP 72V50Ah, hỗ trợ pin phụ 72V30Ah
- Công suất
- 3,81
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Đĩa trước/sau; không công bố ABS
- Chiều cao yên
- 770
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 105 (pin chính) / 115 (gắn pin phụ)
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| YADEA VOLTGUARD U80 - pin chính | ₫38,990,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- YADEA Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lynk & Co 01: bảo hành, phụ tùng và rủi ro bán lại
Lynk & Co 01 vẫn có trang sản phẩm và hai mức niêm yết Hyper 919/Hyper Pro | Louder 999 triệu tại Việt Nam, nhưng việc nhận đơn khác với có xe giao ngay. Chỉ nên mua khi có cấu hình/VIN và lịch giao rõ, xác nhận bảo hành còn lại, xưởng hỗ trợ và quỹ đi lại khi sửa. Bảo hành 72 tháng/175.000 km cho xe không kinh doanh không bảo đảm phụ tùng có ngay hay giữ giá khi bán.

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm
So sánh Nissan Almera cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 141 tin, đúng đời, bản CVT, vùng giá, điều hòa và quỹ sửa trước khi cọc.

Honda SH Mode 2027 bản nào? Tách ABS, màu, giá HEAD và tiền góp
Chọn SH Mode 2027 theo CBS/ABS trước, màu và giá HEAD riêng; lăn bánh theo vùng, góp 24 tháng đã tính lại, 20/30/50% trả trước và phí/tất toán cần xác nhận.

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Chọn chiếc Mitsubishi Xpander cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Air Blade, SH Mode: dán bảo vệ hay để tiền sửa sơn?
Chọn không dán, dán vùng hay toàn xe theo vị trí xước, sơn bóng/mờ, báo giá cùng phạm vi và ngân sách mỹ thuật 3–5 năm.

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.





