Honda Civic Type R ()

Honda

Honda Civic Type R FL5 Việt Nam: giá đại lý, 6MT và bảo hành thực tế

Hatchback · C · Đang bán tại Việt Nam

Honda Civic Type R () tại Việt Nam: 2.399 triệu đồng. Civic Type R FL5 có cấu hình 2.0 Turbo/6MT, 4 chỗ theo brochure Honda Việt Nam. Đại lý Honda Bà Rịa đang nêu giá tham khảo 2,399 tỷ đồng; không coi đây là giá hãng hiện hành hoặc bảo đảm tồn kho, vì bảng giá Honda hiện tại không liệt kê Type R. Brochure Việt Nam ghi khối lượng 1.424 kg và tiêu thụ kết hợp 8,6 L/100 km. Bảo hành xe cơ bản 3 năm/100.000 km khác giới hạn 3 năm/60.000 km cho một số hạng mục riêng Type R. Khi mua cần chốt VIN, lốp, lịch sử sử dụng và phạm vi bảo hành bằng văn bản.

Giá tham khảo có nguồn

₫2,399,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá tham khảo có nguồn

2.399 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

420 Nm

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫2,399,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Civic Type R₫2,399,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHonda
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0L DOHC VTEC TURBO, I4, 16 van
  • Công suấtTối đa 235.4 kW

Bảo hành

  • XeToàn xe: 36 tháng/100.000 km tùy điều kiện đến trước. Một số hạng mục hao mòn đặc thù Type R có giới hạn riêng 36 tháng/60.000 km; không áp 60.000 km cho toàn xe. Gia hạn đến 10 năm/170.000 km từ 01/08/2026 phụ thuộc bảo dưỡng/điều kiện chương trình, không phải mặc định.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Honda Civic Type R FL5 Việt Nam: giá đại lý, 6MT và bảo hành thực tế

Honda Civic Type R () tại Việt Nam: 2.399 triệu đồng. Civic Type R FL5 có cấu hình 2.0 Turbo/6MT, 4 chỗ theo brochure Honda Việt Nam. Đại lý Honda Bà Rịa đang nêu giá tham khảo 2,399 tỷ đồng; không coi đây là giá hãng hiện hành hoặc bảo đảm tồn kho, vì bảng giá Honda hiện tại không liệt kê Type R. Brochure Việt Nam ghi khối lượng 1.424 kg và tiêu thụ kết hợp 8,6 L/100 km. Bảo hành xe cơ bản 3 năm/100.000 km khác giới hạn 3 năm/60.000 km cho một số hạng mục riêng Type R. Khi mua cần chốt VIN, lốp, lịch sử sử dụng và phạm vi bảo hành bằng văn bản. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Honda Ôtô Bà Rịa — Civic Type R giá tham khảo đại lý

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người thực sự cần xe thể thao 6MT và muốn kiểm tra đúng FL5 phân phối Việt Nam.

Điểm mạnh đã xác minh

Brochure Việt Nam có số đo và điều kiện tiêu thụ; 6MT và cấu hình thể thao; bảo hành phân biệt đúng hạng mục.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá hiện tại phụ thuộc đại lý/VIN; không xác nhận đời 2026; số tăng tốc chưa đủ nguồn Việt Nam.

Civic Type R FL5 có cấu hình 2.0 Turbo/6MT, 4 chỗ theo brochure Honda Việt Nam. Đại lý Honda Bà Rịa đang nêu giá tham khảo 2,399 tỷ đồng; không coi đây là giá hãng hiện hành hoặc bảo đảm tồn kho, vì bảng giá Honda hiện tại không liệt kê Type R. Brochure Việt Nam ghi khối lượng 1.424 kg và tiêu thụ kết hợp 8,6 L/100 km. Bảo hành xe cơ bản 3 năm/100.000 km khác giới hạn 3 năm/60.000 km cho một số hạng mục riêng Type R. Khi mua cần chốt VIN, lốp, lịch sử sử dụng và phạm vi bảo hành bằng văn bản.

Honda Civic Type R () dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Honda Civic Type R (): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCivic Type R
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)235,4
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)420
Tốc độ tối đa (km/h)272

Nguồn dữ liệu: Honda Ôtô Bà Rịa — Civic Type R giá tham khảo đại lý

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Honda Civic Type R (): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Honda Civic Type R (): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCivic Type R
Chiều dài (mm)4593
Số chỗ4
Chiều rộng (mm)1890
Chiều cao (mm)1407
Trục cơ sở (mm)2735
Khoảng sáng gầm (mm)123
Khối lượng không tải (kg)1424
Vệt bánh trước (mm)1626
Vệt bánh sau (mm)1614

Nguồn dữ liệu: Honda Ôtô Bà Rịa — Civic Type R giá tham khảo đại lý

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Honda Civic Type R () giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Honda Civic Type R (): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcCivic Type R
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.399 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lý
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)8,6
Loại/mã động cơ2.0L DOHC VTEC TURBO, I4, 16 van
Dung tích động cơ (cc)1996
Bình nhiên liệu (L)47
Hộp số6MT
Lốp trước265/30ZR19
Lốp sau265/30ZR19
Dẫn độngfwd

Nguồn dữ liệu: Honda Ôtô Bà Rịa — Civic Type R giá tham khảo đại lý

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Honda Civic Type R () — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Civic Type R: 2.399 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Honda Ôtô Bà Rịa product page headline price: 2.399 TỷViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Dealer reference only; ask availability, VIN, taxes and written quotation; not manufacturer MSRP.
Civic Type R — Chiều dài (mm): 4593Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: length: 4593Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Số chỗ: 4Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: seats: 4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 235,4Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: power: 315HP (320PS)/6500Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 320 PS × 0.73549875 = 235.4 kW; manufacturer rounded 315 HP label must not be treated as a different system output..
Civic Type R — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,6Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: consumption: 8.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Loại/mã động cơ: 2.0L DOHC VTEC TURBO, I4, 16 vanHonda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: engine: 2.0L DOHC VTEC TURBO, I4, 16 vanĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Dung tích động cơ (cc): 1996Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: engine_cc: 1996Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Chiều rộng (mm): 1890Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: width: 1890Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 420Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: torque: 420Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Bình nhiên liệu (L): 47Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: fuel_tank: 47Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Chiều cao (mm): 1407Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: height: 1407Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Hộp số: 6MTHonda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: transmission: 6MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Trục cơ sở (mm): 2735Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: wheelbase: 2735Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Khoảng sáng gầm (mm): 123Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: ground_clearance: 123Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Khối lượng không tải (kg): 1424Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: kerb_weight: 1424Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Tốc độ tối đa (km/h): 272Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: top_speed: 272Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Vệt bánh trước (mm): 1626Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: track_front: 1626Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Vệt bánh sau (mm): 1614Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: track_rear: 1614Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Lốp trước: 265/30ZR19Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: tyres_front: 265/30ZR19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Lốp sau: 265/30ZR19Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: tyres_rear: 265/30ZR19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Civic Type R — Dẫn động: fwdFL5 brochure introduction: Suzuka front-wheel-drive record: mẫu xe dẫn động cầu trước tại đường đua SuzukaPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
1 hạng mục còn thiếu xác nhậnCivic Type R: 0–100 km/h (s) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông cam kết tồn kho, giá lăn bánh, mức tiêu thụ thực tế hay kết quả thử nghiệm AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Toàn xe: 36 tháng/100.000 km tùy điều kiện đến trước. Một số hạng mục hao mòn đặc thù Type R có giới hạn riêng 36 tháng/60.000 km; không áp 60.000 km cho toàn xe. Gia hạn đến 10 năm/170.000 km từ 01/08/2026 phụ thuộc bảo dưỡng/điều kiện chương trình, không phải mặc định.Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Civic Type R₫2,399,000,000Dẫn động cầu trước2.0L DOHC VTEC TURBO, I4, 16 van6MT235.4 kW420 Nm8.6 L/100km4 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Honda Civic Type R () trả góp khoảng 29.035.286 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 480 triệu đ1.9 tỷ đ59.699.054 đ46.404.149 đ38.456.831 đ33.183.184 đ
25% · 600 triệu đ1.8 tỷ đ55.967.863 đ43.503.889 đ36.053.279 đ31.109.235 đ
30% · 720 triệu đ1.7 tỷ đ52.236.672 đ40.603.630 đ33.649.727 đ29.035.286 đ
35% · 840 triệu đ1.6 tỷ đ48.505.481 đ37.703.371 đ31.246.175 đ26.961.337 đ
40% · 960 triệu đ1.4 tỷ đ44.774.290 đ34.803.111 đ28.842.623 đ24.887.388 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)51.468.871 đ39.824.520 đ32.857.433 đ28.228.915 đ
7,5% (thị trường)52.236.672 đ40.603.630 đ33.649.727 đ29.035.286 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)53.401.291 đ41.789.452 đ34.859.506 đ30.270.285 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Civic Type R2.4 tỷ đ52.236.672 đ40.603.630 đ33.649.727 đ29.035.286 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Honda Civic Type R FL5 Việt Nam: giá đại lý, 6MT và bảo hành thực tếĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Honda Civic Type R xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Honda Civic Type R chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Honda Civic Type R như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách

ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 9, 2026
Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?
Cẩm nangOMODA

Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?

Omoda C 5 xăng Luxury/Premium/Flagship đang được trang hãng ghi 539/589/669 triệu; SHS-H có mốc niêm yết ra mắt Premium 669/Flagship 749 triệu. Gia đình nên ưu tiên chỗ ngồi sau, thao tác và xưởng làm được việc trước khi mua nhiều trang bị. Giá 599 triệu của 99 xe đầu SHS-H đã hết thời hạn tháng 4, không dùng làm giá hiện hành; chưa có bằng chứng đo ồn ngang điều kiện để xếp hạng êm hơn.

Ban biên tập AutoTest24 thg 10, 2026
Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ

Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Xe cũ

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?

Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.

Sam5 thg 9, 2026
Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Đánh giá

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua

Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Cẩm nang

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?

Chọn xưởng theo chẩn đoán, báo giá và trách nhiệm. NVX/Vario sửa chưa hết lỗi cần giữ hồ sơ, tách ba loại bảo hành và tính tiền từ hôm nay.

Sam26 thg 8, 2026
Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS
Xe cũ

Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS

Honda Jazz cũ nên chọn V, VX hay RS? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, ghế Magic Seat và checklist CVT, bơm xăng.

Sam3 thg 9, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan