
Honda
Honda Civic Type R FL5 Việt Nam: giá đại lý, 6MT và bảo hành thực tế
Hatchback · C · Đang bán tại Việt Nam
Honda Civic Type R () tại Việt Nam: 2.399 triệu đồng. Civic Type R FL5 có cấu hình 2.0 Turbo/6MT, 4 chỗ theo brochure Honda Việt Nam. Đại lý Honda Bà Rịa đang nêu giá tham khảo 2,399 tỷ đồng; không coi đây là giá hãng hiện hành hoặc bảo đảm tồn kho, vì bảng giá Honda hiện tại không liệt kê Type R. Brochure Việt Nam ghi khối lượng 1.424 kg và tiêu thụ kết hợp 8,6 L/100 km. Bảo hành xe cơ bản 3 năm/100.000 km khác giới hạn 3 năm/60.000 km cho một số hạng mục riêng Type R. Khi mua cần chốt VIN, lốp, lịch sử sử dụng và phạm vi bảo hành bằng văn bản.
Giá tham khảo có nguồn
₫2,399,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá tham khảo có nguồn
2.399 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
420 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫2,399,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Civic Type R₫2,399,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHonda
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0L DOHC VTEC TURBO, I4, 16 van
- Công suấtTối đa 235.4 kW
Bảo hành
- XeToàn xe: 36 tháng/100.000 km tùy điều kiện đến trước. Một số hạng mục hao mòn đặc thù Type R có giới hạn riêng 36 tháng/60.000 km; không áp 60.000 km cho toàn xe. Gia hạn đến 10 năm/170.000 km từ 01/08/2026 phụ thuộc bảo dưỡng/điều kiện chương trình, không phải mặc định.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Honda Civic Type R FL5 Việt Nam: giá đại lý, 6MT và bảo hành thực tế
Honda Civic Type R () tại Việt Nam: 2.399 triệu đồng. Civic Type R FL5 có cấu hình 2.0 Turbo/6MT, 4 chỗ theo brochure Honda Việt Nam. Đại lý Honda Bà Rịa đang nêu giá tham khảo 2,399 tỷ đồng; không coi đây là giá hãng hiện hành hoặc bảo đảm tồn kho, vì bảng giá Honda hiện tại không liệt kê Type R. Brochure Việt Nam ghi khối lượng 1.424 kg và tiêu thụ kết hợp 8,6 L/100 km. Bảo hành xe cơ bản 3 năm/100.000 km khác giới hạn 3 năm/60.000 km cho một số hạng mục riêng Type R. Khi mua cần chốt VIN, lốp, lịch sử sử dụng và phạm vi bảo hành bằng văn bản. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Honda Ôtô Bà Rịa — Civic Type R giá tham khảo đại lý
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thực sự cần xe thể thao 6MT và muốn kiểm tra đúng FL5 phân phối Việt Nam.
Điểm mạnh đã xác minh
Brochure Việt Nam có số đo và điều kiện tiêu thụ; 6MT và cấu hình thể thao; bảo hành phân biệt đúng hạng mục.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá hiện tại phụ thuộc đại lý/VIN; không xác nhận đời 2026; số tăng tốc chưa đủ nguồn Việt Nam.
Civic Type R FL5 có cấu hình 2.0 Turbo/6MT, 4 chỗ theo brochure Honda Việt Nam. Đại lý Honda Bà Rịa đang nêu giá tham khảo 2,399 tỷ đồng; không coi đây là giá hãng hiện hành hoặc bảo đảm tồn kho, vì bảng giá Honda hiện tại không liệt kê Type R. Brochure Việt Nam ghi khối lượng 1.424 kg và tiêu thụ kết hợp 8,6 L/100 km. Bảo hành xe cơ bản 3 năm/100.000 km khác giới hạn 3 năm/60.000 km cho một số hạng mục riêng Type R. Khi mua cần chốt VIN, lốp, lịch sử sử dụng và phạm vi bảo hành bằng văn bản.
Honda Civic Type R () dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Civic Type R |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 235,4 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 420 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 272 |
Nguồn dữ liệu: Honda Ôtô Bà Rịa — Civic Type R giá tham khảo đại lý
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Honda Civic Type R (): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Civic Type R |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4593 |
| Số chỗ | 4 |
| Chiều rộng (mm) | 1890 |
| Chiều cao (mm) | 1407 |
| Trục cơ sở (mm) | 2735 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 123 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1424 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1626 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1614 |
Nguồn dữ liệu: Honda Ôtô Bà Rịa — Civic Type R giá tham khảo đại lý
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Honda Civic Type R () giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Civic Type R |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.399 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 8,6 |
| Loại/mã động cơ | 2.0L DOHC VTEC TURBO, I4, 16 van |
| Dung tích động cơ (cc) | 1996 |
| Bình nhiên liệu (L) | 47 |
| Hộp số | 6MT |
| Lốp trước | 265/30ZR19 |
| Lốp sau | 265/30ZR19 |
| Dẫn động | fwd |
Nguồn dữ liệu: Honda Ôtô Bà Rịa — Civic Type R giá tham khảo đại lý
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Civic Type R: 2.399 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Honda Ôtô Bà Rịa product page headline price: 2.399 Tỷ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Dealer reference only; ask availability, VIN, taxes and written quotation; not manufacturer MSRP. |
| Civic Type R — Chiều dài (mm): 4593 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: length: 4593 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Số chỗ: 4 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: seats: 4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 235,4 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: power: 315HP (320PS)/6500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 320 PS × 0.73549875 = 235.4 kW; manufacturer rounded 315 HP label must not be treated as a different system output.. |
| Civic Type R — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,6 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: consumption: 8.6 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Loại/mã động cơ: 2.0L DOHC VTEC TURBO, I4, 16 van | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: engine: 2.0L DOHC VTEC TURBO, I4, 16 van | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Dung tích động cơ (cc): 1996 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: engine_cc: 1996 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Chiều rộng (mm): 1890 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: width: 1890 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 420 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: torque: 420 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Bình nhiên liệu (L): 47 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: fuel_tank: 47 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Chiều cao (mm): 1407 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: height: 1407 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Hộp số: 6MT | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: transmission: 6MT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Trục cơ sở (mm): 2735 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: wheelbase: 2735 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Khoảng sáng gầm (mm): 123 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: ground_clearance: 123 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Khối lượng không tải (kg): 1424 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: kerb_weight: 1424 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Tốc độ tối đa (km/h): 272 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: top_speed: 272 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Vệt bánh trước (mm): 1626 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: track_front: 1626 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Vệt bánh sau (mm): 1614 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: track_rear: 1614 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Lốp trước: 265/30ZR19 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: tyres_front: 265/30ZR19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Lốp sau: 265/30ZR19 | Honda Vietnam Civic Type R FL5 brochure specifications: tyres_rear: 265/30ZR19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Civic Type R — Dẫn động: fwd | FL5 brochure introduction: Suzuka front-wheel-drive record: mẫu xe dẫn động cầu trước tại đường đua Suzuka | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | Civic Type R: 0–100 km/h (s) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Không cam kết tồn kho, giá lăn bánh, mức tiêu thụ thực tế hay kết quả thử nghiệm AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Toàn xe: 36 tháng/100.000 km tùy điều kiện đến trước. Một số hạng mục hao mòn đặc thù Type R có giới hạn riêng 36 tháng/60.000 km; không áp 60.000 km cho toàn xe. Gia hạn đến 10 năm/170.000 km từ 01/08/2026 phụ thuộc bảo dưỡng/điều kiện chương trình, không phải mặc định. | Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Civic Type R | ₫2,399,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0L DOHC VTEC TURBO, I4, 16 van | 6MT | 235.4 kW | 420 Nm | 8.6 L/100km | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Honda Civic Type R () trả góp khoảng 29.035.286 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 480 triệu đ | 1.9 tỷ đ | 59.699.054 đ | 46.404.149 đ | 38.456.831 đ | 33.183.184 đ |
| 25% · 600 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 55.967.863 đ | 43.503.889 đ | 36.053.279 đ | 31.109.235 đ |
| 30% · 720 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 52.236.672 đ | 40.603.630 đ | 33.649.727 đ | 29.035.286 đ |
| 35% · 840 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 48.505.481 đ | 37.703.371 đ | 31.246.175 đ | 26.961.337 đ |
| 40% · 960 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 44.774.290 đ | 34.803.111 đ | 28.842.623 đ | 24.887.388 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 51.468.871 đ | 39.824.520 đ | 32.857.433 đ | 28.228.915 đ |
| 7,5% (thị trường) | 52.236.672 đ | 40.603.630 đ | 33.649.727 đ | 29.035.286 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 53.401.291 đ | 41.789.452 đ | 34.859.506 đ | 30.270.285 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Civic Type R | 2.4 tỷ đ | 52.236.672 đ | 40.603.630 đ | 33.649.727 đ | 29.035.286 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Honda Việt Nam — FL5 Type R brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Honda Việt Nam — bảo hành Civic Type R và phụ tùng riêngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Honda Civic Type R xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Honda Civic Type R chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Honda Civic Type R như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?
Omoda C 5 xăng Luxury/Premium/Flagship đang được trang hãng ghi 539/589/669 triệu; SHS-H có mốc niêm yết ra mắt Premium 669/Flagship 749 triệu. Gia đình nên ưu tiên chỗ ngồi sau, thao tác và xưởng làm được việc trước khi mua nhiều trang bị. Giá 599 triệu của 99 xe đầu SHS-H đã hết thời hạn tháng 4, không dùng làm giá hiện hành; chưa có bằng chứng đo ồn ngang điều kiện để xếp hạng êm hơn.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn xưởng theo chẩn đoán, báo giá và trách nhiệm. NVX/Vario sửa chưa hết lỗi cần giữ hồ sơ, tách ba loại bảo hành và tính tiền từ hôm nay.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS
Honda Jazz cũ nên chọn V, VX hay RS? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, ghế Magic Seat và checklist CVT, bơm xăng.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).



