
Honda
Honda Civic Type R (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Hatchback · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Honda Civic Type R tại Việt Nam giá 2,999 tỷ đồng, dùng 2.0 VTEC TURBO 235 kW/420 Nm, hộp số sàn 6 cấp, FWD và 4 chỗ; mức tiêu thụ kết hợp 9,2 L/100 km.
Giá niêm yết
₫2,999,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
235 kW
Civic Type R
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
420 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫2,999,000,000
- Civic Type R₫2,999,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHonda
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0L VTEC TURBO xăng
- Công suấtTối đa 235 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 60k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Honda Civic Type R (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Honda Civic Type R tại Việt Nam giá 2,999 tỷ đồng, dùng 2.0 VTEC TURBO 235 kW/420 Nm, hộp số sàn 6 cấp, FWD và 4 chỗ; mức tiêu thụ kết hợp 9,2 L/100 km. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thích xe hiệu năng cao, hộp số sàn và cần một mẫu xe nguyên bản có thể đi phố lẫn chạy track không thường xuyên.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ 235 kW/420 Nm; 6MT; vi sai chống trượt; lốp 265/30 ZR19; khung gầm Type R chuyên biệt.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 2,999 tỷ đồng; 4 chỗ; lốp mỏng và chi phí sử dụng cao; nguồn xe có thể hạn chế.
Honda Civic Type R (2026) tại Việt Nam đang bán bản Civic Type R, giá niêm yết ₫2.999.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người thích xe hiệu năng cao, hộp số sàn và cần một mẫu xe nguyên bản có thể đi phố lẫn chạy track không thường xuyên.
Hiệu năng từng phiên bản Honda Civic Type R (2026) như thế nào?
Honda Civic Type R (2026) tại Việt Nam đang bán bản Civic Type R, hệ Xăng, công suất 235 kW.
| Thông số | Civic Type R |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 235 kW |
| Mô-men xoắn | 420 |
| 0–100 km/h | 5.4 giây |
| Tốc độ tối đa | 272 km/h |
| Mức tiêu thụ | 9.2 |
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Honda Civic Type R (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 235 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Honda Civic Type R (2026) ra sao?
Kích thước Honda Civic Type R (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4593 mm, 4 chỗ.
| Thông số | Civic Type R |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4593 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1890 mm |
| Chiều cao (mm) | 1407 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2735 mm |
| Khối lượng (kg) | 1447 kg |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Honda Civic Type R (2026) tại Việt Nam bố trí 4 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Honda Civic Type R (2026)
Honda Civic Type R (2026) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1996 cc, hộp số 6MT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Civic Type R |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1996 cc |
| Hộp số | 6MT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 47 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Honda Civic Type R (2026) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 47 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Honda Ô tô Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Honda Ô tô Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Civic Type R | ₫2,999,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0L VTEC TURBO xăng | 6MT, FWD | 235 kW | 420 Nm | 9.2 | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Honda Civic Type R (2026) trả góp khoảng 36.297.133 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 600 triệu đ | 2.4 tỷ đ | 74.630.039 đ | 58.010.022 đ | 48.075.046 đ | 41.482.437 đ |
| 25% · 750 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 69.965.661 đ | 54.384.395 đ | 45.070.356 đ | 38.889.785 đ |
| 30% · 900 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
| 35% · 1 tỷ đ | 1.9 tỷ đ | 60.636.906 đ | 47.133.142 đ | 39.060.975 đ | 33.704.480 đ |
| 40% · 1.2 tỷ đ | 1.8 tỷ đ | 55.972.529 đ | 43.507.516 đ | 36.056.285 đ | 31.111.828 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 64.341.452 đ | 49.784.801 đ | 41.075.215 đ | 35.289.085 đ |
| 7,5% (thị trường) | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 66.757.179 đ | 52.241.169 đ | 43.578.015 đ | 37.841.010 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Civic Type R | 3 tỷ đ | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Honda Civic Type R (2026) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- Honda Vietnam - Civic Type R current product and price pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Honda Civic Type R xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Honda Civic Type R chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Honda Civic Type R như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ
So sánh Kia K5 cũ và Mazda6 cũ theo 157 tin, đúng đời, động cơ, hộp số, quỹ làm ngay và điều kiện đổi lựa chọn trước khi cọc.

MG có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
MG có tốt không? Hãng xe gốc Anh thuộc SAIC Motor (Trung Quốc), bán chạy số 1 nhóm xe gốc Hoa tại Việt Nam với 9.601 xe năm 2025 (lũy kế >40.000 xe). 8 dòng xe MG5, ZS, RX5, MG7, G50 giá 399 triệu – 3,2 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.
