
Range
Range Rover LWB: năm chỗ hay bảy chỗ?
SUV · E · Đang bán tại Việt Nam
Range Rover 3.0 Autobiography LWB tại Việt Nam: 12.979 triệu đồng–13.049 triệu đồng. Với Range Rover LWB, hãy quyết định số người và lượng hành lý trước khi chọn tùy chọn xa xỉ. Bảng hãng Việt Nam ghi Autobiography LWB 12,979 tỷ đồng và LWB bảy chỗ 13,049 tỷ đồng, cùng động cơ 3.0 P360 360 PS/500 Nm. Không dùng công suất P400 của đời khác cho hai dòng này. Trục cơ sở 3.197 mm và chiều dài 5.252 mm đòi hỏi kiểm tra chỗ đỗ; bản bảy chỗ không giữ cùng thể tích cốp với bản dùng hai hàng ghế.
Giá niêm yết Việt Nam
₫12,979,000,000 – ₫13,049,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
500 Nm
Hộp số
Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN
Số ghế
7 chỗ (có bản chưa xác nhận)
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫12,979,000,000 – ₫13,049,000,000
- Range Rover 3.0 Autobiography LWB₫12,979,000,000
- Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater₫13,049,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuRange
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ3.0 P360 MHEV — không cắm sạc
Bảo hành
- XeBảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.
- PinBản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Range Rover LWB: năm chỗ hay bảy chỗ?
Range Rover 3.0 Autobiography LWB tại Việt Nam: 12.979 triệu đồng–13.049 triệu đồng. Với Range Rover LWB, hãy quyết định số người và lượng hành lý trước khi chọn tùy chọn xa xỉ. Bảng hãng Việt Nam ghi Autobiography LWB 12,979 tỷ đồng và LWB bảy chỗ 13,049 tỷ đồng, cùng động cơ 3.0 P360 360 PS/500 Nm. Không dùng công suất P400 của đời khác cho hai dòng này. Trục cơ sở 3.197 mm và chiều dài 5.252 mm đòi hỏi kiểm tra chỗ đỗ; bản bảy chỗ không giữ cùng thể tích cốp với bản dùng hai hàng ghế. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Chọn bố trí ít ghế khi ưu tiên hành khách sau và hành lý; chọn bảy chỗ nếu thường xuyên cần thêm người và đã thử hàng cuối của đúng chiếc xe.
Điểm mạnh đã xác minh
Bảng giá hãng tách riêng LWB và LWB bảy chỗ, còn bảng dung tích tách từng hàng ghế; giúp tránh một số cốp dùng chung sai cho cả hai bố trí.
Hạn chế cần cân nhắc
Xe dài và rộng khi mở gương, cần thử lối vào và ô đỗ; gói hỗ trợ lái, ghế, lốp và khối lượng của xe đặt hàng phải xác nhận theo VIN.
Với Range Rover LWB, hãy quyết định số người và lượng hành lý trước khi chọn tùy chọn xa xỉ. Bảng hãng Việt Nam ghi Autobiography LWB 12,979 tỷ đồng và LWB bảy chỗ 13,049 tỷ đồng, cùng động cơ 3.0 P360 360 PS/500 Nm. Không dùng công suất P400 của đời khác cho hai dòng này. Trục cơ sở 3.197 mm và chiều dài 5.252 mm đòi hỏi kiểm tra chỗ đỗ; bản bảy chỗ không giữ cùng thể tích cốp với bản dùng hai hàng ghế.
Bảy chỗ còn lại bao nhiêu không gian hành lý?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Range Rover 3.0 Autobiography LWB | Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn | 360 PS | 360 PS |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 500 | 500 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Range Rover 3.0 Autobiography LWB | Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5252 | 5252 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 7 |
| Chiều rộng | 2 047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương | 2 047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương |
| Chiều cao | 1868 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng | 1868 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng |
| Trục cơ sở (mm) | 3197 | 3197 |
| Khoảng sáng gầm | treo khí nén - 215 / treo lò xo - 215 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác | treo khí nén - 215 / treo lò xo – 215 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác |
| Bán kính quay | Đường kính quay vòng 11.54 m; không mặc định là bán kính | Đường kính quay vòng 11.54 m; không mặc định là bán kính |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | hàng 2 khô: 818 L; hàng 2 ướt: 1.050 L | hàng 2 khô: 857 L; hàng 2 ướt: 1 061 L; hàng 3 khô: 212 L; hàng 3 ướt: 312 L |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước | 1,700.3 mm, theo mâm/hệ treo | 1 700,3 mm, theo mâm/hệ treo |
| Vệt bánh sau | 1,702.3 mm, theo mâm/hệ treo | 1 702,3 mm, theo mâm/hệ treo |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
70 triệu chênh giữa hai dòng giá có nói hết cấu hình không?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Range Rover 3.0 Autobiography LWB | Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 12.979 triệu đồng | 13.049 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | 3.0 P360 MHEV — không cắm sạc | 3.0 P360 MHEV — không cắm sạc |
| Dung tích động cơ (cc) | 2996 | 2996 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN | Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB: 12.979 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB: 3.0 Autobiography LWB Xăng 2.996 360 500 12,979,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Chiều dài (mm): 5252 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.length: "length": "5.252" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 360 PS | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB Xăng 2.996 360 500 12,979,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Loại/mã động cơ: 3.0 P360 MHEV — không cắm sạc | Exact VN current stock engine title: 2026 Mới Land Rover Range Rover Đen Santorini Black P360 Petrol Mild Hybrid Autobiography LWB 7-Seat | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Dung tích động cơ (cc): 2996 | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB Xăng 2.996 360 500 12,979,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Chiều rộng: 2 047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2 047" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500 | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB Xăng 2.996 360 500 12,979,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Chiều cao: 1868 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.height: "height": "1868" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Hộp số: Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN | Vietnam sales adviser gearbox scope: Hệ dẫn động AWD & Hộp số 8 cấp: Tối ưu lực kéo thông minh, kết hợp lẫy chuyển số Satin Chrome cho cảm giác lái mượt mà. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Trục cơ sở (mm): 3197 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.wheelbase: "wheelbase": "3.197" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Khoảng sáng gầm: treo khí nén - 215 / treo lò xo - 215 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.track_front_height: "track_front_height": "Air - 215 <br>\nCoil - 215\n" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.54 m; không mặc định là bán kính | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "11.54" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: hàng 2 khô: 818 L; hàng 2 ướt: 1.050 L | Exact body/seat-layout cargo scopes, not one generic trunk value: "maximum_loadspace_volume_behind_second_row_dry": "818✧" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng. Dung tích khác giữaICE/PHEV theo giấy VIN; không đảm bảo tất cả gói pin chung thể tích.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Vệt bánh trước: 1,700.3 mm, theo mâm/hệ treo | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.track_front: "track_front": "1,700.3" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Vệt bánh sau: 1,702.3 mm, theo mâm/hệ treo | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.track_back: "track_back": "1,702.3" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Dẫn động: awd | Vietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động AWD & Hộp số 8 cấp: Tối ưu lực kéo thông minh, kết hợp lẫy chuyển số Satin Chrome cho cảm giác lái mượt mà. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: 13.049 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Chiều dài (mm): 5252 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.length: "length": "5 252" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Số chỗ: 7 | Exact seven-seat LWB VN price row: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 360 PS | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Loại/mã động cơ: 3.0 P360 MHEV — không cắm sạc | Exact VN current stock engine title: 2026 Mới Land Rover Range Rover Đen Santorini Black P360 Petrol Mild Hybrid Autobiography LWB 7-Seat | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Dung tích động cơ (cc): 2996 | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Chiều rộng: 2 047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2 047" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500 | Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Chiều cao: 1868 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.height: "height": "1868" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Hộp số: Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN | Vietnam sales adviser gearbox scope: Hệ dẫn động AWD & Hộp số 8 cấp: Tối ưu lực kéo thông minh, kết hợp lẫy chuyển số Satin Chrome cho cảm giác lái mượt mà. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Trục cơ sở (mm): 3197 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.wheelbase: "wheelbase": "3 197" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Khoảng sáng gầm: treo khí nén - 215 / treo lò xo – 215 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.track_front_height: "track_front_height": "Air - 215 <br>\nCoil – 215\n" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.54 m; không mặc định là bán kính | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "11.54" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: hàng 2 khô: 857 L; hàng 2 ướt: 1 061 L; hàng 3 khô: 212 L; hàng 3 ướt: 312 L | Exact body/seat-layout cargo scopes, not one generic trunk value: "maximum_loadspace_volume_behind_second_row_dry": "857✧" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng. Dung tích khác giữaICE/PHEV theo giấy VIN; không đảm bảo tất cả gói pin chung thể tích.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Vệt bánh trước: 1 700,3 mm, theo mâm/hệ treo | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.track_front: "track_front": "1 700,3" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Vệt bánh sau: 1 702,3 mm, theo mâm/hệ treo | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.track_back: "track_back": "1 702,3" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Dẫn động: awd | Vietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động AWD & Hộp số 8 cấp: Tối ưu lực kéo thông minh, kết hợp lẫy chuyển số Satin Chrome cho cảm giác lái mượt mà. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 15 hạng mục còn thiếu xác nhận | Range Rover 3.0 Autobiography LWB: 0–100 km/h (s) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: 0–100 km/h (s) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Kích thước thân xe theo danh mục hãng; bề rộng gập/mở gương không phải cùng khẩu đo với thân không gương. Cốp tách VDA/ướt và từng hàng ghế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Số ghế, hệ treo, mâm lốp, khối lượng và tiêu hao cần đối chiếu đúng VIN. Không dùng bảng động cơ khác phiên bản để bảo đảm chiếc xe đặt mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bảng giá hãng có ngày tiêu đề 01/06/2026 nhưng điều kiện 01/04/2026; cần xác nhận báo giá và hiệu lực trước đặt cọc. Mức giá chuẩn chưa gồm mọi tùy chọn. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| LWB có trục cơ sở 3.197 mm theo thân xe hãng. | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.wheelbase: "wheelbase": "3.197" | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Dòng giá bảy chỗ được ghi riêng; bố trí ghế của bản còn lại theo VIN. | Exact seven-seat LWB VN price row: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| AWD theo nguồn Việt Nam; không dùng FWD cũ. | Vietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động AWD & Hộp số 8 cấp: Tối ưu lực kéo thông minh, kết hợp lẫy chuyển số Satin Chrome cho cảm giác lái mượt mà. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Hiện bảng hãng ghi 3.0 P360 MHEV, 360 PS/500 Nm; không phải P400. | Exact VN current stock engine title: 2026 Mới Land Rover Range Rover Đen Santorini Black P360 Petrol Mild Hybrid Autobiography LWB 7-Seat | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Giá chuẩn và xe kho tùy chọn khác nhau; cần báo giá VIN. | Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB: 3.0 Autobiography LWB Xăng 2.996 360 500 12,979,000,000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Bảo hành pin/ắc quy: Bản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Bảo hành pin/ắc quy: Bản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB | ₫12,979,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0 P360 MHEV — không cắm sạc | Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN | 360 PS | 500 Nm | Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. | — |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater | ₫13,049,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0 P360 MHEV — không cắm sạc | Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN | 360 PS | 500 Nm | Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Range Rover 3.0 Autobiography LWB trả góp khoảng 157.085.857 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 13 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 2.6 tỷ đ | 10.4 tỷ đ | 322.982.084 đ | 251.054.375 đ | 208.058.028 đ | 179.526.694 đ |
| 25% · 3.2 tỷ đ | 9.7 tỷ đ | 302.795.704 đ | 235.363.476 đ | 195.054.401 đ | 168.306.276 đ |
| 30% · 3.9 tỷ đ | 9.1 tỷ đ | 282.609.324 đ | 219.672.578 đ | 182.050.774 đ | 157.085.857 đ |
| 35% · 4.5 tỷ đ | 8.4 tỷ đ | 262.422.944 đ | 203.981.679 đ | 169.047.148 đ | 145.865.439 đ |
| 40% · 5.2 tỷ đ | 7.8 tỷ đ | 242.236.563 đ | 188.290.781 đ | 156.043.521 đ | 134.645.020 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 278.455.386 đ | 215.457.462 đ | 177.764.326 đ | 152.723.254 đ |
| 7,5% (thị trường) | 282.609.324 đ | 219.672.578 đ | 182.050.774 đ | 157.085.857 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 288.910.111 đ | 226.088.075 đ | 188.595.885 đ | 163.767.413 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB | 13 tỷ đ | 282.609.324 đ | 219.672.578 đ | 182.050.774 đ | 157.085.857 đ |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater | 13 tỷ đ | 284.133.529 đ | 220.857.344 đ | 183.032.634 đ | 157.933.073 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hai bản này là P400 hay P360?
Bảng hãng hiện hành ghi 360 PS/500 Nm. Xe kho chính hãng cũng có tên P360 Petrol Mild Hybrid; dữ liệu P400 cũ không được giữ như thông số hiện tại.
LWB có mặc định năm chỗ không?
Tên LWB chỉ nói trục cơ sở dài. Dòng bảy chỗ được bảng giá nêu rõ; bố trí khác phải theo VIN và giấy đăng ký.
MHEV có đi điện như PHEV không?
Không. Mild hybrid không cắm sạc ngoài; không gán quãng đi điện và công suất sạc của PHEV vào hai bản này.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe lớn bản thấp hay xe nhỏ bản cao? So Tucson tiêu chuẩn với Creta N Line
So Tucson 2.0 Xăng Tiêu chuẩn với Creta N Line theo chỗ ngồi, ghế trẻ em, ADAS và bãi đỗ. Tách giá đại lý, ra biển, khoản vay, xăng và những chi phí chưa có giá đủ căn cứ.

NMAX cũ: nên mua khi nào, kiểm bản và ngân sách?
NMAX cũ đáng mua khi xác minh đúng bản, trạng thái và tiền dùng thực

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO
Tính đúng điện mua, định nghĩa hao hụt, giá biên và sạc hỗn hợp; so xăng, quãng đường, lãi vay và ngưỡng bù giá trước khi chọn EV.

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản
Giá lăn bánh Exciter 155 VVA TCS bốn bản theo Khu vực I/II; tách dòng cũ, giải thích giá SP 59,9 triệu và LPTB 2%.

Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ
Isuzu mu-X cũ nên chọn đời 2016–2021 hay All-New 2022+, máy 1.9 hay 3.0? Xem giá, chi phí và checklist diesel, 4x2/4x4.



