
Range
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Range Rover Autobiography LWB có cấu hình 5 chỗ và 7 chỗ, giá tham chiếu 12,979/13,049 tỷ đồng; cả hai là mild hybrid AWD, không phải FWD.
Giá niêm yết
₫12,979,000,000 – ₫13,049,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
294 kW
Range Rover 3.0 Autobiography LWB
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
550 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫12,979,000,000 – ₫13,049,000,000
- Range Rover 3.0 Autobiography LWB₫12,979,000,000
- Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater₫13,049,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuRange
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ3.0L I6 Mild Hybrid
- Công suấtTối đa 294 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
- Pin3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Range Rover Autobiography LWB có cấu hình 5 chỗ và 7 chỗ, giá tham chiếu 12,979/13,049 tỷ đồng; cả hai là mild hybrid AWD, không phải FWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover current range
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng thượng lưu cần SUV flagship kết hợp sang trọng, đẳng cấp thương hiệu và năng lực vận hành đa địa hình.
Điểm mạnh đã xác minh
SUV hạng sang cỡ E đỉnh cao với nội thất thủ công xa xỉ, vận hành êm ái từ động cơ I6 mild-hybrid, treo khí nén và khả năng off-road Terrain Response vượt trội.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán trên 12,9 tỷ đồng, chi phí bảo dưỡng phụ tùng rất đắt đỏ và mức tiêu hao nhiên liệu khá cao (~10L/100km).
Range Rover 3.0 Autobiography LWB tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Range Rover 3.0 Autobiography LWB và Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater, giá niêm yết ₫12.979.000.000–₫13.049.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp khách hàng thượng lưu cần SUV flagship kết hợp sang trọng, đẳng cấp thương hiệu và năng lực vận hành đa địa hình.
Hiệu năng từng phiên bản Range Rover 3.0 Autobiography LWB như thế nào?
Cả 2 phiên bản Range Rover 3.0 Autobiography LWB đang bán tại Việt Nam (Range Rover 3.0 Autobiography LWB và Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater) đều dùng hệ Hybrid, 294 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Range Rover 3.0 Autobiography LWB | Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 294 kW | 294 kW |
| Mô-men xoắn | 550 | 550 |
| 0–100 km/h | 5.9 giây | 5.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 242 km/h | 242 km/h |
| Mức tiêu thụ | 10.1 | 10.1 |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover current range
Range Rover 3.0 Autobiography LWB các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 294 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Range Rover 3.0 Autobiography LWB ra sao?
Kích thước Range Rover 3.0 Autobiography LWB tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5252 mm, khoang hành lý 818 lít, 5 chỗ và 7 chỗ.
| Thông số | Range Rover 3.0 Autobiography LWB | Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5252 mm | 5252 mm |
| Chiều rộng (mm) | 2047 mm | 2047 mm |
| Chiều cao (mm) | 1870 mm | 1870 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3197 mm | 3197 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 818 lít | 818 lít |
| Khối lượng (kg) | 2519 kg | 2519 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover current range
Khoang hành lý 818 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Range Rover 3.0 Autobiography LWB
Range Rover 3.0 Autobiography LWB tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 2996 cc, hộp số 8AT + AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Range Rover 3.0 Autobiography LWB | Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2996 cc | 2996 cc |
| Hộp số | 8AT + AWD | 8AT + AWD |
| Dẫn động | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 90 lít | 90 lít |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover current range
Range Rover 3.0 Autobiography LWB tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫70.000.000, tương đương tăng khoảng 0.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater đắt hơn ₫70.000.000 so với bản Range Rover 3.0 Autobiography LWB tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Land Rover Vietnam — Range Rover current range | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Range Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB | ₫12,979,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L I6 Mild Hybrid | 8AT + AWD | 294 kW | 550 Nm | 10.1 | 5 chỗ |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater | ₫13,049,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L I6 Mild Hybrid | 8AT + AWD | 294 kW | 550 Nm | 10.1 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Range Rover 3.0 Autobiography LWB trả góp khoảng 157.085.857 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 13 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 2.6 tỷ đ | 10.4 tỷ đ | 322.982.084 đ | 251.054.375 đ | 208.058.028 đ | 179.526.694 đ |
| 25% · 3.2 tỷ đ | 9.7 tỷ đ | 302.795.704 đ | 235.363.476 đ | 195.054.401 đ | 168.306.276 đ |
| 30% · 3.9 tỷ đ | 9.1 tỷ đ | 282.609.324 đ | 219.672.578 đ | 182.050.774 đ | 157.085.857 đ |
| 35% · 4.5 tỷ đ | 8.4 tỷ đ | 262.422.944 đ | 203.981.679 đ | 169.047.148 đ | 145.865.439 đ |
| 40% · 5.2 tỷ đ | 7.8 tỷ đ | 242.236.563 đ | 188.290.781 đ | 156.043.521 đ | 134.645.020 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 278.455.386 đ | 215.457.462 đ | 177.764.326 đ | 152.723.254 đ |
| 7,5% (thị trường) | 282.609.324 đ | 219.672.578 đ | 182.050.774 đ | 157.085.857 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 288.910.111 đ | 226.088.075 đ | 188.595.885 đ | 163.767.413 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB | 13 tỷ đ | 282.609.324 đ | 219.672.578 đ | 182.050.774 đ | 157.085.857 đ |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater | 13 tỷ đ | 284.133.529 đ | 220.857.344 đ | 183.032.634 đ | 157.933.073 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Land Rover Vietnam — Range Rover current rangeNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Range Land Rover Range Rover xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Range Land Rover Range Rover chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Range Land Rover Range Rover có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Tính khoản trả góp Range Land Rover Range Rover như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Range Land Rover Range Rover không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Tính Honda LEAD lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so ba bản, ngưỡng phí biển, Smart Key, ABS, cốp 37 lít và chi phí xăng.

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
MG HS cũ có nên mua không? Xem giá Sport, Trophy, Deluxe, Luxury theo đời; phân biệt 1.5T/2.0T, 2WD/AWD và kiểm tra DCT trước khi cọc.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Hyundai Tucson cũ có nên mua không? Đời 3 vs NX4 từ 27/12/2021
Tucson cũ: tách đời 3 và NX4 từ 27/12/2021 (Tucson 2022); 2.0 MPI+6AT, 1.6 T-GDI+7DCT HTRAC, 2.0 CRDi+8AT — không gộp checklist 6AT.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc
Tính VF 5 Plus lăn bánh, tách giá niêm yết và ưu đãi, kiểm pin 37,23 kWh, tầm 326,4 km NEDC, ghế sau, hành lý và sạc.


