Range Rover 3.0 Autobiography LWB

Range

Range Rover LWB: năm chỗ hay bảy chỗ?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Range Rover 3.0 Autobiography LWB tại Việt Nam: 12.979 triệu đồng–13.049 triệu đồng. Với Range Rover LWB, hãy quyết định số người và lượng hành lý trước khi chọn tùy chọn xa xỉ. Bảng hãng Việt Nam ghi Autobiography LWB 12,979 tỷ đồng và LWB bảy chỗ 13,049 tỷ đồng, cùng động cơ 3.0 P360 360 PS/500 Nm. Không dùng công suất P400 của đời khác cho hai dòng này. Trục cơ sở 3.197 mm và chiều dài 5.252 mm đòi hỏi kiểm tra chỗ đỗ; bản bảy chỗ không giữ cùng thể tích cốp với bản dùng hai hàng ghế.

Giá niêm yết Việt Nam

₫12,979,000,000 – ₫13,049,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

500 Nm

Hộp số

Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN

Số ghế

7 chỗ (có bản chưa xác nhận)

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫12,979,000,000 – ₫13,049,000,000

  • Range Rover 3.0 Autobiography LWB₫12,979,000,000
  • Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater₫13,049,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuRange
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơ3.0 P360 MHEV — không cắm sạc

Bảo hành

  • XeBảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.
  • PinBản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Range Rover LWB: năm chỗ hay bảy chỗ?

Range Rover 3.0 Autobiography LWB tại Việt Nam: 12.979 triệu đồng–13.049 triệu đồng. Với Range Rover LWB, hãy quyết định số người và lượng hành lý trước khi chọn tùy chọn xa xỉ. Bảng hãng Việt Nam ghi Autobiography LWB 12,979 tỷ đồng và LWB bảy chỗ 13,049 tỷ đồng, cùng động cơ 3.0 P360 360 PS/500 Nm. Không dùng công suất P400 của đời khác cho hai dòng này. Trục cơ sở 3.197 mm và chiều dài 5.252 mm đòi hỏi kiểm tra chỗ đỗ; bản bảy chỗ không giữ cùng thể tích cốp với bản dùng hai hàng ghế. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Chọn bố trí ít ghế khi ưu tiên hành khách sau và hành lý; chọn bảy chỗ nếu thường xuyên cần thêm người và đã thử hàng cuối của đúng chiếc xe.

Điểm mạnh đã xác minh

Bảng giá hãng tách riêng LWB và LWB bảy chỗ, còn bảng dung tích tách từng hàng ghế; giúp tránh một số cốp dùng chung sai cho cả hai bố trí.

Hạn chế cần cân nhắc

Xe dài và rộng khi mở gương, cần thử lối vào và ô đỗ; gói hỗ trợ lái, ghế, lốp và khối lượng của xe đặt hàng phải xác nhận theo VIN.

Với Range Rover LWB, hãy quyết định số người và lượng hành lý trước khi chọn tùy chọn xa xỉ. Bảng hãng Việt Nam ghi Autobiography LWB 12,979 tỷ đồng và LWB bảy chỗ 13,049 tỷ đồng, cùng động cơ 3.0 P360 360 PS/500 Nm. Không dùng công suất P400 của đời khác cho hai dòng này. Trục cơ sở 3.197 mm và chiều dài 5.252 mm đòi hỏi kiểm tra chỗ đỗ; bản bảy chỗ không giữ cùng thể tích cốp với bản dùng hai hàng ghế.

Bảy chỗ còn lại bao nhiêu không gian hành lý?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Range Rover 3.0 Autobiography LWB: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRange Rover 3.0 Autobiography LWBRange Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn360 PS360 PS
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)500500
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Range Rover 3.0 Autobiography LWB: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Range Rover 3.0 Autobiography LWB: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRange Rover 3.0 Autobiography LWBRange Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater
Chiều dài (mm)52525252
Số chỗChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam7
Chiều rộng2 047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương2 047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương
Chiều cao1868 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng1868 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng
Trục cơ sở (mm)31973197
Khoảng sáng gầmtreo khí nén - 215 / treo lò xo - 215 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road kháctreo khí nén - 215 / treo lò xo – 215 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác
Bán kính quayĐường kính quay vòng 11.54 m; không mặc định là bán kínhĐường kính quay vòng 11.54 m; không mặc định là bán kính
Dung tích hành lý theo cách đo của hãnghàng 2 khô: 818 L; hàng 2 ướt: 1.050 Lhàng 2 khô: 857 L; hàng 2 ướt: 1 061 L; hàng 3 khô: 212 L; hàng 3 ướt: 312 L
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước1,700.3 mm, theo mâm/hệ treo1 700,3 mm, theo mâm/hệ treo
Vệt bánh sau1,702.3 mm, theo mâm/hệ treo1 702,3 mm, theo mâm/hệ treo

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

70 triệu chênh giữa hai dòng giá có nói hết cấu hình không?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Range Rover 3.0 Autobiography LWB: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRange Rover 3.0 Autobiography LWBRange Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)12.979 triệu đồng13.049 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơ3.0 P360 MHEV — không cắm sạc3.0 P360 MHEV — không cắm sạc
Dung tích động cơ (cc)29962996
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VINTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngawdawd
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Range Rover 3.0 Autobiography LWB — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Range Rover 3.0 Autobiography LWB: 12.979 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB: 3.0 Autobiography LWB Xăng 2.996 360 500 12,979,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Chiều dài (mm): 5252Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.length: "length": "5.252"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 360 PSExact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB Xăng 2.996 360 500 12,979,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Loại/mã động cơ: 3.0 P360 MHEV — không cắm sạcExact VN current stock engine title: 2026 Mới Land Rover Range Rover Đen Santorini Black P360 Petrol Mild Hybrid Autobiography LWB 7-Seat Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Dung tích động cơ (cc): 2996Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB Xăng 2.996 360 500 12,979,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Chiều rộng: 2 047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gươngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2 047"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB Xăng 2.996 360 500 12,979,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Chiều cao: 1868 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.height: "height": "1868"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Hộp số: Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VINVietnam sales adviser gearbox scope: Hệ dẫn động AWD & Hộp số 8 cấp: Tối ưu lực kéo thông minh, kết hợp lẫy chuyển số Satin Chrome cho cảm giác lái mượt mà. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Trục cơ sở (mm): 3197Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.wheelbase: "wheelbase": "3.197"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Khoảng sáng gầm: treo khí nén - 215 / treo lò xo - 215 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khácOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.track_front_height: "track_front_height": "Air - 215 <br>\nCoil - 215\n"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.54 m; không mặc định là bán kínhOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "11.54"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: hàng 2 khô: 818 L; hàng 2 ướt: 1.050 LExact body/seat-layout cargo scopes, not one generic trunk value: "maximum_loadspace_volume_behind_second_row_dry": "818✧"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng. Dung tích khác giữaICE/PHEV theo giấy VIN; không đảm bảo tất cả gói pin chung thể tích..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Vệt bánh trước: 1,700.3 mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.track_front: "track_front": "1,700.3"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Vệt bánh sau: 1,702.3 mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.track_back: "track_back": "1,702.3"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Dẫn động: awdVietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động AWD & Hộp số 8 cấp: Tối ưu lực kéo thông minh, kết hợp lẫy chuyển số Satin Chrome cho cảm giác lái mượt mà. Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: 13.049 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Chiều dài (mm): 5252Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.length: "length": "5 252"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Số chỗ: 7Exact seven-seat LWB VN price row: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 360 PSExact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Loại/mã động cơ: 3.0 P360 MHEV — không cắm sạcExact VN current stock engine title: 2026 Mới Land Rover Range Rover Đen Santorini Black P360 Petrol Mild Hybrid Autobiography LWB 7-Seat Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Dung tích động cơ (cc): 2996Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Chiều rộng: 2 047 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gươngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2 047"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater | columns cc/PS/Nm/standardVND: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Chiều cao: 1868 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.height: "height": "1868"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Hộp số: Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VINVietnam sales adviser gearbox scope: Hệ dẫn động AWD & Hộp số 8 cấp: Tối ưu lực kéo thông minh, kết hợp lẫy chuyển số Satin Chrome cho cảm giác lái mượt mà. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Trục cơ sở (mm): 3197Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.wheelbase: "wheelbase": "3 197"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Khoảng sáng gầm: treo khí nén - 215 / treo lò xo – 215 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khácOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.track_front_height: "track_front_height": "Air - 215 <br>\nCoil – 215\n"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.54 m; không mặc định là bán kínhOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "11.54"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: hàng 2 khô: 857 L; hàng 2 ướt: 1 061 L; hàng 3 khô: 212 L; hàng 3 ướt: 312 LExact body/seat-layout cargo scopes, not one generic trunk value: "maximum_loadspace_volume_behind_second_row_dry": "857✧"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng. Dung tích khác giữaICE/PHEV theo giấy VIN; không đảm bảo tất cả gói pin chung thể tích..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Vệt bánh trước: 1 700,3 mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.track_front: "track_front": "1 700,3"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Vệt bánh sau: 1 702,3 mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb7s-auto.specs.track_back: "track_back": "1 702,3"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Dẫn động: awdVietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động AWD & Hộp số 8 cấp: Tối ưu lực kéo thông minh, kết hợp lẫy chuyển số Satin Chrome cho cảm giác lái mượt mà. Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
15 hạng mục còn thiếu xác nhậnRange Rover 3.0 Autobiography LWB: 0–100 km/h (s) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: 0–100 km/h (s) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKích thước thân xe theo danh mục hãng; bề rộng gập/mở gương không phải cùng khẩu đo với thân không gương. Cốp tách VDA/ướt và từng hàng ghế.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuSố ghế, hệ treo, mâm lốp, khối lượng và tiêu hao cần đối chiếu đúng VIN. Không dùng bảng động cơ khác phiên bản để bảo đảm chiếc xe đặt mua.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng giá hãng có ngày tiêu đề 01/06/2026 nhưng điều kiện 01/04/2026; cần xác nhận báo giá và hiệu lực trước đặt cọc. Mức giá chuẩn chưa gồm mọi tùy chọn.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
LWB có trục cơ sở 3.197 mm theo thân xe hãng.Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rr-27my-lwb-auto.specs.wheelbase: "wheelbase": "3.197"Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Dòng giá bảy chỗ được ghi riêng; bố trí ghế của bản còn lại theo VIN.Exact seven-seat LWB VN price row: 3.0 Autobiography LWB 7 Chỗ Xăng 2.996 360 500 13,049,000,000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
AWD theo nguồn Việt Nam; không dùng FWD cũ.Vietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động AWD & Hộp số 8 cấp: Tối ưu lực kéo thông minh, kết hợp lẫy chuyển số Satin Chrome cho cảm giác lái mượt mà. Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Hiện bảng hãng ghi 3.0 P360 MHEV, 360 PS/500 Nm; không phải P400.Exact VN current stock engine title: 2026 Mới Land Rover Range Rover Đen Santorini Black P360 Petrol Mild Hybrid Autobiography LWB 7-Seat Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Giá chuẩn và xe kho tùy chọn khác nhau; cần báo giá VIN.Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-range-rover | grade Range Rover 3.0 Autobiography LWB: 3.0 Autobiography LWB Xăng 2.996 360 500 12,979,000,000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB — Bảo hành pin/ắc quy: Bản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater — Bảo hành pin/ắc quy: Bản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Range Rover 3.0 Autobiography LWB₫12,979,000,000Dẫn động 4 bánh3.0 P360 MHEV — không cắm sạcTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN360 PS500 NmChưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.—
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater₫13,049,000,000Dẫn động 4 bánh3.0 P360 MHEV — không cắm sạcTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN360 PS500 NmChưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Range Rover 3.0 Autobiography LWB trả góp khoảng 157.085.857 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 13 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 2.6 tỷ đ10.4 tỷ đ322.982.084 đ251.054.375 đ208.058.028 đ179.526.694 đ
25% · 3.2 tỷ đ9.7 tỷ đ302.795.704 đ235.363.476 đ195.054.401 đ168.306.276 đ
30% · 3.9 tỷ đ9.1 tỷ đ282.609.324 đ219.672.578 đ182.050.774 đ157.085.857 đ
35% · 4.5 tỷ đ8.4 tỷ đ262.422.944 đ203.981.679 đ169.047.148 đ145.865.439 đ
40% · 5.2 tỷ đ7.8 tỷ đ242.236.563 đ188.290.781 đ156.043.521 đ134.645.020 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)278.455.386 đ215.457.462 đ177.764.326 đ152.723.254 đ
7,5% (thị trường)282.609.324 đ219.672.578 đ182.050.774 đ157.085.857 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)288.910.111 đ226.088.075 đ188.595.885 đ163.767.413 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Range Rover 3.0 Autobiography LWB13 tỷ đ282.609.324 đ219.672.578 đ182.050.774 đ157.085.857 đ
Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 Seater13 tỷ đ284.133.529 đ220.857.344 đ183.032.634 đ157.933.073 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

LWB có trục cơ sở 3.197 mm theo thân xe hãng.Dòng giá bảy chỗ được ghi riêng; bố trí ghế của bản còn lại theo VIN.AWD theo nguồn Việt Nam; không dùng FWD cũ.Hiện bảng hãng ghi 3.0 P360 MHEV, 360 PS/500 Nm; không phải P400.Giá chuẩn và xe kho tùy chọn khác nhau; cần báo giá VIN.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hai bản này là P400 hay P360?

Bảng hãng hiện hành ghi 360 PS/500 Nm. Xe kho chính hãng cũng có tên P360 Petrol Mild Hybrid; dữ liệu P400 cũ không được giữ như thông số hiện tại.

LWB có mặc định năm chỗ không?

Tên LWB chỉ nói trục cơ sở dài. Dòng bảy chỗ được bảng giá nêu rõ; bố trí khác phải theo VIN và giấy đăng ký.

MHEV có đi điện như PHEV không?

Không. Mild hybrid không cắm sạc ngoài; không gán quãng đi điện và công suất sạc của PHEV vào hai bản này.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe lớn bản thấp hay xe nhỏ bản cao? So Tucson tiêu chuẩn với Creta N Line
Cẩm nang

Xe lớn bản thấp hay xe nhỏ bản cao? So Tucson tiêu chuẩn với Creta N Line

So Tucson 2.0 Xăng Tiêu chuẩn với Creta N Line theo chỗ ngồi, ghế trẻ em, ADAS và bãi đỗ. Tách giá đại lý, ra biển, khoản vay, xăng và những chi phí chưa có giá đủ căn cứ.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
NMAX cũ: nên mua khi nào, kiểm bản và ngân sách?
Xe cũ

NMAX cũ: nên mua khi nào, kiểm bản và ngân sách?

NMAX cũ đáng mua khi xác minh đúng bản, trạng thái và tiền dùng thực

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Xe điệnWuling

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog

Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO
Cẩm nang

Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO

Tính đúng điện mua, định nghĩa hao hụt, giá biên và sạc hỗn hợp; so xăng, quãng đường, lãi vay và ngưỡng bù giá trước khi chọn EV.

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Xe cũKia

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới

Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản
Cẩm nang

Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản

Giá lăn bánh Exciter 155 VVA TCS bốn bản theo Khu vực I/II; tách dòng cũ, giải thích giá SP 59,9 triệu và LPTB 2%.

Sam23 thg 8, 2026
Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ
Xe cũ

Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ

Isuzu mu-X cũ nên chọn đời 2016–2021 hay All-New 2022+, máy 1.9 hay 3.0? Xem giá, chi phí và checklist diesel, 4x2/4x4.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan