
Mercedes-AMG
Mercedes-AMG G 63 hiện hành khác cấu hình cũ ở đâu?
SUV · E · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-AMG G 63 tại Việt Nam: 12.160 triệu đồng. G 63 hiện hành trên trang hãng Việt Nam có V8 4.0 biturbo trợ điện 48 V, 430 kW/850 Nm, tăng tốc 4,4 giây và giá từ 12,16 tỷ đồng. Đây không phải bảng G 63 cũ ghi 4,5 giây và khối lượng 2.560 kg. Trang hãng hiện ghi khối lượng không tải EU 2.640 kg; khi mua xe tồn hoặc xe cũ, hãy xác định VIN và đời cấu hình trước khi so giá, kích thước hoặc trang bị.
Giá niêm yết Việt Nam
₫12,160,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất công bố lớn nhất
430 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Mô-men xoắn tối đa
850 Nm
Hộp số
Tự động 9 cấp
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫12,160,000,000
- AMG G 63₫12,160,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-AMG
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơV8 4.0 biturbo, mild hybrid 48 V
- Công suấtTối đa 430 kW
Bảo hành
- XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mercedes-AMG G 63 hiện hành khác cấu hình cũ ở đâu?
Mercedes-AMG G 63 tại Việt Nam: 12.160 triệu đồng. G 63 hiện hành trên trang hãng Việt Nam có V8 4.0 biturbo trợ điện 48 V, 430 kW/850 Nm, tăng tốc 4,4 giây và giá từ 12,16 tỷ đồng. Đây không phải bảng G 63 cũ ghi 4,5 giây và khối lượng 2.560 kg. Trang hãng hiện ghi khối lượng không tải EU 2.640 kg; khi mua xe tồn hoặc xe cũ, hãy xác định VIN và đời cấu hình trước khi so giá, kích thước hoặc trang bị. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thực sự cần hình dáng G-Class, khả năng địa hình và hiệu năng V8; nên đo cổng, chỗ đỗ, chiều cao hầm và thử sử dụng hàng ghế sau.
Điểm mạnh đã xác minh
4MATIC, ba khóa vi sai và V8 48 V tạo định hướng rõ khác SUV thiên tiện nghi; nguồn hãng hiện hành xác nhận 5 chỗ và 430 kW.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân xe vuông lớn, chi phí lốp/phanh và tiêu hao cần tính thực tế. PDF 2023 không đủ để xác nhận mọi kích thước và bình xăng của xe 48 V mới.
G 63 hiện hành trên trang hãng Việt Nam có V8 4.0 biturbo trợ điện 48 V, 430 kW/850 Nm, tăng tốc 4,4 giây và giá từ 12,16 tỷ đồng. Đây không phải bảng G 63 cũ ghi 4,5 giây và khối lượng 2.560 kg. Trang hãng hiện ghi khối lượng không tải EU 2.640 kg; khi mua xe tồn hoặc xe cũ, hãy xác định VIN và đời cấu hình trước khi so giá, kích thước hoặc trang bị.
Thông số hiệu năng nào có nguồn đúng cấu hình Việt Nam?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | AMG G 63 |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,4 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 430 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 850 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 220 |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-AMG G 63: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | AMG G 63 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều cao (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Trục cơ sở (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2640 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá amg g 63 tại Việt Nam cần xác nhận thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | AMG G 63 |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 12.160 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | V8 4.0 biturbo, mild hybrid 48 V |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Tự động 9 cấp |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AMG G 63 | ₫12,160,000,000 | Dẫn động 4 bánh | V8 4.0 biturbo, mild hybrid 48 V | Tự động 9 cấp | 430 kW | 850 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN Việt Nam; hạng mục được giữ, không suy đoán. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-AMG G 63 trả góp khoảng 147.173.436 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 12.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 2.4 tỷ đ | 9.7 tỷ đ | 302.601.290 đ | 235.212.358 đ | 194.929.164 đ | 168.198.212 đ |
| 25% · 3 tỷ đ | 9.1 tỷ đ | 283.688.710 đ | 220.511.586 đ | 182.746.091 đ | 157.685.824 đ |
| 30% · 3.6 tỷ đ | 8.5 tỷ đ | 264.776.129 đ | 205.810.813 đ | 170.563.018 đ | 147.173.436 đ |
| 35% · 4.3 tỷ đ | 7.9 tỷ đ | 245.863.548 đ | 191.110.041 đ | 158.379.946 đ | 136.661.048 đ |
| 40% · 4.9 tỷ đ | 7.3 tỷ đ | 226.950.968 đ | 176.409.269 đ | 146.196.873 đ | 126.148.659 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 260.884.312 đ | 201.861.679 đ | 166.547.054 đ | 143.086.121 đ |
| 7,5% (thị trường) | 264.776.129 đ | 205.810.813 đ | 170.563.018 đ | 147.173.436 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 270.679.324 đ | 211.821.481 đ | 176.695.120 đ | 153.433.372 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| AMG G 63 | 12.2 tỷ đ | 264.776.129 đ | 205.810.813 đ | 170.563.018 đ | 147.173.436 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
G 63 hiện hành là 4,4 hay 4,5 giây?
Trang hãng Việt Nam hiện ghi 4,4 giây cho cấu hình V8 mild hybrid 48 V. PDF cũ ghi 4,5 giây thuộc hồ sơ khác; không trộn hai đời trong một bảng.
Giá từ 12,16 tỷ đã có mọi tùy chọn?
Không. Giá từ trên trang hãng không bảo đảm bao gồm mọi màu, gói trang bị, phí lăn bánh hoặc xe sẵn ở từng đại lý. Cần báo giá và VIN cụ thể.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

NMAX cũ: nên mua khi nào, kiểm bản và ngân sách?
NMAX cũ đáng mua khi xác minh đúng bản, trạng thái và tiền dùng thực

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Gia đình mua xe 5 chỗ hay 7 chỗ? So nhu cầu và tiền nuôi
Chọn 5 hay 7 chỗ theo số chuyến đông người, hàng ba, hành lý, chỗ đỗ và tiền nhận xe; đối chiếu phiên bản Việt Nam, thuê xe và ngân sách năm năm.

Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4
Toyota Hilux cũ nên chọn 4x2 hay 4x4? Xem giá theo đời/cấu hình, chi phí đến tay, tải dùng và checklist diesel, gầm, hệ dẫn động.

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).



