
Mercedes-AMG
Mercedes-AMG G 63 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-AMG G 63 giá 11,75 tỷ đồng, dùng V8 biturbo mild hybrid 430 kW/850 Nm, 4MATIC AWD và ba khóa vi sai cơ khí.
Giá niêm yết
₫11,750,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
430 kW
AMG G 63
Dung tích xi-lanh
4 L
Mô-men xoắn tối đa
850 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫11,750,000,000
- AMG G 63₫11,750,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-AMG
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ4.0L V8 Biturbo Mild Hybrid 48V
- Công suấtTối đa 430 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mercedes-AMG G 63 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mercedes-AMG G 63 giá 11,75 tỷ đồng, dùng V8 biturbo mild hybrid 430 kW/850 Nm, 4MATIC AWD và ba khóa vi sai cơ khí. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG G 63 current product page
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người yêu thích địa hình và muốn sở hữu biểu tượng SUV sang trọng với cảm xúc lái thể thao.
Điểm mạnh đã xác minh
Hiệu năng V8 biturbo 585 mã lực cùng 3 khóa vi sai cho khả năng tăng tốc và off-road đều xuất sắc.
Hạn chế cần cân nhắc
Mức tiêu hao nhiên liệu rất cao và giá bán 12,16 tỷ đồng thuộc hàng đắt nhất phân khúc SUV hạng sang.
Mercedes-AMG G 63 tại Việt Nam đang bán bản AMG G 63, giá niêm yết ₫11.750.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp người yêu thích địa hình và muốn sở hữu biểu tượng SUV sang trọng với cảm xúc lái thể thao.
Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-AMG G 63 như thế nào?
Mercedes-AMG G 63 tại Việt Nam đang bán bản AMG G 63, hệ Hybrid, công suất 430 kW.
| Thông số | AMG G 63 |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid |
| Công suất (kW) | 430 kW |
| Mô-men xoắn | 850 |
| 0–100 km/h | 4.4 giây |
| Tốc độ tối đa | 220 km/h |
| Mức tiêu thụ | 14.15 |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG G 63 current product page
Mercedes-AMG G 63 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 430 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-AMG G 63 ra sao?
Kích thước Mercedes-AMG G 63 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4871 mm, khoang hành lý 640 lít, 5 chỗ.
| Thông số | AMG G 63 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4871 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1984 mm |
| Chiều cao (mm) | 1984 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2890 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 640 lít |
| Khối lượng (kg) | 2640 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG G 63 current product page
Khoang hành lý 640 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-AMG G 63
Mercedes-AMG G 63 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 3982 cc, hộp số AMG SPEEDSHIFT TCT 9G + 4MATIC AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | AMG G 63 |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 3982 cc |
| Hộp số | AMG SPEEDSHIFT TCT 9G + 4MATIC AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 100 lít |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG G 63 current product page
Mercedes-AMG G 63 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mercedes-Benz Vietnam — AMG G 63 current product page | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mercedes-AMG Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AMG G 63 | ₫11,750,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 4.0L V8 Biturbo Mild Hybrid 48V | AMG SPEEDSHIFT TCT 9G + 4MATIC AWD | 430 kW | 850 Nm | 14.15 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-AMG G 63 trả góp khoảng 142.211.174 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 11.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 2.4 tỷ đ | 9.4 tỷ đ | 292.398.451 đ | 227.281.678 đ | 188.356.717 đ | 162.527.056 đ |
| 25% · 2.9 tỷ đ | 8.8 tỷ đ | 274.123.548 đ | 213.076.573 đ | 176.584.422 đ | 152.369.115 đ |
| 30% · 3.5 tỷ đ | 8.2 tỷ đ | 255.848.644 đ | 198.871.468 đ | 164.812.127 đ | 142.211.174 đ |
| 35% · 4.1 tỷ đ | 7.6 tỷ đ | 237.573.741 đ | 184.666.364 đ | 153.039.832 đ | 132.053.233 đ |
| 40% · 4.7 tỷ đ | 7 tỷ đ | 219.298.838 đ | 170.461.259 đ | 141.267.538 đ | 121.895.292 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 252.088.049 đ | 195.055.488 đ | 160.931.569 đ | 138.261.671 đ |
| 7,5% (thị trường) | 255.848.644 đ | 198.871.468 đ | 164.812.127 đ | 142.211.174 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 261.552.801 đ | 204.679.474 đ | 170.737.472 đ | 148.260.043 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| AMG G 63 | 11.8 tỷ đ | 255.848.644 đ | 198.871.468 đ | 164.812.127 đ | 142.211.174 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Vietnam — AMG G 63 current product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 official price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mercedes-AMG G 63 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mercedes-AMG G 63 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Mercedes-AMG G 63 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Tính khoản trả góp Mercedes-AMG G 63 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Mercedes-AMG G 63 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km
Giá lăn bánh Wuling Bingo, Plus và Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; Plus vẫn 333 km, Max 410 km và LPTB BEV 0% đến 2030.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Honda CR-V cũ có nên mua không? Đời 5, đời 6 và e:HEV RS
CR-V cũ: đời 5 chính hãng Việt Nam dùng FWD; AWD và e:HEV chỉ xuất hiện từ đời 6 bán cuối tháng 10/2023. Recall nhiên liệu là rò rỉ, không phải cháy nổ.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.



