Mercedes-AMG G 63

Mercedes-AMG

Mercedes-AMG G 63 hiện hành khác cấu hình cũ ở đâu?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-AMG G 63 tại Việt Nam: 12.160 triệu đồng. G 63 hiện hành trên trang hãng Việt Nam có V8 4.0 biturbo trợ điện 48 V, 430 kW/850 Nm, tăng tốc 4,4 giây và giá từ 12,16 tỷ đồng. Đây không phải bảng G 63 cũ ghi 4,5 giây và khối lượng 2.560 kg. Trang hãng hiện ghi khối lượng không tải EU 2.640 kg; khi mua xe tồn hoặc xe cũ, hãy xác định VIN và đời cấu hình trước khi so giá, kích thước hoặc trang bị.

Giá niêm yết Việt Nam

₫12,160,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Công suất công bố lớn nhất

430 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Mô-men xoắn tối đa

850 Nm

Hộp số

Tự động 9 cấp

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫12,160,000,000

  • AMG G 63₫12,160,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-AMG
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơV8 4.0 biturbo, mild hybrid 48 V
  • Công suấtTối đa 430 kW

Bảo hành

  • XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mercedes-AMG G 63 hiện hành khác cấu hình cũ ở đâu?

Mercedes-AMG G 63 tại Việt Nam: 12.160 triệu đồng. G 63 hiện hành trên trang hãng Việt Nam có V8 4.0 biturbo trợ điện 48 V, 430 kW/850 Nm, tăng tốc 4,4 giây và giá từ 12,16 tỷ đồng. Đây không phải bảng G 63 cũ ghi 4,5 giây và khối lượng 2.560 kg. Trang hãng hiện ghi khối lượng không tải EU 2.640 kg; khi mua xe tồn hoặc xe cũ, hãy xác định VIN và đời cấu hình trước khi so giá, kích thước hoặc trang bị. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người thực sự cần hình dáng G-Class, khả năng địa hình và hiệu năng V8; nên đo cổng, chỗ đỗ, chiều cao hầm và thử sử dụng hàng ghế sau.

Điểm mạnh đã xác minh

4MATIC, ba khóa vi sai và V8 48 V tạo định hướng rõ khác SUV thiên tiện nghi; nguồn hãng hiện hành xác nhận 5 chỗ và 430 kW.

Hạn chế cần cân nhắc

Thân xe vuông lớn, chi phí lốp/phanh và tiêu hao cần tính thực tế. PDF 2023 không đủ để xác nhận mọi kích thước và bình xăng của xe 48 V mới.

G 63 hiện hành trên trang hãng Việt Nam có V8 4.0 biturbo trợ điện 48 V, 430 kW/850 Nm, tăng tốc 4,4 giây và giá từ 12,16 tỷ đồng. Đây không phải bảng G 63 cũ ghi 4,5 giây và khối lượng 2.560 kg. Trang hãng hiện ghi khối lượng không tải EU 2.640 kg; khi mua xe tồn hoặc xe cũ, hãy xác định VIN và đời cấu hình trước khi so giá, kích thước hoặc trang bị.

Thông số hiệu năng nào có nguồn đúng cấu hình Việt Nam?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mercedes-AMG G 63: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcAMG G 63
0–100 km/h (s)4,4
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)430
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)850
Tốc độ tối đa (km/h)220

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mercedes-AMG G 63: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mercedes-AMG G 63: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcAMG G 63
Chiều dài (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều cao (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Trục cơ sở (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)2640
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá amg g 63 tại Việt Nam cần xác nhận thế nào?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mercedes-AMG G 63: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcAMG G 63
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)12.160 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơV8 4.0 biturbo, mild hybrid 48 V
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốTự động 9 cấp
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngawd
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mercedes-AMG G 63 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
AMG G 63: 12.160 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Trang hãng Việt Nam, giá từ đang chọn đúng cấu hình mercedes-amg-g-63: 12.160.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá khởi điểm trên trang hãng Việt Nam khi kiểm tra 04/10/2026, đúng cấu hình đang chọn; không gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho, năm sản xuất hay giá hợp đồng từng VIN..
AMG G 63 — 0–100 km/h (s): 4,4G 63 hiện hành, 4,4 giây: Tăng tốc 0-100 km/h | 4,4 giây |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
AMG G 63 — Số chỗ: 5G 63 hiện hành 5 chỗ: Chỗ ngồi | 5 |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
AMG G 63 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 430Bảng hiện hành G 63, 430 kW: Công suất | 430 kW |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
AMG G 63 — Loại/mã động cơ: V8 4.0 biturbo, mild hybrid 48 VĐộng cơ hiện hành trang Mercedes-Benz Việt Nam: Động cơ V8 AMG 4.0L BiturboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
AMG G 63 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 850Đoạn động cơ G 63: 850 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
AMG G 63 — Hộp số: Tự động 9 cấpHộp số hiện hành G 63: Hộp số | Hộp số thể thao AMG 9 cấp |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
AMG G 63 — Khối lượng không tải (kg): 2640G 63 hiện hành: khối lượng không tải EU, không dùng 2.560 kg của PDF 2023: Trọng lượng không tải (EU) | 2.640 kg |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
AMG G 63 — Tốc độ tối đa (km/h): 220G 63 hiện hành 220 km/h, không lấy nâng giới hạn tùy chọn: Tốc độ tối đa | 220 km/h |Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
AMG G 63 — Dẫn động: awdĐoạn dẫn động và ba khóa vi sai: 4MATICPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
14 hạng mục còn thiếu xác nhậnAMG G 63: Chiều dài (mm) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Dung tích động cơ (cc) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Chiều rộng (mm) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Chiều cao (mm) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Trục cơ sở (mm) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Bán kính quay (m) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Lốp trước — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.; AMG G 63: Lốp sau — Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTrang hãng hiện hành xác nhận V8 48 V/4,4 giây/EU 2.640 kg; PDF 08/2023 ghi 4,5 giây và 2.560 kg thuộc hồ sơ cũ. Không tự dùng kích thước/241 mm/8,15 L/100 km của cấu hình cũ làm số hiện hành.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTrang bán hàng G 63 có nội dung cũ và dữ liệu trộn nhiều đời; không dùng các tuyên bố 640 lít, 241 mm hoặc chi phí bảo dưỡng so sánh như thực nghiệm AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNguồn/giá kiểm tra ngày 04/10/2026; thời điểm kiểm tra không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc bảo đảm nguồn còn giá vào ngày mua.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Dẫn động AWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác.Đoạn dẫn động và ba khóa vi sai: 4MATICHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
430 kW / 850 Nm; V8 4.0 biturbo, mild hybrid 48 V.Bảng hiện hành G 63, 430 kW: Công suất | 430 kW |Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
0–100 km/h: 4.4 s.G 63 hiện hành, 4,4 giây: Tăng tốc 0-100 km/h | 4,4 giây |Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Ba khóa vi sai 100% theo trang hãng hiện hànhĐịa hình G 63 hiện hành: Hệ dẫn động 4MATIC & vi sai 100% ba khóaHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Gầm 241 mm: chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; không giữ số chưa có bằng chứng.Chưa có chứng cứ đúng G 63 V8 48 V hiện hành cho hạng mục này. PDF 2023 và trang bán hàng trộn cấu hình cũ không đủ xác nhận; giữ trường, không sao số nước khác.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Giá 12.160.000.000 VND: giá từ hãng, xác nhận VIN/hợp đồng.Trang hãng Việt Nam, giá từ đang chọn đúng cấu hình mercedes-amg-g-63: 12.160.000.000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
AMG G 63 — Bảo hành xe: Mercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.Bảo hành xe mới: 3 năm; có hiệu lực từ ngày giao/đăng ký đầu tiên, không giới hạn km. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
AMG G 63₫12,160,000,000Dẫn động 4 bánhV8 4.0 biturbo, mild hybrid 48 VTự động 9 cấp430 kW850 NmChưa xác nhận đúng cấu hình/VIN Việt Nam; hạng mục được giữ, không suy đoán.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-AMG G 63 trả góp khoảng 147.173.436 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 12.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 2.4 tỷ đ9.7 tỷ đ302.601.290 đ235.212.358 đ194.929.164 đ168.198.212 đ
25% · 3 tỷ đ9.1 tỷ đ283.688.710 đ220.511.586 đ182.746.091 đ157.685.824 đ
30% · 3.6 tỷ đ8.5 tỷ đ264.776.129 đ205.810.813 đ170.563.018 đ147.173.436 đ
35% · 4.3 tỷ đ7.9 tỷ đ245.863.548 đ191.110.041 đ158.379.946 đ136.661.048 đ
40% · 4.9 tỷ đ7.3 tỷ đ226.950.968 đ176.409.269 đ146.196.873 đ126.148.659 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)260.884.312 đ201.861.679 đ166.547.054 đ143.086.121 đ
7,5% (thị trường)264.776.129 đ205.810.813 đ170.563.018 đ147.173.436 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)270.679.324 đ211.821.481 đ176.695.120 đ153.433.372 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
AMG G 6312.2 tỷ đ264.776.129 đ205.810.813 đ170.563.018 đ147.173.436 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Dẫn động AWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác.430 kW / 850 Nm; V8 4.0 biturbo, mild hybrid 48 V.0–100 km/h: 4.4 s.Ba khóa vi sai 100% theo trang hãng hiện hànhGầm 241 mm: chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; không giữ số chưa có bằng chứng.Giá 12.160.000.000 VND: giá từ hãng, xác nhận VIN/hợp đồng.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

G 63 hiện hành là 4,4 hay 4,5 giây?

Trang hãng Việt Nam hiện ghi 4,4 giây cho cấu hình V8 mild hybrid 48 V. PDF cũ ghi 4,5 giây thuộc hồ sơ khác; không trộn hai đời trong một bảng.

Giá từ 12,16 tỷ đã có mọi tùy chọn?

Không. Giá từ trên trang hãng không bảo đảm bao gồm mọi màu, gói trang bị, phí lăn bánh hoặc xe sẵn ở từng đại lý. Cần báo giá và VIN cụ thể.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Sam21 thg 8, 2026
Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Đánh giá

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua

Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Cẩm nang

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới

Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
NMAX cũ: nên mua khi nào, kiểm bản và ngân sách?
Xe cũ

NMAX cũ: nên mua khi nào, kiểm bản và ngân sách?

NMAX cũ đáng mua khi xác minh đúng bản, trạng thái và tiền dùng thực

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Xe điện

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo

Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Sam26 thg 8, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Gia đình mua xe 5 chỗ hay 7 chỗ? So nhu cầu và tiền nuôi
Cẩm nang

Gia đình mua xe 5 chỗ hay 7 chỗ? So nhu cầu và tiền nuôi

Chọn 5 hay 7 chỗ theo số chuyến đông người, hàng ba, hành lý, chỗ đỗ và tiền nhận xe; đối chiếu phiên bản Việt Nam, thuê xe và ngân sách năm năm.

Ban biên tập AutoTest7 thg 10, 2026
Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4
Xe cũToyota

Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4

Toyota Hilux cũ nên chọn 4x2 hay 4x4? Xem giá theo đời/cấu hình, chi phí đến tay, tải dùng và checklist diesel, gầm, hệ dẫn động.

Sam2 thg 9, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan