Kawasaki Ninja 500 2026

Kawasaki

Kawasaki Ninja 500 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe thể thao · Đang bán tại Việt Nam

Kawasaki Ninja 500 2026: Sửa khối lượng 172 thành 171 kg và ghi đúng đời 2026. Nguồn: Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026.

Giá niêm yết chính thức

₫151,000,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam

Bảo hành: 2 năm

Dung tích

451 cc

Công suất

33,4 kW (45 PS) PS

Mô-men xoắn

42,6 Nm

Hộp số

6 cấp

Bình xăng

14 L

Khối lượng

171 kg

Kawasaki Ninja 500 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Giá đề xuất từ 151.000.000 đồng. Ninja 500 nhẹ và có fairing; Eliminator cùng máy nhưng yên thấp 735 mm và tư thế cruiser. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần sportbike twin 451 cc dễ tiếp cận, nhẹ và có tư thế dùng hằng ngày.

Điểm mạnh đã xác minh

45 PS; 42,6 Nm; ABS hai kênh.

Hạn chế cần cân nhắc

Không có KTRC; 45 PS không nên được so trực tiếp bằng dung tích với ZX-4RR bốn xi-lanh.

Ninja 500 nhẹ và có fairing; Eliminator cùng máy nhưng yên thấp 735 mm và tư thế cruiser.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Ninja 500 2026

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Kawasaki Ninja 500 2026 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinKawasaki Ninja 500 2026
Giá niêm yết151.000.000 đồng
Công suất45 PS
Mô-men xoắn42,6 Nm
Mức tiêu thụ công bốChưa công bố
Xăng cho 1.000 kmKhông quy đổi khi không phải lít/100 km

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Ninja 500 2026: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Kawasaki Ninja 500 2026
Thông tinKawasaki Ninja 500 2026
Khối lượng171 kg
Chiều cao yên785 mm
Chiều dài cơ sở1.375 mm
Gợi ý lựa chọnNinja 500 nhẹ và có fairing; Eliminator cùng máy nhưng yên thấp 735 mm và tư thế cruiser.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Ninja 500 2026

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Kawasaki Ninja 500 2026
Thông tinKawasaki Ninja 500 2026
Dung tích451 cc
Động cơCấu hình chính hãng tại Việt Nam
Truyền động6 cấp
Phanh / an toànABS hai kênh
Bình xăng14 lít

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnKawasaki Motors Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menKawasaki Motors Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcKawasaki Motors Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Kawasaki Ninja 500 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 151.000.000 đồng đến 151.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Kawasaki Ninja 500 2026 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Kawasaki Ninja 500 2026 đáng mua?

Ninja 500 nhẹ và có fairing; Eliminator cùng máy nhưng yên thấp 735 mm và tư thế cruiser. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Kawasaki Ninja 500 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố Chưa công bố; tương đương Không quy đổi khi không phải lít/100 km cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Kawasaki Ninja 500 2026 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
451
Động cơ
4 thì, xy-lanh đôi, DOHC, 4 van, làm mát dung dịch
Công suất
33,4 kW (45 PS)
Mô-men xoắn
42,6
Hộp số
6 cấp
Nhiên liệu
Xăng; hãng chưa công bố lít/100 km
Phanh / ABS
ABS 2 kênh
Chiều cao yên
785
Bình xăng
14
Khối lượng
171
Chiều dài cơ sở
1.375

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Kawasaki Ninja 500 2026₫151,000,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe thể thao đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu
Cẩm nang

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu

Phân tích Yamaha Việt Nam theo xe số, tay ga, côn tay và phân khối lớn; đối chiếu giá, bảo hành, tư thế lái và chi phí sử dụng.

Sam24 thg 8, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáToyota

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Mercedes-Benz E-Class cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Xe cũ

Mercedes-Benz E-Class cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra

E-ClassW213cũ: giữ kiểm tra chuyên sâu, đối chiếu cấu hình/triệu hồi và tính ngân sách còn lại sau khôi phục

Ban biên tập AutoTest15 thg 9, 2026
Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist và điều kiện đặt cọc
Cẩm nang

Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist và điều kiện đặt cọc

Checklist kiểm tra ô tô cũ: hồ sơ, số khung/số máy, tai nạn, ngập nước, ODO, scan, lái thử và dự toán; có phiếu ghi bằng chứng và điều kiện dừng mua.

Sam17 thg 8, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Sam24 thg 8, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT
Xe cũ

Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT

K3 cũ: THACO ra mắt 09/2021, Turbo GT từ 03/2022; giá tách 1.6 Luxury/Premium, 2.0 Premium, Turbo GT × km; 7DCT cần thử riêng, không khẳng định «kém bền».

Sam26 thg 8, 2026
Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Cẩm nang

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật

Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

Sam30 thg 8, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan