Honda CBR150R

Honda

Honda CBR150R 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe thể thao · Đang bán tại Việt Nam

Honda CBR150R có ba phiên bản giá 72.290.000–73.790.000 đồng. Cả ba dùng động cơ DOHC 149,2 cc, công suất 12,6 kW, mô-men 14,4 Nm, hộp số 6 cấp, ABS hai kênh, ESS và bộ ly hợp hỗ trợ/chống trượt. Dải giá chỉ chênh 1,5 triệu đồng nên quyết định chủ yếu là màu và hoàn thiện.

Giá niêm yết chính thức

₫72,290,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

149,2 cc

Công suất

17,1 PS

Mô-men xoắn

14,4 Nm

Hộp số

6 cấp, côn tay; ly hợp hỗ trợ/chống trượt

Bình xăng

12,0 L

Khối lượng

139 kg

Honda CBR150R 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

CBR150R có 3 phiên bản giá 72.290.000–73.790.000 đồng. Cả ba dùng DOHC 149,2 cc, ABS hai kênh, ESS và ly hợp hỗ trợ/chống trượt. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mới vào sportbike cần yên 788 mm, ABS hai kênh và động cơ 150 cc dễ tiếp cận.

Điểm mạnh đã xác minh

17,1 PS; ABS hai kênh toàn dải; chênh toàn dải chỉ 1,5 triệu đồng.

Hạn chế cần cân nhắc

Tư thế sport cần ngồi thử; bản cao không tăng công suất; tiêu thụ công bố 2,91 lít/100 km.

Bản Tiêu chuẩn đã đủ gói an toàn; Đặc biệt/Thể thao hợp lý khi màu và tem đáng giá với bạn vì hiệu năng không đổi.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda CBR150R

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Honda CBR150R — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệtThể thao
Giá niêm yết72.290.000 đồng73.290.000 đồng73.790.000 đồng
Công suất12,6 kW12,6 kW12,6 kW
Mô-men xoắn14,4 Nm14,4 Nm14,4 Nm
Mức tiêu thụ công bố2,91 lít/100 km2,91 lít/100 km2,91 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km29,1 lít29,1 lít29,1 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Honda CBR150R: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Honda CBR150R
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệtThể thao
Khối lượng139 kg139 kg139 kg
Chiều cao yên788 mm788 mm788 mm
Chiều dài cơ sở1.312 mm1.312 mm1.312 mm
Gợi ý lựa chọnĐủ gói an toàn với giá thấp nhất.Thêm 1 triệu đồng, quyết định theo màu.Bản cao nhất, không tăng hiệu năng.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda CBR150R

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Honda CBR150R
Thông tinTiêu chuẩnĐặc biệtThể thao
Dung tích149,2 cc149,2 cc149,2 cc
Động cơDOHC 4 van, PGM-FIDOHC 4 van, PGM-FIDOHC 4 van, PGM-FI
Truyền động6 cấp, côn tay6 cấp, côn tay6 cấp, côn tay
Phanh / an toànABS 2 kênh + ESSABS 2 kênh + ESSABS 2 kênh + ESS
Bình xăng12,0 lít12,0 lít12,0 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnTiêu chuẩn72.290.000 đồng
+1.500.000 đồng (+2,1%)
Phiên bản cao hơnThể thao73.790.000 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 1.500.000 đồng, tương đương 2,1%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • Đủ gói an toàn với giá thấp nhất.
  • Bản cao nhất, không tăng hiệu năng.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnHonda Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menHonda Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcHonda Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Honda CBR150R giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 72.290.000 đồng đến 73.790.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Honda CBR150R có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Honda CBR150R đáng mua?

Bản Tiêu chuẩn đã đủ gói an toàn; Đặc biệt/Thể thao hợp lý khi màu và tem đáng giá với bạn vì hiệu năng không đổi. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Honda CBR150R tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 2,91 lít/100 km; tương đương 29,1 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Honda CBR150R có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
149,2
Động cơ
DOHC 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng
Công suất
17,1
Mô-men xoắn
14,4
Hộp số
6 cấp, côn tay; ly hợp hỗ trợ/chống trượt
Nhiên liệu
Xăng; 2,91 lít/100 km
Bình xăng
12,0
Phanh / ABS
ABS hai kênh + ESS
Khối lượng
139
Chiều cao yên
788
Chiều dài cơ sở
1.312

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
CBR150R Tiêu chuẩn₫72,290,000
CBR150R Đặc biệt₫73,290,000
CBR150R Thể thao₫73,790,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe thể thao đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L

Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Cẩm nang

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ

Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.

Sam20 thg 8, 2026
Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe cũ

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn

Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Sam5 thg 9, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Cẩm nang

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt

Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Honda Air Blade cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Honda Air Blade cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá Air Blade cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Air Blade đã qua sử dụng 2026 tại Việt Nam.

Sam22 thg 8, 2026
VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn

EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan