Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026

Kawasaki

Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe thể thao · Đang bán tại Việt Nam

Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026 có giá đề xuất từ 229,000,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Tách công suất thường 78 PS và 80 PS khi có Ram Air. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.

Giá niêm yết chính thức

₫229,000,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam

Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng

Dung tích

399 cc

Công suất

78; 80 với Ram Air PS

Mô-men xoắn

39 Nm

Hộp số

6 cấp

Bình xăng

15 L

Khối lượng

189 kg khối lượng bản thân; 175 kg khô ước tính kg

Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Giá đề xuất hiện hành là 229.000.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 225.170.000 đồng và đã được thay thế. Chọn vì trải nghiệm bốn xi-lanh; Ninja 650 dễ dùng và mô-men thấp tua tốt hơn. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người ưu tiên máy bốn xi-lanh vòng tua cao và quickshifter hai chiều.

Điểm mạnh đã xác minh

78 PS; 80 PS Ram Air; 39 Nm; ABS, KTRC, power modes.

Hạn chế cần cân nhắc

78 PS là công suất thường; 80 PS chỉ khi tính Ram Air.

Chọn vì trải nghiệm bốn xi-lanh; Ninja 650 dễ dùng và mô-men thấp tua tốt hơn.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinKawasaki Ninja ZX-4RR 2026
Giá niêm yết229.000.000 đồng
Công suất78 PS; 80 PS Ram Air
Mô-men xoắn39 Nm
Mức tiêu thụ công bố5,7 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km57,0 lít

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026
Thông tinKawasaki Ninja ZX-4RR 2026
Khối lượng189 kg ướt; 175 kg khô ước tính
Chiều cao yên800 mm
Chiều dài cơ sở1.380 mm
Gợi ý lựa chọnChọn vì trải nghiệm bốn xi-lanh; Ninja 650 dễ dùng và mô-men thấp tua tốt hơn.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026
Thông tinKawasaki Ninja ZX-4RR 2026
Dung tích399 cc
Động cơ4 xi-lanh DOHC, làm mát chất lỏng
Truyền động6 cấp, KQS hai chiều
Phanh / an toànABS, KTRC, power modes
Bình xăng15 lít

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnKawasaki Motors Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menKawasaki Motors Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcKawasaki Motors Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 229.000.000 đồng đến 229.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026 đáng mua?

Chọn vì trải nghiệm bốn xi-lanh; Ninja 650 dễ dùng và mô-men thấp tua tốt hơn. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 5,7 lít/100 km; tương đương 57,0 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
399
Động cơ
4 thì, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, làm mát dung dịch
Công suất
78; 80 với Ram Air
Mô-men xoắn
39
Hộp số
6 cấp
Phanh / ABS
Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
Chiều cao yên
800
Bình xăng
15
Khối lượng
189 kg khối lượng bản thân; 175 kg khô ước tính
Chiều dài cơ sở
1.380
Nhiên liệu
5,7 lít/100 km theo Kawasaki Việt Nam

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026₫229,000,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe thể thao đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe máy dầu cũ có nên mua không? Kiểm tra DPF, kim phun và tuyến chạy
Xe cũ

Xe máy dầu cũ có nên mua không? Kiểm tra DPF, kim phun và tuyến chạy

Xe máy dầu cũ chỉ đáng mua khi đúng tuyến và hệ thống nhiên liệu, turbo, DPF/SCR vượt kiểm tra. Có ma trận đời xe, bài thử nóng và ngưỡng bỏ.

Sam5 thg 9, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Cẩm nang

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật

Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

Sam30 thg 8, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu
Xe cũ

Xe Kia cũ nào đáng mua? So 5 dòng theo giá, động cơ và nhu cầu

So Kia Soluto, Sonet, Carens, Sportage và K5 cũ theo giá rao, đúng đời-động cơ-hộp số, công năng, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
BMW có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

BMW có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

BMW có tốt không? Xe sang Đức 30+ năm, Thaco lắp ráp 3/5 Series, X3, X5; 17 dòng xe 1,689 tỷ - 6,8 tỷ, doanh số 2025 ~1.650 xe (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Xe điện

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026

Chọn U50 từ tuyến, tải, quyền sạc và tiền nhận xe; tách công bố hãng khỏi số đo sử dụng.

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Xe cũHyundai

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe

Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Sam17 thg 8, 2026
VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
Đánh giáVinFast

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu

VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026

Liên kết liên quan