Yamaha YZF-R15 2026

Yamaha

Yamaha YZF-R15 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe thể thao · Đang bán tại Việt Nam

Yamaha YZF-R15 2026: Trang này chỉ giữ bản R15 78 triệu; R15M 86 triệu có trang riêng để tránh trùng phiên bản. Nguồn: Yamaha Motor Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026.

Giá niêm yết chính thức

₫78,000,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

155,1 cc

Công suất

14,2 kW (19,3 PS) PS

Mô-men xoắn

14,7 Nm

Hộp số

6 cấp

Bình xăng

11 L

Khối lượng

137 kg

Yamaha YZF-R15 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Giá đề xuất từ 78.000.000 đồng. R15 thấp hơn R15M 8 triệu; R15M đáng tiền khi ABS/TCS/quickshifter là yêu cầu. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần sport 155 cc VVA và fairing với giá thấp hơn R15M.

Điểm mạnh đã xác minh

14,2 kW (19,3 PS); 14,7 Nm; Xác nhận ABS theo đúng bản giao xe.

Hạn chế cần cân nhắc

Không gộp trang bị ABS/TCS/quickshifter của R15M vào R15.

R15 thấp hơn R15M 8 triệu; R15M đáng tiền khi ABS/TCS/quickshifter là yêu cầu.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha YZF-R15 2026

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Yamaha YZF-R15 2026 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinYamaha YZF-R15 2026
Giá niêm yết78.000.000 đồng
Công suất14,2 kW (19,3 PS)
Mô-men xoắn14,7 Nm
Mức tiêu thụ công bố2,30 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km23,0 lít

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Yamaha YZF-R15 2026: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Yamaha YZF-R15 2026
Thông tinYamaha YZF-R15 2026
Khối lượng137 kg
Chiều cao yên815 mm
Chiều dài cơ sở1.325 mm
Gợi ý lựa chọnR15 thấp hơn R15M 8 triệu; R15M đáng tiền khi ABS/TCS/quickshifter là yêu cầu.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha YZF-R15 2026

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Yamaha YZF-R15 2026
Thông tinYamaha YZF-R15 2026
Dung tích155,1 cc
Động cơCấu hình chính hãng tại Việt Nam
Truyền động6 cấp
Phanh / an toànXác nhận ABS theo đúng bản giao xe
Bình xăng11 lít

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnYamaha Motor Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menYamaha Motor Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcYamaha Motor Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Yamaha YZF-R15 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 78.000.000 đồng đến 78.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Yamaha YZF-R15 2026 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Yamaha YZF-R15 2026 đáng mua?

R15 thấp hơn R15M 8 triệu; R15M đáng tiền khi ABS/TCS/quickshifter là yêu cầu. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Yamaha YZF-R15 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 2,30 lít/100 km; tương đương 23,0 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Yamaha YZF-R15 2026 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
155,1
Động cơ
Blue Core 155 VVA 4 van, SOHC, làm mát dung dịch
Công suất
14,2 kW (19,3 PS)
Mô-men xoắn
14,7
Hộp số
6 cấp
Nhiên liệu
2,30 lít/100 km
Phanh / ABS
Phanh đĩa trước/sau; xác nhận ABS theo đúng phiên bản giao xe
Chiều cao yên
815
Bình xăng
11
Khối lượng
137
Chiều dài cơ sở
1.325

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Yamaha YZF-R15 2026₫78,000,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe thể thao đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 5 cũ có nên mua không? Kiểm tra pin trước khi mua
Xe cũVinFast

VinFast VF 5 cũ có nên mua không? Kiểm tra pin trước khi mua

VF 5 cũ giá rao 260–490 triệu theo đời; hướng dẫn khóa pin mua/thuê, SOH gắn VIN, lịch sử xe dịch vụ, bảo hành, sạc và ngân sách năm đầu

Sam20 thg 8, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Cẩm nang

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi

Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Xe cũ

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng

Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

Sam25 thg 8, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM
Cẩm nang

Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM

Corolla Cross 2026: 1.8V lăn bánh 934,6 triệu HN / 918,2 triệu HCM; 1.8HEV 985,0 / 967,7 triệu. Gồm LPTB 12% HN, biển số 14 triệu (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Yamaha NMAX cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Yamaha NMAX cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá NMAX cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Yamaha NMAX 155 đã qua sử dụng 2026.

Sam23 thg 8, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan