
Honda
Honda CBR650R E-Clutch 2024 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe thể thao · Đang bán tại Việt Nam
Honda CBR650R E-Clutch 2024: Chênh giá với CB650R chủ yếu mua fairing/tư thế, không mua thêm công suất. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫264,990,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
649 cc
Công suất
61,7 kW (83,9 PS) PS
Mô-men xoắn
63 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
15,4 L
Khối lượng
210 kg
Honda CBR650R E-Clutch 2024 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 264.990.000 đồng. Chọn CBR cho chắn gió/tư thế; CB650R nhẹ hơn 4 kg và cùng hiệu năng. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần sport bốn xi-lanh, fairing và E-Clutch.
Điểm mạnh đã xác minh
61,7 kW (83,9 PS); 63 Nm; ABS, HSTC.
Hạn chế cần cân nhắc
E-Clutch không thay đổi công suất; thêm 8 triệu so CB650R.
Chọn CBR cho chắn gió/tư thế; CB650R nhẹ hơn 4 kg và cùng hiệu năng.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda CBR650R E-Clutch 2024
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Honda CBR650R E-Clutch 2024 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 264.990.000 đồng |
| Công suất | 61,7 kW (83,9 PS) |
| Mô-men xoắn | 63 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 4,95 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 49,5 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda CBR650R E-Clutch 2024: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Honda CBR650R E-Clutch 2024 |
|---|---|
| Khối lượng | 210 kg |
| Chiều cao yên | 810 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.449 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Chọn CBR cho chắn gió/tư thế; CB650R nhẹ hơn 4 kg và cùng hiệu năng. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda CBR650R E-Clutch 2024
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Honda CBR650R E-Clutch 2024 |
|---|---|
| Dung tích | 649 cc |
| Động cơ | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam |
| Truyền động | 6 cấp, E-Clutch |
| Phanh / an toàn | ABS, HSTC |
| Bình xăng | 15,4 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda CBR650R E-Clutch 2024 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 264.990.000 đồng đến 264.990.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda CBR650R E-Clutch 2024 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda CBR650R E-Clutch 2024 đáng mua?
Chọn CBR cho chắn gió/tư thế; CB650R nhẹ hơn 4 kg và cùng hiệu năng. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda CBR650R E-Clutch 2024 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 4,95 lít/100 km; tương đương 49,5 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda CBR650R E-Clutch 2024 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 649
- Động cơ
- 4 thì, 4 xi lanh, làm mát bằng dung dịch
- Công suất
- 61,7 kW (83,9 PS)
- Mô-men xoắn
- 63
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 810
- Bình xăng
- 15,4
- Khối lượng
- 210
- Chiều dài cơ sở
- 1.449
- Nhiên liệu
- 4,95 lít/100 km
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Honda CBR650R E-Clutch 2024 | ₫264,990,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe thể thao đáng cân nhắc cùng tầm giá

Kawasaki
Kawasaki Ninja 500 2026

Yamaha
Yamaha YZF-R15 2026

Kawasaki
Kawasaki Ninja 650 2026

Yamaha
Yamaha YZF-R3 2025

Yamaha
Yamaha YZF-R15M 2026

Kawasaki
Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).

Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ
Pajero Sport cũ nên chọn thế hệ trước 2017 hay đời mới? Xem giá theo máy xăng/dầu, 4x2/4x4, chi phí và checklist 8AT.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?
VinFast VF Wild niêm yết 860 triệu, đặt cọc sớm còn 799 triệu, chạy điện 250 km và tổng 1.000 km nhờ REEV. Bài tính chi phí lăn bánh, lợi thế lệ phí trước bạ 0% và điểm yếu 750 kg tải trọng.

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.