
Kawasaki
Kawasaki Z900RS SE 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe máy · Đang bán tại Việt Nam
Kawasaki Z900RS SE 2026 có giá đề xuất từ 369,000,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Sửa giá 415 thành 369 triệu; trang hiện hành là bản SE 2026, không phải bản tiêu chuẩn cũ. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.
Giá niêm yết chính thức
₫369,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam
Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng
Dung tích
948 cc
Công suất
116 PS
Mô-men xoắn
98 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
17 L
Khối lượng
216 kg khối lượng bản thân; 197 kg khô ước tính kg
Kawasaki Z900RS SE 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất hiện hành là 369.000.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 415.000.000 đồng và đã được thay thế. Cao hơn Z900 70 triệu; phần chênh mua thiết kế retro và phần cứng SE, không mua thêm công suất. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn retro bốn xi-lanh với Brembo M4.32 và phuộc Öhlins trên SE.
Điểm mạnh đã xác minh
116 PS; 98 Nm; ABS, Brembo M4.32, Öhlins sau.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang hiện hành là SE 2026; không gộp với bản tiêu chuẩn 111 PS/835 mm cũ.
Cao hơn Z900 70 triệu; phần chênh mua thiết kế retro và phần cứng SE, không mua thêm công suất.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Z900RS SE 2026
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Kawasaki Z900RS SE 2026 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 369.000.000 đồng |
| Công suất | 116 PS |
| Mô-men xoắn | 98 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Không công bố |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi hãng chưa công bố |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Z900RS SE 2026: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Kawasaki Z900RS SE 2026 |
|---|---|
| Khối lượng | 216 kg ướt; 197 kg khô ước tính |
| Chiều cao yên | 845 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.465 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Cao hơn Z900 70 triệu; phần chênh mua thiết kế retro và phần cứng SE, không mua thêm công suất. |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Z900RS SE 2026
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Kawasaki Z900RS SE 2026 |
|---|---|
| Dung tích | 948 cc |
| Động cơ | 4 xi-lanh DOHC, làm mát chất lỏng |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS, Brembo M4.32, Öhlins sau |
| Bình xăng | 17 lít |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Kawasaki Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Kawasaki Motors Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Kawasaki Motors Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Kawasaki Z900RS SE 2026 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 369.000.000 đồng đến 369.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Kawasaki Z900RS SE 2026 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Kawasaki Z900RS SE 2026 đáng mua?
Cao hơn Z900 70 triệu; phần chênh mua thiết kế retro và phần cứng SE, không mua thêm công suất. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Kawasaki Z900RS SE 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Không công bố; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Kawasaki Z900RS SE 2026 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 948
- Động cơ
- 4 thì, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, làm mát dung dịch
- Công suất
- 116
- Mô-men xoắn
- 98
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- ABS; phanh Brembo M4.32 và phuộc sau Öhlins trên SE
- Chiều cao yên
- 845
- Bình xăng
- 17
- Khối lượng
- 216 kg khối lượng bản thân; 197 kg khô ước tính
- Chiều dài cơ sở
- 1.465
- Nhiên liệu
- Xăng; hãng chưa công bố lít/100 km
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kawasaki Z900RS SE 2026 | ₫369,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kawasaki Motors Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Xe cũ để chạy dịch vụ nên chọn gì? Tính hòa vốn và ngày nằm xưởng
Chọn xe cũ chạy dịch vụ bằng doanh thu ròng, ngày nằm xưởng và chi phí mỗi km. Có bảng nhập dữ liệu, bài thử ca làm và ngưỡng dừng cọc.

Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu
Seltos 1.5 AT 579M: lăn bánh HN 664.6613M (LPTB 12%=69.48M), HCM 653.0813M; trả trước 30%=173.7M — matrix VnExpress 01/09/2026.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Xe cũ bị ngập nước có nên mua? Phân tầng nước và ngưỡng bỏ xe
Xe cũ từng ngập chỉ có thể định giá sau khi biết mực, loại nước, thời gian, trạng thái vận hành và phạm vi tháo sửa. EV cần quy trình cao áp riêng.

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.





